Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201062138-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG PHONG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201025426 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 08:29:00 đến ngày 2020-11-03 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,036,385,021 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VÉT BÙN AO: | |||
| 1 | Bơm nước ao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 50 | ca |
| 2 | Đào xúc vét bùn - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 47,045 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 47,045 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bùn 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 47,045 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 42,3405 | 100m3 |
| B | THANG INOX: | |||
| 1 | Mua Inox 304 làm thang, thành phẩm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 22,7184 | kg |
| C | LỐI LÊN XUỐNG: | |||
| 1 | Mua cát đen đắp đường lên xuống | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 60,6188 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4969 | 100m3 |
| 3 | Thuê tấm chống lầy dày 10mm, thuê trong 1 tháng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 35.325 | kg |
| D | LAN CAN XÍCH: | |||
| 1 | Mua thép D110x3 mạ kẽm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2.317,4298 | kg |
| 2 | Mua thép D8 làm trụ lan can | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 64,0788 | kg |
| 3 | Mua thép D14 làm trụ lan can | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 199,1709 | kg |
| 4 | Gia công lan can (Chỉ tính VLP, NC, M) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,5339 | tấn |
| 5 | Lắp cột trụ thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,5339 | tấn |
| 6 | Mua bịt đầu + trụp D110 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 205 | cái |
| 7 | Mua móc treo xích D8 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 808 | cái |
| 8 | Mua dây xích mạ kẽm D6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1.795,2 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi