Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201060727-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐỒNG THUẬN THÀNH |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201046862 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn kinh phí không thường xuyên giao trong dự toán năm 2020 của Phòng Văn hóa và Thông tin thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 10:45:00 đến ngày 2020-10-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,193,534,194 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TU BỔ MỘ ÔNG TRƯƠNG CÔNG ĐẠT | |||
| 1 | Hạ giải con giống các loại rồng có D <=20cm, 1m <=dài <=2m, đắp sành sứ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | con |
| 2 | Hạ giải con giống các loại rồng khác, dài <=0,7m, đắp sành sứ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13 | con |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 141,7214 | m3 |
| 4 | Sản xuất hệ khung dàn gia cố hiện vật trước khi di dời | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,681 | tấn |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 56,1194 | m3 |
| 6 | Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,6 | tấn |
| 7 | Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T, cự ly vận chuyển ≤500m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cấu kiện |
| 8 | Bê tông lót móng rộng >250cm, đá 4x6, M100 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,61 | m3 |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,897 | 100m2 |
| 10 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,5052 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,231 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14,07 | m3 |
| 13 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 25,867 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 34,5977 | m2 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,9247 | 100m3 |
| 16 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,1199 | tấn |
| 17 | Bê tông nền, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 24,9093 | m3 |
| 18 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=30cm M75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,0598 | m3 |
| 19 | Lao lắp dầm BT bằng cẩu lao dầm (cẩu long môn), chiều dài dầm <=30m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 42,6 | m |
| 20 | Tu bổ, phục hồi các bức họa, hoa văn trên tường, trụ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 24,48 | m2 |
| 21 | Tu bổ, phục hồi các loại con giống không gắn mảnh sành sứ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | con |
| 22 | Lắp dựng các loại con giống không gắn mảnh sành sứ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | con |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 126,96 | m2 |
| 24 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 126,96 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 218,08 | m2 |
| 26 | Ốp đá chẻ vào thành tường, tiết diện đá <=0,16m2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 62,495 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ximăng 40x40 vữa M75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 194,1 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi