Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201061474-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Yên Khánh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201034280 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 14:39:00 đến ngày 2020-11-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,696,962,476 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Tuyến đường xóm 5 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy, cấp đất III | Chi tiết theo chương V | 0,0281 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy, kết cấu bê tông | Chi tiết theo chương V | 73,26 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m, cấp đất IV | Chi tiết theo chương V | 0,7326 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km, cấp đất IV | Chi tiết theo chương V | 0,7326 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chi tiết theo chương V | 5,547 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chi tiết theo chương V | 2,191 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đến chân công trình | Chi tiết theo chương V | 182,5824 | m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Chi tiết theo chương V | 2,405 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 19,913 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, PC30, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 358,4 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chi tiết theo chương V | 1,2839 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chi tiết theo chương V | 54,2555 | 10m |
| 13 | Nhựa đường chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,6782 | m3 |
| 14 | Gỗ chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,13 | m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, cấp đất III | Chi tiết theo chương V | 3,4 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 3,4 | m3 |
| 17 | Gia công biển báo | Chi tiết theo chương V | 0,4554 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 16,8708 | m2 |
| 19 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Chi tiết theo chương V | 17 | cái |
| 20 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chi tiết theo chương V | 5,0494 | 100m3 |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chi tiết theo chương V | 26,5802 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chi tiết theo chương V | 1,7716 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 31,9973 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 49,2433 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Chi tiết theo chương V | 1,3184 | 100m2 |
| 26 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 99,7304 | m3 |
| 27 | Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 8,4574 | m3 |
| 28 | Bê tông giằng rãnh, ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 32,1921 | m3 |
| 29 | Ván khuôn giằng | Chi tiết theo chương V | 4,5666 | 100m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | Chi tiết theo chương V | 164,109 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 591,7664 | m2 |
| 32 | Trát cửa ga dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 1,2716 | m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 29,523 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Chi tiết theo chương V | 2,2869 | 100m2 |
| 35 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Chi tiết theo chương V | 5,1609 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chi tiết theo chương V | 2,62 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 816 | cấu kiện |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 8,1375 | m3 |
| 39 | Cống thoát nước qua đường BTCT đúc sẵn D300 | Chi tiết theo chương V | 79 | ống |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chi tiết theo chương V | 79 | cái |
| 41 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 3,36 | m3 |
| 42 | Ván khuôn tường cống hộp | Chi tiết theo chương V | 0,246 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cống hộp, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,1105 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng cống hộp , ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 0,2349 | tấn |
| 45 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chi tiết theo chương V | 0,6063 | 100m3 |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 46,225 | m3 |
| 47 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 44,1 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng dài | Chi tiết theo chương V | 0,43 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn tường | Chi tiết theo chương V | 1,03 | 100m2 |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,2021 | 100m3 |
| 51 | Đắp ngăn đáy kè bằng đất sét thủ công | Chi tiết theo chương V | 2,4 | m3 |
| B | Hạng mục: Tuyến đường xóm 3 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy, cấp đất III | Chi tiết theo chương V | 0,913 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy, kết cấu bê tông | Chi tiết theo chương V | 10,062 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m, cấp đất IV | Chi tiết theo chương V | 0,1006 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km, cấp đất IV | Chi tiết theo chương V | 0,1006 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chi tiết theo chương V | 1,734 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chi tiết theo chương V | 0,597 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đến chân công trình | Chi tiết theo chương V | 23,3268 | m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Chi tiết theo chương V | 0,671 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 6,572 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 118,3 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chi tiết theo chương V | 0,7206 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chi tiết theo chương V | 30,2022 | 10m |
| 13 | Nhựa đường chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,3776 | m3 |
| 14 | Gỗ chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,0163 | m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, cấp đất III | Chi tiết theo chương V | 0,8 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,8 | m3 |
| 17 | Gia công biển báo | Chi tiết theo chương V | 0,1183 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 3,9696 | m2 |
| 19 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m, cấp đất III | Chi tiết theo chương V | 1,7804 | 100m3 |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, cấp đất III | Chi tiết theo chương V | 9,579 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,6259 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 13,4184 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 20,1276 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Chi tiết theo chương V | 0,5595 | 100m2 |
| 26 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch Bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 51,1077 | m3 |
| 27 | Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 3,4602 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng rãnh, ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 13,7206 | m3 |
| 29 | Ván khuôn giằng | Chi tiết theo chương V | 1,7609 | 100m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | Chi tiết theo chương V | 53,475 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 277,623 | m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, | Chi tiết theo chương V | 12,551 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Chi tiết theo chương V | 0,9962 | 100m2 |
| 34 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Chi tiết theo chương V | 2,3412 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chi tiết theo chương V | 0,905 | tấn |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 353 | cấu kiện |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 2,814 | m3 |
| 38 | Cống thoát nước qua đường BTCT đúc sẵn D300 | Chi tiết theo chương V | 30 | ống |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chi tiết theo chương V | 30 | cái |
| 40 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, cấp đất III | Chi tiết theo chương V | 15,8592 | m3 |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 0,84 | m3 |
| 42 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 3,888 | m3 |
| 43 | Ván khuôn tường cống hộp | Chi tiết theo chương V | 0,2568 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cống hộp , ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,103 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng cống hộp , ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 0,2356 | tấn |
| C | Hạng mục: Đường nghĩa trang | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy, cấp đất III | Chi tiết theo chương V | 1,341 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy, kết cấu bê tông | Chi tiết theo chương V | 15,714 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m, cấp đất IV | Chi tiết theo chương V | 0,1571 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km, cấp đất IV | Chi tiết theo chương V | 0,1571 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chi tiết theo chương V | 6,578 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chi tiết theo chương V | 1,8 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đến chân công trình | Chi tiết theo chương V | 897,4513 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết theo chương V | 2,299 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 12,775 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 229,9 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chi tiết theo chương V | 0,9002 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chi tiết theo chương V | 45,516 | 10m |
| 13 | Nhựa đường chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,569 | m3 |
| 14 | Gỗ chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,0975 | m3 |
| 15 | Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc ≤2,5m, cấp đất II | Chi tiết theo chương V | 84,1464 | 100m |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 28,0488 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 42,0732 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Chi tiết theo chương V | 0,7009 | 100m2 |
| 19 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 109,5696 | m3 |
| 20 | Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 5,996 | m3 |
| 21 | Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 15,708 | m3 |
| 22 | Ván khuôn giằng | Chi tiết theo chương V | 1,848 | 100m2 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 266,352 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 1.083,5912 | m2 |
| 25 | Trát hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 7,7704 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 18,104 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Chi tiết theo chương V | 1,1744 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 450 | cấu kiện |
| 29 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Chi tiết theo chương V | 1,7623 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 1,1217 | tấn |
| D | Hạng mục: Tuyến đường Xóm 6 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy, cấp đất III | Chi tiết theo chương V | 0,776 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chi tiết theo chương V | 5,42 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chi tiết theo chương V | 0,804 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đến chân công trình | Chi tiết theo chương V | 545,2684 | m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Chi tiết theo chương V | 1 | 100m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 10,815 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 194,7 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chi tiết theo chương V | 1,1494 | 100m2 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chi tiết theo chương V | 50,8742 | 10m |
| 10 | Nhựa đường chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,636 | m3 |
| 11 | Gỗ chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,0813 | m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, cấp đất III | Chi tiết theo chương V | 1 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 1 | m3 |
| 14 | Gia công biển báo | Chi tiết theo chương V | 0,1339 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 4,962 | m2 |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 17 | Đào móng bằng máy chiều rộng móng ≤6m, cấp đất II | Chi tiết theo chương V | 4,2614 | 100m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 319,5675 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng đá hộc chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 156,065 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 274,4 | m2 |
| 21 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, | Chi tiết theo chương V | 82,9938 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Chi tiết theo chương V | 4,5798 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn tường | Chi tiết theo chương V | 1,729 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn giằng | Chi tiết theo chương V | 0,959 | 100m2 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chi tiết theo chương V | 1,4203 | 100m3 |
| 26 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chi tiết theo chương V | 21,7 | m3 |
| E | Hạng mục: Cầu Bản | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m cấp đất I | Chi tiết theo chương V | 9,3 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chi tiết theo chương V | 1,49 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 12 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,0708 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Chi tiết theo chương V | 0,28 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 17,28 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường | Chi tiết theo chương V | 0,4896 | 100m2 |
| 8 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chi tiết theo chương V | 24,48 | m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 3,23 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,0803 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 0,1477 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm | Chi tiết theo chương V | 0,0428 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chi tiết theo chương V | 0,2148 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 5,5 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,1524 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 0,6095 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Chi tiết theo chương V | 0,144 | 100m2 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chi tiết theo chương V | 2,75 | m3 |
| 19 | Chèn ma tít nhựa đường | Chi tiết theo chương V | 50 | kg |
| 20 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, cấp đất I | Chi tiết theo chương V | 11,075 | 100m |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chi tiết theo chương V | 1,77 | m3 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 14,12 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Chi tiết theo chương V | 0,346 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 11,45 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tường | Chi tiết theo chương V | 0,4688 | 100m2 |
| 26 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chi tiết theo chương V | 23,44 | m2 |
| 27 | Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc ≤2,5m, cấp đất I | Chi tiết theo chương V | 33,9125 | 100m |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chi tiết theo chương V | 8,04 | m3 |
| 29 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chi tiết theo chương V | 31,72 | m3 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 3,2 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng dài | Chi tiết theo chương V | 0,16 | 100m2 |
| 32 | Bê tông xà dầm, bê tông M300, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 8,55 | m3 |
| 33 | Vữa không co ngót | Chi tiết theo chương V | 450 | lít |
| 34 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 0,4583 | tấn |
| 35 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | Chi tiết theo chương V | 0,9749 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, dầm bản cầu | Chi tiết theo chương V | 22,99 | m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 2,13 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mặt cầu , ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,3393 | tấn |
| 39 | Ván khuôn sàn mái | Chi tiết theo chương V | 0,851 | 100m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,63 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết theo chương V | 0,0277 | tấn |
| 42 | Ván khuôn giằng | Chi tiết theo chương V | 0,0513 | 100m2 |
| 43 | Gia công lan can | Chi tiết theo chương V | 0,2923 | tấn |
| 44 | Mạ kẽm | Chi tiết theo chương V | 292,3 | kg |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt | Chi tiết theo chương V | 9 | m2 |
| 46 | Bu lông D12 | Chi tiết theo chương V | 24 | bộ |
| 47 | Bu lông M22 | Chi tiết theo chương V | 24 | bộ |
| 48 | Mua đất đá hỗn hợp | Chi tiết theo chương V | 44,3356 | m3 |
| 49 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,35 | 100m3 |
| 50 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chi tiết theo chương V | 5 | m3 |
| 51 | Đắp đất kênh mương bằng máy, dung trọng ≤1,65T/m3 | Chi tiết theo chương V | 0,9301 | 100m3 |
| 52 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chi tiết theo chương V | 0,0546 | 100m3 |
| 53 | Đào xúc đất bằng máy, cấp đất II | Chi tiết theo chương V | 0,9847 | 100m3 |
| 54 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m, cấp đất I | Chi tiết theo chương V | 1,1089 | 100m3 |
| 55 | Đắp cát công trình bằng máy lu, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chi tiết theo chương V | 0,6852 | 100m3 |
| 56 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 1,65 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤5T bằng máy | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 58 | Phá dỡ kết cấu bằng máy, kết cấu bê tông | Chi tiết theo chương V | 25,84 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m cấp đất II | Chi tiết theo chương V | 2,3524 | 100m3 |
| F | Hạng mục: Đường dây hạ thế | |||
| 1 | Móng cột đơn ly tâm hạ thế 8,5m: MT-8,5 | Chi tiết theo chương V | 8 | móng |
| 2 | Móng cột đôi ly tâm hạ thế 8,5m: MTk-8,5 | Chi tiết theo chương V | 1 | móng |
| 3 | Móng cột đơn ly tâm hạ thế 10m: MT-10 | Chi tiết theo chương V | 8 | móng |
| 4 | Móng cột đôi ly tâm hạ thế 10m: MTk-10 | Chi tiết theo chương V | 1 | móng |
| 5 | Đào, đắp rãnh tiếp địa lặp lại: T2C-1.5 | Chi tiết theo chương V | 3 | vị trí |
| 6 | Dựng cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-3.0 (160) bằng cẩu + thủ công | Chi tiết theo chương V | 8 | Cột |
| 7 | Dựng cột BTLT 10m: PC.I-10-4.3 (190) bằng cẩu + thủ công | Chi tiết theo chương V | 10 | Cột |
| 8 | Dựng lại cột BTLT 8,5m | Chi tiết theo chương V | 2 | Cột |
| 9 | Xà XĐL - 3 cột đơn( xây dựng mới) | Chi tiết theo chương V | 5 | Bộ |
| 10 | Xà XĐL - 3 cột đôi( xây dựng mới) | Chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Tiếp địa lặp lại T2C-1.5 | Chi tiết theo chương V | 3 | HT |
| 12 | Kẹp treo cáp VX 4x25mm2 | Chi tiết theo chương V | 1 | Cái |
| 13 | Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 | Chi tiết theo chương V | 10 | Cái |
| 14 | Kẹp hãm cáp VX KH4x(11-50) mm2 | Chi tiết theo chương V | 6 | Cái |
| 15 | Kẹp hãm cáp VX KH4x(50-95) mm2 | Chi tiết theo chương V | 18 | Cái |
| 16 | Móc treo cáp F16mm2 | Chi tiết theo chương V | 11 | Cái |
| 17 | Móc treo cáp F20mm2 | Chi tiết theo chương V | 24 | Cái |
| 18 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) | Chi tiết theo chương V | 39 | bộ |
| 19 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | Chi tiết theo chương V | 6 | bộ |
| 20 | Ghíp bọc IPC120-120: 70-120/70-120mm2, 2BL | Chi tiết theo chương V | 32 | Cái |
| 21 | Rải căng dây cắp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | Chi tiết theo chương V | 47,38 | m |
| 22 | Rải căng dây cắp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | Chi tiết theo chương V | 84,46 | m |
| 23 | Đai thép 20x0,4mm dài 2x1,3m + 2 khóa đai (HCT H2 + 3 Pha cột đơn) | Chi tiết theo chương V | 10 | Cái |
| 24 | Đai thép 20x0,4mm dài 2x1,3m + 2 khóa đai (HCT H2 + 3 Pha cột đơn) | Chi tiết theo chương V | 7 | Cái |
| 25 | Đai thép 20x0,4mm dài 2x1,3m+ 2 khóa đai (HCT H4-H6-tụ bù cột đơn) | Chi tiết theo chương V | 12 | Cái |
| 26 | Di chuyển cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Chi tiết theo chương V | 526,33 | m |
| 27 | Di chuyển cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm | Chi tiết theo chương V | 61,8 | m |
| 28 | Di chuyển cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x16mm | Chi tiết theo chương V | 23,69 | m |
| 29 | Tháo hạ, di chuyển hộp công tơ 3 pha | Chi tiết theo chương V | 2 | hộp |
| 30 | Tháo hạ, di chuyển hộp công tơ H4 | Chi tiết theo chương V | 12 | hộp |
| 31 | Tháo hạ, di chuyển hộp công tơ H2 | Chi tiết theo chương V | 7 | hộp |
| 32 | Tháo hạ, di chuyển hộp công tơ H1 | Chi tiết theo chương V | 8 | hộp |
| 33 | Tháo hạ, thu hồi cột LT8,5 | Chi tiết theo chương V | 6 | Cột |
| 34 | Tháo hạ, thu hồi cột H7 | Chi tiết theo chương V | 9 | Cột |
| 35 | Tháo hạ, thu hồi cột H6,5 | Chi tiết theo chương V | 8 | Cột |
| 36 | Hộp 4 công tơ H4 (bổ xung) | Chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 (bổ xung dây sau công tơ TB 15m/1 hộp công tơ) | Chi tiết theo chương V | 405 | m |
| 38 | Lắp đặt dây vào hộp 3fa loại Cu/XLPE/PVC-3x10+1x6 (bổ xung dây sau công tơ TB 15m/1 hộp công tơ) | Chi tiết theo chương V | 30 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn xuống hộp công tơ (H4 - bổ xung) có tổng tiết diện <16mm2 | Chi tiết theo chương V | 2 | m |
| 40 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp công tơ (H1,H2,H4) có tổng tiết diện <11mm2 cũ | Chi tiết theo chương V | 148,5 | m |
| 41 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <16mm2 cũ | Chi tiết theo chương V | 11 | m |
| G | Hạng mục: Chiếu sáng | |||
| 1 | Kẹp treo cáp VX 4x16mm2 | Chi tiết theo chương V | 10 | Cái |
| 2 | Kẹp hãm cáp VX KH4x(11-50) mm2 | Chi tiết theo chương V | 11 | Cái |
| 3 | Móc treo cáp F16mm2 | Chi tiết theo chương V | 10 | Cái |
| 4 | Móc treo cáp F20mm2 | Chi tiết theo chương V | 11 | Cái |
| 5 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) | Chi tiết theo chương V | 34 | bộ |
| 6 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | Chi tiết theo chương V | 6 | bộ |
| 7 | Đầu cốt đồng Cu/Al-25mm2 | Chi tiết theo chương V | 4 | Cái |
| 8 | Rải căng dây cắp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x16mm2 | Chi tiết theo chương V | 552,08 | m |
| 9 | Lắp đặt tiếp địa tủ chiếu sáng RC1 | Chi tiết theo chương V | 2 | HT |
| 10 | Ghíp bọc IPC35-95: 16-35/16-95mm2, 1BL (bắt cáp lên đèn) | Chi tiết theo chương V | 32 | Cái |
| 11 | Đèn LED 120w | Chi tiết theo chương V | 16 | Bộ |
| 12 | Cần đèn đơn + đai bắt cần đèn trên cột ly tâm LT 8,5m | Chi tiết theo chương V | 13 | Bộ |
| 13 | Cần đèn đôi + đai bắt cần đèn trên cột đôi ly tâm LT 8,5m | Chi tiết theo chương V | 3 | Bộ |
| 14 | Cáp lên đèn + luồn cáp lên đèn | Chi tiết theo chương V | 16 | VT |
| 15 | Tủ điều khiển HTCS một lộ ra 50A (trọn bộ) XD mới | Chi tiết theo chương V | 2 | VT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi