Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp công trình Cấp điện các tuyến chưa có điện ngoài dự án 2081 khu vực thành phố Bạc Liêu, tỉnh Bạc Liêu giai đoạn 2019-2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201040330-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp công trình Cấp điện các tuyến chưa có điện ngoài dự án 2081 khu vực thành phố Bạc Liêu, tỉnh Bạc Liêu giai đoạn 2019-2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201025930 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay vốn thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 10:43:00 đến ngày 2020-11-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,283,219,514 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,840,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu tám trăm bốn mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây trung áp xây dựng mới - Phần móng | |||
| 1 | Móng M12-b | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 199 | Móng |
| 2 | Móng bê tông cột ghép M2.12+BT | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 33 | Móng |
| 3 | Móng cống cột đơn MC12-1 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 18 | Móng |
| 4 | Móng bản bê tông trụ ghép - M2.18+BT | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 4 | Móng |
| B | Đường dây trung áp xây dựng mới - Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m - 5,4kN | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 283 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 18m - 11,0kN | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 8 | Trụ |
| C | Đường dây trung áp xây dựng mới - Phần xà và tiếp địa | |||
| 1 | Bộ tháp sắt đơn U140x58x4,9 dài 3000 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ xà đỡ thẳng 2m lắp trên trụ đơn: XIT-T | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ xà đỡ lệch đơn 2m lắp trên trụ đơn: XL-20Đ | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 194 | Bộ |
| 4 | Bộ xà đỡ lệch kép 2m lắp trên trụ đơn: XL-20K | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 14 | Bộ |
| 5 | Bộ xà đa năng dài 2,4m lắp trên trụ đơn: X-24Đ | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 22 | Bộ |
| 6 | Bộ xà néo kép dài 2,4m lắp trên trụ đơn: X-24K | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 16 | Bộ |
| 7 | Bộ xà néo kép 2,4m lắp trên trụ ghép sát: X-24K.2 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 28 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại trung hạ áp hỗn hợp | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 42 | Bộ |
| D | Đường dây trung áp xây dựng mới - Phần cách điện | |||
| 1 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn: Đth-U | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 237 | Bộ |
| 2 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa trụ ghép: Nth-U2 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 30 | Bộ |
| 3 | Bộ cách điện đứng CNM: SĐU 24kV | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 785 | Bộ |
| 4 | Chuỗi polymer néo đơn 3 pha dây ACX70 - Lắp vào xà: CĐN Polymer-X | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 59 | Chuỗi |
| E | Đường dây trung áp xây dựng mới - Phần dây - phụ kiện | |||
| 1 | Kéo rải, căng dây cáp nhôm lõi thép bọc ACXH-70mm2 (VẬT TƯ A CẤP: 30.624 mét cáp bọc trung thế ACXH-70mm2) | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 30,024 | Km |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ ACKP-50mm2 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 2.013 | Kg |
| 3 | Cáp đồng bọc CX-XLPE-24kV-50mm2 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 126 | Mét |
| 4 | Kẹp IPC trung áp cở dây ACXH 50-185 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 54 | Cái |
| 5 | Kẹp nối rẽ Cu (10-95)/Al (25-150), 3 bulon | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 3 | Cái |
| 6 | Băng keo cách điện trung áp | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 5 | Cuộn |
| 7 | Giáp buộc sứ đơn dây bọc 70 (composite) | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 650 | Cái |
| 8 | Giáp buộc sứ đôi dây bọc 70 (composite) | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 62 | Cái |
| 9 | Dây nhôm buộc sứ | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 15 | Kg |
| 10 | Kẹp nhôm dây AC50-70 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 16 | Cái |
| 11 | Bảng số trụ trung áp (dán decal) | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 253 | Cái |
| 12 | Ống nối dây chịu sức căng As 70/11 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 10 | Cái |
| 13 | Ống nối dây chịu sức căng As 50/8 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 10 | Cái |
| F | Đường dây trung áp xây dựng mới - Phần thiết bị đường dây | |||
| 1 | LB.FCO 27kV-200A Polymer | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 21 | Bộ |
| 2 | Fuse Link 25K | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 21 | Cái |
| G | Đường dây hạ áp xây dựng mới - Phần móng | |||
| 1 | Móng M8,5-a | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 203 | Móng |
| 2 | Móng bê tông trụ ghép - M2x8.BT | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 44 | Móng |
| H | Đường dây hạ áp xây dựng mới - Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 291 | Trụ |
| I | Đường dây hạ áp xây dựng mới - Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ dây neo cách khoảng hạ áp: NCKHA | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 11 | Bộ |
| J | Đường dây hạ áp xây dựng mới - Phần dây - Sứ - Phụ kiện | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại hạ áp độc lập (cỡ dây ≤ 120mm2) | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 48 | Bộ |
| 2 | Kéo rải lắp đặt cáp bọc vặn xoắn LV-ABC.3x95mm2 (VẬT TƯ A CẤP: 204 mét cáp LV-ABC.3x95mm2) | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 0,2 | Km |
| 3 | Kéo rải lắp đặt cáp bọc vặn xoắn LV-ABC.3x120mm2 (VẬT TƯ A CẤP: 391 mét cáp LV-ABC.3x120mm2 ) | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 0,383 | Km |
| 4 | Kéo rải lắp đặt cáp bọc vặn xoắn LV-ABC.4x120mm2 (VẬT TƯ A CẤP: 17.939,0 mét cáp LV-ABC.4x120mm2) | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 17,587 | Km |
| 5 | Cáp Duplex 2x10mm2 (đấu nối NRKH) | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 10 | Mét |
| 6 | Kẹp Ghip IPC 95mm2 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 21 | Cái |
| 7 | Kẹp Ghip IPC 120mm2 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 1.904 | Cái |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC dây 3x95mm2 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 4 | Cái |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC dây 3x120mm2 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 10 | Cái |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC dây 4x120mm2 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 423 | Cái |
| 11 | Móc treo chữ A | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 25 | Cái |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC dây 3x95mm2 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 2 | Cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC dây 3x120mm2 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 9 | Cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC dây 4x120mm2 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 89 | Cái |
| 15 | Nắp bịt đầu cáp cỡ dây 95mm2 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 6 | Cái |
| 16 | Nắp bịt đầu cáp cỡ dây 120mm2 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 171 | Cái |
| 17 | Boulon M16x550 VRS | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 45 | Cây |
| 18 | Boulon móc M16x250 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 207 | Cây |
| 19 | Boulon móc M16x350 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 232 | Cây |
| 20 | Boulon móc M16x550 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 75 | Cây |
| 21 | LĐ vuông 50x50x5 - F18 | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 1.118 | Cái |
| 22 | Bảng số trụ hạ áp (dán decal) | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 247 | Cái |
| 23 | Băng keo cách điện hạ áp (Nano) | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 5 | Cuộn |
| 24 | Ống nối cỡ dây ABC-120mm2 (có bọc cách điện) | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 52 | Cái |
| K | Phần trạm biến áp xây dựng mới | |||
| 1 | Trạm biến áp 3x37,5KVA (A CẤP MÁY BIẾN ÁP) | Chi tiết vật liệu xem tại Phần 2 yêu cầu kỹ thuật; - Yêu cầu kỹ thuật: xem các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và file scan bản vẽ đính kèm E-HSMT. | 17 | Trạm |
| L | Phần tháo gỡ thu hồi - Đường dây trung áp 3 pha xây dựng mới | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m | 11 | Trụ | |
| 2 | Trụ BTLT 12m | 5 | Trụ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi