Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201060088-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn và Kiểm định Công trình Xây dựng Miền Trung
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201029025
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-23 16:42:00 đến ngày 2020-11-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,165,410,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : <= 2 cây Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 489,36 100m2
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 140,1109 100m3
3 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, có gắn búa thủy lực đá cấp IV Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,7913 100m3
4 Đào nền đường làm mới bằng máy đào 1,6 m3, có gắn búa thủy lực đá cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,7018 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,1919 100m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 132,1633 100m3
7 Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3,có gắn búa thủy lực đá cấp IV Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2991 100m3
8 Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào 1,6 m3,có gắn búa thủy lực đá cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3592 100m3
9 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3599 100m3
10 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,5187 100m3
11 Đào rãnh bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1429 100m3
12 Đào rãnh bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1797 100m3
13 Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1485 100m3
14 Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,9903 100m3
15 Vét hữu cơ, đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 28,3852 100m3
16 Vận chuyển đất điều phối bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 144,6723 100m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,653 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,653 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 2km tiếp theo, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,653 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,7003 100m3
21 Xúc đá bằng máy đào 1,25m3 đổ lên PTVC Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,474 100m3
22 Vận chuyển đá sau khi phá đá bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <1km Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,474 100m3
23 Vận chuyển đất hữu cơ bằng ôtô tự đổ 7tấn trong phạm vi <= 1km, đất cấp I Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 28,3852 100m3
24 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 29,5871 100m2
B Mặt đường
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, sỏi 1x2, mác 250 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.398,2483 m3
2 Rải ni lông lớp cách ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 69,9124 100m2
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 115,4739 m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,3013 100m3
5 Ván khuôn mặt đường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,997 100m2
6 Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,0064 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7161 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,6055 tấn
9 Quét nhựa thanh truyền lực Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40,8281 m2
10 Ống nhựa PVC D27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,5 m
11 Cắt khe mặt đường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 108,28 10m
C Rãnh gia cố
1 Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,3213 100m3
2 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 58,032 m3
3 Ván khuôn rãnh Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7278 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, sỏi 1x2, mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 290,16 m3
D Gia cố taluy
1 Bê tông gia cố mái taluy M150, sỏi 1x2 dày 12cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12,9519 m3
2 Ván khuôn mái taluy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0273 100m2
3 Bê tông chân khay M150 sỏi 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,284 m3
4 Ván khuôn chân khay Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6642 100m2
5 Đá dăm đệm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,3284 m3
6 Đắp đất đầm chặt bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,0328 100m3
7 Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 95% Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4701 100m3
8 Đào hố móng bằng nhân lực, đất cấp 3; 5% Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,4741 m3
9 Ống nhựa PVC D34 thoát nước mái taluy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,4 m
E Cọc tiêu - biển báo
1 Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 243 cái
2 Đào móng cọc tiêu, biển báo bằng nhân công đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,8031 m3
3 Đá dăm đệm móng cọc tiêu, biển báo Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,5688 m3
4 Bê tông móng cọc tiêu, biển báo sỏi 2x4 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,8267 m3
5 Ván khuôn móng cọc tiêu, biển báo Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,5921 100m2
6 Lắp dựng cọc tiêu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 243 cái
7 Lắp đặt biển báo tên cầu hình chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
8 Lắp đặt biển báo tải trọng hình tròn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
F An toàn giao thông
1 Đào móng biển báo bằng nhân công đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,825 m3
2 Đá dăm đệm móng biển báo, gương cầu lồi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,425 m3
3 Bê tông móng sỏi 2x4 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,3316 m3
4 Ván khuôn móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,272 100m2
5 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12 cái
6 Lắp đặt cột và gương cầu lồi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
G Cống tròn D100 - Thân cống
1 Dăm sạn đệm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 19,3032 m3
2 Ván khuôn móng cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2304 100m2
3 Bê tông móng sỏi 4x6, mác 150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,4453 m3
4 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính <=1000mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9 đoạn ống
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=1000mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7 đoạn ống
6 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 mối nối
H Cống tròn D100 - Thượng hạ lưu
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, sỏi 2x4, mác 150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21,1432 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,1534 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 4x6, mác 150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 48,1571 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,7022 100m2
5 Dăm sạn đệm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,6537 m3
6 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22 rọ
I Cống tròn D100 - Hạng mục khác
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,7725 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,9968 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,0515 100m3
J Nối cống BTLT D500
1 Đào móng bằng nhân lực, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,3803 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1096 100m3
3 Dăm sạn đệm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,832 m3
4 Lắp đặt ống cống ly tâm D50, chiều dài 4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 đoạn ống
5 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 mối nối
K Cống bản Lo=1m - Thân cống
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,47 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 4x6, mác 150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,41 m3
3 Ván khuôn móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1008 100m2
4 Bê tông thân cống, sỏi 2x4, mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,36 m3
5 Ván khuôn thân cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4448 100m2
6 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20,8 m2
7 Bê tông xà mũ, sỏi 1x2, mác 250 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,12 m3
8 Ván khuôn xà mũ cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2176 100m2
9 Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2734 tấn
10 Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0354 tấn
11 Bê tông bản cống, gờ chắn, sỏi 1x2, mác 250 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,692 m3
12 Ván khuôn bản cống, gờ chắn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1717 100m2
13 Cốt thép bản cống đường kính cốt thép <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1274 tấn
14 Cốt thép bản cống, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2077 tấn
L Cống bản Lo=1m - Thượng hạ lưu
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, sỏi 2x4, mác 150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,8802 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3573 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 4x6, mác 150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 17,5067 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5826 100m2
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,8654 m3
M Cống bản Lo=1m - Bản giảm tải
1 Bê tông bản giảm tải,sỏi 1x2, mác 250 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,6 m3
2 Ván khuôn bản giảm tải Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,06 100m2
3 Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2477 tấn
4 Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4086 tấn
5 Đá dăm giảm tải Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,77 m3
N Cống bản Lo=1m - Hạng mục khác
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,1676 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,1454 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3789 100m3
O Nút giao thông - Nút đầu tuyến
1 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2964 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, sỏi 1x2, mác 250 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,9344 m3
3 Ván khuôn mặt đường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,112 100m2
4 Rải ni lông lớp cách ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7056 100m2
5 Đệm cát Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,4112 m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1129 100m3
7 Gia công thanh truyền lực khe co Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,131 tấn
8 Quét nhựa thanh truyền lực Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,3345 m2
9 Cắt khe mặt đường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,883 10m
P Nút giao thông - Nút dân sinh: Nền, mặt đường
1 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3429 100m3
2 Bê tông mặt đường, sỏi 1x2, mác 250 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 19,596 m3
3 Ván khuôn mặt đường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1131 100m2
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8165 100m2
5 Đệm cát Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,633 m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1306 100m3
7 Gia công thanh truyền lực khe co Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0999 tấn
8 Quét nhựa thanh truyền lực Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4072 m2
9 Cắt khe mặt đường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,557 10m
Q Nút giao thông - Cống bản Lo=50
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2907 100m3
2 Đào móng bằng nhân lực, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,53 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,108 100m3
4 Dăm sạn đệm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,65 m3
5 Bê tông móng cống, sỏi 4x6, mác 150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,95 m3
6 Ván khuôn móng cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0966 100m2
7 Bê tông thân cống, sỏi 2x4, mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,6 m3
8 Ván khuôn thân cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2448 100m2
9 Quét nhựa bitum nóng vào cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12 m2
10 Bê tông xà mũ cống, sỏi 1x2, mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,7 m3
11 Ván khuôn xà mũ cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2436 100m2
12 Cốt thép xà mũ cống d>10 mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0199 tấn
13 Cốt thép xà mũ cống d <=10 mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2733 tấn
14 Bê tông bản cống, gờ chắn sỏi 1x2, mác 250 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,4 m3
15 Ván khuôn bản cống, gờ chắn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0782 100m2
16 Cốt thép bản cống d>10 mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1642 tấn
17 Cốt thép bản cống d <=10 mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0867 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->