Gói thầu: Xây lắp và cung cấp VTTB
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201062292-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp VTTB |
| Số hiệu KHLCNT | 20201052906 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 15:54:00 đến ngày 2020-11-03 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,684,887,941 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà Bảo vệ | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | 22,8 | 100m | |
| 2 | Đào móng công trình - Cấp đất II | 1,1914 | 100m3 | |
| 3 | Sản xuất, đổ bê tông lót móng, bê tông M100, đá 4x6, PCB30 | 4,3835 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, đổ bê tông lót móng, bê tông M200, đá 4x6, PCB30 | 3,58 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, đổ bê tông móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 8,119 | m3 | |
| 6 | Sản xuất, đổ bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 | 2,502 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | 2,883 | m3 | |
| 8 | Xây móng bằng gạch XM cốt liệu, vữa XM M75, PCB30 | 0,624 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0926 | tấn | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,6186 | tấn | |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,0052 | 100m3 | |
| 12 | Sản xuất, đổ bê tông cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 1,6169 | m3 | |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 32,3 | m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm. | 0,1006 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm. | 0,6155 | tấn | |
| 16 | Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 3,01 | m3 | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0762 | tấn | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3751 | tấn | |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 35 | m2 | |
| 20 | Sản xuất, đổ bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,5352 | m3 | |
| 21 | Sản xuất,lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0469 | tấn | |
| 22 | Sản xuất, đổ bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 7,4224 | m3 | |
| 23 | L Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm. | 0,9355 | tấn | |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 51,1 | m2 | |
| 25 | Ngâm nước xi măng chống thấm (3kg/1m2,mực nước cao 200mm) | 53,7312 | m2 | |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1483 | 100m3 | |
| 27 | Sản xuất, đổ bê tông móng, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | 3,5042 | m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu, vữa XM M75, PCB30 | 11,978 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB30 | 2,7006 | m3 | |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 91,0491 | m2 | |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 69,6445 | m2 | |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | 31,02 | m | |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng Cửa đi PVC lõi thép + phụ kiện | 4,29 | m2 | |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng Cửa sổ PVC lõi thép + Phụ kiện | 6,1705 | m2 | |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,1056 | tấn | |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic , XM PCB30 | 25,219 | m2 | |
| 37 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB30 | 6,5 | m2 | |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic , XM PCB30 | 3,341 | m2 | |
| 39 | Ốp tường trụ, cột, XM PCB30 | 17,625 | m2 | |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 55,401 | m2 | |
| 41 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 cm 6 lỗ, XM PCB30 | 80,9244 | m2 | |
| 42 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125, PCB30 | 55,401 | m2 | |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic, XM PCB30 | 53,04 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | 188,044 | m2 | |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | 91,049 | m2 | |
| B | Vật liệu điện chiếu sáng | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt đèn ốp trần thân vuông lắp âm 230x230 , công suất 12W | 3 | bộ | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt máng đèn BATEN đơn, lắp bóng TUBE LED 1,2m, 20W | 2 | bộ | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt máng đèn BATEN đơn, lắp bóng TUBE LED 0,6m, 10W | 1 | bộ | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt đèn pha chiếu rộng 30W + cần đèn vươn 400 | 6 | bộ | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt công tắc đơn + mặt che hộp âm | 1 | cái | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt công tắc bốn + mặt che hộp âm | 1 | cái | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu 16A-250VAC + mặc he + hộp âm | 2 | cái | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt đặt MCB-1P-16A, 6kA+mặt che+đế âm | 4 | cái | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | 1 | cái | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 180 | m | |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 123 | m | |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | 100 | m | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 280 | m | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x2,5mm2 | 15 | m | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | 100 | m | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, uốn nguội được d=20mm (có phụ kiện) | 42 | m | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa cứng xoắn HDPE, đường kính 40/50mm | 280 | m | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt MCB-3P-40A, 10kA | 1 | cái | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt MCB-3P-32A, 6kA | 1 | cái | |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt MCB-3P-16A, 6kA | 1 | cái | |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt MCB-1P-16A, 6kA | 1 | cái | |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ điện chứa 13 cực bao gồm cả phụ kiện | 1 | ||
| C | Phần động lực | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt máy điều hoà gắn tường 9.000 BTU | 1 | máy | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống đồng 6,4/9,5 kèm bảo ôn | 0,1 | 100m | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa d=21mm kèm bảo ôn dày 9mm | 5 | m | |
| D | Mương cáp ngầm | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất III | 58,8 | 1m3 | |
| 2 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 | 61,6 | m2 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 58,8 | m3 | |
| E | Hố xí tự hoại | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | 0,1867 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | 3,734 | 100m3 | |
| 3 | Sản xuất, đổ bê tông lót móng, bê tông M100, đá 4x6, PCB30 | 1,6473 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, đổ bê tông móng, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | 0,18 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, đổ bê tông lót móng, bê tông M100, đá 4x6, PCB30 | 1,0982 | m3 | |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch XM cốt liệu vữa XM M75, PCB30 | 3,488 | m3 | |
| 7 | Sản xuât, đổ bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,4258 | m3 | |
| 8 | Sản xuât, đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,4524 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 20,74 | m2 | |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 20,564 | m2 | |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 20,564 | m2 | |
| 12 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 5,76 | m2 | |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 4,29 | m2 | |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 9 | cái | |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0772 | tấn | |
| F | Cấp nước | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | 2 | cái | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,18 | 100m | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,04 | 100m | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 7 | cái | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 4 | cái | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 3 | cái | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | 1 | cái | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 4 | cái | |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa ren ngoài PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 7 | cái | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 25mm | 1 | cái | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt vòi xịt nước (Hang) d20 + phụ kiện | 1 | cái | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng xà phòng | 1 | cái | |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt thùng đun nước nóng thường | 1 | bộ | |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | 1 | cái | |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| G | Thoát nước | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- Đường kính 40mm | 0,01 | 100m | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- Đường kính 50mm | 0,06 | 100m | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- Đường kính 114mm | 0,06 | 100m | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- Đường kính 89mm | 0,1 | 100m | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 1 | cái | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=114mm, 135 độ | 2 | cái | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=100mm, 90 độ | 1 | cái | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | 4 | cái | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89x42mm | 2 | cái | |
| 11 | Cung cấp, lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 89mm | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp, lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 100mm | 3 | cái | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89x49mm | 1 | cái | |
| 14 | Cung cấp, lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 40mm | 3 | cái | |
| H | Thoát nước mưa mái | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | 0,16 | 100m | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 4 | cái | |
| I | Hạng mục: Cổng, hàng rào và kè đá | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II | 241,457 | 100m | |
| 2 | Đào móng - Cấp đất II | 6,8837 | 100m3 | |
| 3 | Sản xuất, đổ bê tông lót móng, bê tông M100, đá 4x6, PCB30 | 44,7012 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, đổ bê tông móng, bê tông M200, đá 4x6, PCB30 | 18,2204 | m3 | |
| 5 | Đắp nền móng công trình độ chặt Y/C K= 0,90 | 77,2663 | m3 | |
| 6 | Sản xuất, đổ bê tông móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 3,408 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - vữa XM M100, PCB30 | 690,2856 | m3 | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn- Đường kính 100mm | 1,03 | 100m | |
| 9 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,9888 | 100m2 | |
| 10 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,1648 | 100m3 | |
| 11 | Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 31,2054 | m3 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,5063 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,0044 | tấn | |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,5395 | 100m3 | |
| 15 | Sản xuất, đổ bê tông cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 15,933 | m3 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm. | 1,4 | tấn | |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch XM cốt liệu, vữa XM M75, PCB30 | 34,8442 | m3 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu, vữa XM M75, PCB30 | 4,2173 | m3 | |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB30 | 21,8411 | m3 | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm. | 0,1748 | tấn | |
| 21 | Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 2,444 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 522,1537 | m2 | |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 403,168 | m2 | |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | 447,248 | m | |
| 25 | Sản xuất, đổ bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30. | 19,9648 | m3 | |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 2,8411 | 100m2 | |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép trang trí | 2,0863 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. | 458 | cái | |
| 29 | Đắp mẫu hoa văn theo mẫu nhận diện thương hiệu | 229 | tấm | |
| 30 | Mica màu dày 5 ly gắn biển hiệu (gồm chữ + logo ngành) | 2 | bộ | |
| 31 | Cung cấp và lắp dựng Cổng inox xếp cao 1.2m | 10,86 | m | |
| 32 | Cung cấp lắp đặt bộ động cơ và hệ thống điều khiển tự động | 1 | m2 | |
| 33 | Sản xuất và Lắp dựng cửa cổng thép hỗn hợp (bao gồm bánh xe, phụ kiện kèm theo....) toàn bộ dùng thép mạ kẽm sơn 3 nước chống rỉ | 16,2108 | m2 | |
| 34 | Sản xuất và LD ray sắt cổng đẩy ngang | 28,285 | m | |
| 35 | Sẩn xuất, lắp dựng cửa sắt, hoa sắt | 15,1001 | tấn | |
| 36 | Sơn tĩnh điện hàng rào thép hộp | 15.100,07 | kg | |
| 37 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | 408,72 | m | |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.398,8892 | m2 | |
| J | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 22,6054 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T - Cấp đất I | 22,6054 | 100m3 | |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | 204,8755 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi