Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201063308-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng Song Hoàng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201025447 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, Ngân sách huyện, Ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 19:45:00 đến ngày 2020-11-03 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,400,375,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐẤT | |||
| 1 | Đào gốc, Chặt cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V | 352 | cây |
| 2 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | Chương V | 463,292 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, đất cấp I | Chương V | 1.853,168 | m3 |
| 4 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,50T/m3 | Chương V | 2.620,97 | m3 |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Bê tông lót móng mương, đá 4x6 mác M100 | Chương V | 231,88 | m3 |
| 2 | Cốt thép mương, đường kính ≤10mm | Chương V | 13,096 | tấn |
| 3 | Cốt thép mương, đường kính >10mm | Chương V | 21,812 | tấn |
| 4 | Bê tông mương, đá 1x2 mác M200 | Chương V | 679,24 | m3 |
| 5 | Cốt thép thanh giằng, đường kính ≤10mm | Chương V | 0,817 | tấn |
| 6 | Cốt thép thanh giằng, đường kính >10mm | Chương V | 2,806 | tấn |
| 7 | Bê tông thanh giằng, đá 1x2 mác M200 | Chương V | 17,26 | m3 |
| 8 | Khớp nối bao tải nhựa đường 2 lớp | Chương V | 118,91 | m2 |
| 9 | Tạo lỗ để cấy thép nâng thành mương | Chương V | 695 | lỗ |
| 10 | Cốt thép thành mương, đường kính ≤10mm | Chương V | 0,219 | tấn |
| 11 | Cốt thép thành mương, đường kính >10mm | Chương V | 0,247 | tấn |
| 12 | Bê tông thành mương, đá 1x2 mác M200 | Chương V | 12,4 | m3 |
| C | CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V | 21,6 | m3 |
| 2 | Đào móng cống, đất cấp II | Chương V | 317,36 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng cống độ chặt yêu cầu K90 | Chương V | 113,07 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng cống, đá 4x6 mác M100 | Chương V | 11,6 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống, đá 1x2 mác M200 | Chương V | 58 | m3 |
| 6 | Bê tông thân cống, đá 1x2 mác M200 | Chương V | 29,68 | m3 |
| 7 | Bê tông xà mũ, đá 1x2 mác M200 | Chương V | 10,88 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 mác M250 | Chương V | 24,56 | m3 |
| 9 | Cốt thép xà mũ, đường kính ≤10mm | Chương V | 0,494 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà mũ, đường kính >10mm | Chương V | 0,096 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm | Chương V | 0,996 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan, đường kính >10mm | Chương V | 1,255 | tấn |
| 13 | Khớp nối bao tải nhựa đường 2 lớp | Chương V | 30,72 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi