Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công cải tạo, nâng cấp cơ sở hạ tầng vùng nuôi trồng thủy sản tập trung thôn Tòng Hóa, xã Đoàn Kết, huyện Thanh Miện.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201056931-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đoàn Kết, huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công cải tạo, nâng cấp cơ sở hạ tầng vùng nuôi trồng thủy sản tập trung thôn Tòng Hóa, xã Đoàn Kết, huyện Thanh Miện.
Số hiệu KHLCNT 20201056727
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-23 11:13:00 đến ngày 2020-11-02 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,539,776,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào xúc đất, đất cấp I HSMT, BVTC 81,336 m3
2 Đào nền đường, đất cấp I HSMT, BVTC 1,8978 100m3
3 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 0,5423 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km, đất cấp I HSMT, BVTC 0,5423 100m3
5 Mua đất đắp HSMT, BVTC 748,81 m3
6 Móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT, BVTC 7,7939 100m3
7 Ni lông chống mất nước HSMT, BVTC 48,09 100m2
8 Ván khuôn mặt đường bê tông HSMT, BVTC 5,7708 100m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 HSMT, BVTC 866,77 m3
10 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 HSMT, BVTC 96,18 10m
11 Gỗ đệm chèn khe giãn HSMT, BVTC 0,65 m3
12 Nhựa đường chèn khe co giãn HSMT, BVTC 181,65 kg
13 Đánh bóng mặt đường bê tông (3kg xi măng/m2) HSMT, BVTC 4.815,389 m2
14 Đắp đất, độ chặt K=0,85 HSMT, BVTC 9,657 100m3
B AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M150, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,6 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 3,848 m3
3 Cột biển báo HSMT, BVTC 9 cái
4 Biển tròn HSMT, BVTC 3 cái
5 Biển tam giác HSMT, BVTC 6 cái
C PHẦN XÂY LẮP TUYẾN KÊNH 1
1 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,499 m3
2 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,568 m3
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 15,268 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 13,778 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 91,33 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 147,687 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 1.243,093 m2
8 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp, bao tải 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 29,44 m2
9 Cốt thép dầm chống, ĐK ≤18mm HSMT, BVTC 0,188 tấn
10 Cốt thép dầm chống, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,033 tấn
11 Cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 1,029 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn bằng thép HSMT, BVTC 0,08 tấn
13 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,107 tấn
14 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT, BVTC 0,223 tấn
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg HSMT, BVTC 52 cái
16 Ván khuôn xà dầm, giằng tường HSMT, BVTC 1,389 100m2
17 Ván khuôn dầm chống HSMT, BVTC 0,088 100m2
18 Ván khuôn lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSMT, BVTC 0,064 100m2
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 1,374 100m2
20 Ni lông chống thấm HSMT, BVTC 5,1645 100m2
21 Mua cọc tre HSMT, BVTC 49,978 100m
22 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m- đất cấp I HSMT, BVTC 48,218 100m
23 Lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 HSMT, BVTC 7,43 m3
24 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 10,45 m3
25 Bê tông nền, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 10,45 m3
26 Phát quang cây cối HSMT, BVTC 5 công
27 Phên nứa HSMT, BVTC 42 m2
28 Dây thép buộc HSMT, BVTC 4 kg
29 Bơm nước phụ vụ thi công (Máy bơm loại tương đương 20CV) HSMT, BVTC 2 ca
D PHẦN ĐẤT TUYẾN KÊNH 1
1 Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 HSMT, BVTC 50,667 m3
2 Đắp đất, độ chặt K=0,85 HSMT, BVTC 1,1822 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường HSMT, BVTC 17,145 m3
4 Đắp đất, độ chặt K=0,90 HSMT, BVTC 0,4001 100m3
5 Đào xúc đất, đất cấp I HSMT, BVTC 149,109 m3
6 Đào kênh mương, rộng ≤6m, đất cấp I HSMT, BVTC 3,4793 100m3
7 Đắp cát công trình HSMT, BVTC 12,111 m3
8 Đắp cát, độ chặt K=0,90 HSMT, BVTC 0,2826 100m3
9 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 2,7099 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km, đất cấp I HSMT, BVTC 2,7099 100m3
E CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH TUYẾN 1 (CMN K0+885)
1 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 1,588 m3
2 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,195 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 1,981 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 1,367 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 15,359 m2
6 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn bằng thép HSMT, BVTC 0,01 tấn
7 Sản xuất cửa van phẳng bằng thép HSMT, BVTC 0,233 tấn
8 Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép HSMT, BVTC 0,233 tấn
9 Máy đóng mở V0 (máy + trục vít) HSMT, BVTC 1 bộ
10 Bu lông M16 - M30 HSMT, BVTC 7 cái
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 4,346 1m2
12 Gỗ đệm cửa van HSMT, BVTC 0,005 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,0242 100m2
14 Ván khuôn lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSMT, BVTC 0,0129 100m2
15 Đào xúc đất, đất cấp I HSMT, BVTC 2,469 m3
16 Đào kênh mương, rộng ≤6m, đất cấp I HSMT, BVTC 0,0576 100m3
17 Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 HSMT, BVTC 0,645 m3
18 Đắp đất, độ chặt K=0,85 HSMT, BVTC 0,0151 100m3
19 Ni lông chống thấm HSMT, BVTC 0,0743 100m2
F PHẦN XÂY LẮP TUYẾN KÊNH 2
1 Bê tông dầm chống, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,069 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 2,768 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 19,4 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 26,584 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 225,022 m2
6 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp, bao tải 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 4,32 m2
7 Cốt thép dầm chống, giằng, ĐK ≤18mm HSMT, BVTC 0,03 tấn
8 Cốt thép dầm chống, giằng, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,05 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,185 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg HSMT, BVTC 8 cái
11 Ván khuôn xà dầm, giằng tường HSMT, BVTC 0,25 100m2
12 Ván khuôn dầm chống HSMT, BVTC 0,01 100m2
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,0025 100m2
14 Ni lông chống thấm HSMT, BVTC 1,183 100m2
15 Bơm nước phục vụ thi công (Máy bơm loại tương đương 20CV) HSMT, BVTC 1 ca
G PHẦN ĐẤT TUYẾN KÊNH 2
1 Đào xúc đất, đất cấp I HSMT, BVTC 16,212 m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m, đất cấp I HSMT, BVTC 0,3783 100m3
3 Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 HSMT, BVTC 9,999 m3
4 Đắp đất, độ chặt K=0,85 HSMT, BVTC 0,2333 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường HSMT, BVTC 5,175 m3
6 Đắp đất, độ chặt K=0,90 HSMT, BVTC 0,1208 100m3
7 Mua đất đắp HSMT, BVTC 17,73 m3
8 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 0,2129 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km, đất cấp I HSMT, BVTC 0,2129 100m3
H CẦU MÁNG
1 Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, bê tông M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 17,01 m3
2 Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 7,078 m3
3 Bê tông đáy cầu máng , bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 37,234 m3
4 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,224 m3
5 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 66,374 m3
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 276,842 m2
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật HSMT, BVTC 0,4347 100m2
8 Ván khuôn xà dầm, giằng (gối đệm + giằng đỉnh) HSMT, BVTC 0,506 100m2
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm (dầm cầu máng + dầm chống ngang) HSMT, BVTC 1,0189 100m2
10 Ván khuôn cầu máng (sàn) HSMT, BVTC 0,8014 100m2
11 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,0953 tấn
12 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT, BVTC 0,233 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,5074 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 1,0093 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 1,0367 tấn
16 Cốt thép sàn cầu máng, ĐK ≤18mm HSMT, BVTC 0,6189 tấn
17 Cốt thép sàn cầu máng, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,1142 tấn
18 Cọc tre, dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 25,225 100m
19 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 452,85 m3
20 Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 HSMT, BVTC 117,298 m3
21 Mua cọc gỗ (d6-8mm, L = 4,0m) HSMT, BVTC 5.100 m
22 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m, đất cấp I (phần ngập đất) HSMT, BVTC 19,83 100m
23 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m, đất cấp I HSMT, BVTC 33,05 100m
24 Nhổ cọc gỗ (tận dụng thi công đắp đập giai đoạn 2) HSMT, BVTC 17,28 100m
25 Bạt 2 mặt HSMT, BVTC 480,225 m2
26 Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 (đất tận dụng) HSMT, BVTC 227,43 m3
27 Phá đập HSMT, BVTC 227,43 m3
28 Bao dứa đựng đất HSMT, BVTC 2.275 cái
29 Nhân công đóng bao tải đất HSMT, BVTC 68 công
30 Phên nứa HSMT, BVTC 8 m2
31 Bơm nước phục vụ thi công (Máy bơm loại tương đương 20CV) HSMT, BVTC 4,277 ca
32 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 2,3517 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km, đất cấp I HSMT, BVTC 2,4308 100m3
I CỤM ĐIỀU TIẾT
1 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 3,258 m3
2 Bê tông lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,248 m3
3 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,078 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 7,45 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 32,792 m2
6 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn bằng thép HSMT, BVTC 0,022 tấn
7 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm HSMT, BVTC 0,016 tấn
8 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,004 tấn
9 Sản xuất cửa van phẳng bằng thép HSMT, BVTC 0,996 tấn
10 Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép HSMT, BVTC 0,996 tấn
11 Máy đóng mở V0 (máy + trục vít) HSMT, BVTC 4 bộ
12 Bu lông các loại HSMT, BVTC 28 cái
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 20,686 1m2
14 Gỗ đệm cửa van HSMT, BVTC 0,026 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,05 100m2
16 Ván khuôn lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSMT, BVTC 0,0234 100m2
17 Ni lông chống thấm HSMT, BVTC 0,1628 100m2
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 43,284 m3
19 Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 HSMT, BVTC 31,61 m3
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép HSMT, BVTC 0,244 m3
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 2,674 m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 4,698 m3
23 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 0,206 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km, đất cấp I HSMT, BVTC 0,1333 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->