Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201050915-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Bột Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201036374 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ nông thôn mới; ngân sách huyện Mỹ Đức; ngân sách xã Bột Xuyên và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 10:57:00 đến ngày 2020-10-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,945,016,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐUỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đào thay đất, đào hữu cơ, đánh cấp bằng thủ công, đất cấp II (tính 15% TC) | 325,008 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (tính 85%MTC) | 18,4171 | 100m3 | |
| 3 | Đào đất móng tuờng chắn bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II (tính 15% thủ công) | 134,061 | m3 | |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (tính 85% MTC) | 7,5968 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 30,3363 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 30,3363 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 30,3363 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 625,2735 | m3 | |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Tính 85%MTC) | 35,4322 | 100m3 | |
| 10 | Mua đất đồi về đắp K95 hệ số đầm chặt 1.13 | 4.710,3937 | m3 | |
| 11 | Đắp đất ngoài móng tuờng chăn bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,2382 | 100m3 | |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 7,5928 | 100m3 | |
| B | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 445,6138 | 100m | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 70,29 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 341,43 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 547,29 | m3 | |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 177,74 | m2 | |
| 6 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,0668 | 100m2 | |
| 7 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,0301 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất sét tầng lọc ngược (Tận dụng đất đào) | 3,01 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa thoát nuớc PVC, đường kính ống 76mm | 1,837 | 100m | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,0084 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường kè, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | 40,17 | m3 | |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (tính 15% TC) | 22,653 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (tính 85% MTC) | 1,2837 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 1,5102 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 1,5102 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 1,5102 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,871 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất đồi về đắp K95 hệ số đầm chặt 1.13 | 211,423 | m3 | |
| 8 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 33,116 | 100m | |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 11,6 | m3 | |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 47,22 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 75,44 | m2 | |
| 12 | Mua ống cống D500 | 25 | m | |
| 13 | Mua ống cống D1000 | 29 | m | |
| 14 | Lắp dựng ống cống | 22 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi