Gói thầu: Thi công công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201051532-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Hải quan thành phố Hải Phòng
Tên gói thầu Thi công công trình
Số hiệu KHLCNT 20201009585
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-21 09:11:00 đến ngày 2020-11-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,725,956,956 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục công việc
1 Tháo dỡ trang thiết bị, đồ dùng để vào kho chuẩn bị công tác sửa chữa Mục II Chương V, E-HSMT 15 công
2 Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m Mục II Chương V, E-HSMT 236,425 m2
3 Tháo dỡ xà gồ mái bằng gỗ Mục II Chương V, E-HSMT 10 công
4 Gia công xà gồ thép mái Mục II Chương V, E-HSMT 0,796 tấn
5 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,796 tấn
6 Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, E-HSMT 2,126 100m2
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục II Chương V, E-HSMT 82,089 m2
8 Phá lớp vữa trát tường chắn mái Mục II Chương V, E-HSMT 21,876 m2
9 Chống thấm mái bằng lớp màng bitum khò nóng Mục II Chương V, E-HSMT 98,002 m
10 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 21,876 m2
11 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 251,868 1m2
12 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Mục II Chương V, E-HSMT 21,876 1m2
13 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 21,876 1m2
14 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, E-HSMT 7,993 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II Chương V, E-HSMT 7,99 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 7,0T Mục II Chương V, E-HSMT 47,94 m3
17 Khai thông và vệ sinh hệ thống thoát nước mái Mục II Chương V, E-HSMT 10 công
18 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, E-HSMT 305,933 m2
19 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Mục II Chương V, E-HSMT 141,766 m2
20 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, E-HSMT 238,338 m2
21 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 355,276 m2
22 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, E-HSMT 1.151,283 m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 16,82 m3
24 Phá lớp vữa trát tường (trục C phía ngoài nhà từ trục 1-5 cao 2,5m) tầng 1 Mục II Chương V, E-HSMT 17,32 m2
25 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 58,6 m2
26 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 127,896 m2
27 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục II Chương V, E-HSMT 194,286 1m2
28 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Mục II Chương V, E-HSMT 31,6 1m2
29 Thi công trần bằng tấm trần thạch cao khung nổi Mục II Chương V, E-HSMT 18,726 1m2
30 SX, LD trần hành lang bằng tấm xi măng Cemboard 6mm khung xương chìm (VL+NC) Mục II Chương V, E-HSMT 197,967 m2
31 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Mục II Chương V, E-HSMT 1.337,779 1m2
32 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 779,129 1m2
33 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 1 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 58,6 1m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 2.058,31 1m2
35 SX, LD cửa đi pano nhôm Việt Pháp kính trắng an toàn 6,38mm (hoặc tương đương); (cả phụ kiện) Mục II Chương V, E-HSMT 175,468 m2
36 Khóa cửa đi Mục II Chương V, E-HSMT 22 bộ
37 SX, LD cửa sổ nhôm Việt Pháp kính trắng an toàn 6,38mm (hoặc tương đương); (cả phụ kiện) Mục II Chương V, E-HSMT 60,715 m2
38 SX, LD Vách kính cố định nhôm Việt Pháp kính trắng an toàn 8,38mm (hoặc tương đương); (cả phụ kiện) Mục II Chương V, E-HSMT 73,494 m2
39 SX, LD Cửa khung sắt bịp tôn Mục II Chương V, E-HSMT 1,36 m2
40 Thay thế gioăng cao su bị hỏng và tấm kính ở vách kính cầu thang Mục II Chương V, E-HSMT 1 TB
41 Sửa chữa lại cửa đi D3;D4 sau khi nâng nền Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
42 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, E-HSMT 0,276 m3
43 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II Chương V, E-HSMT 0,276 m3
44 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 7,0T Mục II Chương V, E-HSMT 1,656 m3
45 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bo bờ gạch, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, E-HSMT 1,04 m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 32,662 m3
47 Lát đá Granit, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 12,352 m2
48 Lát nền, bằng gạch tiết diện 800x800, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 271,352 m2
49 Cạo tảy, đánh rỉ hoa sắt lan can Mục II Chương V, E-HSMT 47,016 m2
50 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 47,016 1m2
51 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V, E-HSMT 8,786 100m2
52 Dọn dẹp, vệ sinh các loại phế thải khác trong công trường, di chuyển đồ đạc về chỗ cũ Mục II Chương V, E-HSMT 10 công
53 Lắp đặt tủ điện nhựa âm tường các phòng loại E4FC2 /9LA Mục II Chương V, E-HSMT 13 tủ
54 Lắp đặt aptomat MCB 2 pha 40A Mục II Chương V, E-HSMT 9 cái
55 Lắp đặt aptomat MCB 2 pha 32A Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
56 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 10A Mục II Chương V, E-HSMT 13 cái
57 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 16A Mục II Chương V, E-HSMT 52 cái
58 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, E-HSMT 87 cái
59 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 13 cái
60 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
61 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
62 Đèn Dowlingt Led D110 - 12W Mục II Chương V, E-HSMT 54 bộ
63 Đèn PANEL 600X600 âm trần 48W Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
64 Đèn PANEL 300X1200 âm trần 48W Mục II Chương V, E-HSMT 60 bộ
65 Đèn Neon bóng Led 2X20W-1.2M gắn tường loại 1 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 48 bộ
66 Dây điện PVC/CU 2X6MM2+E Mục II Chương V, E-HSMT 300 m
67 Dây điện PVC/CU 2X2,5MM2+E Mục II Chương V, E-HSMT 390 m
68 Dây điện PVC/CU 2X2,5MM2 Mục II Chương V, E-HSMT 370 m
69 Dây điện PVC/CU 2X1,5MM2 Mục II Chương V, E-HSMT 1.250 m
70 Lắp đặt ống luồn dây D16 Mục II Chương V, E-HSMT 1.250 m
71 Lắp đặt ống luồn dây D25 Mục II Chương V, E-HSMT 390 m
72 Lắp đặt ống luồn dây D32 Mục II Chương V, E-HSMT 300 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->