Gói thầu: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201061390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn thiết kế Thái An |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201061385 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 13:37:00 đến ngày 2020-11-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,523,472,437 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 210,000,000 VNĐ ((Hai trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tủ điện DB1 | |||
| 1 | Vỏ tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB-2P-25 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt contactor 1P - 25A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Timer | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Chống sét 1P + N 40kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| B | Tủ điện DB2 | |||
| 1 | Vỏ tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB-2P-25 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt contactor 1P - 25A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Timer | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Chống sét 1P + N 40kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| C | Tủ điện DB3 | |||
| 1 | Vỏ tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB-2P-25 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt contactor 1P - 25A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Timer | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Chống sét 1P + N 40kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| D | Tủ điện DB4 | |||
| 1 | Vỏ tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB-2P-25 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt contactor 1P - 25A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Timer | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Chống sét 1P + N 40kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| E | Tủ điện DB5 | |||
| 1 | Vỏ tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB-2P-25 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt contactor 1P - 25A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Timer | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Chống sét 1P + N 40kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| F | Tủ điện DB6 | |||
| 1 | Vỏ tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB-2P-25 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt contactor 1P - 25A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Timer | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Chống sét 1P + N 40kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| G | Tủ điện DB7 | |||
| 1 | Vỏ tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB-2P-25 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt contactor 1P - 25A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Timer | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Chống sét 1P + N 40kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| H | Tủ điện DB8 | |||
| 1 | Vỏ tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB-2P-25 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt contactor 1P - 25A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Timer | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Chống sét 1P + N 40kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| I | Tủ điện DB9 | |||
| 1 | Vỏ tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB-2P-25 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt contactor 1P - 25A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Timer | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Chống sét 1P + N 40kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| J | Tủ điện DB10 | |||
| 1 | Vỏ tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB-2P-25 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt contactor 1P - 25A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Timer | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Chống sét 1P + N 40kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| K | CÁP ĐIỆN | |||
| 1 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2, Cu/PVC/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 3.915 | m |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Cu/PVC/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 2.192,5 | m |
| 3 | Cáp tín hiệu cho toàn hệ thống Cat6 | Theo hồ sơ thiết kế | 6.107,5 | m |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 5 ruột 5x2,5mm2, Cu/PVC/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 2.216 | m |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4mm2 L,N,PE | Theo hồ sơ thiết kế | 718 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm, ống cứng | Theo hồ sơ thiết kế | 3.703,7 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm, ống mềm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.031,7 | m |
| L | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | LED thanh đổi màu RGBW có chụp trắng mờ<br/>Công suất 15W 24VDC loại 06 địa chỉ DMX/m. Tuổi thọ 50,000h <br/>Điều khiển: DMX 512, IP65 | Theo hồ sơ thiết kế | 718 | Cái |
| 2 | Bộ cấp nguồn cho đèn LED 250W 230V/24VDC, IP67 | Theo hồ sơ thiết kế | 72 | Cái |
| 3 | Dây cấp nguồn kết hợp trôn tín hiệu ASL DC24V 5-PIN STARTER CABLE 2M | Theo hồ sơ thiết kế | 359 | Cái |
| 4 | Chụp đầu cuối ASL DC 5-PIN CONNECTOR SOCKET END CAP | Theo hồ sơ thiết kế | 359 | Cái |
| 5 | Đèn LED chiếu tường bao gồm chống chói 36W 24VDC 2950lm 4000K CRI 80 Góc chiếu: 15x36º Tuổi thọ: 50,000h Điều khiển DMX 512 IP66 | Theo hồ sơ thiết kế | 171 | Cái |
| 6 | Bộ cấp nguồn cho đèn LED 250W 230V/24VDC IP67 | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | Cái |
| 7 | Dây cấp nguồn kết hợp trôn tín hiệu ASL DC24V 5-PIN STARTER CABLE 2M | Theo hồ sơ thiết kế | 171 | Cái |
| 8 | Chụp đầu cuối ASL DC 5-PIN CONNECTOR SOCKET END CAP | Theo hồ sơ thiết kế | 171 | Cái |
| 9 | Đèn LED silicon viền Loại cấp nguồn :Side Feed - Power From Side Neonlyte 5.5 RGB+3000K , 24VDC, 18W/m, Tuổi thọ : 50,000h IP67 | Theo hồ sơ thiết kế | 440 | m |
| 10 | Clip kẹp dùng cho đèn LED | Theo hồ sơ thiết kế | 2.200 | cái |
| 11 | Bộ cấp nguồn cho đèn LED 250W 230V/24VDC IP67 | Theo hồ sơ thiết kế | 44 | cái |
| 12 | Bộ chuyển đổi tín hiệu DMX 512 tích hợp cấp nguồn cho đèn LED Loại 4 Kênh ( RGBW) Công suất 384W @ 24V ( 20A) Input Voltage: 5~24Vdc Output Voltage: 5~24Vdc Dimming Range: 0~100% | Theo hồ sơ thiết kế | 44 | cái |
| 13 | Bộ đẩy tín hiệu DMX 512 DMX / RDM ISOLATOR | Theo hồ sơ thiết kế | 37 | cái |
| 14 | Bộ nguồn 230V/24VDC | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 15 | Bộ ngõ ra DMX 512 loại 09 kênh DMX 512 SYMPL pro Node (e:pix) 8 x DMX512/RDM, or 8 x e:pix/RDM | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
| 16 | Bộ chia tín hiệu mạng loại 24-port 10/100/1000Mbps switch CISCO SG95-24 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | set |
| 17 | Bộ điều khiển trung tâm Lighting Control Engine 2 mx | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi