Gói thầu: Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201031509-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Trung Kênh
Tên gói thầu Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201030569
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh từ nguồn chi sự nghiệp môi trường để cải tạo, nâng cấp các công trình vệ sinh trường học theo Nghị quyết số 167/NQ-HĐND ngày 17/4/2019 của HĐND tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-23 16:07:00 đến ngày 2020-11-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,821,477,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 103,32 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V-E-HSMT 0,4686 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V-E-HSMT 1,6896 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V-E-HSMT 4,8832 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V-E-HSMT 27,5528 m3
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E-HSMT 10,8 m2
7 Đào nền đường Chương V-E-HSMT 0,1523 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,4933 100m3
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào móng Chương V-E-HSMT 0,5305 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,177 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,0864 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0787 100m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,285 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,2336 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,7962 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 1,1614 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 15,7374 m3
10 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,8282 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,1688 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,5638 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1422 100m2
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0895 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,569 m3
16 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Chương V-E-HSMT 3 m2
17 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,1835 100m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0817 tấn
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0256 100m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,96 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,96 m3
22 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,6064 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 15,36 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 22,344 m2
25 Bả ximăng vào tường Chương V-E-HSMT 22,344 m2
26 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,6 m2
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,96 m3
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0464 100m2
29 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,817 100kg
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V-E-HSMT 8 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,03 100m
32 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,122 100m3
34 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,4787 100m2
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,083 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2282 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,3315 tấn
38 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,633 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 41,1558 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,4822 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,1059 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0785 tấn
43 Bê tông, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,6776 m3
44 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,6736 m3
45 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,9797 100m2
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,2429 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,9306 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,8599 tấn
49 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 1,3801 100m2
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,5523 tấn
51 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 15,5953 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,6918 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,5133 m3
54 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 87,3904 m2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 94,966 m2
56 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,0432 100m2
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0103 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0384 tấn
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,4752 m3
60 Mua thép hộp 80x40x1.5 làm xà gồ Chương V-E-HSMT 226,8864 kg
61 Gia công xà gồ thép (Vận dụng tính nhân công) Chương V-E-HSMT 0,2269 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,2269 tấn
63 Lợp mái bằng tôn Hoa Sen dày 0.4mm Chương V-E-HSMT 0,6363 100m2
64 Tấm úp nóc khổ rộng 400 Chương V-E-HSMT 24,5 m
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 162,286 m2
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 222,174 m2
67 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 74,9622 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 16,56 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 253,808 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 222,174 m2
71 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Chương V-E-HSMT 129,3248 m2
72 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x300 Chương V-E-HSMT 228,096 m2
73 Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 12,96 m2
74 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 10,08 m2
75 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 14 cái
76 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 28 cái
77 Vách ngân khu WC, tiểu Nam, tiểu Nữ bằng nhựa Compac HPL dày 12mm Chương V-E-HSMT 111,569 m2
78 Trần nhựa Chương V-E-HSMT 64,6624 m2
79 Làm trần bằng tấm nhựa Chương V-E-HSMT 64,6624 m2
80 Tay vịn đường dốc cho người khuyết tật Chương V-E-HSMT 1,152 m2
81 Tay nắm khu WC cho người khuyết tật: Chương V-E-HSMT 4 Cái
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,3 100m
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 3 cái
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 3 cái
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
86 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 3 cái
87 Quả cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 3 quả
88 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 15 cái
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 0,43 100m
90 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
91 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V-E-HSMT 1,06 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,49 100m
93 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 80 cái
94 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 82 cái
95 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 82 cái
96 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 12 cái
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,62 100m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 0,5 100m
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,68 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 0,902 100m
102 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm Chương V-E-HSMT 8 cái
103 Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm Chương V-E-HSMT 8 cái
104 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
105 Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
106 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 8 cái
107 Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 8 cái
108 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 8 cái
109 Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 24 cái
110 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 24 cái
111 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 22 cái
112 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
113 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 16 bộ
114 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 22 bộ
115 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 16 bộ
116 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 12 bộ
117 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-E-HSMT 2 bộ
118 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 16 bộ
119 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
120 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 4 cái
121 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 4 cái
122 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 4 cái
123 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 32 cái
124 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V-E-HSMT 2 bể
125 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V-E-HSMT 50 m
126 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V-E-HSMT 100 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2*1.5 ruột ≤ 4mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
128 Lắp đặt dây dẫn 2*2.5 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
129 Lắp đặt dây dẫn 2*4 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 40 m
130 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 4 cái
131 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 20 bộ
132 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 4 hộp
133 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
134 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 2 cái
135 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V-E-HSMT 2 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ CẦU + LÁT LẠI SÂN
1 Đào móng Chương V-E-HSMT 5,1926 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,4376 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,1133 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0368 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,2462 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,6136 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0173 100m3
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,1162 100m2
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,016 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1151 tấn
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,6389 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,1197 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0257 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1844 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,9636 m3
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,1613 100m2
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,1046 tấn
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,6 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 12 m2
20 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 16,1 m2
21 Mua thép hộp mạ kẽm làm lan can Chương V-E-HSMT 200,57 kg
22 Gia công lan can Chương V-E-HSMT 0,2006 tấn
23 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 12,816 m2
24 Mua thép hộp mạ kẽm làm mái Chương V-E-HSMT 281,35 kg
25 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,2814 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,2814 tấn
27 Lợp mái tôn Hoa Sen Chương V-E-HSMT 0,236 100m2
28 Lát gạch TERAZZO 400X400, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 12,1752 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 39,7 m2
30 Lát gạch TERAZZO 400X400, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 118 m2
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH TRẺ
1 Đào móng Chương V-E-HSMT 0,5664 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,8542 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0582 100m2
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,2063 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,3414 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 0,5563 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,4252 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,3444 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,638 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,058 100m2
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0732 100m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,9293 m3
13 Đào móng Chương V-E-HSMT 0,1835 100m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0817 tấn
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0256 100m2
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,96 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,96 m3
18 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,6064 m3
19 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 15,36 m2
20 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 22,344 m2
21 Bả ximăng vào tường Chương V-E-HSMT 9,6 m2
22 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,6 m2
23 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,96 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0464 100m2
25 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan, Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,817 100kg
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V-E-HSMT 8 cái
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,03 100m
28 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,2739 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,274 100m3
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,4787 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,083 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2282 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,3315 tấn
35 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,633 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 25,7242 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,8422 m3
38 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V-E-HSMT 0,0723 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0387 tấn
40 Bê tông lanh tô, lanh tô , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,4864 m3
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,3771 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,5438 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0922 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,3288 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,406 tấn
46 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,7923 100m2
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,8251 tấn
48 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,8281 m3
49 Xây tường chắn mái gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,41 m3
50 Xây tường sê nô bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,405 m3
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 18,37 m2
52 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 40,474 m2
53 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,0288 100m2
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0069 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0256 tấn
56 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,3168 m3
57 Mua thép hộp 80x40x1.5 làm xà gồ Chương V-E-HSMT 169,4347 kg
58 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,1694 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,1694 tấn
60 Lợp mái che tường bằng tôn múi Chương V-E-HSMT 0,3991 100m2
61 Tấm úp nóc khổ rộng 400 Chương V-E-HSMT 9,26 m
62 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 88,584 m2
63 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 141,612 m2
64 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 45,9064 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,84 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 136,886 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 141,612 m2
68 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 65,1128 m2
69 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 130,608 m2
70 VÁch ngăn khu WC bằng nhựa Compac HPL dày 12mm Chương V-E-HSMT 7,5274 m2
71 Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 9,72 m2
72 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 5,76 m2
73 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 4 cái
74 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 12 cái
75 Trần nhựa Chương V-E-HSMT 27,3064 m2
76 Làm trần bằng tấm nhựa Chương V-E-HSMT 27,3064 m2
77 Gia công lan can Chương V-E-HSMT 0,1848 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 10,0895 1m2
79 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 5,76 m2
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,18 100m
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 2 cái
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 2 cái
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
84 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 2 cái
85 Quả cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 2 quả
86 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 10 cái
87 Lắp đặt ống HDPE - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 0,38 100m
88 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V-E-HSMT 0,18 100m
89 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V-E-HSMT 0,36 100m
90 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,26 100m
91 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 72 cái
92 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 36 cái
93 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 36 cái
94 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 6 cái
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm Chương V-E-HSMT 0,06 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 0,36 100m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,36 100m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 0,396 100m
100 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm Chương V-E-HSMT 4 cái
101 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm Chương V-E-HSMT 4 cái
102 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
103 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
104 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 4 cái
105 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 4 cái
106 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 4 cái
107 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 12 cái
108 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 12 cái
109 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 14 cái
110 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
111 Máng nước bằng INOX 304 Chương V-E-HSMT 12,4 m
112 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 18 bộ
113 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 10 bộ
114 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-E-HSMT 4 bộ
115 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
116 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Chương V-E-HSMT 4 bộ
117 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
118 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
119 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 2 cái
120 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 4 cái
121 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 18 cái
122 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
123 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V-E-HSMT 40 m
124 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V-E-HSMT 100 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V-E-HSMT 40 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 40 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 10 m
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Chương V-E-HSMT 40 m
129 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 4 cái
130 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 10 bộ
131 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 4 hộp
132 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
133 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 2 cái
134 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V-E-HSMT 4 cái
135 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V-E-HSMT 2 cái
136 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,3166 m3
137 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 15,6 m2
138 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 15,6 m2
139 Lát gạch TERAZZO 400x400, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 45 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->