Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201064042-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế huyện Côn Đảo |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201037352 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 10:33:00 đến ngày 2020-11-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,254,171,338 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế | 38,9 | 100m2 |
| 2 | Đào móng mương thoát nước, đất cấp II, bằng nhân công | Theo bản vẽ thiết kế | 1.233,183 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế | 28,774 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo bản vẽ thiết kế | 28,006 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Theo bản vẽ thiết kế | 274,19 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo bản vẽ thiết kế | 822,53 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, Thành mương, vữa XM mác 100 | Theo bản vẽ thiết kế | 852,9 | m3 |
| 8 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | Theo bản vẽ thiết kế | 893,6 | m3 |
| 9 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá dăm các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 424,528 | m3 |
| 10 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | Theo bản vẽ thiết kế | 2.010,516 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo bản vẽ thiết kế | 893,6 | m3 |
| 12 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo, 90m | Theo bản vẽ thiết kế | 8.042,4 | m3 |
| 13 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo bản vẽ thiết kế | 424,528 | m3 |
| 14 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | Theo bản vẽ thiết kế | 3.820,752 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo bản vẽ thiết kế | 2.010,516 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | Theo bản vẽ thiết kế | 18.094,644 | m3 |
| 17 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Theo bản vẽ thiết kế | 945,977 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo bản vẽ thiết kế | 945,977 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | Theo bản vẽ thiết kế | 8.513,793 | m3 |
| 20 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Theo bản vẽ thiết kế | 9,46 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế | 9,46 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế | 18,92 | 100m3/km |
| 23 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Theo bản vẽ thiết kế | 219,548 | tấn |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo bản vẽ thiết kế | 219,548 | tấn |
| 25 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | Theo bản vẽ thiết kế | 1.975,932 | tấn |
| 26 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Theo bản vẽ thiết kế | 219,548 | tấn |
| 27 | Bơm nước | Theo bản vẽ thiết kế | 50 | ca |
| B | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 398.022.435 | đồng | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi