Gói thầu: Xây dựng cải tạo sửa chữa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201061333-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế Thành Phố Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Xây dựng cải tạo sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200901323 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn cải tạo sửa chữa từ nguồn vốn NSNN năm 2020 (quản lý hành chính do Bộ Tài chính phân bổ). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 12:47:00 đến ngày 2020-11-02 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,214,367,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO CỔNG + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ cổng inox tự động cổng chính ( tận dụng), cổng phụ | Chương V | 4 | công |
| 2 | Tháo dỡ khung biển cổng, đầu trụ sắt cổng phụ | Chương V | 2 | công |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt tường rào | Chương V | 10,678 | m2 |
| 4 | Cắt phá dỡ tường | Chương V | 2,52 | 1m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng búa căn | Chương V | 0,858 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V | 0,65 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ gạch thẻ ốp trụ | Chương V | 24,96 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Chương V | 3,8 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trụ, giằng tường rào | Chương V | 407,999 | m2 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,3) | Chương V | 2,708 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 2,708 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 2,708 | m3 |
| 13 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V | 17,618 | m3 |
| 14 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 7,841 | 100m |
| 15 | Vét bùn đầu cọc | Chương V | 0,968 | m3 |
| 16 | Cát đen phủ đầu cọc | Chương V | 0,968 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng | Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,968 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng | Chương V | 0,052 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,016 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,178 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 3,6 | m3 |
| 23 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,372 | m3 |
| 24 | Ván khuôn giằng tường | Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,006 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,021 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,309 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 5,873 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,117 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,117 | 100m3 |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,234 | m3 |
| 32 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,144 | m3 |
| 33 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,58 | m2 |
| 34 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường biển | Chương V | 24,286 | m2 |
| 35 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường bồn hoa | Chương V | 2,275 | m2 |
| 36 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng | Chương V | 32,58 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào cột, giằng (20% DT cột, giằng) | Chương V | 81,6 | m2 |
| 38 | Sơn giằng, cột, tường rào đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (20% DT cột, giằng) | Chương V | 81,6 | m2 |
| 39 | Bộ chữ tên công trình bằng aluminium | Chương V | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt cổng inox tự động | Chương V | 1 | bộ |
| 41 | Vệ sinh, cạo rỉ hoa sắt tường rào | Chương V | 383,382 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 383,382 | m2 |
| 43 | Lắp đặt đèn hộp | Chương V | 5 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đèn hắt trang trí 30W | Chương V | 3 | bộ |
| 45 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V | 45 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V | 15 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ HDPE D25 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ HDPE D32 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 50 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 51 | Cắt đường phục vụ thi công | Chương V | 9 | 10m |
| 52 | Đào bỏ mặt đường nhựa hiện trạng phục vụ thi công | Chương V | 40,5 | m2 |
| 53 | Đào rãnh cáp điện | Chương V | 25,2 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,252 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,252 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 25,2 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông hoàn trả, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 6,075 | m3 |
| B | CẢI TẠO THOÁT NƯỚC, SÂN, BỒN HOA | |||
| 1 | Đào ga, cống thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V | 1,128 | 100m3 |
| 2 | Đào ga, cống thoát nước bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 48,375 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, cống thoát nước | Chương V | 0,623 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 9,061 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 10,371 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,65 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,755 | m3 |
| 8 | Trát tường hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,042 | m2 |
| 9 | Láng ga, rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,277 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng miệng hố ga | Chương V | 0,111 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,037 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,157 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh | Chương V | 0,104 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chương V | 0,177 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chương V | 0,177 | tấn |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,322 | m3 |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 20 | cấu kiện |
| 18 | Gia công ghi chắn rác | Chương V | 0,119 | tấn |
| 19 | Lắp dựng ghi chắn rác | Chương V | 0,895 | m2 |
| 20 | Lắp đặt cống thoát nước D400 | Chương V | 125 | đoạn ống |
| 21 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22cm), đường kính 400mm | Chương V | 124 | mối nối |
| 22 | Cát đen chèn cống đầm chặt | Chương V | 0,995 | 100m3 |
| 23 | Nắp gang hố ga KT: 850x850 | Chương V | 2 | bộ |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,131 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V | 1,481 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V | 1,481 | 100m3 |
| 27 | Tháo dỡ tấm đan hiện trạng | Chương V | 120 | cấu kiện |
| 28 | Vệ sinh, khơi thông ga, rãnh hiện trạng | Chương V | 3 | công |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn miệng ga, rãnh | Chương V | 0,604 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông giằng miệng ga, rãnh đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,667 | m3 |
| 31 | Lắp dựng tấm đan | Chương V | 129 | cái |
| 32 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chương V | 23,395 | 100m2 |
| 33 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm bù vênh | Chương V | 23,395 | 100m2 |
| 34 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V | 23,395 | 100m2 |
| 35 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V | 23,395 | 100m2 |
| 36 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 7 tấn | Chương V | 5,981 | 100tấn |
| 37 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 7km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | Chương V | 5,981 | 100tấn |
| 38 | Phá dỡ tường bồn hoa | Chương V | 4,62 | m3 |
| 39 | Phá dỡ bê tông lót bồn hoa | Chương V | 4,41 | m3 |
| 40 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,3) | Chương V | 11,739 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 11,739 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 11,739 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,84 | m3 |
| 44 | Xây tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,891 | m3 |
| 45 | Trát tường bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 57,816 | m2 |
| 46 | Sơn tường bồn hoa không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 35,916 | m2 |
| 47 | Lấp đất màu trồng cây | Chương V | 17,082 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 4,42 | m3 |
| 49 | Lát gạch tezazo 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 44,2 | m2 |
| 50 | Cắt mặt sân phục vụ công tác lắp dựng đan rãnh + bó vỉa | Chương V | 21 | 10m |
| 51 | Đào bỏ mặt đường nhựaphục vụ công tác lắp dựng đan rãnh + bó vỉa | Chương V | 52,5 | m2 |
| 52 | Vận chuyển khối lượng phá bê tông mặt đường đổ đi trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Dày 10cm) | Chương V | 5,25 | m3 |
| 53 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 5,25 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 2,94 | m3 |
| 55 | Lớp vữa lót bó vỉa, vữa XM mác 75 | Chương V | 37,8 | m2 |
| 56 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x20x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 210 | m |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan rãnh | Chương V | 0,378 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đan rãnh đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,15 | m3 |
| 59 | Lắp đặt đan rãnh | Chương V | 420 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi