Gói thầu: Gói thầu số 08: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201063102-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Phú Quốc
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201057733
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-23 17:12:00 đến ngày 2020-11-02 17:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,577,548,104 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Xây lắp
1 Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công 0,21 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 1,2862 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,4287 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 2,352 1m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,62 100m3
6 Rải giấy dầu lớp cách ly 1,207 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 7,444 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 21,437 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 6,035 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 3,664 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 3,202 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 19,496 m3
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 22,9612 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 7,134 m3
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,5824 m3
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 72 cái
17 Ván khuôn móng dài 0,3546 100m2
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 1,2054 100m2
19 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 3,4543 100m2
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 2,7511 100m2
21 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 4,599 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm 0,0341 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 08mm 0,213 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm 0,6691 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm 0,1818 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm 0,2557 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm 0,3393 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 25mm 0,5634 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,0733 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,2557 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m 0,3596 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,087 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 0,0986 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,2259 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m 0,3176 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,0655 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,4165 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m 0,0369 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,1394 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,0343 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m 0,691 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m 0,4207 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,1312 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m 0,9976 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,0483 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 0,3829 tấn
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,1861 tấn
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m 0,5431 tấn
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 0,5334 tấn
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,5472 tấn
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m 0,5797 tấn
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 0,0067 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,2938 tấn
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m 0,0934 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 0,0967 tấn
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,3245 tấn
57 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 5,409 m3
58 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,162 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 0,7276 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 2,5428 m3
61 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19cm câu gạch thẻ không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 3,1536 m3
62 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19cm câu gạch thẻ không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 17,3434 m3
63 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19cm câu gạch thẻ không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 21,4843 m3
64 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung 149,78 m2
65 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 222,174 m2
66 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 209,2427 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 62,86 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 295,455 m2
69 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 275,108 m2
70 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 31,41 m2
71 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 31,41 m2
72 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 216,12 m
73 Bả bằng bột bả vào tường ngoài 222,174 m2
74 Bả bằng bột bả vào tường trong 186,9326 m2
75 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (mặt ngoài) 358,315 m2
76 Bả bằng bột bả vào tường trong 275,108 m2
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 580,489 m2
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 462,0406 m2
79 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 222,13 m2
80 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2. 12x60cm 10,512 m2
81 Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 11,78 m2
82 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40. 60x230mm 8,32 m2
83 Dán đá chẻ tự nhiên, XM PCB40 20,4 m2
84 Lắp dựng xà gồ thép 0,6156 tấn
85 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 1,6128 100m2
86 Lắp dựng cửa đi khung sắt 14,56 m2
87 Lắp dựng cửa sổ khung sắt 38,4 m2
88 Lắp dựng hoa sắt cửa 42,0896 m2
89 Lắp dựng lan can Inox 14,4 m2
90 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 1 hộp
91 Lắp đặt cầu dao 2 pha 100A 1 bộ
92 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A 1 cái
93 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 2 cái
94 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 2 cái
95 Lắp đặt đèn Led Doublewing 36w 18 bộ
96 Lắp đặt quạt trần 6 cái
97 Lắp đặt công tắc 3 hạt 4 cái
98 Lắp đặt ô cắm ba 16 cái
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 20 m
100 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 20 m
101 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 140 m
102 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 280 m
103 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm 20 m
104 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm 160 m
105 Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 100mm 6 cái
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,04 100m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,54 100m
108 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 18 cái
109 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,816 100m2
110 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 6,528 m3
111 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III 16,848 1m3
112 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0562 100m3
113 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 0,672 1m3
114 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,1296 100m2
115 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 0,48 m3
116 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 3,0275 m3
117 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,8802 100m2
118 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 8,802 m3
119 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,888 m3
120 Ván khuôn móng cột 0,117 100m2
121 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,1184 100m2
122 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm 0,008 tấn
123 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm 0,0761 tấn
124 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm 0,0598 tấn
125 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,0196 tấn
126 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,1072 tấn
127 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,4824 m3
128 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 10,72 m2
129 Lắp cột thép các loại 0,1601 tấn
130 Gia công giằng mái thép 0,3941 tấn
131 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,3941 tấn
132 Lắp dựng xà gồ thép 0,3343 tấn
133 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 23,6291 1m2
134 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,9324 100m2
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,336 100m
136 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III 9,867 1m3
137 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0329 100m3
138 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 0,9 1m3
139 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,3892 100m2
140 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 0,33 m3
141 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 2,265 m3
142 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 2,2256 m3
143 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1,11 m3
144 Ván khuôn móng cột 0,108 100m2
145 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,148 100m2
146 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm 0,0084 tấn
147 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm 0,0422 tấn
148 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm 0,0596 tấn
149 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,0298 tấn
150 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,1325 tấn
151 Lắp cột thép các loại 0,1884 tấn
152 Gia công giằng mái thép 0,1243 tấn
153 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,1243 tấn
154 Lắp dựng xà gồ thép 0,2368 tấn
155 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 14,1366 1m2
156 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,468 100m2
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,208 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->