Gói thầu: Gói thầu xây dựng số 02 (Hạng mục 03 nhà màng thông minh - thủy canh : 02 nhà màng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201059590-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG KON TUM |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng số 02 (Hạng mục 03 nhà màng thông minh - thủy canh : 02 nhà màng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201034609 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu giáo dục nghề nghiệp – Việc làm và an toàn lao động giai đoạn 2016-2020; |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 15:37:00 đến ngày 2020-11-02 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 981,061,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ MÀNG THÔNG MINH - GIÁ RẺ - (KHỐI LƯỢNG 1 NHÀ) | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | mục 3, chương v | 5,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | mục 3, chương v | 0,54 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | mục 3, chương v | 0,144 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | mục 3, chương v | 1,17 | m3 |
| 5 | SX buloong M14, L=300 chôn sẵn | mục 3, chương v | 60 | cái |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | mục 3, chương v | 1,8 | m3 |
| 7 | SX thép bản đế chân cột 150*150*10 | mục 3, chương v | 33,89 | kg |
| 8 | SX thép ống F60 dày 1,4 (2,056kg/md) | mục 3, chương v | 103,828 | kg |
| 9 | Lắp dựng cột thép | mục 3, chương v | 0,138 | tấn |
| 10 | SX thép hộp 30*30*1.2 làm khung bao che, làm cửa đi | mục 3, chương v | 579,595 | kg |
| 11 | Lắp đặt khung bao che, cửa đi thép hộp 30*30*1,2 | mục 3, chương v | 0,58 | tấn |
| 12 | SX bán kèo thép hộp 30*30*1,2 | mục 3, chương v | 191,22 | kg |
| 13 | SX khung đỡ tấm lợp mái thép hộp 30*30*1,2 | mục 3, chương v | 651,28 | kg |
| 14 | SX buloong M8, L=120 liên kết cấu kiện kèo | mục 3, chương v | 52 | cái |
| 15 | Lắp dựng bán kèo thép hộp, khung đỡ mái thép hộp 30*30*1,2 | mục 3, chương v | 0,843 | tấn |
| 16 | SX buloong M8, L=100 liên kết cấu kiện mái và tấm vách | mục 3, chương v | 350 | cái |
| 17 | LĐ lưới chắn côn trùng gồm mái lợp và khung bao che (2m*100m, 50Mesh) | mục 3, chương v | 416,341 | m2 |
| 18 | LĐ màng PE gồm 2 đầu hồi và khung cửa mái giao giữa 2 mái (2,2m*100m, 150MIC) | mục 3, chương v | 10,05 | m2 |
| 19 | LĐ máy bơm nước 1 HP, 220V, 2850v/ph, 50Hz | mục 3, chương v | 2 | cái |
| 20 | LĐ máy bơm nước 1/2HP, 220V, 2850v/p thu hồi phân | mục 3, chương v | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt quạt thổi nhiệt độ 1/2HP | mục 3, chương v | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt quạt thổi phun sương (quạt xoay trần 220v,40w) | mục 3, chương v | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 | mục 3, chương v | 200 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, tiết diện 3x1,5 mm2 | mục 3, chương v | 40 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=34mm | mục 3, chương v | 0,12 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm | mục 3, chương v | 0,36 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=21mm | mục 3, chương v | 0,84 | 100m |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | mục 3, chương v | 8 | Cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | mục 3, chương v | 24 | Cái |
| 30 | Măng xông gai trong f21 | mục 3, chương v | 16 | Cái |
| 31 | MS ren ngoài 34/27 | mục 3, chương v | 4 | Cái |
| 32 | MS ren trong 42/27 | mục 3, chương v | 2 | Cái |
| 33 | MS ren trong 21/21 | mục 3, chương v | 24 | Cái |
| 34 | Rắc co 27 | mục 3, chương v | 8 | Cái |
| 35 | MS ren trong 34/27 | mục 3, chương v | 8 | Cái |
| 36 | Co 27/21 | mục 3, chương v | 4 | Cái |
| 37 | Co 21 | mục 3, chương v | 4 | Cái |
| 38 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | mục 3, chương v | 12 | Cái |
| 39 | Van bi 27 đỏ | mục 3, chương v | 6 | Cái |
| 40 | T 34/27+ T ren ngoài 27/21 | mục 3, chương v | 22 | Cái |
| 41 | Cao su non | mục 3, chương v | 10 | cuộn |
| 42 | Lắp đặt công tắc hành trình | mục 3, chương v | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống ruột gà,đk ống <=20mm ( 1 cuộn dài 50M) | mục 3, chương v | 100 | m |
| 44 | Dây rút | mục 3, chương v | 2 | bì |
| 45 | Băng keo điện | mục 3, chương v | 4 | cuộn |
| 46 | SX sắt tấm dày 2ly đế quạt | mục 3, chương v | 4 | kg |
| 47 | Lắp đầu bịt bồn | mục 3, chương v | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | mục 3, chương v | 2 | bể |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | mục 3, chương v | 0,02 | 100m |
| 50 | Ống todo đen | mục 3, chương v | 8 | cuộn |
| 51 | Lọc | mục 3, chương v | 2 | Cái |
| 52 | Nối đen | mục 3, chương v | 150 | cái |
| 53 | Lắp đặt nối HDPE , đường kính 20mm | mục 3, chương v | 18 | Cái |
| 54 | Chiết áp nước | mục 3, chương v | 150 | cái |
| 55 | Béc phun sương 5 hướng | mục 3, chương v | 24 | Cái |
| 56 | Solovan | mục 3, chương v | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt van điện,tự động mở tưới | mục 3, chương v | 2 | cái |
| 58 | Tủ điều khiển mạch điện tự động phun sương, tưới nhỏ giọt, mái che, quạt, đèn, lò (gồm có: atomat, khởi động từ, bộ mạch điều khiển) | mục 3, chương v | 2 | bộ |
| 59 | Bếp điện may so | mục 3, chương v | 2 | bếp |
| 60 | Lò đốt than, than tổ ong, vỏ sắt phát điện | mục 3, chương v | 2 | bộ |
| B | NHÀ MÀNG THÔNG MINH-THUỶ CANH (KHỐI LƯỢNG 01 NHÀ) | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | mục 3, chương v | 5,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | mục 3, chương v | 0,54 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | mục 3, chương v | 0,144 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | mục 3, chương v | 1,17 | m3 |
| 5 | SX buloong M14, L=300 chôn sẵn | mục 3, chương v | 60 | cái |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | mục 3, chương v | 1,8 | m3 |
| 7 | SX thép bản đế chân cột 150*150*10 | mục 3, chương v | 33,89 | kg |
| 8 | SX thép ống F60 dày 1,4 (2,056kg/md) | mục 3, chương v | 103,828 | kg |
| 9 | Lắp dựng cột thép | mục 3, chương v | 0,138 | tấn |
| 10 | SX thép hộp 30*30*1.2 làm khung bao che, làm cửa đi | mục 3, chương v | 579,595 | kg |
| 11 | Lắp đặt khung bao che, cửa đi thép hộp 30*30*1,2 | mục 3, chương v | 0,58 | tấn |
| 12 | SX bán kèo thép hộp 30*30*1,2 | mục 3, chương v | 191,22 | kg |
| 13 | SX khung đỡ tấm lợp mái thép hộp 30*30*1,2 | mục 3, chương v | 651,28 | kg |
| 14 | SX buloong M8, L=120 liên kết cấu kiện kèo | mục 3, chương v | 52 | cái |
| 15 | Lắp dựng bán kèo thép hộp, khung đỡ mái thép hộp 30*30*1,2 | mục 3, chương v | 0,843 | tấn |
| 16 | SX buloong M8, L=100 liên kết cấu kiện mái và tấm vách | mục 3, chương v | 350 | cái |
| 17 | LĐ lưới chắn côn trùng gồm mái lợp và khung bao che (2m*100m, 50Mesh) | mục 3, chương v | 416,341 | m2 |
| 18 | LĐ màng PE gồm 2 đầu hồi và khung cửa mái giao giữa 2 mái (2,2m*100m, 150MIC) | mục 3, chương v | 10,05 | m2 |
| 19 | LĐ máy bơm nước 1 HP, 220V, 2850v/ph, 50Hz | mục 3, chương v | 2 | cái |
| 20 | LĐ máy bơm chìm 2HP/220V/2850v/p, sục hồ phân | mục 3, chương v | 2 | cái |
| 21 | LĐ máy bơm nước 1/2HP, 220V, 2850v/p | mục 3, chương v | 2 | cái |
| 22 | LĐ máy bơm nước 1/2HP, 220V, 2850v/p thu hồi phân | mục 3, chương v | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tơ 400V, 50A | mục 3, chương v | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤50A | mục 3, chương v | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt quạt thổi phun sương (quạt xoay trần 220v,40w) | mục 3, chương v | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x3 mm2 | mục 3, chương v | 100 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, tiết diện 3x1,5 mm2 | mục 3, chương v | 40 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=34mm | mục 3, chương v | 2,1 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm | mục 3, chương v | 1,08 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=21mm | mục 3, chương v | 2,4 | 100m |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | mục 3, chương v | 6 | Cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | mục 3, chương v | 30 | Cái |
| 33 | Măng xông gai trong f21 | mục 3, chương v | 12 | Cái |
| 34 | MS ren ngoài 34/27 | mục 3, chương v | 2 | Cái |
| 35 | MS ren trong 42/27 | mục 3, chương v | 1 | Cái |
| 36 | MS ren trong 21/21 | mục 3, chương v | 32 | Cái |
| 37 | Rắc co 27 | mục 3, chương v | 4 | Cái |
| 38 | MS ren trong 34/27 | mục 3, chương v | 4 | Cái |
| 39 | Co 27/21 | mục 3, chương v | 6 | Cái |
| 40 | Co 21 | mục 3, chương v | 2 | Cái |
| 41 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | mục 3, chương v | 13 | Cái |
| 42 | Van bi 27 đỏ | mục 3, chương v | 3 | Cái |
| 43 | T 34/27 | mục 3, chương v | 1 | Cái |
| 44 | Cao su non | mục 3, chương v | 20 | cuộn |
| 45 | Lắp đặt ống ruột gà,đk ống <=20mm ( 1 cuộn dài 50M) | mục 3, chương v | 200 | m |
| 46 | Dây rút | mục 3, chương v | 20 | bì |
| 47 | Băng keo điện | mục 3, chương v | 2 | cuộn |
| 48 | SX sắt tấm dày 2ly đế quạt | mục 3, chương v | 8 | kg |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | mục 3, chương v | 12,84 | 100m |
| 50 | Lọc | mục 3, chương v | 2 | Cái |
| 51 | M ren trong F20 | mục 3, chương v | 214 | Cái |
| 52 | Lắp đặt co gai trong đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | mục 3, chương v | 214 | Cái |
| 53 | Béc phun sương 5 hướng | mục 3, chương v | 12 | Cái |
| 54 | Mạch điện điều khiển bằng tay, tự động (mạch điều khiển tự động qua rơ le 220v-12v, 5 ngõ) | mục 3, chương v | 1 | bộ |
| 55 | ht tự động kéo màng che lưới (Động cơ kéo qua hộp số 200w, 220v, hệ thống cáp, hệ thống hành trình) | mục 3, chương v | 2 | HT |
| 56 | ht điều khiển tự động động cơ bơm nước- phân (gồm có: atomat, công tắc tơ, hệ thống hồi lưu tự động qua công tắc phao) | mục 3, chương v | 2 | HT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi