Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201061429-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Vạn Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201030039 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 14:00:00 đến ngày 2020-11-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,392,861,167 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây mới khối lớp học 02 phòng | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước thi công | 1,827 | 100m2 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,8453 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 10,3832 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 15,184 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 1x2 | 2,5536 | m3 | |
| 6 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50, xi măng PC40 | 18,89 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 21,9529 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,4919 | 100m2 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cọc, độ chặt K = 0,85 | 0,4197 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,5768 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 5,0404 | m3 | |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,4858 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông cột, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 6,44 | m3 | |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 1,148 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông xà dầm giằng nhà, đá 1x2 M200 | 13,1005 | m3 | |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 1,7157 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 26,3305 | m3 | |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 3,2494 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2 M200 | 3,0704 | m3 | |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | 0,3039 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 3,0152 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,749 | 100m2 | |
| 23 | SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô...đúc sẵn đá 1x2 M150 | 1,4688 | m3 | |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0731 | 100m2 | |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 6 | cái | |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | 14 | cái | |
| 27 | SXLD cốt thép ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,9541 | tấn | |
| 28 | SXLD cốt thép ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 6,5184 | tấn | |
| 29 | SXLD cốt thép ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,0947 | tấn | |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 11,4 | m2 | |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 117,05 | m2 | |
| 32 | Trát hồ dầu vào trụ cột, lam đứng, cầu thang | 117,05 | m2 | |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | 145,759 | m2 | |
| 34 | Trát hồ dầu vào trụ cột, lam đứng, cầu thang | 145,759 | m2 | |
| 35 | Trát trần, vữa XM M50 | 324,94 | m2 | |
| 36 | Trát hồ dầu trần | 324,94 | m2 | |
| 37 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, dày 1cm vữa XM M50 | 74,9 | m2 | |
| 38 | Trát hồ dầu sê nô, mái hắt, lam ngang | 74,9 | m2 | |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 74 | m | |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 90,42 | m2 | |
| 41 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | 100,824 | m2 | |
| 42 | Quét nước xi măng chống thắm | 159,92 | m2 | |
| 43 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 191,244 | m2 | |
| 44 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 632,259 | m2 | |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 632,259 | m2 | |
| 46 | Cửa đi pa nô kính ( cả khung ngoại) | 17,85 | m2 | |
| 47 | Cửa sổ gỗ kính ( cả khung ngoại) | 20,56 | m2 | |
| 48 | Cửa đi khung nhôm kính , hệ 700 | 11,9364 | m2 | |
| 49 | Cửa sổ khung nhôm kính, hệ 700 | 2,98 | m2 | |
| 50 | Khung hoa sắt bảo vệ cửa | 25,133 | m2 | |
| 51 | Hoa bê tông | 7,68 | ck | |
| 52 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | 88,8 | 1m | |
| 53 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 34,08 | 1m2 cấu kiện | |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 14,9164 | m2 | |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 25,112 | m2 | |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 3 nước | 20,1064 | 1m2 | |
| 57 | Khóa cửa đi | 14 | bộ | |
| 58 | Móc gió cửa sổ | 16 | cái | |
| 59 | Lan can inox | 85,8 | m | |
| 60 | Lắp dựng lan can sắt | 37,227 | m2 | |
| 61 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT đặc 50x90x190mm, chiều cao ≤6m, xi măng PCB40 | 3,5587 | m3 | |
| 62 | Xây tường bằng gạch BT 50x90x190cm, chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, xi mang PC40 | 0,9292 | m3 | |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 19,69 | m2 | |
| 64 | Bả ma tít vào tường | 19,69 | m2 | |
| 65 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 19,69 | m2 | |
| 66 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 28,936 | m2 | |
| 67 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 36,48 | m2 | |
| 68 | Xây cột, trụ gạch BT đặc 50x90x190mm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, xi măng PC40 | 2,618 | m3 | |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 38,08 | m2 | |
| 70 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 38,08 | m2 | |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 38,08 | m2 | |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 3,7481 | m3 | |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 15,7244 | m3 | |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 81,98 | m2 | |
| 75 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 101,9659 | m2 | |
| 76 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 100x600mm | 5,6551 | m2 | |
| 77 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kích thước gạch 300x600mm | 51,384 | m2 | |
| 78 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm | 6,243 | m2 | |
| 79 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 250x250mm | 12,4 | m2 | |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 600x600mm, vữa M50 | 108,82 | m2 | |
| 81 | Bả matit vào tường | 183,6793 | m2 | |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 101,6993 | m2 | |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 81,98 | m2 | |
| 84 | Trần thạch cao khung nổi | 19,84 | m2 | |
| 85 | Xây tường thẳng bằng BT đặc 50x90x190mm chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 0,384 | m3 | |
| 86 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 9,6 | m2 | |
| 87 | Bả ma tít vào tường | 9,6 | m2 | |
| 88 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 9,6 | m2 | |
| 89 | Xây cột, trụ bằng gạch BT đặc 50x90x190mm , chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 2,541 | m3 | |
| 90 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 36,96 | m2 | |
| 91 | Bả ma tit vào cột, dầm, trần | 36,96 | m2 | |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 36,96 | m2 | |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông rỗng 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,0221 | m3 |
| 94 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 16,7656 | m3 | |
| 95 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông rỗng 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 0,4515 | m3 | |
| 96 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 93,47 | m2 | |
| 97 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 279,4109 | m2 |
| 98 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kích thước gạch 300x600mm | 51,384 | m2 | |
| 99 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm | 6,243 | m2 | |
| 100 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 100x600mm | 7,4001 | m2 | |
| 101 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 250x250mm | 12,4 | m2 | |
| 102 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 600x600mm, vữa M50 | 99,88 | m2 | |
| 103 | Bả matit vào tường | 372,8809 | m2 | |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 279,4109 | m2 | |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 93,47 | m2 | |
| 106 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,9425 | 100m2 | |
| 107 | Sản xuất xà gồ thép | 0,5605 | tấn | |
| 108 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5605 | tấn | |
| 109 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 71,55 | 1m2 | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | 0,4575 | 100m | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm, thông dầm | 0,018 | 100m | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | 0,018 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | 5 | cái | |
| 114 | Rọ chắn rác + phễu thu | 5 | cái | |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 4,1693 | 100m2 | |
| 116 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao | 1,2575 | tấn | |
| 117 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao | 17,7307 | 10m2 | |
| 118 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao | 0,9425 | 100m2 | |
| 119 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao | 14,15 | m3 | |
| 120 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao | 2,7555 | 10m2 | |
| 121 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,3316 | 100m3 | |
| 122 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 2,64 | m3 | |
| 123 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | 5,152 | m3 | |
| 124 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 59,36 | m2 |
| 125 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 8,16 | m2 | |
| 126 | Buy hầm rút D1000, cao 1000 | 4 | cái | |
| 127 | Lớp cát hạt lớn dày 200 | 0,48 | m3 | |
| 128 | Lớp đá 1x2 dày 150: | 0,36 | m3 | |
| 129 | Lớp đá san hô dày 150 | 0,36 | m3 | |
| 130 | Lớp đá 4x6 quanh hầm rút: | 4,396 | m3 | |
| 131 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | 0,3316 | 100m3 | |
| 132 | Bình chữa cháy CO2-MT3 | 1 | cái | |
| 133 | Bình chữa cháy MFZ4 | 4 | cái | |
| 134 | Lắp đặt hộp bình chữa cháy | 2 | cái | |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 13 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 15 | bộ | |
| 3 | Đèn báo pha | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | 8 | cái | |
| 5 | Lắp đặt công tắc 5A - 1 chiều | 18 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc 5A - 2 chiều | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi 4 chỗ | 8 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây điện 16/10 | 600 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây điện 20/10 | 100 | m | |
| 10 | Lắp đặt dây điện 30/10 | 80 | m | |
| 11 | Cáp điện ruột đồng vỏ PVC 3*25+1*16 | 40 | m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =15mm | 320 | m | |
| 13 | Lắp chìm ống nhựa luồng dây 20mm | 80 | m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =40mm | 32 | m | |
| 15 | Lắp đặt aptomat loại dây 1 pha 5A-250V | 11 | cái | |
| 16 | Lắp đặt aptomat loại dây 1 pha cường độ dòng điện: 20+25+30Ampe | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt aptomat loại dây 3 pha cường độ dòng điện 40-500Ampe | 1 | cái | |
| 18 | Cầu chì 5A | 8 | cái | |
| 19 | Hộp nhựa đấu dây | 2 | hộp | |
| 20 | lắp đặt hộp nhựa đặt thiết bị chôn ngầm tường | 28 | hộp | |
| 21 | Tủ điện nhỏ 300*400*200 tôn dày 1,25mm( sơn tĩnh điện) | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt công tơ 3 pha -50A-380/220V | 1 | cái | |
| 23 | Thép đặc D14, L=2500mm (móc treo quạt mạ kẽm nhúng móng) | 10 | m | |
| 24 | Rắc 1 sứ | 1 | cái | |
| 25 | Thanh nối thép dẹt 40x4 ( mạ kẽm nhúng nóng) | 3 | m | |
| 26 | Gia công và đóng cọc nối đất thép góc dài 1800mm( mạ kẽm nhúng nóng) | 1 | cọc | |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 1,4 | m3 | |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | 1,4 | m3 | |
| C | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm | 0,32 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm | 0,48 | 100m | |
| 3 | Tê nhựa D34*27 | 1 | cái | |
| 4 | Tê nhựa D27*27 | 16 | cái | |
| 5 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đk 34mm | 3 | cái | |
| 6 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đk 27mm | 17 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút 1 đầu ren D27 | 6 | cái | |
| 8 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đk 27*34mm | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt van đồng đường kính 34mm | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt van 1 chiều D34mm | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt van đồng đường kính 27mm | 3 | cái | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 100mm | 0,3 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm | 0,2 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 50mm | 0,24 | 100m | |
| 15 | Lắp tê nhựa PVC đk 100*100mm, 90o | 6 | cái | |
| 16 | Lắp tê nhựa PVC đk 100*100mm, 135o | 1 | cái | |
| 17 | Lắp tê nhựa PVC đk 90*90mm, 90o | 2 | cái | |
| 18 | Lắp tê nhựa PVC đk 90*90mm, 135o | 1 | cái | |
| 19 | Lắp tê nhựa PVC đk 50*50mm, 90o | 8 | cái | |
| 20 | Lắp tê nhựa PVC đk 50*50mm, 135o | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đk 100mm, 90o | 7 | cái | |
| 22 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đk 100mm, 135o | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đk 90mm, 135o | 3 | cái | |
| 24 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đk 50mm, 90o | 10 | cái | |
| 25 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đk 50mm, 135o | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt côn, nhựa PVC đk 34*50mm | 7 | cái | |
| 27 | Lắp đặt côn, nhựa PVC đk 100*50mm | 3 | cái | |
| 28 | Lắp đặt chậu xí bệt | 10 | bộ | |
| 29 | Van góc xí bệt | 10 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 10 | cái | |
| 31 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 4 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa (lavabo) | 8 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt lavabo | 8 | bộ | |
| 34 | Bộ xả lavabo | 8 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 36 | Bộ xả tiểu treo | 4 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | 4 | cái | |
| 38 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 2 | bể | |
| D | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét INGESCO-PDC4.3, cấp I, R=54m | 1 | bộ | |
| 2 | Trụ đỡ kim thu sét tráng kẽm h=6m | 1 | bộ | |
| 3 | Chân đế trụ đỡ kim thu sét | 1 | bộ | |
| 4 | Neo trụ đỡ (neo 4 dây ) cáp thép tráng kẽm đk=6mm | 1 | bộ | |
| 5 | Kẹp dây cáp vào trụ đỡ đai inox hoặc tráng kẽm | 5 | bộ | |
| 6 | Cáp thoát sét đồng trần 60mm2 | 20 | m | |
| 7 | Kẹp giữ cáp thoát sét inox hay tráng kẽm | 20 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính = 22mm | 0,02 | 100m | |
| 9 | Hộp PVC kiểm tra nối đất bằng đồng gia công | 2 | hộp | |
| 10 | Gia công và đóng cọc chống sét | 10 | cọc | |
| 11 | Kẹp nối cọc tiếp đất vào dây đất | 16 | cái | |
| 12 | Cáp nối cọc tiếp đất đồng trần xoắn 60mm2 | 20 | m | |
| 13 | Nhân công lắp đặt kim thu sét | 1 | TB | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi