Gói thầu: Gói thầu số 08: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201062524-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Phú Quốc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201057051 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tăng thu + tiền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 16:53:00 đến ngày 2020-11-02 16:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,461,431,685 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 10,384 | 1m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 2,596 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,5396 | m3 | |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 6 | m2 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,428 | 100m3 | |
| 6 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 1,603 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 12,824 | m3 | |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,7666 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2555 | 100m3 | |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 6,744 | 1m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,8763 | 100m3 | |
| 12 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 1,9474 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 7,246 | m3 | |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 12,9678 | m3 | |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 9,523 | m3 | |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 6,9566 | m3 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 21,1002 | m3 | |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 19,6117 | m3 | |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,7113 | m3 | |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,4839 | m3 | |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 56 | cái | |
| 22 | Ván khuôn móng cột | 0,1722 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 1,2475 | 100m2 | |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 3,2277 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 2,672 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0498 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,4639 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,495 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,136 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1614 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6894 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1357 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0073 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8697 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2522 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,2309 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0718 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6635 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,9565 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,9439 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0067 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2631 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0742 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0959 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,275 | tấn | |
| 46 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,028 | m3 | |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,9792 | m3 | |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,2962 | m3 | |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,201 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nưng 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,5528 | m3 | |
| 51 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 39,148 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,9386 | m3 | |
| 53 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 112,04 | m2 | |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 15,45 | m2 | |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 158,489 | m2 | |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 256,1188 | m2 | |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 50,14 | m2 | |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 190,256 | m2 | |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 267,196 | m2 | |
| 60 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 41,98 | m2 | |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 41,98 | m2 | |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 185,52 | m | |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường | 158,489 | m2 | |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường | 234,7438 | m2 | |
| 65 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 240,396 | m2 | |
| 66 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 267,196 | m2 | |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 398,885 | m2 | |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 501,9398 | m2 | |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | 165,5 | m2 | |
| 70 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 | 17,304 | m2 | |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | 23,12 | m2 | |
| 72 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | 68,362 | m2 | |
| 73 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 | 8,84 | m2 | |
| 74 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 | 34,103 | m2 | |
| 75 | Dán đá chẻ tự nhiên, XM PCB40 | 20,2 | m2 | |
| 76 | Sản xuất lan can | 0,1375 | tấn | |
| 77 | Lắp dựng lan can sắt | 8,354 | m2 | |
| 78 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,0847 | tấn | |
| 79 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | 2,7238 | 100m2 | |
| 80 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 15 | m2 | |
| 81 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 21,6 | m2 | |
| 82 | Lắp dựng song bảo vệ sắt hộp mạ kẽm | 28,0448 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 1,1 | m2 | |
| 85 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 1 | hộp | |
| 86 | Lắp đặt cầu dao 2 pha cường độ dòng điện 100A | 1 | cái | |
| 87 | Lắp đặt các automat 2 pha, cường độ dòng điện 100A | 1 | cái | |
| 88 | Lắp đặt các automat 2 pha, cường độ dòng điện 63A | 1 | cái | |
| 89 | Lắp đặt các automat 2 pha, cường độ dòng điện 32A | 5 | cái | |
| 90 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 22 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt quạt trần | 5 | cái | |
| 92 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 6 | cái | |
| 93 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt ô cắm ba | 13 | cái | |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 | 40 | m | |
| 96 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 | 60 | m | |
| 97 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 180 | m | |
| 98 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 280 | m | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 100 | m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 50 | m | |
| 101 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 8,9492 | 1m3 | |
| 102 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 2,9831 | m3 | |
| 103 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,5385 | m3 | |
| 104 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,396 | m3 | |
| 105 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 10 | cái | |
| 106 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 0,0014 | 100m3 | |
| 107 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0003 | 100m3 | |
| 108 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0007 | 100m3 | |
| 109 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,031 | 100m2 | |
| 110 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | 0,0169 | tấn | |
| 111 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | 0,034 | tấn | |
| 112 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,7496 | m3 | |
| 113 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3678 | m3 | |
| 114 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 28,635 | m2 | |
| 115 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,045 | m2 | |
| 116 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 117 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | 2 | bộ | |
| 118 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 119 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 120 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 7 | bộ | |
| 122 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm | 7 | cái | |
| 123 | Lắp đặt cầu chắn rác đường kinh 100mm | 18 | cái | |
| 124 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 3m - Đường kính 21mm | 0,2 | 100m | |
| 126 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 10 | cái | |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 7 | cái | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 3m - Đường kính 27mm | 0,56 | 100m | |
| 129 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 2 | cái | |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 3m - Đường kính 34mm | 0,06 | 100m | |
| 131 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 2 | cái | |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 3m - Đường kính 60mm | 0,04 | 100m | |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 3m - Đường kính 90mm | 0,64 | 100m | |
| 134 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 15 | cái | |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 10 | cái | |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 3,2m - Đường kính 114mm | 0,64 | 100m | |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 6 | cái | |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi