Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201063489-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Ngũ Thái, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201055946
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-23 21:57:00 đến ngày 2020-11-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,440,881,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỔNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Hồ sơ TKBVTC 7,38 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông. Hồ sơ TKBVTC 2,621 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch. Hồ sơ TKBVTC 2,995 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ TKBVTC 0,0562 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ TKBVTC 0,0562 100m3
6 Đào móng công trình, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 0,152 100m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,023 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,013 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ TKBVTC 1,123 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm Hồ sơ TKBVTC 0,012 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Hồ sơ TKBVTC 0,049 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 14-16mm Hồ sơ TKBVTC 0,09 tấn
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,07 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,03 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 2,57 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,115 100m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ TKBVTC 0,014 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 16mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ TKBVTC 0,115 tấn
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,14 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 0,771 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Hồ sơ TKBVTC 0,085 100m2
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Hồ sơ TKBVTC 0,549 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ TKBVTC 0,258 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14-18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ TKBVTC 0,135 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ TKBVTC 0,018 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 0,841 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 4,945 m3
28 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 4,911 m3
29 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 0,703 m3
30 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 37,824 m2
31 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 26,322 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 8,5 m2
33 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 2,56 m2
34 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Hồ sơ TKBVTC 28,936 m2
35 Ngói bò úp nóc. Hồ sơ TKBVTC 23,18 m
36 Công tác ốp đá granit màu nâu vào tường có chốt bằng inox Hồ sơ TKBVTC 37,824 m2
37 Chữ hộp đồng "Nghĩa trang liệt sỹ xã Ngũ Thái", cao 30cm. Hồ sơ TKBVTC 25 chữ
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ TKBVTC 37,382 m2
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Hồ sơ TKBVTC 0,912 100m2
40 Mua thép đuôi cá, kích thước 100x30x5mm, A500 làm ray cổng. Hồ sơ TKBVTC 53,3 kg
41 Mua thép bản dày 5mm úp ray cổng. Hồ sơ TKBVTC 17,85 kg
42 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Hồ sơ TKBVTC 0,069 tấn
43 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Hồ sơ TKBVTC 0,069 tấn
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 0,517 m3
45 Gia công, lắp đặt hoàn thiện cửa bằng Inox 304 Hồ sơ TKBVTC 259,9295 kg
46 Tay cầm Inox cửa. Hồ sơ TKBVTC 4 bộ
47 Bản lề 125 cho cánh cổng. Hồ sơ TKBVTC 12 cái
48 Khóa treo đồng. Hồ sơ TKBVTC 3 cái
49 Chốt cổng. Hồ sơ TKBVTC 3 cái
B TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá. Hồ sơ TKBVTC 59,541 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Hồ sơ TKBVTC 8,1235 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép. Hồ sơ TKBVTC 7,1487 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ TKBVTC 0,748 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ TKBVTC 0,748 100m3
6 Đào móng công trình, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 0,8219 100m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,447 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ TKBVTC 9,602 m3
9 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 37,827 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,447 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm Hồ sơ TKBVTC 0,136 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Hồ sơ TKBVTC 0,544 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 7,369 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,274 100m3
15 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 63,006 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Hồ sơ TKBVTC 0,238 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ TKBVTC 0,288 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ TKBVTC 0,658 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 25,009 m3
20 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 648,122 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ TKBVTC 602,672 m2
22 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Hồ sơ TKBVTC 107,183 m2
23 Ngói bò úp nóc. Hồ sơ TKBVTC 148,865 m
24 Đắp tranh phù điêu mặt ngoài tường rào bằng tấm Composite màu giả đồng, dày 10cm. Hồ sơ TKBVTC 45,45 m2
C NHÀ BẢO VỆ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Hồ sơ TKBVTC 8,68 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch Hồ sơ TKBVTC 29,444 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không có cốt thép Hồ sơ TKBVTC 6,163 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Hồ sơ TKBVTC 7,611 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ TKBVTC 0,432 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Hồ sơ TKBVTC 0,432 100m3
7 Đào móng công trình, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 0,2796 100m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,608 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ TKBVTC 1,266 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm Hồ sơ TKBVTC 0,02 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Hồ sơ TKBVTC 0,07 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Hồ sơ TKBVTC 0,381 tấn
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,137 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 5,423 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,213 100m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ TKBVTC 0,034 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 16mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ TKBVTC 0,224 tấn
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,289 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 1,59 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Hồ sơ TKBVTC 0,485 100m2
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Hồ sơ TKBVTC 0,781 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ TKBVTC 0,443 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ TKBVTC 0,091 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ TKBVTC 0,56 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ TKBVTC 0,004 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ TKBVTC 0,01 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 3,806 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 7,68 m3
29 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 20,803 m3
30 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 7,301 m2
31 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 78,1 m2
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 85,868 m2
33 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 113,198 m2
34 Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m Hồ sơ TKBVTC 0,732 100m2
35 Ngói bò úp nóc. Hồ sơ TKBVTC 29,27 m
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ TKBVTC 113,198 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ TKBVTC 85,868 m2
38 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Hồ sơ TKBVTC 1,53 100m2
39 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,131 100m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Hồ sơ TKBVTC 3,747 m3
41 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 500x500mm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 37,78 m2
42 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x500mm Hồ sơ TKBVTC 3,636 m2
43 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 62,35 m
44 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 7,666 m2
45 Gia công, lắp đặt hoa cửa bằng Inox 304 Hồ sơ TKBVTC 143,7019 kg
46 Tay cầm Inox. Hồ sơ TKBVTC 1 bộ
47 Bản lề 125 Inox 304. Hồ sơ TKBVTC 3 cái
48 Khóa treo đồng. Hồ sơ TKBVTC 1 cái
49 Chốt. Hồ sơ TKBVTC 1 cái
50 Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính, dưới pano bằng tấm uPVC, Hồ sơ TKBVTC 3,64 m2
51 Cửa sổ 2 cánh mở quay vào trong hoặc mở hất, Ngọc Hùng Hồ sơ TKBVTC 6,48 m2
52 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bảnlề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) Hồ sơ TKBVTC 1 bộ
53 Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh (bản lề chữ A, chốngsập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Hồ sơ TKBVTC 3 bộ
54 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Hồ sơ TKBVTC 1 cái
55 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Hồ sơ TKBVTC 1 cái
56 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Hồ sơ TKBVTC 1 cái
57 Lắp đặt ổ cắm đôi Hồ sơ TKBVTC 3 cái
58 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Hồ sơ TKBVTC 1 cái
59 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Hồ sơ TKBVTC 2 bộ
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2.5mm2 Hồ sơ TKBVTC 25 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1.5mm2 Hồ sơ TKBVTC 13 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x26mm2 Hồ sơ TKBVTC 50 m
63 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Hồ sơ TKBVTC 38 m
64 Lắp đặt tử điện mặt nhựa Hồ sơ TKBVTC 1 hộp
65 Cầu chắn rác Hồ sơ TKBVTC 2 cái
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Hồ sơ TKBVTC 0,16 100m
67 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Hồ sơ TKBVTC 10 hộp
D NHÀ HÓA VÀNG MÃ
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 3,092 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,0165 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ TKBVTC 0,4367 m3
4 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 1,0605 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,0165 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm Hồ sơ TKBVTC 0,0049 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Hồ sơ TKBVTC 0,0101 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 0,2719 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,0132 100m3
10 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 2,2516 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Hồ sơ TKBVTC 0,0648 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ TKBVTC 0,053 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 0,648 m3
14 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Hồ sơ TKBVTC 6,48 m2
15 Ngói bò úp noc. Hồ sơ TKBVTC 6,44 m
16 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 13,878 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ TKBVTC 13,878 m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ TKBVTC 0,196 m3
E SÂN, NỀN
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm Hồ sơ TKBVTC 20 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm Hồ sơ TKBVTC 20 gốc cây
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Hồ sơ TKBVTC 0,747 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Hồ sơ TKBVTC 0,747 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Hồ sơ TKBVTC 0,747 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ TKBVTC 1,624 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Hồ sơ TKBVTC 0,649 100m3
8 Nilon chống mất nước xi măng Hồ sơ TKBVTC 1.012,3 m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 Hồ sơ TKBVTC 80,86 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Hồ sơ TKBVTC 91,2 m3
11 Đánh bóng mặt đường Hồ sơ TKBVTC 404,3 m2
12 Lát nền, sàn bằng đá xanh KT 300x300x40mm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 608 m2
F KÈ ĐÁ HỘC, CẦU AO
1 Bơm nước tát ao. Hồ sơ TKBVTC 20 ca
2 Đào móng công trình, đất cấp I Hồ sơ TKBVTC 3,621 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Hồ sơ TKBVTC 3,621 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Hồ sơ TKBVTC 3,621 100m3
5 Đào móng công trình, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 8,6917 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 8,6917 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 0 100m3
8 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Hồ sơ TKBVTC 130,8825 100m
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,306 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Hồ sơ TKBVTC 0,2514 100m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,327 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Hồ sơ TKBVTC 31,671 m3
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Hồ sơ TKBVTC 232,001 m3
14 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Hồ sơ TKBVTC 256,086 m3
15 Trát mạch, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 100,87 m
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Hồ sơ TKBVTC 1 100m
17 Quét nhựa bitum nguội vào tường Hồ sơ TKBVTC 12,6 m2
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,025 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ TKBVTC 5,09 m3
20 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 2,36 m3
21 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 32,4 m2
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ TKBVTC 4,712 100m3
23 Nilon chống mất nước xi măng Hồ sơ TKBVTC 306 m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 61,2 m3
G TƯỜNG CHẮN GẠCH XI MĂNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Hồ sơ TKBVTC 0,478 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Hồ sơ TKBVTC 0,478 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Hồ sơ TKBVTC 0,478 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,062 100m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,235 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Hồ sơ TKBVTC 6,902 m3
7 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 12,538 m3
8 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 14,274 m3
9 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 54,482 m2
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ TKBVTC 0,161 100m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,43 100m2
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Hồ sơ TKBVTC 0,132 100m
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Hồ sơ TKBVTC 0,029 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ TKBVTC 5,543 m3
15 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ TKBVTC 37,044 m2
H RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 245,76 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ TKBVTC 0,506 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 1,8858 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 1,8858 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,186 100m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,49 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Hồ sơ TKBVTC 23,27 m3
8 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 44,832 m3
9 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 228,648 m2
10 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 49 m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 1,143 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Hồ sơ TKBVTC 2,031 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ TKBVTC 7,186 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ TKBVTC 15,243 m3
15 Mua tấm thu nước bằng Composite, kích thước 880x410 Hồ sơ TKBVTC 26 tấm
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Hồ sơ TKBVTC 0,006 tấn
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Hồ sơ TKBVTC 26 cái
I LAN CAN AO
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,467 100m2
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm Hồ sơ TKBVTC 0,286 tấn
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Hồ sơ TKBVTC 0,144 tấn
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 11,687 m3
5 Mua và lắp dựng lan can ao trọn bộ Hồ sơ TKBVTC 116,87 m
J PHẦN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 0,098 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 0,098 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 0,098 100m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,058 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ TKBVTC 0,8 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,288 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 5,3 m3
8 Khung móng cột M24x300x300x675 Hồ sơ TKBVTC 8 cái
9 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Hồ sơ TKBVTC 8 bộ
10 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Hồ sơ TKBVTC 20 m
11 Cột bát giác, tròn côn H8, dày 3,5mm, bích đế 400x400, Công ty chiếu sáng Miền Bắc Hồ sơ TKBVTC 8 cái
12 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Hồ sơ TKBVTC 8 cột
13 Lắp bảng điện cửa cột Hồ sơ TKBVTC 8 bảng
14 Đèn LED STAR 801 công suất 100W-DIM, Công ty Cổ phần Điện và chiếusáng Phú Thắng Hồ sơ TKBVTC 8 bộ
15 Lắp choá đèn ở độ cao <=12m Hồ sơ TKBVTC 8 bộ
16 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Hồ sơ TKBVTC 10 hộp
17 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 125Ampe Hồ sơ TKBVTC 1 cái
18 Mua tủ điện điều khiển chiếu sáng kích thước 1000x600x350 thiết bị ngoại 100A Hồ sơ TKBVTC 1 cái
19 Lắp đặt ổ cắm đôi Hồ sơ TKBVTC 2 cái
20 Rải cáp ngầm CU/XPLE/PVC 4x10mm2 Hồ sơ TKBVTC 0,65 100m
21 Rải cáp ngầm CU/XPLE/PVC 4x4mm2 Hồ sơ TKBVTC 2,1 100m
22 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Hồ sơ TKBVTC 0,2 100m
23 Ruột gà D25mm Hồ sơ TKBVTC 8 cuộn
24 Khung móng tủ M16x450 Hồ sơ TKBVTC 1 bộ
25 Ống nhựa PVC D76mm Hồ sơ TKBVTC 0,6 m
26 Cọc tiếp địa L63x63x6 Hồ sơ TKBVTC 3 cái
27 Dây thép D10mm tiếp địa Hồ sơ TKBVTC 13,54 kg
K NHÀ BIA TƯỞNG NIỆM (02 CÁI)
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Hồ sơ TKBVTC 17,14 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Hồ sơ TKBVTC 29,056 m2
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ TKBVTC 0,014 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ TKBVTC 0,014 100m3
5 Lát nền, sàn bằng đá xanh KT300x300x40mm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 17,14 m2
6 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 29,056 m2
L KỲ ĐÀI
1 Tháo dỡ gạch ốp tường Hồ sơ TKBVTC 130,039 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Hồ sơ TKBVTC 133,65 m2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Hồ sơ TKBVTC 15,304 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Hồ sơ TKBVTC 44,459 m2
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ TKBVTC 0,097 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ TKBVTC 0,097 100m3
7 Lát nền, sàn bằng đá xanh KT300x300x40mm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 91,9 m2
8 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 44,459 m2
9 Công tác ốp đá granit Kím sa Bắc vào tường có chốt bằng inox Hồ sơ TKBVTC 158,298 m2
10 Công tác ốp đá granit đỏ Rubi vào tường có chốt bằng inox Hồ sơ TKBVTC 16,2 m2
11 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 41,75 m2
12 Bộ chữ "Tổ quốc ghi công và ngôi sao" Hồ sơ TKBVTC 1 bộ
13 Mua lưu hương bằng đá Hồ sơ TKBVTC 1 cái
14 Mua cửa sắt Hồ sơ TKBVTC 1 bộ
M CỘT CỜ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 0,432 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,009 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 8mm Hồ sơ TKBVTC 0,005 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Hồ sơ TKBVTC 0,044 tấn
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 0,158 m3
6 Khung móng M18-250x250x10mm Hồ sơ TKBVTC 1 bộ
7 Cột cờ + dây cáp treo Hồ sơ TKBVTC 1 cột
8 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 1,44 m2
N SÂN TRONG NGHĨA TRANG
1 Dọn dẹp mặt bằng, phát quang bụi dậm Hồ sơ TKBVTC 10 công
2 Nilon chống mất nước xi măng Hồ sơ TKBVTC 174,75 m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Hồ sơ TKBVTC 26,213 m3
4 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazo, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 864,79 m2
5 Lát nền, sàn bằng đá xanh KT300x300x40mm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 179 m2
O BỒN CÂY
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Hồ sơ TKBVTC 37,18 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,372 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ TKBVTC 5,958 m3
4 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 27,446 m3
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 87,514 m2
6 Công tác ốp gạch thẻ vào bồn hoa 60x240mm Hồ sơ TKBVTC 87,514 m2
P PHẦN MỘ
1 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 45,975 m3
2 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 561,7 m2
3 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch granit 300x600mm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 561,7 m2
4 Bia đá Granite nền hoa sen, không ảnh, kích thước 30x40cm Hồ sơ TKBVTC 137 bia
5 Bát hương bằng đá Hồ sơ TKBVTC 137 cái
6 Lọ hoa phần mộ Hồ sơ TKBVTC 137 lọ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->