Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị công trình cải tạo, sửa chữa chợ Rồng, chợ Phụ Long và chợ Mỹ Tho thành phố Nam Định
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201060560-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý chợ thành phố Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp và lắp đặt thiết bị công trình cải tạo, sửa chữa chợ Rồng, chợ Phụ Long và chợ Mỹ Tho thành phố Nam Định |
| Số hiệu KHLCNT | 20201040917 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền giá dịch vụ sử dụng diện tích bán hàng tại chợ và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 11:01:00 đến ngày 2020-11-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,471,526,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo, sửa chữa chợ Phụ Long | |||
| 1 | Tháo dỡ cột thép đã bị han gỉ chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,4575 | tấn |
| 2 | Cạo rỉ các kết cấu thép (cột đã có) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 150,092 | m2 |
| 3 | Mua sẵn cột thép tráng kẽm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 37,5 | m |
| 4 | Lắp cột thép các loại | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,4067 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 163,0445 | 1m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,6952 | tấn |
| 7 | Gia công xà gồ thép | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,6604 | tấn |
| 8 | Cạo rỉ các kết cấu xà gồ vì kèo thép | Theo BCKTKT được phê duyệt | 496,866 | m2 |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,6604 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 526,386 | 1m2 |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1.446,058 | m2 |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12,867 | 100m2 |
| 13 | Phụ kiên lợp tôn (bản rộng 400mm dầy 0,45mm) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 427,68 | m |
| 14 | Ke chống bão (lấy bằng số lượng vít) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5.790 | cái |
| 15 | Máng thu nước bằng tôn | Theo BCKTKT được phê duyệt | 486 | md |
| 16 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,82 | 100m |
| 17 | Mua, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 108 | cái |
| 18 | Mua, lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 216 | cái |
| 19 | Mua, lắp đặt mang xông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 62 | cái |
| 20 | Đai giữ ống | Theo BCKTKT được phê duyệt | 324 | cái |
| 21 | Cầu rọ chắn rác bằng inox | Theo BCKTKT được phê duyệt | 108 | quả |
| 22 | Tủ điện 1200x800x300 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Tủ điện vỏ kim loại KT 300x220x150 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 24 | Làm tiếp địa cho tủ điện tổng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 25 | Mua, lắp đặt cầu dao 3 pha 125A | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 26 | Mua, lắp đặt các automat 3 pha 125A | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Mua, lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | cái |
| 28 | Mua, lắp đặt cầu dao 1 pha 75A | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5 | cái |
| 29 | Mua, lắp đặt các automat 1 pha 75A | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5 | cái |
| 30 | Mua, lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo BCKTKT được phê duyệt | 21 | cái |
| 31 | Mua, lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo BCKTKT được phê duyệt | 341 | cái |
| 32 | Mua, lắp đặt ống nhựa máng nhựa chống cháy đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK = 50mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 48 | m |
| 33 | Mua, lắp đặt cút chống cháy D50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5 | cái |
| 34 | Đai giữa ống ghen chống cháy D=50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 48 | cái |
| 35 | Mua, lắp đặt ống nhựa máng nhựa chống cháy đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK = 32mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 336 | m |
| 36 | Mua, lắp đặt cút chống cháy D32 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 21 | cái |
| 37 | Đai giữa ống ghen chống cháy D=32 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 336 | cái |
| 38 | Mua, lắp đặt ống nhựa máng nhựa chống cháy đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK=20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 979,5 | m |
| 39 | Mua, lắp đặt hộp nối, phân dây, từ đường trục xuống ổ cắm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 170 | hộp |
| 40 | Mua, lắp đặt cút D20 nối xuống bảng điện | Theo BCKTKT được phê duyệt | 81 | cái |
| 41 | Đai giữ ống ghen chống cháy D=20 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 979,5 | cái |
| 42 | Mua, lắp đặt hộp đấu nối các hộ kinh doanh | Theo BCKTKT được phê duyệt | 170 | hộp |
| 43 | Mua, lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 +1x16m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 50 | m |
| 44 | Mua, lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2x16+1x10mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 120 | m |
| 45 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 300 | m |
| 46 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 979,5 | m |
| 47 | Mua, lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 170 | cái |
| 48 | Mua, lắp đặt ô cắm đôi | Theo BCKTKT được phê duyệt | 170 | cái |
| 49 | Mua, lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 50 | Mua, lắp đặt giá đỡ bảng điện | Theo BCKTKT được phê duyệt | 170 | cái |
| 51 | Mua, lắp đặt cáp lụa căng dây điện D10 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 98 | md |
| 52 | Mua, lắp đặt tăng đơ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| B | Cải tạo, sửa chữa chợ Rồng | |||
| 1 | Tháo dỡ tôn, hoa sắt bịt 2 bên hông phòng bảo vệ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | công |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,9726 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 35,8646 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 35,8646 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi ve cũ và sơn cũ trên tường ngoài nhà | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1.088,2534 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1.088,2534 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi ve cũ và sơn cũ trên cột, trụ ngoài nhà | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2.437,0928 | m2 |
| 8 | Sơn cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2.437,0928 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1.750,016 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1.750,016 | m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 48,7124 | 100m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt cổng, hàng rào | Theo BCKTKT được phê duyệt | 550,088 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tính bằng diện tích cạo gỉ) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 550,088 | 1m2 |
| C | Hệ thống camera an ninh chợ Rồng | |||
| 1 | Mua, lắp đặt Camera - Camera 2MPixel cảm biến CMOS kích thước 1/2,8"; Ống kính 3.6mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 61 | bộ |
| 2 | Dây mạng Cat5E | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2.610 | m |
| 3 | Dây cáp HDMI | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | sợi |
| 4 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2x0,75mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 600 | m |
| 5 | Mua, lắp đặt máng nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, tiết diện (30x14)mm - Chất liệu nhựa chống cháy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 600 | m |
| 6 | Vật tư phụ (BNC, hạt mạng, Zắc Dc, hộp nối …) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | trọn bộ |
| D | Bảo dưỡng hệ thống PCCC chợ Rồng | |||
| 1 | Kiểm tra bảo dưỡng tủ điều khiển hệ thống Drencher (chi tiết theo thuyết minh bản vẽ) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | tủ |
| 2 | Sơn ống nước các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Theo BCKTKT được phê duyệt | 459,56 | m2 |
| 3 | Kiểm tra, bảo dưỡng cụm van điều khiển | Theo BCKTKT được phê duyệt | 56 | cụm |
| 4 | Sơ đồ chỉ dẫn nối thoát nạn bằng tấm aluminium khung nhôm KT: 1400x2000 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| E | Chợ Mỹ Tho | |||
| 1 | Mua, lắp đặt ống tráng kẽm DN80 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 2 | Mua, lắp đặt ống thép tráng kẽm DN50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,42 | 100m |
| 3 | Mua, lắp đặt bích thép DN80 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 4 | Mua, lắp đặt cút thép DN80 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | Mua, lắp đặt cút thép DN50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 14 | cái |
| 6 | Mua, lắp đặt côn thu thép DN80/50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Cắt bê tông, đào rãnh chôn ống, đắp hoàn trả mặt bằng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 103,5 | m |
| 8 | Sơn ống nước các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Theo BCKTKT được phê duyệt | 44,09 | m2 |
| 9 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<=100mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,42 | 100m |
| 10 | Mua, lắp đặt hộp đựng vòi chữa cháy KT 500x600x180 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7 | hộp |
| 11 | Mua, lắp đặt van chữa cháy DN50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7 | cái |
| 12 | Mua, lắp đặt vòi chữa cháy DN50 dài 20m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7 | cuộn |
| 13 | Mua, lắp đặt lăng phun DN50/13 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7 | cái |
| 14 | Mua, lắp đặt van chặn DN80 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Mua, lắp đặt van một chiều DN80 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Mua, lắp đặt khớp nối mềm DN80 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | Mua, lắp đặt rọ hút DN100 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Mua, lắp đặt máy bơm xăng Q=450-750 lít/phút; H=80 m.c.n | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 19 | Biển exit phản quang | Theo BCKTKT được phê duyệt | 20 | cái |
| 20 | Sơ đồ chỉ dẫn nối thoát nạn bằng tấm aluminium khung nhôm KT: 1400x2000 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Mua, lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh | Theo BCKTKT được phê duyệt | 150 | bộ |
| 22 | Mua, lắp đặt cuộn vòi chữa cháy ĐK50mm 16bar, dài 20m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 150 | cuộn |
| 23 | Mua, lắp đặt bình chữa cháy bột ABC MFZL4 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 70 | bình |
| 24 | Mua, lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 MT3 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 30 | bình |
| F | Thiết bị | |||
| 1 | Đầu ghi hình 32 kênh camera IP hỗ trợ phân giải lên đến 4K<br/>Chuẩn nén hình ảnh H.265+/H.264. Hỗ trợ camera 8MP/ 6MP/ 5MP/ 4MP/ 3MP/ 1080P/ 1.3MP/ 720P, băng thông đầu vào max 200Mpbs | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | Cái |
| 2 | Ổ cứng chuyên dụng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | Cái |
| 3 | Ti vi 55 inch | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | Cái |
| 4 | Laptop Vostro 3590 i7 10510U/8GB/256GB/2GB 610R5/Win10 (GRMGK2). Công nghệ CPU Intel Core i7 Comet Lake Loại CPU 10510U tốc độ CPU 1.80 GHz;Tốc độ tối đa Turbo Boost 4.9 GHz | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Tủ đựng đầu ghi to | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | Cái |
| 6 | Switch PoE 4 cổng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18 | Cái |
| 7 | Bộ chia mạng 5 cổng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | Cái |
| 8 | Bộ Gigabyte 5 cổng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | Cái |
| 9 | Hộp tủ điện 20x30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18 | Cái |
| 10 | Camera - Camera 2MPixel cảm biến CMOS kích thước 1/2,8, ống kính 3,6mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 61 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi