Gói thầu: Gói thầu số 18: Di chuyển hệ thống điện trung, hạ thế phục vụ GPMB

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201055750-02
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2020 17:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 18: Di chuyển hệ thống điện trung, hạ thế phục vụ GPMB
Số hiệu KHLCNT 20201053096
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí GPMB của dự án
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-21 17:23:00 đến ngày 2020-10-31 17:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,988,272,283 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ- PHẦN VẬT LIỆU
1 Vận chuyển cát, nước bằng cơ giới kết hợp thủ công Cự ly < 1km Chương V 4,8 m3
2 Vận chuyển sỏi, đá các loại bằng cơ giới kết hợp thủ công Cự ly < 1km Chương V 12,7 m3
3 Vận chuyển xi măng bao bằng cơ giới kết hợp thủ công Cự ly < 1km Chương V 1,1 tấn
4 Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện, dây, tre, gỗ, dụng cụ thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công Cự ly < 1km Chương V 0,029 tấn
5 Vận chuyển cấu kiện bê tông, cột bê tông bằng cơ giới kết hợp thủ công Cự ly < 1km Chương V 24 tấn
6 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 14 m, ly tâm PC-14-11.0 Chương V 1 cột
7 Dựng cột bằng thủ công, Chiều cao cột =< 16 m, ly tâm PC-16-15.0 Chương V 5 cột
8 Nối cột bê tông các loại trên địa hình bình thường Chương V 5 mối
9 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương V 4 bộ
10 Vận chuyển xi măng bao bằng cơ giới kết hợp thủ công Cự ly < 1km Chương V 0,8939 tấn
11 Bốc dỡ Cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bằng thủ công Chương V 0,8939 tấn
12 Lắp đặt xà thép cho cột đúp, Trọng lượng xà =< 140kg Chương V 4 bộ
13 Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà =< 100kg Chương V 3 bộ
14 Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà =< 50kg Chương V 4 bộ
15 Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà =< 100kg Chương V 2 bộ
16 Vận chuyển xi măng bao bằng cơ giới kết hợp thủ công Cự ly < 1km Chương V 0,3145 tấn
17 Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công Chương V 0,3145 tấn
18 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây <=70mm2 Chương V 0,817 km
19 ép nối dây dẫn, Tiết diện dây =< 120mm2 Chương V 12 mối
20 Vận chuyển sứ các loại bằng cơ giới kết hợp thủ công Cự ly < 1km Chương V 0,303 tấn
21 Bốc dỡ Sứ (cách điện) các loại bằng thủ công Chương V 0,303 tấn
22 Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, công tác xây lắp <=35kV, chiều cao lắp chuỗi <=20m Chương V 48 bộ
23 Lắp đặt sứ đứng ở cột tròn, trên cột, Loại sứ 35kV Chương V 2,1 10 sứ
24 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=6m xuống đất ,Đất cấp II Chương V 0,8 10cọc
25 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm Chương V 1,013 100kg
26 Làm giàn giáo rải dây vượt đường dây thông tin, hạ thế, Tiết diện dây =< 150mm2 Chương V 1 vị trí
27 Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô <=10m, Tiết diện dây <=150mm2 Chương V 1 vị trí
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp II bằng thủ công Chương V 7,62 m3
29 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V 0,11 100m3
30 Ván khuôn móng, ván khuôn gỗ Chương V 0,16 100m2
31 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M100 Chương V 0,32 m3
32 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 Chương V 4,63 m3
33 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 0,5x1 M200 Chương V 0,08 m3
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Chương V 0,01 tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 mm Chương V 0,01 tấn
36 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, K=0,95 Chương V 13,54 m3
37 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô 5T tự đổ cự ly 2km Chương V 5,52 m3
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp II bằng thủ công Chương V 24,54 m3
39 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V 0,37 100m3
40 Ván khuôn móng, ván khuôn gỗ Chương V 0,54 100m2
41 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M100 Chương V 1,2 m3
42 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 Chương V 17,24 m3
43 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 0,5x1 M200 Chương V 0,97 m3
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Chương V 0,04 tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 mm Chương V 0,04 tấn
46 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, K=0,95 Chương V 39,98 m3
47 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô 5T tự đổ cự ly 2km Chương V 21,36 m3
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp II bằng thủ công Chương V 6,06 m3
49 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V 0,09 100m3
50 Ván khuôn móng, ván khuôn gỗ Chương V 0,16 100m2
51 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M100 Chương V 0,22 m3
52 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 Chương V 2,53 m3
53 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 0,5x1 M200 Chương V 0,08 m3
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Chương V 0,01 tấn
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 mm Chương V 0,01 tấn
56 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, K=0,95 Chương V 11,83 m3
57 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô 5T tự đổ cự ly 2km Chương V 3,32 m3
58 Khoan tạo lỗ đường kính 42 mm để cắm néo anke bằng máy khoan đường kính 42 mm cầm tay Chương V 0,48 100md
59 Đào đất rãnh tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m đất cấp III, bằng thủ công Chương V 4,8 m3
60 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, K=0,95 Chương V 4,8 m3
61 Tháo sứ đứng 6-10kV trên cột Chương V 2 10sứ
62 Tháo sứ chuỗi <= 5 bát Chương V 6 chuỗi
63 Tháo hạ xà <= 100 kg trên cột đỡ Chương V 6 bộ
64 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=10m Chương V 5 cột
65 Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 70mm2 Chương V 0,996 km
66 Cột bê tông li tâm PC-16-15.0 Chương V 5 cột
67 Cột bê tông li tâm PC-14-11.0 Chương V 1 cột
68 Tiếp địa RC-2 Chương V 4 bộ
69 Xà chữ nhất hãm tròn kép 1, XCNH-TK1 Chương V 4 bộ
70 Xà chữ nhất hãm tròn đơn, XCNH-TĐ Chương V 3 bộ
71 Xà phụ 3 pha, Xp-3F Chương V 4 bộ
72 Gông cột kép, loại cột 14 và 16 Chương V 2 bộ
73 Dây dẫn ACSR70/11 Chương V 817 m
74 Cách điện đỡ 35Kv Epoxy Chương V 21 cái
75 Chuỗi treo 35Kv - 120KN, Polymer, loại kép Chương V 15 cái
76 Chuỗi treo 35Kv - 70KN, Polymer, loại đơn Chương V 18 cái
77 Ống nối 70 Chương V 12 cái
78 Ghíp nhôm 3 bu lông Chương V 21 cái
79 Biển tên cột Chương V 4 cái
80 Băng dính cách điện Chương V 4 cuộn
B HẠ THẾ- PHẦN VẬT LIỆU
1 Vận chuyển cát, nước bằng cơ giới kết hợp thủ công Cự ly < 1km Chương V 16,1 m3
2 Vận chuyển sỏi, đá các loại bằng cơ giới kết hợp thủ công Cự ly < 1km Chương V 42,9 m3
3 Vận chuyển xi măng bao bằng cơ giới kết hợp thủ công Cự ly < 1km Chương V 28,8 tấn
4 Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện, dây, tre, gỗ, dụng cụ thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công Cự ly < 1km Chương V 21,4 tấn
5 Vận chuyển cấu kiện bê tông, cột bê tông bằng cơ giới kết hợp thủ công Cự ly < 1km Chương V 81,3 tấn
6 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<10 m, Ly tâm PC-10-4.3 Chương V 6 cột
7 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<10 m, Ly tâm PC-10-5.0 Chương V 30 cột
8 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<10 m, Ly tâm PC-8,5-4.3 Chương V 13 cột
9 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<10 m, Ly tâm PC-8,5-5.0 Chương V 49 cột
10 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương V 80 bộ
11 Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện, dây, tre, gỗ, dụng cụ thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công Cự ly < 1km Chương V 0,329 tấn
12 Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công Chương V 0,329 tấn
13 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x120mm2 Chương V 0,051 Km
14 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x95mm2 Chương V 0,123 Km
15 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x70mm2 Chương V 0,023 Km
16 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x50mm2 Chương V 0,048 Km
17 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x35mm2 Chương V 0,044 Km
18 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 Chương V 0,8 10đầu
19 Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện, dây, tre, gỗ, dụng cụ thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công Cự ly < 1km Chương V 0,272 tấn
20 Bốc dỡ Cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bằng thủ công Chương V 0,272 tấn
21 Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, Trọng lượng xà =< 25kg (Gông cột hạ thế, cột đơn Chương V 104 bộ
22 Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, Trọng lượng xà =< 25kg (Gông cột hạ thế, cột kép Chương V 12 bộ
23 Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà =< 50kg (Xà nánh kép 1,5m 1 cột tròn Chương V 4 bộ
24 Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà =< 50kg (Xà nánh kép 1,5m 2 cột tròn Chương V 3 bộ
25 Làm giàn giáo rải dây vượt đường dây thông tin, hạ thế, Tiết diện dây =< 95mm2 Chương V 5 vị trí
26 Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô <=10m, Tiết diện dây <=95mm2 Chương V 5 vị trí
27 Lắp dây đến công tơ, dây dọc cột bê tông, dây Cu-2x11 Chương V 22 m
28 Lắp dây đến công tơ, dây dọc cột bê tông, dây Cu-2x16 Chương V 269,5 m
29 Lắp dây đến công tơ, dây dọc cột bê tông, dây Cu-2x25 Chương V 165 m
30 Lắp dây đến công tơ, dây dọc cột bê tông, dây Cu-4x25 Chương V 170,5 m
31 Lắp dây đến công tơ, dây dọc cột bê tông, dây Cu-2x10 Chương V 444 m
32 Lắp dây đến công tơ, dây dọc cột bê tông, dây Cu-4x25 Chương V 62 m
33 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=6m xuống đất, Đất cấp III Chương V 1,8 10cọc
34 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm Chương V 1,111 100kg
35 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V 1,8 10đầu
36 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =1kg/m Chương V 0,09 100m
37 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 32mm Chương V 1,8 100m
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp II bằng thủ công Chương V 7,06 m3
39 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V 0,11 100m3
40 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 Chương V 16,1 m3
41 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô 5T tự đổ cự ly 2km Chương V 17,64 m3
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp II bằng thủ công Chương V 9,44 m3
43 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V 0,14 100m3
44 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 Chương V 21,12 m3
45 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô 5T tự đổ cự ly 2km Chương V 23,6 m3
46 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp III bằng thủ công Chương V 28,51 m3
47 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V 0,43 100m3
48 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 Chương V 66,24 m3
49 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô 5T tự đổ cự ly 2km Chương V 71,28 m3
50 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp III bằng thủ công Chương V 7,06 m3
51 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V 0,11 100m3
52 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 Chương V 16,17 m3
53 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô 5T tự đổ cự ly 2km Chương V 17,64 m3
54 Khoan tạo lỗ đường kính 42 mm để cắm néo anke bằng máy khoan đường kính 42 mm cầm tay Chương V 1,08 100md
55 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp III bằng thủ công Chương V 21,6 m3
56 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, K=0,95 Chương V 21,6 m3
57 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8m Chương V 122 cột
58 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 35mm2 Chương V 0,026 km
59 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 50mm2 Chương V 0,151 km
60 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 70mm2 Chương V 0,106 km
61 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 95mm2 Chương V 1,315 km
62 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 120mm2 Chương V 2,944 km
63 Lắp đặt dây đến công tơ, dây dọc cột bê tông, tiết diện <= 70mm2 Chương V 171 m
64 Lắp đặt dây đến công tơ, dây dọc cột bê tông, tiết diện <= 16mm2 Chương V 457 m
65 Lắp đặt dây đến công tơ, dây dọc cột bê tông, tiết diện <= 70mm2 Chương V 392 m
66 Cột bê tông ly tâm PC-10-4.3 Chương V 6 cột
67 Cột bê tông ly tâm PC-10-5.0 Chương V 30 cột
68 Cột bê tông ly tâm PC-8,5-4.3 Chương V 13 cột
69 Cột bê tông ly tâm PC-8,5-5.0 Chương V 49 cột
70 Tiếp địa lặp lại RLL Chương V 18 bộ
71 Gông cột hạ thế, cột đơn Chương V 104 bộ
72 Gông cột hạ thế, cột kép Chương V 12 bộ
73 Xà nánh kép 1,5m 1 cột tròn Chương V 4 bộ
74 Xà nánh kép 1,5m 2 cột tròn Chương V 3 bộ
75 Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Chương V 51 m
76 Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 Chương V 123 m
77 Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 Chương V 23 m
78 Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 48 m
79 Cáp vặn xoắn ABC 4x35mm2 Chương V 44 m
80 Cáp vặn xoắn ABC 2x50mm2 Chương V 16 m
81 Đầu cốt đồng nhôm AM-120 Chương V 8 cái
82 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương V 326 cái
83 Ghíp nối đơn Chương V 321 cái
84 Ghíp nối kép Chương V 128 cái
85 Kẹp treo cáp Chương V 58 cái
86 Kẹp siết cáp Chương V 219 cái
87 Tấm móc treo, hãm cáp Chương V 277 cái
88 Biển tên cột Chương V 80 cái
89 Băng dính cách điện hạ thế Chương V 30 cuộn
90 Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2, vào hộp phân dây Chương V 48 m
91 Cáp treo hạ thế CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x11mm2 Chương V 22 m
92 Cáp treo hạ thế CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x16mm2 Chương V 270 m
93 Cáp treo hạ thế CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x25mm2 Chương V 165 m
94 Cáp treo hạ thế CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 Chương V 171 m
95 Cáp hạ thế sau công tơ, loại dùng cho công tơ 3 pha Chương V 62 m
96 Cáp hạ thế sau công tơ, loại dùng cho công tơ 1 pha Chương V 444 m
C THỬ NGHIỆM-PHẦN VẬT LIỆU
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Chương V 18 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->