Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201063489-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Ngũ Thái, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201055946 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 21:57:00 đến ngày 2020-11-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,440,881,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Hồ sơ TKBVTC | 7,38 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông. | Hồ sơ TKBVTC | 2,621 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch. | Hồ sơ TKBVTC | 2,995 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ TKBVTC | 0,0562 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ TKBVTC | 0,0562 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,152 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,023 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,013 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 1,123 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,012 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,049 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 14-16mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,09 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,07 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,03 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 2,57 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,115 | 100m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,014 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 16mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,115 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,14 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 0,771 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ TKBVTC | 0,085 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Hồ sơ TKBVTC | 0,549 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ TKBVTC | 0,258 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14-18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,135 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,018 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 0,841 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 4,945 | m3 |
| 28 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 4,911 | m3 |
| 29 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 0,703 | m3 |
| 30 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 37,824 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 26,322 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 8,5 | m2 |
| 33 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 2,56 | m2 |
| 34 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Hồ sơ TKBVTC | 28,936 | m2 |
| 35 | Ngói bò úp nóc. | Hồ sơ TKBVTC | 23,18 | m |
| 36 | Công tác ốp đá granit màu nâu vào tường có chốt bằng inox | Hồ sơ TKBVTC | 37,824 | m2 |
| 37 | Chữ hộp đồng "Nghĩa trang liệt sỹ xã Ngũ Thái", cao 30cm. | Hồ sơ TKBVTC | 25 | chữ |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 37,382 | m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Hồ sơ TKBVTC | 0,912 | 100m2 |
| 40 | Mua thép đuôi cá, kích thước 100x30x5mm, A500 làm ray cổng. | Hồ sơ TKBVTC | 53,3 | kg |
| 41 | Mua thép bản dày 5mm úp ray cổng. | Hồ sơ TKBVTC | 17,85 | kg |
| 42 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Hồ sơ TKBVTC | 0,069 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Hồ sơ TKBVTC | 0,069 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 0,517 | m3 |
| 45 | Gia công, lắp đặt hoàn thiện cửa bằng Inox 304 | Hồ sơ TKBVTC | 259,9295 | kg |
| 46 | Tay cầm Inox cửa. | Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 47 | Bản lề 125 cho cánh cổng. | Hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 48 | Khóa treo đồng. | Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 49 | Chốt cổng. | Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| B | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá. | Hồ sơ TKBVTC | 59,541 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Hồ sơ TKBVTC | 8,1235 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép. | Hồ sơ TKBVTC | 7,1487 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ TKBVTC | 0,748 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ TKBVTC | 0,748 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,8219 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,447 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 9,602 | m3 |
| 9 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 37,827 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,447 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,136 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,544 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 7,369 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,274 | 100m3 |
| 15 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 63,006 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ TKBVTC | 0,238 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,288 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,658 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 25,009 | m3 |
| 20 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 648,122 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 602,672 | m2 |
| 22 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Hồ sơ TKBVTC | 107,183 | m2 |
| 23 | Ngói bò úp nóc. | Hồ sơ TKBVTC | 148,865 | m |
| 24 | Đắp tranh phù điêu mặt ngoài tường rào bằng tấm Composite màu giả đồng, dày 10cm. | Hồ sơ TKBVTC | 45,45 | m2 |
| C | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Hồ sơ TKBVTC | 8,68 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch | Hồ sơ TKBVTC | 29,444 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không có cốt thép | Hồ sơ TKBVTC | 6,163 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Hồ sơ TKBVTC | 7,611 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ TKBVTC | 0,432 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Hồ sơ TKBVTC | 0,432 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,2796 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,608 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 1,266 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,02 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,07 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,381 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,137 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 5,423 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,213 | 100m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,034 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 16mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,224 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,289 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 1,59 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ TKBVTC | 0,485 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Hồ sơ TKBVTC | 0,781 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ TKBVTC | 0,443 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,091 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,56 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,004 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,01 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 3,806 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 7,68 | m3 |
| 29 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 20,803 | m3 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 7,301 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 78,1 | m2 |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 85,868 | m2 |
| 33 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 113,198 | m2 |
| 34 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Hồ sơ TKBVTC | 0,732 | 100m2 |
| 35 | Ngói bò úp nóc. | Hồ sơ TKBVTC | 29,27 | m |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 113,198 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 85,868 | m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Hồ sơ TKBVTC | 1,53 | 100m2 |
| 39 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,131 | 100m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC | 3,747 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 500x500mm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 37,78 | m2 |
| 42 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x500mm | Hồ sơ TKBVTC | 3,636 | m2 |
| 43 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 62,35 | m |
| 44 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 7,666 | m2 |
| 45 | Gia công, lắp đặt hoa cửa bằng Inox 304 | Hồ sơ TKBVTC | 143,7019 | kg |
| 46 | Tay cầm Inox. | Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 47 | Bản lề 125 Inox 304. | Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 48 | Khóa treo đồng. | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 49 | Chốt. | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính, dưới pano bằng tấm uPVC, | Hồ sơ TKBVTC | 3,64 | m2 |
| 51 | Cửa sổ 2 cánh mở quay vào trong hoặc mở hất, Ngọc Hùng | Hồ sơ TKBVTC | 6,48 | m2 |
| 52 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bảnlề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) | Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 53 | Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh (bản lề chữ A, chốngsập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | Hồ sơ TKBVTC | 3 | bộ |
| 54 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2.5mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 25 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1.5mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 13 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x26mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 50 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Hồ sơ TKBVTC | 38 | m |
| 64 | Lắp đặt tử điện mặt nhựa | Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 65 | Cầu chắn rác | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,16 | 100m |
| 67 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Hồ sơ TKBVTC | 10 | hộp |
| D | NHÀ HÓA VÀNG MÃ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 3,092 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,0165 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 0,4367 | m3 |
| 4 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 1,0605 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,0165 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0049 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0101 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 0,2719 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0132 | 100m3 |
| 10 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 2,2516 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Hồ sơ TKBVTC | 0,0648 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ TKBVTC | 0,053 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 0,648 | m3 |
| 14 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Hồ sơ TKBVTC | 6,48 | m2 |
| 15 | Ngói bò úp noc. | Hồ sơ TKBVTC | 6,44 | m |
| 16 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 13,878 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 13,878 | m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 0,196 | m3 |
| E | SÂN, NỀN | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm | Hồ sơ TKBVTC | 20 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm | Hồ sơ TKBVTC | 20 | gốc cây |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Hồ sơ TKBVTC | 0,747 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Hồ sơ TKBVTC | 0,747 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Hồ sơ TKBVTC | 0,747 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 1,624 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Hồ sơ TKBVTC | 0,649 | 100m3 |
| 8 | Nilon chống mất nước xi măng | Hồ sơ TKBVTC | 1.012,3 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 80,86 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC | 91,2 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Hồ sơ TKBVTC | 404,3 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng đá xanh KT 300x300x40mm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 608 | m2 |
| F | KÈ ĐÁ HỘC, CẦU AO | |||
| 1 | Bơm nước tát ao. | Hồ sơ TKBVTC | 20 | ca |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp I | Hồ sơ TKBVTC | 3,621 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Hồ sơ TKBVTC | 3,621 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Hồ sơ TKBVTC | 3,621 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 8,6917 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 8,6917 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0 | 100m3 |
| 8 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Hồ sơ TKBVTC | 130,8825 | 100m |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,306 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Hồ sơ TKBVTC | 0,2514 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,327 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC | 31,671 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 232,001 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 256,086 | m3 |
| 15 | Trát mạch, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 100,87 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Hồ sơ TKBVTC | 1 | 100m |
| 17 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Hồ sơ TKBVTC | 12,6 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,025 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 5,09 | m3 |
| 20 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 2,36 | m3 |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 32,4 | m2 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 4,712 | 100m3 |
| 23 | Nilon chống mất nước xi măng | Hồ sơ TKBVTC | 306 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 61,2 | m3 |
| G | TƯỜNG CHẮN GẠCH XI MĂNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Hồ sơ TKBVTC | 0,478 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Hồ sơ TKBVTC | 0,478 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Hồ sơ TKBVTC | 0,478 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,062 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,235 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC | 6,902 | m3 |
| 7 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 12,538 | m3 |
| 8 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 14,274 | m3 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 54,482 | m2 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,161 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,43 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,132 | 100m |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,029 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 5,543 | m3 |
| 15 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 37,044 | m2 |
| H | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 245,76 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,506 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 1,8858 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 1,8858 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,186 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,49 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC | 23,27 | m3 |
| 8 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 44,832 | m3 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 228,648 | m2 |
| 10 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 49 | m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 1,143 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 2,031 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 7,186 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 15,243 | m3 |
| 15 | Mua tấm thu nước bằng Composite, kích thước 880x410 | Hồ sơ TKBVTC | 26 | tấm |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,006 | tấn |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Hồ sơ TKBVTC | 26 | cái |
| I | LAN CAN AO | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,467 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,286 | tấn |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,144 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 11,687 | m3 |
| 5 | Mua và lắp dựng lan can ao trọn bộ | Hồ sơ TKBVTC | 116,87 | m |
| J | PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,098 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,098 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,098 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,058 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 0,8 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,288 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 5,3 | m3 |
| 8 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Hồ sơ TKBVTC | 8 | bộ |
| 10 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Hồ sơ TKBVTC | 20 | m |
| 11 | Cột bát giác, tròn côn H8, dày 3,5mm, bích đế 400x400, Công ty chiếu sáng Miền Bắc | Hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 12 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Hồ sơ TKBVTC | 8 | cột |
| 13 | Lắp bảng điện cửa cột | Hồ sơ TKBVTC | 8 | bảng |
| 14 | Đèn LED STAR 801 công suất 100W-DIM, Công ty Cổ phần Điện và chiếusáng Phú Thắng | Hồ sơ TKBVTC | 8 | bộ |
| 15 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | Hồ sơ TKBVTC | 8 | bộ |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Hồ sơ TKBVTC | 10 | hộp |
| 17 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 125Ampe | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 18 | Mua tủ điện điều khiển chiếu sáng kích thước 1000x600x350 thiết bị ngoại 100A | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 20 | Rải cáp ngầm CU/XPLE/PVC 4x10mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 0,65 | 100m |
| 21 | Rải cáp ngầm CU/XPLE/PVC 4x4mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 2,1 | 100m |
| 22 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Hồ sơ TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 23 | Ruột gà D25mm | Hồ sơ TKBVTC | 8 | cuộn |
| 24 | Khung móng tủ M16x450 | Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 25 | Ống nhựa PVC D76mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,6 | m |
| 26 | Cọc tiếp địa L63x63x6 | Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 27 | Dây thép D10mm tiếp địa | Hồ sơ TKBVTC | 13,54 | kg |
| K | NHÀ BIA TƯỞNG NIỆM (02 CÁI) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Hồ sơ TKBVTC | 17,14 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Hồ sơ TKBVTC | 29,056 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ TKBVTC | 0,014 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ TKBVTC | 0,014 | 100m3 |
| 5 | Lát nền, sàn bằng đá xanh KT300x300x40mm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 17,14 | m2 |
| 6 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 29,056 | m2 |
| L | KỲ ĐÀI | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Hồ sơ TKBVTC | 130,039 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Hồ sơ TKBVTC | 133,65 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Hồ sơ TKBVTC | 15,304 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Hồ sơ TKBVTC | 44,459 | m2 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ TKBVTC | 0,097 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ TKBVTC | 0,097 | 100m3 |
| 7 | Lát nền, sàn bằng đá xanh KT300x300x40mm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 91,9 | m2 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 44,459 | m2 |
| 9 | Công tác ốp đá granit Kím sa Bắc vào tường có chốt bằng inox | Hồ sơ TKBVTC | 158,298 | m2 |
| 10 | Công tác ốp đá granit đỏ Rubi vào tường có chốt bằng inox | Hồ sơ TKBVTC | 16,2 | m2 |
| 11 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 41,75 | m2 |
| 12 | Bộ chữ "Tổ quốc ghi công và ngôi sao" | Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 13 | Mua lưu hương bằng đá | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 14 | Mua cửa sắt | Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| M | CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,432 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,009 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 8mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,005 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,044 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 0,158 | m3 |
| 6 | Khung móng M18-250x250x10mm | Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 7 | Cột cờ + dây cáp treo | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cột |
| 8 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 1,44 | m2 |
| N | SÂN TRONG NGHĨA TRANG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng, phát quang bụi dậm | Hồ sơ TKBVTC | 10 | công |
| 2 | Nilon chống mất nước xi măng | Hồ sơ TKBVTC | 174,75 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC | 26,213 | m3 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazo, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 864,79 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn bằng đá xanh KT300x300x40mm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 179 | m2 |
| O | BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 37,18 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,372 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 5,958 | m3 |
| 4 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 27,446 | m3 |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 87,514 | m2 |
| 6 | Công tác ốp gạch thẻ vào bồn hoa 60x240mm | Hồ sơ TKBVTC | 87,514 | m2 |
| P | PHẦN MỘ | |||
| 1 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 45,975 | m3 |
| 2 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 561,7 | m2 |
| 3 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch granit 300x600mm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 561,7 | m2 |
| 4 | Bia đá Granite nền hoa sen, không ảnh, kích thước 30x40cm | Hồ sơ TKBVTC | 137 | bia |
| 5 | Bát hương bằng đá | Hồ sơ TKBVTC | 137 | cái |
| 6 | Lọ hoa phần mộ | Hồ sơ TKBVTC | 137 | lọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi