Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201061026-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty TNHH đầu tư thiết kế và xây dựng Trường An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201060655 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 15:13:00 đến ngày 2020-11-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,101,709,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà thăm gặp phạm nhân | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,6604 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 28,3022 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,3145 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,6289 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 14,5455 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 38,1013 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,536 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1,839 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1,013 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1,1516 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1,8582 | tấn |
| 12 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 5,016 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,1545 | 100m3 |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 6,6213 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 7,3571 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,1471 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 35,2412 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,9942 | 100m3 |
| 19 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 65,664 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 68,06 | m2 |
| 21 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 9,578 | m3 |
| 22 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 18,795 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1,724 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1,724 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 221,0846 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 15,0995 | m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 4,608 | m3 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,1427 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,768 | tấn |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,9216 | 100m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 92,16 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 92,16 | m2 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 18,432 | m3 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,349 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1,1154 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 2,54 | tấn |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1,9969 | 100m2 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 28,3065 | m3 |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đk <=10 mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 2,9 | tấn |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 2,9849 | 100m2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,753 | m3 |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,0179 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,0969 | tấn |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,1485 | 100m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 214,65 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 298,5 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 513,2 | m2 |
| 48 | Sản xuất cửa đi pano kính, gỗ nhóm 3 có khuôn | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 24,997 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa đi pano có khuôn gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 6,7155 | m2 |
| 50 | Sản xuất cửa sổ kính có khuôn cửa gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 20,6916 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa sổ kính lật có hoa sắt | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 3,24 | m2 |
| 52 | Sản xuất khuôn cửa 80x80, gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 188,55 | m2 |
| 53 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,6989 | tấn |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 28,9416 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 9,6545 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 55,6441 | m2 |
| 57 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 188,55 | m |
| 58 | Sơn cửa kính 3 nước | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 96,2691 | m2 |
| 59 | Lắp đặt bản lề cừa đi | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 110 | bộ |
| 60 | Lắp đặt bàn lề cửa sổ | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 104 | bộ |
| 61 | Lắp đặt khóa chìm tay gạt Đ 1+ Đ 2 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 11 | bộ |
| 62 | Lắp đặt ceremon cửa đ Đ 1 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt chốt dọc, chốt ngang | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 54 | bộ |
| 64 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 74,5386 | m3 |
| 65 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 6,3695 | m3 |
| 66 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 671,3 | m2 |
| 67 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 78,8425 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 592,457 | m2 |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1,2304 | m3 |
| 70 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,0966 | tấn |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,1203 | 100m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 12,012 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 12,012 | m2 |
| 74 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 15,942 | m2 |
| 75 | Sản xuất vách kính dày 10mm khung nhôm phòng thắm gặp trục 5-7. | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 17,226 | m2 |
| 76 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 17,28 | m2 |
| 77 | Sản xuất lắp dựng vách nhựa khung nhôm ngăn giữa ghế, bàn thăm gặp trục 5-7. | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 18,72 | m2 |
| 78 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,2032 | m3 |
| 79 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 27,528 | m3 |
| 80 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1,6212 | m3 |
| 81 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,1712 | tấn |
| 82 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,1621 | 100m2 |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 280,8545 | m2 |
| 84 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 280,855 | m2 |
| 85 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 250,56 | m2 |
| 86 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 250,56 | m2 |
| 87 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 287,1 | m |
| 88 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 67,345 | m2 |
| 89 | Sản xuất lan can | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,3297 | tấn |
| 90 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 2,835 | m2 |
| 91 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 2,6147 | tấn |
| 92 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 2,615 | tấn |
| 93 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 124,8814 | m2 |
| 94 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 3,0753 | 100m2 |
| 95 | Up tôn xối rộng 400 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 68,05 | md |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,45 | 100m |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 20 | cái |
| 98 | Lắp đặt rọ chắn rac inox | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 10 | cái |
| 99 | Lắp đặt đai nhựa đỡ ống nhựa D90. | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 10 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,072 | 100m |
| 101 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1,222 | m3 |
| 102 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,0816 | tấn |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,0764 | 100m2 |
| 104 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 26 | cái |
| 105 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 42,6 | m |
| 106 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d<=25mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d<=25mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,11 | 100m |
| 108 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=25mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=20mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 12 | cái |
| 112 | Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=15mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 26 | cái |
| 113 | Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=25mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=20mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=20mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=15mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=20mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 5 | cái |
| 120 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1 | bể |
| 121 | Lắp dặt van phao điện | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1 | cái |
| 122 | LĐ ống bê tông nối bằng vành đai, đk 200, VMXM100, ML>2 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,1 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,16 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=89mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,04 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=67mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,17 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=32mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,12 | 100m |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 26 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=50mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 18 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=50mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 46 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 3 | cái |
| 133 | Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=89mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1 | cái |
| 134 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=110mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 2 | cái |
| 135 | Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=89mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 4 | bộ |
| 137 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 6 | cái |
| 138 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 5 | bộ |
| 139 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 7 | bộ |
| 140 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 5 | bộ |
| 141 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 7 | cái |
| 142 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 5 | cái |
| 144 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 5 | cái |
| 145 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 20 | bộ |
| 146 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 10 | bộ |
| 147 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 9 | cái |
| 148 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 4 | cái |
| 149 | Lắp bảng gỗ vào tường gạch loại 90x150 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 15 | cái |
| 150 | Lắp bảng gỗ vào tường gạch loại 180x250 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 4 | cái |
| 151 | Lắp bảng gỗ vào tường bê tông loại 180x250 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 14 | cái |
| 152 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 900 | m |
| 153 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 66 | m |
| 154 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 50 | m |
| 155 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 265 | m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 160 | m |
| 157 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x200mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 8 | hộp |
| 158 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1 | hộp |
| 159 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,2707 | 100m3 |
| 160 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 11,5981 | m3 |
| 161 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 12,8894 | m3 |
| 162 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,2578 | 100m3 |
| 163 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 2,123 | m3 |
| 164 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 3,459 | m3 |
| 165 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 1,019 | m3 |
| 166 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,083 | tấn |
| 167 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,0472 | 100m2 |
| 168 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 14 | cái |
| 169 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 6,9933 | m3 |
| 170 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,3992 | m3 |
| 171 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 0,0507 | 100m2 |
| 172 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 8,17 | m2 |
| 173 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 37,1788 | m2 |
| 174 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 37,1788 | m2 |
| 175 | Quét 2 nước xi măng | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 45,3488 | m2 |
| 176 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 34,556 | m2 |
| 177 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chuong V | 14,18 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi