Gói thầu: Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201031509-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Trung Kênh |
| Tên gói thầu | Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201030569 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh từ nguồn chi sự nghiệp môi trường để cải tạo, nâng cấp các công trình vệ sinh trường học theo Nghị quyết số 167/NQ-HĐND ngày 17/4/2019 của HĐND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 16:07:00 đến ngày 2020-11-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,821,477,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 103,32 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V-E-HSMT | 0,4686 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V-E-HSMT | 1,6896 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V-E-HSMT | 4,8832 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V-E-HSMT | 27,5528 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 7 | Đào nền đường | Chương V-E-HSMT | 0,1523 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,4933 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 0,5305 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,177 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,0864 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0787 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,285 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,2336 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,7962 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 1,1614 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 15,7374 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,8282 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,1688 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,5638 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,1422 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0895 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 6,569 | m3 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 | Chương V-E-HSMT | 3 | m2 |
| 17 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,1835 | 100m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0817 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0256 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 22 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,6064 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 15,36 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 22,344 | m2 |
| 25 | Bả ximăng vào tường | Chương V-E-HSMT | 22,344 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0464 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,817 | 100kg |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,122 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,4787 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2282 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,3315 | tấn |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,633 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 41,1558 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,4822 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,1059 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0785 | tấn |
| 43 | Bê tông, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,6776 | m3 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,6736 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,9797 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,2429 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,9306 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,8599 | tấn |
| 49 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 1,3801 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,5523 | tấn |
| 51 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 15,5953 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,6918 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,5133 | m3 |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 87,3904 | m2 |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 94,966 | m2 |
| 56 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,0432 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0103 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0384 | tấn |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,4752 | m3 |
| 60 | Mua thép hộp 80x40x1.5 làm xà gồ | Chương V-E-HSMT | 226,8864 | kg |
| 61 | Gia công xà gồ thép (Vận dụng tính nhân công) | Chương V-E-HSMT | 0,2269 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,2269 | tấn |
| 63 | Lợp mái bằng tôn Hoa Sen dày 0.4mm | Chương V-E-HSMT | 0,6363 | 100m2 |
| 64 | Tấm úp nóc khổ rộng 400 | Chương V-E-HSMT | 24,5 | m |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 162,286 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 222,174 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 74,9622 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 16,56 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 253,808 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 222,174 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 | Chương V-E-HSMT | 129,3248 | m2 |
| 72 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x300 | Chương V-E-HSMT | 228,096 | m2 |
| 73 | Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | Chương V-E-HSMT | 12,96 | m2 |
| 74 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | Chương V-E-HSMT | 10,08 | m2 |
| 75 | Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 76 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 28 | cái |
| 77 | Vách ngân khu WC, tiểu Nam, tiểu Nữ bằng nhựa Compac HPL dày 12mm | Chương V-E-HSMT | 111,569 | m2 |
| 78 | Trần nhựa | Chương V-E-HSMT | 64,6624 | m2 |
| 79 | Làm trần bằng tấm nhựa | Chương V-E-HSMT | 64,6624 | m2 |
| 80 | Tay vịn đường dốc cho người khuyết tật | Chương V-E-HSMT | 1,152 | m2 |
| 81 | Tay nắm khu WC cho người khuyết tật: | Chương V-E-HSMT | 4 | Cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 87 | Quả cầu chắn rác | Chương V-E-HSMT | 3 | quả |
| 88 | Đai giữ ống | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 0,43 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V-E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Chương V-E-HSMT | 1,06 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V-E-HSMT | 0,49 | 100m |
| 93 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V-E-HSMT | 80 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V-E-HSMT | 82 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V-E-HSMT | 82 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Chương V-E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,62 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,68 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 0,902 | 100m |
| 102 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 111 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V-E-HSMT | 22 | cái |
| 112 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 16 | bộ |
| 114 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 22 | bộ |
| 115 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 16 | bộ |
| 116 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 117 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 118 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 16 | bộ |
| 119 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt giá treo | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 124 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V-E-HSMT | 2 | bể |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 2*1.5 ruột ≤ 4mm2 | Chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2*2.5 ruột ≤ 10mm2 | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2*4 ruột ≤ 10mm2 | Chương V-E-HSMT | 40 | m |
| 130 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 132 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V-E-HSMT | 4 | hộp |
| 133 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ CẦU + LÁT LẠI SÂN | |||
| 1 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 5,1926 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,4376 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,1133 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0368 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,2462 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,6136 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0173 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,1162 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,1151 | tấn |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,6389 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,1197 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0257 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,1844 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,9636 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 0,1613 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,1046 | tấn |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 11,6 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 16,1 | m2 |
| 21 | Mua thép hộp mạ kẽm làm lan can | Chương V-E-HSMT | 200,57 | kg |
| 22 | Gia công lan can | Chương V-E-HSMT | 0,2006 | tấn |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 12,816 | m2 |
| 24 | Mua thép hộp mạ kẽm làm mái | Chương V-E-HSMT | 281,35 | kg |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,2814 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,2814 | tấn |
| 27 | Lợp mái tôn Hoa Sen | Chương V-E-HSMT | 0,236 | 100m2 |
| 28 | Lát gạch TERAZZO 400X400, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,1752 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 39,7 | m2 |
| 30 | Lát gạch TERAZZO 400X400, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 118 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH TRẺ | |||
| 1 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 0,5664 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,8542 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0582 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,2063 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,3414 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 0,5563 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 11,4252 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,3444 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,638 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0732 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,9293 | m3 |
| 13 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 0,1835 | 100m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0817 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0256 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 18 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,6064 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 15,36 | m2 |
| 20 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 22,344 | m2 |
| 21 | Bả ximăng vào tường | Chương V-E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 22 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0464 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan, Đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,817 | 100kg |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,2739 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,274 | 100m3 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,4787 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2282 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,3315 | tấn |
| 35 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,633 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 25,7242 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,8422 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V-E-HSMT | 0,0723 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0387 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,4864 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,3771 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,5438 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0922 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,3288 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,406 | tấn |
| 46 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 0,7923 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,8251 | tấn |
| 48 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,8281 | m3 |
| 49 | Xây tường chắn mái gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,41 | m3 |
| 50 | Xây tường sê nô bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,405 | m3 |
| 51 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 18,37 | m2 |
| 52 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 40,474 | m2 |
| 53 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,0288 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0069 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0256 | tấn |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,3168 | m3 |
| 57 | Mua thép hộp 80x40x1.5 làm xà gồ | Chương V-E-HSMT | 169,4347 | kg |
| 58 | Gia công xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,1694 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,1694 | tấn |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Chương V-E-HSMT | 0,3991 | 100m2 |
| 61 | Tấm úp nóc khổ rộng 400 | Chương V-E-HSMT | 9,26 | m |
| 62 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 88,584 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 141,612 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 45,9064 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 9,84 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 136,886 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 141,612 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 65,1128 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 130,608 | m2 |
| 70 | VÁch ngăn khu WC bằng nhựa Compac HPL dày 12mm | Chương V-E-HSMT | 7,5274 | m2 |
| 71 | Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | Chương V-E-HSMT | 9,72 | m2 |
| 72 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | Chương V-E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 73 | Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 74 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 75 | Trần nhựa | Chương V-E-HSMT | 27,3064 | m2 |
| 76 | Làm trần bằng tấm nhựa | Chương V-E-HSMT | 27,3064 | m2 |
| 77 | Gia công lan can | Chương V-E-HSMT | 0,1848 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 10,0895 | 1m2 |
| 79 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 85 | Quả cầu chắn rác | Chương V-E-HSMT | 2 | quả |
| 86 | Đai giữ ống | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống HDPE - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V-E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Chương V-E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V-E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 91 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V-E-HSMT | 72 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Chương V-E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 0,396 | 100m |
| 100 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 109 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 110 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 111 | Máng nước bằng INOX 304 | Chương V-E-HSMT | 12,4 | m |
| 112 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 18 | bộ |
| 113 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 10 | bộ |
| 114 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 117 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt giá treo | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 122 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V-E-HSMT | 40 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V-E-HSMT | 40 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V-E-HSMT | 40 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V-E-HSMT | 10 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Chương V-E-HSMT | 40 | m |
| 129 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 130 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V-E-HSMT | 10 | bộ |
| 131 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V-E-HSMT | 4 | hộp |
| 132 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 136 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,3166 | m3 |
| 137 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 15,6 | m2 |
| 138 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 15,6 | m2 |
| 139 | Lát gạch TERAZZO 400x400, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 45 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi