Gói thầu: Triển khai thi công tuyến cáp quang CSG mạng Metro mở rộng tỉnh Quảng Nam
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201030621-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án hạ tầng 3 - Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông Mobifone |
| Tên gói thầu | Triển khai thi công tuyến cáp quang CSG mạng Metro mở rộng tỉnh Quảng Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20201030108 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tái đầu tư và vốn vay của Tổng Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 17:02:00 đến ngày 2020-11-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,775,591,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CSG Quảng Nam | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cáp quang ADSS 24FO KV100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 291,915 | km |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cáp quang ADSS 24FO KV200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,93 | km |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt cáp quang ADSS 24FO trong ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,57 | km |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cáp quang ADSS 24FO trong cống bể có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,285 | km |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt biển báo hiệu cáp quang trên tuyến | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.345 | tấm |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt biển báo cao độ trên tuyến | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 831 | tấm |
| 7 | Cung cấp và đeo biển cáp tại bể cho cáp cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | tấm |
| 8 | Cung cấp và nối cột đơn bằng sắt L dài 2,45m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | thanh |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt khóa đai inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 886 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt bộ chống rung cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt bộ gông C1, giá cuốn cáp dự phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt bộ gông G0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.645 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt bộ gông G3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 998 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt đế ốp D12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS KV100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.419 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS KV200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 600 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS KV100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.739 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS KV200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 346 | bộ |
| 19 | Đào bể, rãnh thoát nước rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8 | m3 |
| 20 | Lấp đất và đầm rãnh cáp, móng cột, cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,839 | m3 |
| 21 | Đào đất trồng cột rộng <= 3m, sâu <=2m, cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,992 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 24 | Cung cấp và lắp dựng cột bê tông đơn vuông loại 7m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88 | cột |
| 25 | Đổ bê tông móng cột bằng thủ công (loại cột 7.A-V-125-III.B), cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88 | ụ quầy |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 990 | m |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D85 treo lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.170 | m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Rack 19" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | tủ |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt và hàn nối măng xông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24FO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66 | bộ MX |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt và hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=24FO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | bộ ODF |
| 31 | Liên hệ điện lực địa phương để thỏa thuận thuê cột điện treo cáp thông tin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi