Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201061474-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân huyện Yên Khánh
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201034280
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-23 14:39:00 đến ngày 2020-11-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,696,962,476 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Tuyến đường xóm 5
1 Đào nền đường bằng máy, cấp đất III Chi tiết theo chương V 0,0281 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy, kết cấu bê tông Chi tiết theo chương V 73,26 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m, cấp đất IV Chi tiết theo chương V 0,7326 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km, cấp đất IV Chi tiết theo chương V 0,7326 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chi tiết theo chương V 5,547 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 Chi tiết theo chương V 2,191 100m3
7 Mua đất đến chân công trình Chi tiết theo chương V 182,5824 m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Chi tiết theo chương V 2,405 100m3
9 Rải giấy dầu lớp cách ly Chi tiết theo chương V 19,913 100m2
10 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, PC30, đá 2x4 Chi tiết theo chương V 358,4 m3
11 Ván khuôn mặt đường bê tông Chi tiết theo chương V 1,2839 100m2
12 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Chi tiết theo chương V 54,2555 10m
13 Nhựa đường chèn khe Chi tiết theo chương V 0,6782 m3
14 Gỗ chèn khe Chi tiết theo chương V 0,13 m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, cấp đất III Chi tiết theo chương V 3,4 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chi tiết theo chương V 3,4 m3
17 Gia công biển báo Chi tiết theo chương V 0,4554 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chi tiết theo chương V 16,8708 m2
19 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Chi tiết theo chương V 17 cái
20 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chi tiết theo chương V 5,0494 100m3
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chi tiết theo chương V 26,5802 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Chi tiết theo chương V 1,7716 100m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 31,9973 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 49,2433 m3
25 Ván khuôn móng dài Chi tiết theo chương V 1,3184 100m2
26 Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chi tiết theo chương V 99,7304 m3
27 Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chi tiết theo chương V 8,4574 m3
28 Bê tông giằng rãnh, ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 32,1921 m3
29 Ván khuôn giằng Chi tiết theo chương V 4,5666 100m2
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 Chi tiết theo chương V 164,109 m2
31 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Chi tiết theo chương V 591,7664 m2
32 Trát cửa ga dày 2cm, vữa XM M75 Chi tiết theo chương V 1,2716 m2
33 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 29,523 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan Chi tiết theo chương V 2,2869 100m2
35 Gia công, lắp đặt thép tấm đan Chi tiết theo chương V 5,1609 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chi tiết theo chương V 2,62 tấn
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết theo chương V 816 cấu kiện
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 8,1375 m3
39 Cống thoát nước qua đường BTCT đúc sẵn D300 Chi tiết theo chương V 79 ống
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chi tiết theo chương V 79 cái
41 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 3,36 m3
42 Ván khuôn tường cống hộp Chi tiết theo chương V 0,246 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cống hộp, ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 0,1105 tấn
44 Lắp dựng cốt thép móng cống hộp , ĐK ≤18mm Chi tiết theo chương V 0,2349 tấn
45 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chi tiết theo chương V 0,6063 100m3
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chi tiết theo chương V 46,225 m3
47 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chi tiết theo chương V 44,1 m3
48 Ván khuôn móng dài Chi tiết theo chương V 0,43 100m2
49 Ván khuôn tường Chi tiết theo chương V 1,03 100m2
50 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Chi tiết theo chương V 0,2021 100m3
51 Đắp ngăn đáy kè bằng đất sét thủ công Chi tiết theo chương V 2,4 m3
B Hạng mục: Tuyến đường xóm 3
1 Đào nền đường bằng máy, cấp đất III Chi tiết theo chương V 0,913 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy, kết cấu bê tông Chi tiết theo chương V 10,062 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m, cấp đất IV Chi tiết theo chương V 0,1006 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km, cấp đất IV Chi tiết theo chương V 0,1006 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chi tiết theo chương V 1,734 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 Chi tiết theo chương V 0,597 100m3
7 Mua đất đến chân công trình Chi tiết theo chương V 23,3268 m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Chi tiết theo chương V 0,671 100m3
9 Rải giấy dầu lớp cách ly Chi tiết theo chương V 6,572 100m2
10 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chi tiết theo chương V 118,3 m3
11 Ván khuôn mặt đường bê tông Chi tiết theo chương V 0,7206 100m2
12 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Chi tiết theo chương V 30,2022 10m
13 Nhựa đường chèn khe Chi tiết theo chương V 0,3776 m3
14 Gỗ chèn khe Chi tiết theo chương V 0,0163 m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, cấp đất III Chi tiết theo chương V 0,8 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,8 m3
17 Gia công biển báo Chi tiết theo chương V 0,1183 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chi tiết theo chương V 3,9696 m2
19 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Chi tiết theo chương V 4 cái
20 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m, cấp đất III Chi tiết theo chương V 1,7804 100m3
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, cấp đất III Chi tiết theo chương V 9,579 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Chi tiết theo chương V 0,6259 100m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 13,4184 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 20,1276 m3
25 Ván khuôn móng dài Chi tiết theo chương V 0,5595 100m2
26 Xây rãnh thoát nước bằng gạch Bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chi tiết theo chương V 51,1077 m3
27 Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chi tiết theo chương V 3,4602 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng rãnh, ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 13,7206 m3
29 Ván khuôn giằng Chi tiết theo chương V 1,7609 100m2
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 Chi tiết theo chương V 53,475 m2
31 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Chi tiết theo chương V 277,623 m2
32 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, Chi tiết theo chương V 12,551 m3
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan Chi tiết theo chương V 0,9962 100m2
34 Gia công, lắp đặt thép tấm đan Chi tiết theo chương V 2,3412 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chi tiết theo chương V 0,905 tấn
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết theo chương V 353 cấu kiện
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 2,814 m3
38 Cống thoát nước qua đường BTCT đúc sẵn D300 Chi tiết theo chương V 30 ống
39 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chi tiết theo chương V 30 cái
40 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, cấp đất III Chi tiết theo chương V 15,8592 m3
41 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 0,84 m3
42 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 3,888 m3
43 Ván khuôn tường cống hộp Chi tiết theo chương V 0,2568 100m2
44 Lắp dựng cốt thép cống hộp , ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 0,103 tấn
45 Lắp dựng cốt thép móng cống hộp , ĐK ≤18mm Chi tiết theo chương V 0,2356 tấn
C Hạng mục: Đường nghĩa trang
1 Đào nền đường bằng máy, cấp đất III Chi tiết theo chương V 1,341 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy, kết cấu bê tông Chi tiết theo chương V 15,714 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m, cấp đất IV Chi tiết theo chương V 0,1571 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km, cấp đất IV Chi tiết theo chương V 0,1571 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chi tiết theo chương V 6,578 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 Chi tiết theo chương V 1,8 100m3
7 Mua đất đến chân công trình Chi tiết theo chương V 897,4513 m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chi tiết theo chương V 2,299 100m3
9 Rải giấy dầu lớp cách ly Chi tiết theo chương V 12,775 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chi tiết theo chương V 229,9 m3
11 Ván khuôn mặt đường bê tông Chi tiết theo chương V 0,9002 100m2
12 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Chi tiết theo chương V 45,516 10m
13 Nhựa đường chèn khe Chi tiết theo chương V 0,569 m3
14 Gỗ chèn khe Chi tiết theo chương V 0,0975 m3
15 Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc ≤2,5m, cấp đất II Chi tiết theo chương V 84,1464 100m
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 28,0488 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 42,0732 m3
18 Ván khuôn móng dài Chi tiết theo chương V 0,7009 100m2
19 Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chi tiết theo chương V 109,5696 m3
20 Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chi tiết theo chương V 5,996 m3
21 Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 15,708 m3
22 Ván khuôn giằng Chi tiết theo chương V 1,848 100m2
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chi tiết theo chương V 266,352 m2
24 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chi tiết theo chương V 1.083,5912 m2
25 Trát hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 Chi tiết theo chương V 7,7704 m2
26 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 18,104 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan Chi tiết theo chương V 1,1744 100m2
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết theo chương V 450 cấu kiện
29 Gia công, lắp đặt thép tấm đan Chi tiết theo chương V 1,7623 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 1,1217 tấn
D Hạng mục: Tuyến đường Xóm 6
1 Đào nền đường bằng máy, cấp đất III Chi tiết theo chương V 0,776 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chi tiết theo chương V 5,42 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 Chi tiết theo chương V 0,804 100m3
4 Mua đất đến chân công trình Chi tiết theo chương V 545,2684 m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Chi tiết theo chương V 1 100m3
6 Rải giấy dầu lớp cách ly Chi tiết theo chương V 10,815 100m2
7 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chi tiết theo chương V 194,7 m3
8 Ván khuôn mặt đường bê tông Chi tiết theo chương V 1,1494 100m2
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Chi tiết theo chương V 50,8742 10m
10 Nhựa đường chèn khe Chi tiết theo chương V 0,636 m3
11 Gỗ chèn khe Chi tiết theo chương V 0,0813 m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, cấp đất III Chi tiết theo chương V 1 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 1 m3
14 Gia công biển báo Chi tiết theo chương V 0,1339 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chi tiết theo chương V 4,962 m2
16 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Chi tiết theo chương V 5 cái
17 Đào móng bằng máy chiều rộng móng ≤6m, cấp đất II Chi tiết theo chương V 4,2614 100m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chi tiết theo chương V 319,5675 m3
19 Xây tường thẳng bằng đá hộc chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Chi tiết theo chương V 156,065 m3
20 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chi tiết theo chương V 274,4 m2
21 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, Chi tiết theo chương V 82,9938 m3
22 Ván khuôn móng dài Chi tiết theo chương V 4,5798 100m2
23 Ván khuôn tường Chi tiết theo chương V 1,729 100m2
24 Ván khuôn giằng Chi tiết theo chương V 0,959 100m2
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Chi tiết theo chương V 1,4203 100m3
26 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chi tiết theo chương V 21,7 m3
E Hạng mục: Cầu Bản
1 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m cấp đất I Chi tiết theo chương V 9,3 100m
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chi tiết theo chương V 1,49 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chi tiết theo chương V 12 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 0,0708 tấn
5 Ván khuôn móng dài Chi tiết theo chương V 0,28 100m2
6 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 Chi tiết theo chương V 17,28 m3
7 Ván khuôn tường Chi tiết theo chương V 0,4896 100m2
8 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chi tiết theo chương V 24,48 m2
9 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4 Chi tiết theo chương V 3,23 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 0,0803 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Chi tiết theo chương V 0,1477 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm Chi tiết theo chương V 0,0428 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Chi tiết theo chương V 0,2148 100m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 5,5 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 0,1524 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chi tiết theo chương V 0,6095 tấn
17 Ván khuôn móng dài Chi tiết theo chương V 0,144 100m2
18 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chi tiết theo chương V 2,75 m3
19 Chèn ma tít nhựa đường Chi tiết theo chương V 50 kg
20 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, cấp đất I Chi tiết theo chương V 11,075 100m
21 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chi tiết theo chương V 1,77 m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chi tiết theo chương V 14,12 m3
23 Ván khuôn móng dài Chi tiết theo chương V 0,346 100m2
24 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 Chi tiết theo chương V 11,45 m3
25 Ván khuôn tường Chi tiết theo chương V 0,4688 100m2
26 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chi tiết theo chương V 23,44 m2
27 Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc ≤2,5m, cấp đất I Chi tiết theo chương V 33,9125 100m
28 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chi tiết theo chương V 8,04 m3
29 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 Chi tiết theo chương V 31,72 m3
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 3,2 m3
31 Ván khuôn móng dài Chi tiết theo chương V 0,16 100m2
32 Bê tông xà dầm, bê tông M300, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 8,55 m3
33 Vữa không co ngót Chi tiết theo chương V 450 lít
34 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm Chi tiết theo chương V 0,4583 tấn
35 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm Chi tiết theo chương V 0,9749 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, dầm bản cầu Chi tiết theo chương V 22,99 m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 2,13 m3
38 Lắp dựng cốt thép sàn mặt cầu , ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 0,3393 tấn
39 Ván khuôn sàn mái Chi tiết theo chương V 0,851 100m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,63 m3
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,0277 tấn
42 Ván khuôn giằng Chi tiết theo chương V 0,0513 100m2
43 Gia công lan can Chi tiết theo chương V 0,2923 tấn
44 Mạ kẽm Chi tiết theo chương V 292,3 kg
45 Lắp dựng lan can sắt Chi tiết theo chương V 9 m2
46 Bu lông D12 Chi tiết theo chương V 24 bộ
47 Bu lông M22 Chi tiết theo chương V 24 bộ
48 Mua đất đá hỗn hợp Chi tiết theo chương V 44,3356 m3
49 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,85 Chi tiết theo chương V 0,35 100m3
50 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chi tiết theo chương V 5 m3
51 Đắp đất kênh mương bằng máy, dung trọng ≤1,65T/m3 Chi tiết theo chương V 0,9301 100m3
52 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chi tiết theo chương V 0,0546 100m3
53 Đào xúc đất bằng máy, cấp đất II Chi tiết theo chương V 0,9847 100m3
54 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m, cấp đất I Chi tiết theo chương V 1,1089 100m3
55 Đắp cát công trình bằng máy lu, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chi tiết theo chương V 0,6852 100m3
56 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 1,65 m3
57 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤5T bằng máy Chi tiết theo chương V 6 cái
58 Phá dỡ kết cấu bằng máy, kết cấu bê tông Chi tiết theo chương V 25,84 m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m cấp đất II Chi tiết theo chương V 2,3524 100m3
F Hạng mục: Đường dây hạ thế
1 Móng cột đơn ly tâm hạ thế 8,5m: MT-8,5 Chi tiết theo chương V 8 móng
2 Móng cột đôi ly tâm hạ thế 8,5m: MTk-8,5 Chi tiết theo chương V 1 móng
3 Móng cột đơn ly tâm hạ thế 10m: MT-10 Chi tiết theo chương V 8 móng
4 Móng cột đôi ly tâm hạ thế 10m: MTk-10 Chi tiết theo chương V 1 móng
5 Đào, đắp rãnh tiếp địa lặp lại: T2C-1.5 Chi tiết theo chương V 3 vị trí
6 Dựng cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-3.0 (160) bằng cẩu + thủ công Chi tiết theo chương V 8 Cột
7 Dựng cột BTLT 10m: PC.I-10-4.3 (190) bằng cẩu + thủ công Chi tiết theo chương V 10 Cột
8 Dựng lại cột BTLT 8,5m Chi tiết theo chương V 2 Cột
9 Xà XĐL - 3 cột đơn( xây dựng mới) Chi tiết theo chương V 5 Bộ
10 Xà XĐL - 3 cột đôi( xây dựng mới) Chi tiết theo chương V 2 Bộ
11 Tiếp địa lặp lại T2C-1.5 Chi tiết theo chương V 3 HT
12 Kẹp treo cáp VX 4x25mm2 Chi tiết theo chương V 1 Cái
13 Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 Chi tiết theo chương V 10 Cái
14 Kẹp hãm cáp VX KH4x(11-50) mm2 Chi tiết theo chương V 6 Cái
15 Kẹp hãm cáp VX KH4x(50-95) mm2 Chi tiết theo chương V 18 Cái
16 Móc treo cáp F16mm2 Chi tiết theo chương V 11 Cái
17 Móc treo cáp F20mm2 Chi tiết theo chương V 24 Cái
18 Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) Chi tiết theo chương V 39 bộ
19 Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) Chi tiết theo chương V 6 bộ
20 Ghíp bọc IPC120-120: 70-120/70-120mm2, 2BL Chi tiết theo chương V 32 Cái
21 Rải căng dây cắp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 Chi tiết theo chương V 47,38 m
22 Rải căng dây cắp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 Chi tiết theo chương V 84,46 m
23 Đai thép 20x0,4mm dài 2x1,3m + 2 khóa đai (HCT H2 + 3 Pha cột đơn) Chi tiết theo chương V 10 Cái
24 Đai thép 20x0,4mm dài 2x1,3m + 2 khóa đai (HCT H2 + 3 Pha cột đơn) Chi tiết theo chương V 7 Cái
25 Đai thép 20x0,4mm dài 2x1,3m+ 2 khóa đai (HCT H4-H6-tụ bù cột đơn) Chi tiết theo chương V 12 Cái
26 Di chuyển cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 Chi tiết theo chương V 526,33 m
27 Di chuyển cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm Chi tiết theo chương V 61,8 m
28 Di chuyển cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x16mm Chi tiết theo chương V 23,69 m
29 Tháo hạ, di chuyển hộp công tơ 3 pha Chi tiết theo chương V 2 hộp
30 Tháo hạ, di chuyển hộp công tơ H4 Chi tiết theo chương V 12 hộp
31 Tháo hạ, di chuyển hộp công tơ H2 Chi tiết theo chương V 7 hộp
32 Tháo hạ, di chuyển hộp công tơ H1 Chi tiết theo chương V 8 hộp
33 Tháo hạ, thu hồi cột LT8,5 Chi tiết theo chương V 6 Cột
34 Tháo hạ, thu hồi cột H7 Chi tiết theo chương V 9 Cột
35 Tháo hạ, thu hồi cột H6,5 Chi tiết theo chương V 8 Cột
36 Hộp 4 công tơ H4 (bổ xung) Chi tiết theo chương V 2 bộ
37 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 (bổ xung dây sau công tơ TB 15m/1 hộp công tơ) Chi tiết theo chương V 405 m
38 Lắp đặt dây vào hộp 3fa loại Cu/XLPE/PVC-3x10+1x6 (bổ xung dây sau công tơ TB 15m/1 hộp công tơ) Chi tiết theo chương V 30 m
39 Lắp đặt dây dẫn xuống hộp công tơ (H4 - bổ xung) có tổng tiết diện <16mm2 Chi tiết theo chương V 2 m
40 Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp công tơ (H1,H2,H4) có tổng tiết diện <11mm2 cũ Chi tiết theo chương V 148,5 m
41 Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <16mm2 cũ Chi tiết theo chương V 11 m
G Hạng mục: Chiếu sáng
1 Kẹp treo cáp VX 4x16mm2 Chi tiết theo chương V 10 Cái
2 Kẹp hãm cáp VX KH4x(11-50) mm2 Chi tiết theo chương V 11 Cái
3 Móc treo cáp F16mm2 Chi tiết theo chương V 10 Cái
4 Móc treo cáp F20mm2 Chi tiết theo chương V 11 Cái
5 Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) Chi tiết theo chương V 34 bộ
6 Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) Chi tiết theo chương V 6 bộ
7 Đầu cốt đồng Cu/Al-25mm2 Chi tiết theo chương V 4 Cái
8 Rải căng dây cắp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x16mm2 Chi tiết theo chương V 552,08 m
9 Lắp đặt tiếp địa tủ chiếu sáng RC1 Chi tiết theo chương V 2 HT
10 Ghíp bọc IPC35-95: 16-35/16-95mm2, 1BL (bắt cáp lên đèn) Chi tiết theo chương V 32 Cái
11 Đèn LED 120w Chi tiết theo chương V 16 Bộ
12 Cần đèn đơn + đai bắt cần đèn trên cột ly tâm LT 8,5m Chi tiết theo chương V 13 Bộ
13 Cần đèn đôi + đai bắt cần đèn trên cột đôi ly tâm LT 8,5m Chi tiết theo chương V 3 Bộ
14 Cáp lên đèn + luồn cáp lên đèn Chi tiết theo chương V 16 VT
15 Tủ điều khiển HTCS một lộ ra 50A (trọn bộ) XD mới Chi tiết theo chương V 2 VT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->