Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201060088-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Kiểm định Công trình Xây dựng Miền Trung |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201029025 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 16:42:00 đến ngày 2020-11-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,165,410,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : <= 2 cây | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 489,36 | 100m2 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 140,1109 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, có gắn búa thủy lực đá cấp IV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,7913 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào 1,6 m3, có gắn búa thủy lực đá cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,7018 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,1919 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 132,1633 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3,có gắn búa thủy lực đá cấp IV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2991 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào 1,6 m3,có gắn búa thủy lực đá cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3592 | 100m3 |
| 9 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3599 | 100m3 |
| 10 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,5187 | 100m3 |
| 11 | Đào rãnh bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1429 | 100m3 |
| 12 | Đào rãnh bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1797 | 100m3 |
| 13 | Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1485 | 100m3 |
| 14 | Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,9903 | 100m3 |
| 15 | Vét hữu cơ, đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28,3852 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất điều phối bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 144,6723 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,653 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,653 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 2km tiếp theo, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,653 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,7003 | 100m3 |
| 21 | Xúc đá bằng máy đào 1,25m3 đổ lên PTVC | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,474 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đá sau khi phá đá bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <1km | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,474 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ôtô tự đổ 7tấn trong phạm vi <= 1km, đất cấp I | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28,3852 | 100m3 |
| 24 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 29,5871 | 100m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, sỏi 1x2, mác 250 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.398,2483 | m3 |
| 2 | Rải ni lông lớp cách ly | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 69,9124 | 100m2 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 115,4739 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,3013 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,997 | 100m2 |
| 6 | Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,0064 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7161 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,6055 | tấn |
| 9 | Quét nhựa thanh truyền lực | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40,8281 | m2 |
| 10 | Ống nhựa PVC D27 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 26,5 | m |
| 11 | Cắt khe mặt đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 108,28 | 10m |
| C | Rãnh gia cố | |||
| 1 | Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,3213 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 58,032 | m3 |
| 3 | Ván khuôn rãnh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7278 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, sỏi 1x2, mác 200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 290,16 | m3 |
| D | Gia cố taluy | |||
| 1 | Bê tông gia cố mái taluy M150, sỏi 1x2 dày 12cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,9519 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mái taluy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0273 | 100m2 |
| 3 | Bê tông chân khay M150 sỏi 2x4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,284 | m3 |
| 4 | Ván khuôn chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6642 | 100m2 |
| 5 | Đá dăm đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,3284 | m3 |
| 6 | Đắp đất đầm chặt bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,0328 | 100m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 95% | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4701 | 100m3 |
| 8 | Đào hố móng bằng nhân lực, đất cấp 3; 5% | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,4741 | m3 |
| 9 | Ống nhựa PVC D34 thoát nước mái taluy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 26,4 | m |
| E | Cọc tiêu - biển báo | |||
| 1 | Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 243 | cái |
| 2 | Đào móng cọc tiêu, biển báo bằng nhân công đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,8031 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng cọc tiêu, biển báo | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,5688 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cọc tiêu, biển báo sỏi 2x4 M200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,8267 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cọc tiêu, biển báo | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,5921 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 243 | cái |
| 7 | Lắp đặt biển báo tên cầu hình chữ nhật | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt biển báo tải trọng hình tròn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng biển báo bằng nhân công đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,825 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng biển báo, gương cầu lồi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,425 | m3 |
| 3 | Bê tông móng sỏi 2x4 M200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,3316 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,272 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và gương cầu lồi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| G | Cống tròn D100 - Thân cống | |||
| 1 | Dăm sạn đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 19,3032 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2304 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng sỏi 4x6, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,4453 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính <=1000mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=1000mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | mối nối |
| H | Cống tròn D100 - Thượng hạ lưu | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, sỏi 2x4, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21,1432 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,1534 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 4x6, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 48,1571 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,7022 | 100m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,6537 | m3 |
| 6 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22 | rọ |
| I | Cống tròn D100 - Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,7725 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,9968 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,0515 | 100m3 |
| J | Nối cống BTLT D500 | |||
| 1 | Đào móng bằng nhân lực, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,3803 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1096 | 100m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,832 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống cống ly tâm D50, chiều dài 4m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | mối nối |
| K | Cống bản Lo=1m - Thân cống | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,47 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 4x6, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,41 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1008 | 100m2 |
| 4 | Bê tông thân cống, sỏi 2x4, mác 200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,36 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thân cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4448 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20,8 | m2 |
| 7 | Bê tông xà mũ, sỏi 1x2, mác 250 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,12 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà mũ cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2176 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2734 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0354 | tấn |
| 11 | Bê tông bản cống, gờ chắn, sỏi 1x2, mác 250 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,692 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bản cống, gờ chắn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1717 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép bản cống đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1274 | tấn |
| 14 | Cốt thép bản cống, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2077 | tấn |
| L | Cống bản Lo=1m - Thượng hạ lưu | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, sỏi 2x4, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,8802 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3573 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 4x6, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17,5067 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5826 | 100m2 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,8654 | m3 |
| M | Cống bản Lo=1m - Bản giảm tải | |||
| 1 | Bê tông bản giảm tải,sỏi 1x2, mác 250 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,6 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản giảm tải | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,06 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2477 | tấn |
| 4 | Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4086 | tấn |
| 5 | Đá dăm giảm tải | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,77 | m3 |
| N | Cống bản Lo=1m - Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,1676 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,1454 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3789 | 100m3 |
| O | Nút giao thông - Nút đầu tuyến | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2964 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, sỏi 1x2, mác 250 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16,9344 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,112 | 100m2 |
| 4 | Rải ni lông lớp cách ly | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7056 | 100m2 |
| 5 | Đệm cát | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,4112 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1129 | 100m3 |
| 7 | Gia công thanh truyền lực khe co | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,131 | tấn |
| 8 | Quét nhựa thanh truyền lực | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,3345 | m2 |
| 9 | Cắt khe mặt đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,883 | 10m |
| P | Nút giao thông - Nút dân sinh: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3429 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường, sỏi 1x2, mác 250 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 19,596 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1131 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,8165 | 100m2 |
| 5 | Đệm cát | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,633 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1306 | 100m3 |
| 7 | Gia công thanh truyền lực khe co | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0999 | tấn |
| 8 | Quét nhựa thanh truyền lực | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4072 | m2 |
| 9 | Cắt khe mặt đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,557 | 10m |
| Q | Nút giao thông - Cống bản Lo=50 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2907 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng nhân lực, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,53 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,108 | 100m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,65 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống, sỏi 4x6, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,95 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0966 | 100m2 |
| 7 | Bê tông thân cống, sỏi 2x4, mác 200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,6 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thân cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2448 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum nóng vào cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | m2 |
| 10 | Bê tông xà mũ cống, sỏi 1x2, mác 200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,7 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà mũ cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2436 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà mũ cống d>10 mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0199 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà mũ cống d <=10 mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2733 | tấn |
| 14 | Bê tông bản cống, gờ chắn sỏi 1x2, mác 250 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,4 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bản cống, gờ chắn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0782 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép bản cống d>10 mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1642 | tấn |
| 17 | Cốt thép bản cống d <=10 mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0867 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi