Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201052755-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 13:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Yên Bài |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041441 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 12:53:00 đến ngày 2020-11-03 13:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,057,115,359 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,74 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,74 | đ/m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III (10% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,743 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5169 | 100m3 |
| 5 | Đào đất khuôn đường, đất cấp III (10% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,404 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0664 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất hữu cơ, đất cấp II (10% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,919 | m3 |
| 8 | Đào đất hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7827 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9371 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1076 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0919 | 100m3 |
| 12 | Cày xới mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,7532 | 100m2 |
| 13 | Lu lèn lại mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,7532 | 100m2 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6885 | 100m3 |
| 15 | Nilong chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.125,57 | m2 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5562 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500,06 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi