Gói thầu: Gói thầu: Thi công xây lại cầu Bà Kế qua kênh dẫn chính TB Cổ Ngựa tại K0+500, xã Văn Hội, huyện Ninh Giang.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201058730-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công xây lại cầu Bà Kế qua kênh dẫn chính TB Cổ Ngựa tại K0+500, xã Văn Hội, huyện Ninh Giang. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201057318 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 17:09:00 đến ngày 2020-11-02 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,327,918,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chuẩn bị mặt bằng | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông có cốt thép cầu | HSMT, BVTC | 2,76 | m3 |
| 2 | Phá dỡ gạch xây trụ cầu | HSMT, BVTC | 53,61 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông đường hiện trạng | HSMT, BVTC | 34,42 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông móng cầu cũ | HSMT, BVTC | 22,04 | m3 |
| 5 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | HSMT, BVTC | 5 | cây |
| 6 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | HSMT, BVTC | 5 | gốc |
| 7 | Đá dăm cấp phối loại 2 làm đường tránh | HSMT, BVTC | 0,179 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đồi đắp đập | HSMT, BVTC | 668,9 | m |
| 9 | Đắp đập quây | HSMT, BVTC | 530,87 | m3 |
| 10 | Phá đập quây | HSMT, BVTC | 530,87 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất phá đập + phế thải phạm vi ≤1000m | HSMT, BVTC | 6,74 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất phá đập + phế thải 1,5km tiếp theo | HSMT, BVTC | 6,74 | 100m3 |
| B | Phần cầu Bà Kế mới | |||
| 1 | Mua cọc gỗ | HSMT, BVTC | 315 | m |
| 2 | Đóng vào đất cấp I cọc gỗ Fi 8-10cm, dài >2,5m | HSMT, BVTC | 3 | 100m |
| 3 | Phên nứa | HSMT, BVTC | 37,5 | m2 |
| 4 | Đào móng, rộng >20m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 18,348 | 100m3 |
| 5 | Đào hố móng | HSMT, BVTC | 35,45 | m3 |
| 6 | Cọc tre, dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 104,044 | 100m |
| 7 | Phên nứa | HSMT, BVTC | 9 | m2 |
| 8 | Ca bơm nước | HSMT, BVTC | 2 | ca |
| 9 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 20,75 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 100,37 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 127,78 | m3 |
| 12 | Bê tông dầm cầu, M250, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 14,5 | m3 |
| 13 | Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 24,61 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột | HSMT, BVTC | 0,305 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | HSMT, BVTC | 3,391 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSMT, BVTC | 4,924 | tấn |
| 17 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 1,151 | tấn |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 4,071 | tấn |
| 19 | Cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,295 | tấn |
| 20 | Cốt thép dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 1,304 | tấn |
| 21 | Cốt thép sàn, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 0,041 | tấn |
| 22 | Cốt thép sàn ĐK >10mm | HSMT, BVTC | 3,62 | tấn |
| 23 | Đắp cát, độ chặt K=0,90 | HSMT, BVTC | 1,008 | 100m3 |
| 24 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới | HSMT, BVTC | 0,302 | 100m3 |
| 25 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 33,6 | m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt K=0,85 | HSMT, BVTC | 9,023 | 100m3 |
| 27 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 9,325 | 100m3 |
| 28 | Gia công lan can bằng thép | HSMT, BVTC | 0,719 | tấn |
| 29 | Lắp dựng lan can sắt | HSMT, BVTC | 31,05 | m2 |
| 30 | Bu lông M16-150 | HSMT, BVTC | 90 | cái |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 1,138 | 1m2 |
| 32 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,27 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | HSMT, BVTC | 0,042 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 0,038 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | HSMT, BVTC | 12 | 1cấu kiện |
| 36 | Đào móng biển báo rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 7,22 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột | HSMT, BVTC | 0,032 | 100m2 |
| 38 | Cột biển báo, ống thép D80, L=3,3m mạ kẽm nhúng nóng | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 39 | Biển báo hình tròn D700, tôn dày 2ly, mạ kẽm nhúng nóng | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 40 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 0,4 | m3 |
| 41 | Đắp đất móng biển báo | HSMT, BVTC | 6,82 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi