Gói thầu: Số 04: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201052303-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 23:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Quang, thành phố Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Số 04: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201049926 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách đầu tư phát triển Trung ương và vốn nguồn sách tỉnh hỗ trợ thực hiện Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020, ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 22:42:00 đến ngày 2020-10-30 23:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,323,999,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 174,72 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,059 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 88,32 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 670,162 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 708,56 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 515,2276 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 141,328 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 220,7562 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 84,1 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 113,318 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 67,2 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 466,016 | m2 |
| 13 | Phá dỡ ô thoáng + lan can thang | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1 | công |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 72,3698 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 72,37 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 72,37 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 670,162 | m2 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 708,56 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 515,2276 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 225,428 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 334,0742 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 466,016 | m2 |
| 23 | Hoa sắt vuông đặc 14x14 + Sơn, lắp đặt hoàn chỉnh. | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 67,2 | m2 |
| 24 | Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường, kính dày 5mm 2 cánh mở quay | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 21,12 | m2 |
| 25 | Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường, kính dày 5mm 2 cánh mở quay | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 67,2 | m2 |
| 26 | Vách kính khung nhựa lõi thép gia cường kính dày 5mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 5,85 | m2 |
| 27 | Khò màng chống thấm vén thành | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 74,13 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 52,0675 | m2 |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,5906 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 135,008 | 1m2 |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,591 | tấn |
| 32 | Lan can thang kính cường lực, tay vịn Inox + lắp dựng | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 9,6 | m |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 3,2448 | 100m2 |
| 34 | Ke chống bão rãi 0,9m/cái theo xà gồ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 584,1 | cái |
| 35 | Tôn úp nóc rộng 600 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 47 | m |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1.015,66 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1.444,5438 | m2 |
| 38 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 48 | bộ |
| 39 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 15 | bộ |
| 40 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 24 | cái |
| 43 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 32 | cái |
| 44 | Lắp đặt quạt trần | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 32 | cái |
| 45 | Tủ sắt chuyên dùng 800x600x200 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 46 | Tủ sắt chuyên dùng 400x350x180 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 47 | Tủ điện 210x160x100 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 120 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 10 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 400 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 650 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 200 | m |
| 59 | Cáp điện 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 50 | m |
| 60 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 5 | cái |
| 62 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8 | cọc |
| 63 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 150 | m |
| 64 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 100 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 780 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 600 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,9 | 100m |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 20 | cái |
| 69 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8 | cái |
| 70 | Đai vít giữ ống | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 40 | cái |
| 71 | Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 72 | Bình bột chữa cháy 4kg | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 4 | cái |
| 73 | Bình khí chữa cháy CO2 3kg MT3 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 74 | Tủ chữa cháy nắp tôn nổi kích thước 600x600x180 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | cái |
| B | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG | |||
| 1 | Cạo bỏ, trám vá tường + trần + cột + lan can | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 10 | công |
| 2 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 574,042 | m2 |
| 3 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ngoài nhà | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1.504,456 | m2 |
| 4 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 790,984 | m2 |
| 5 | Thu dọn vệ sinh 2 tầng nhà lớp học | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 3 | công |
| 6 | Láng tạo dốc, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 61,3836 | m2 |
| 7 | Màng khò chống thấm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 87,3936 | m2 |
| 8 | Ống PVC D90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,9 | 100m |
| 9 | Cút PVC 90 độ D90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8 | cái |
| 10 | Cút PVC 135 độ D90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8 | cái |
| 11 | Măng sông PVC D90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 20 | cái |
| 12 | Cầu chắn rác D110 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8 | cái |
| 13 | Đai vít giữ ống | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 40 | cái |
| C | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Trám vá + cạo vệ sinh lớp vôi ve cũ trong ngoài nhà | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 6 | công |
| 2 | Vệ sinh seno mái | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | công |
| 3 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1.285,612 | m2 |
| 4 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 271,6904 | m2 |
| 5 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 51,33 | m2 |
| 6 | Màng khò chống thấm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 73,08 | m2 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,4 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 150mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8 | cái |
| 10 | Măng sông PVC D90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8 | cái |
| 11 | Cầu chắn rác D110 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8 | cái |
| 12 | Đai vít giữ ống | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 20 | cái |
| D | NHÀ THƯ VIỆN | |||
| 1 | Trám vá + cạo bỏ vệ sinh lớp vôi ve cũ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 3 | công |
| 2 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 464,534 | m2 |
| 3 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 128,8232 | m2 |
| 4 | Ống nhựa PVC đường kính 90mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,2 | 100m |
| 5 | Cút PVC 90 độ D90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 4 | cái |
| 6 | Cút PVC 135 độ D90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 4 | cái |
| 7 | Măng sông PVC D90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 4 | cái |
| 8 | Cầu chắn rác D110 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 4 | cái |
| 9 | Đai vít giữ ống | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8 | cái |
| E | NHÀ VỆ SINH 2 TẦNG | |||
| 1 | Công tháo dỡ nhà vệ sinh, bể nước cũ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | ca |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,674 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 3,5473 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 3,3046 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 11,638 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,207 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1258 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,6138 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,5063 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 13,2363 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,0035 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1165 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0327 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0471 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1746 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,8151 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0626 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0171 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,075 | tấn |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,4126 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,2714 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 4,6531 | m3 |
| 23 | Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8,274 | m2 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2,706 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,444 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0866 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,3054 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,2664 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 5,5535 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,722 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,2693 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,579 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,5459 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 11,7331 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,0707 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,7121 | tấn |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 bậc tam cấp. | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,2108 | m3 |
| 38 | Xây bậc tam cấp bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2,803 | m3 |
| 39 | Lát đá bậc tam cấp | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 14,105 | m2 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 21,4311 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 7,525 | m3 |
| 42 | Xây bổ trụ gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,617 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,3582 | m3 |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,0969 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,2415 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0857 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0286 | tấn |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,6548 | tấn |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,0125 | 100m2 |
| 50 | Ke chống bão rãi 0,9m/cái theo xà gồ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 150 | cái |
| 51 | Tôn úp nóc rộng 400 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 17,2 | m |
| 52 | Khò màng chống thấm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 17,892 | m2 |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 12,567 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 124,29 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 204,7908 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 27,9 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 72,22 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 107,08 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 24,15 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 13,5 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 76,94 | m |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 18,104 | m2 |
| 63 | ốp gạch men 250x400 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 133,5 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 67,5792 | m2 |
| 65 | Lát nền gạch 500x500 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 21,204 | m2 |
| 66 | ốp gạch viền 100x400 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 5,972 | m2 |
| 67 | Vách nhựa COMPACT HPL dày 20 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 69,108 | m2 |
| 68 | Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường kính dày 5mm 1 cánh mở quay | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 9,72 | m2 |
| 69 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường kính dày 5mm mở hất | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 5,04 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 194,444 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 397,5908 | m2 |
| 72 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 10 | bộ |
| 73 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 75 | Hộp nối dây | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 4 | hộp |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 77 | Dây điện PVC 2x1,5 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 50 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 60 | m |
| 79 | ống PPR D20 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,7 | 100m |
| 80 | ống PPR D25 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,4 | 100m |
| 81 | ống PPR D32 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,15 | 100m |
| 82 | ống PPR D40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,2 | 100m |
| 83 | Cút PPR D20 - ren trong | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 20 | cái |
| 84 | Cút PPR D20 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 20 | cái |
| 85 | Cút PPR D25 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 20 | cái |
| 86 | Cút PPR D32 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 10 | cái |
| 87 | Cút PPR D40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 5 | cái |
| 88 | Tê ren trong PPR D20 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 20 | cái |
| 89 | Nối thẳng PPR ren trong D20 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 20 | cái |
| 90 | Tê PPR D20 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 10 | cái |
| 91 | Tê PPR D32 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 5 | cái |
| 92 | Tê PPR D40x25 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 93 | Tê PPR D25x20 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 10 | cái |
| 94 | Côn nối PPR D40x32 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 5 | cái |
| 95 | Van khóa D25 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 5 | cái |
| 96 | Van khóa D32 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 5 | cái |
| 97 | Van xả cặn D32 PPR | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 98 | Van phao cơ D20 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 99 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 16 | cái |
| 100 | ống PVC D34 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,15 | 100m |
| 101 | ống PVC D48 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,15 | 100m |
| 102 | ống PVC D60 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,3 | 100m |
| 103 | ống PVC D90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,2 | 100m |
| 104 | ống PVC D110 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,4 | 100m |
| 105 | Cút PVC D34 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 10 | cái |
| 106 | Cút PVC D48 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 10 | cái |
| 107 | Cút PVC D60 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 10 | cái |
| 108 | Cút PVC D90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 5 | cái |
| 109 | Cút PVC D110 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 12 | cái |
| 110 | Cút xiên PVC D110 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 12 | cái |
| 111 | Tê xiên PVC D110x48 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 4 | cái |
| 112 | Tê xiên PVC D75 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 4 | cái |
| 113 | Côn nối PVC D75x34 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 114 | Nút bịt PVC D34 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 10 | cái |
| 115 | Nút bịt PVC D90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8 | cái |
| 116 | Nút bịt PVC D110 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 10 | cái |
| 117 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8 | bộ |
| 118 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8 | bộ |
| 119 | Lắp đặt xí bệt | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 12 | bộ |
| 120 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8 | bộ |
| 121 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1 | bể |
| 123 | Máy bơm nước | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 124 | Ống PVC D90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,18 | 100m |
| 125 | Cút PVC 90 độ D90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 126 | Cút PVC 135 độ D90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 127 | Măng sông PVC D90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 128 | Cầu chắn rác D110 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 129 | Đai vít giữ ống | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 10 | cái |
| 130 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1706 | 100m3 |
| 131 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,8981 | 1m3 |
| 132 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,9072 | m3 |
| 133 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,5708 | m3 |
| 134 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0236 | 100m2 |
| 135 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1092 | tấn |
| 136 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 3,3512 | m3 |
| 137 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 19,225 | m2 |
| 138 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 5,137 | m2 |
| 139 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PC40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,5242 | m3 |
| 140 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,04 | tấn |
| 141 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0255 | 100m2 |
| 142 | Lắp đặt tấm đan | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 8 | cái |
| 143 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0599 | 100m3 |
| F | NHÀ CẦU | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1584 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,8338 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,2804 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2,1786 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0947 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0135 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1715 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,7801 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0709 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0237 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0832 | tấn |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 5,5447 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1109 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1109 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,6146 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,264 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,064 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,2602 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2,7342 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,4099 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1528 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,3706 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 3,2042 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,3289 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,4037 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,322 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0659 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0045 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0288 | tấn |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2,1132 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1148 | m3 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 26,4 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 40,99 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 32,89 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 27,306 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 18,6124 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 127,586 | m2 |
| 38 | Láng chống thấm, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 20,1438 | m2 |
| 39 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 11,191 | m2 |
| G | NHÀ TRỰC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 5,46 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,78 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 3,24 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,5808 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0528 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0202 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0662 | tấn |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0182 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,7728 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 5,5286 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,4466 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0554 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0308 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0865 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,9074 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1717 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,103 | tấn |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2,3814 | m3 |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1655 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,166 | tấn |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1584 | 100m2 |
| 23 | Ke chống bão rãi 0,9m/cái theo xà gồ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 20 | cái |
| 24 | Tôn úp nóc rộng 400 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 10 | m |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 68,4282 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 25,13 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 17,17 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 4,82 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 5,925 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 50,64 | m |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 7,7284 | m2 |
| 32 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 12x12 + sơn, lắp dựng hoàn chỉnh. | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 6,774 | m2 |
| 33 | Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở quay, kính dày 5mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,75 | m2 |
| 34 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay, kính dày 5mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 6,48 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 74,3532 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 47,12 | m2 |
| 37 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Lắp đặt quạt trần | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1 | cái |
| 42 | Dây dẫn 2x1,5mm2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 15 | m |
| 44 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | hộp |
| 45 | Ống PVC D90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,08 | 100m |
| 46 | Cút PVC 135 độ D90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 47 | Măng sông PVC D90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 48 | Cầu chắn rác D110 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | cái |
| 49 | Đai vít giữ ống | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 6 | cái |
| H | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 143,352 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,9729 | tấn |
| 3 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2,625 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2,625 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2,625 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 4,3245 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,5766 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,8522 | m3 |
| 9 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm D90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,5465 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,1512 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép hộp 50x50x2,5 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,3763 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 105,7773 | 1m2 |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,5467 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,1512 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,3763 | tấn |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,0656 | 100m2 |
| 17 | Ke chống bão rãi 0,9m/cái theo xà gồ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 135 | cái |
| 18 | Tôn úp nóc rộng 400 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 12 | m |
| 19 | Nilong tái sinh | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 90 | m2 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 9 | m3 |
| 21 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 90 | m2 |
| I | CỔNG + HÀNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ Cửa, Hoa sắt + bốc xếp vận chuyển | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 39,786 | m2 |
| 2 | Phá dỡ Cổng, tường rào bằng máy + Vận chuyển phế thải | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | Ca máy |
| 3 | Thu dọn vệ sinh | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 5 | công |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,7049 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 3,7102 | 1m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 9,5509 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 39,2877 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 3,7844 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,3177 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1353 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,2564 | tấn |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,2474 | 100m3 |
| 13 | Xây trụ, cột bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 12,1607 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 35,9011 | m3 |
| 15 | Xây gờ, chỉ bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,8263 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,9575 | m3 |
| 17 | Bê tông ray cổng, M200, đá 1x2 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1,664 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 515,4415 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 142,0704 | m2 |
| 20 | Trát trụ lần 2, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2,72 | m2 |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 628,52 | m |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt tường rào bao gồm cả sơn và lắp dựng hoàn chỉnh | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 25,632 | m2 |
| 23 | Sản xuất và lắp đặt cánh cửa cổng sắt chính và phụ hoàn chỉnh | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 14 | m2 |
| 24 | Ray cổng thép góc L35x35x3 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0346 | tấn |
| 25 | Ốp Gạch gốm màu đỏ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 25,632 | m2 |
| 26 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 10,8302 | m2 |
| 27 | Trát vẩy tổ mối | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2,772 | m2 |
| 28 | Sản xuất và gắn chữ đồng biển hiệu | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Cây bụi | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1 | toàn bộ |
| 30 | Đất màu trồng cây | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,3372 | m3 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 732,9343 | m2 |
| J | RÃNH THOÁT NƯỚC + SÂN LÁT GẠCH | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 21,291 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 3,9319 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 5,1216 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 23,82 | m2 |
| 5 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 15,3 | m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1647 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2,3771 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,1266 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,2366 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 97 | cái |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 0,0408 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 310 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 15,5 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 15,5 | m3 |
| 15 | Xúc vật liệu lên xe | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 2 | công |
| 16 | San đầm mặt bằng | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 1 | ca máy |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 31 | m3 |
| 18 | Lát nền gạch hạ long 400*400 | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 180 | m2 |
| 19 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm | Theo YCKT & Chi tiết HSMT | 130 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi