Gói thầu: Số 04: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201052303-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 23:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoằng Quang, thành phố Thanh Hóa
Tên gói thầu Số 04: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201049926
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách đầu tư phát triển Trung ương và vốn nguồn sách tỉnh hỗ trợ thực hiện Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020, ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 22:42:00 đến ngày 2020-10-30 23:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,323,999,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 174,72 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,059 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo YCKT & Chi tiết HSMT 88,32 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 670,162 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 708,56 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo YCKT & Chi tiết HSMT 515,2276 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 141,328 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo YCKT & Chi tiết HSMT 220,7562 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 84,1 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo YCKT & Chi tiết HSMT 113,318 m2
11 Tháo dỡ hoa sắt cửa Theo YCKT & Chi tiết HSMT 67,2 m2
12 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo YCKT & Chi tiết HSMT 466,016 m2
13 Phá dỡ ô thoáng + lan can thang Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1 công
14 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Theo YCKT & Chi tiết HSMT 72,3698 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo YCKT & Chi tiết HSMT 72,37 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T Theo YCKT & Chi tiết HSMT 72,37 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 670,162 m2
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 708,56 m2
19 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 515,2276 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 225,428 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 334,0742 m2
22 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 466,016 m2
23 Hoa sắt vuông đặc 14x14 + Sơn, lắp đặt hoàn chỉnh. Theo YCKT & Chi tiết HSMT 67,2 m2
24 Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường, kính dày 5mm 2 cánh mở quay Theo YCKT & Chi tiết HSMT 21,12 m2
25 Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường, kính dày 5mm 2 cánh mở quay Theo YCKT & Chi tiết HSMT 67,2 m2
26 Vách kính khung nhựa lõi thép gia cường kính dày 5mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5,85 m2
27 Khò màng chống thấm vén thành Theo YCKT & Chi tiết HSMT 74,13 m2
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 52,0675 m2
29 Gia công xà gồ thép Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,5906 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 135,008 1m2
31 Lắp dựng xà gồ thép Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,591 tấn
32 Lan can thang kính cường lực, tay vịn Inox + lắp dựng Theo YCKT & Chi tiết HSMT 9,6 m
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 3,2448 100m2
34 Ke chống bão rãi 0,9m/cái theo xà gồ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 584,1 cái
35 Tôn úp nóc rộng 600 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 47 m
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1.015,66 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1.444,5438 m2
38 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo YCKT & Chi tiết HSMT 48 bộ
39 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo YCKT & Chi tiết HSMT 15 bộ
40 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 cái
41 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo YCKT & Chi tiết HSMT 4 cái
42 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo YCKT & Chi tiết HSMT 24 cái
43 Lắp đặt ô cắm đôi Theo YCKT & Chi tiết HSMT 32 cái
44 Lắp đặt quạt trần Theo YCKT & Chi tiết HSMT 32 cái
45 Tủ sắt chuyên dùng 800x600x200 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1 cái
46 Tủ sắt chuyên dùng 400x350x180 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 cái
47 Tủ điện 210x160x100 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8 cái
48 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1 cái
49 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1 cái
50 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8 cái
51 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1 cái
54 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 120 m
55 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 10 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 400 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 650 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 200 m
59 Cáp điện 2 ruột ≤ 25mm2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 50 m
60 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5 cái
61 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5 cái
62 Gia công, đóng cọc chống sét Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8 cọc
63 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 150 m
64 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 100 m
65 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 780 m
66 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 600 m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,9 100m
68 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 20 cái
69 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8 cái
70 Đai vít giữ ống Theo YCKT & Chi tiết HSMT 40 cái
71 Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 cái
72 Bình bột chữa cháy 4kg Theo YCKT & Chi tiết HSMT 4 cái
73 Bình khí chữa cháy CO2 3kg MT3 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 cái
74 Tủ chữa cháy nắp tôn nổi kích thước 600x600x180 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 cái
B NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG
1 Cạo bỏ, trám vá tường + trần + cột + lan can Theo YCKT & Chi tiết HSMT 10 công
2 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo YCKT & Chi tiết HSMT 574,042 m2
3 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ngoài nhà Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1.504,456 m2
4 Quét vôi 3 nước trắng Theo YCKT & Chi tiết HSMT 790,984 m2
5 Thu dọn vệ sinh 2 tầng nhà lớp học Theo YCKT & Chi tiết HSMT 3 công
6 Láng tạo dốc, dày 2cm, vữa XM M75 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 61,3836 m2
7 Màng khò chống thấm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 87,3936 m2
8 Ống PVC D90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,9 100m
9 Cút PVC 90 độ D90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8 cái
10 Cút PVC 135 độ D90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8 cái
11 Măng sông PVC D90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 20 cái
12 Cầu chắn rác D110 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8 cái
13 Đai vít giữ ống Theo YCKT & Chi tiết HSMT 40 cái
C NHÀ HIỆU BỘ
1 Trám vá + cạo vệ sinh lớp vôi ve cũ trong ngoài nhà Theo YCKT & Chi tiết HSMT 6 công
2 Vệ sinh seno mái Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 công
3 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1.285,612 m2
4 Quét vôi 3 nước trắng Theo YCKT & Chi tiết HSMT 271,6904 m2
5 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 51,33 m2
6 Màng khò chống thấm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 73,08 m2
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,4 100m
8 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8 cái
9 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 150mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8 cái
10 Măng sông PVC D90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8 cái
11 Cầu chắn rác D110 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8 cái
12 Đai vít giữ ống Theo YCKT & Chi tiết HSMT 20 cái
D NHÀ THƯ VIỆN
1 Trám vá + cạo bỏ vệ sinh lớp vôi ve cũ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 3 công
2 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo YCKT & Chi tiết HSMT 464,534 m2
3 Quét vôi 3 nước trắng Theo YCKT & Chi tiết HSMT 128,8232 m2
4 Ống nhựa PVC đường kính 90mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,2 100m
5 Cút PVC 90 độ D90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 4 cái
6 Cút PVC 135 độ D90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 4 cái
7 Măng sông PVC D90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 4 cái
8 Cầu chắn rác D110 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 4 cái
9 Đai vít giữ ống Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8 cái
E NHÀ VỆ SINH 2 TẦNG
1 Công tháo dỡ nhà vệ sinh, bể nước cũ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 ca
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,674 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 3,5473 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 3,3046 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 11,638 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,207 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,1258 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,6138 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,5063 tấn
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 13,2363 m3
11 Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,0035 m3
12 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,1165 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0327 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0471 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,1746 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,8151 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0626 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0171 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,075 tấn
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,4126 100m3
21 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,2714 100m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 4,6531 m3
23 Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8,274 m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2,706 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,444 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0866 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,3054 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,2664 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5,5535 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,722 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,2693 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,579 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,5459 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 11,7331 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,0707 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,7121 tấn
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 bậc tam cấp. Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,2108 m3
38 Xây bậc tam cấp bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2,803 m3
39 Lát đá bậc tam cấp Theo YCKT & Chi tiết HSMT 14,105 m2
40 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 21,4311 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 7,525 m3
42 Xây bổ trụ gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,617 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,3582 m3
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,0969 m3
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,2415 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0857 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0286 tấn
48 Gia công xà gồ thép Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,6548 tấn
49 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,0125 100m2
50 Ke chống bão rãi 0,9m/cái theo xà gồ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 150 cái
51 Tôn úp nóc rộng 400 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 17,2 m
52 Khò màng chống thấm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 17,892 m2
53 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 12,567 m2
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 124,29 m2
55 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 204,7908 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 27,9 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 72,22 m2
58 Trát trần, vữa XM M75, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 107,08 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM M75, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 24,15 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 13,5 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 76,94 m
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 18,104 m2
63 ốp gạch men 250x400 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 133,5 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 67,5792 m2
65 Lát nền gạch 500x500 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 21,204 m2
66 ốp gạch viền 100x400 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5,972 m2
67 Vách nhựa COMPACT HPL dày 20 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 69,108 m2
68 Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường kính dày 5mm 1 cánh mở quay Theo YCKT & Chi tiết HSMT 9,72 m2
69 Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường kính dày 5mm mở hất Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5,04 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 194,444 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 397,5908 m2
72 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo YCKT & Chi tiết HSMT 10 bộ
73 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo YCKT & Chi tiết HSMT 4 cái
74 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 cái
75 Hộp nối dây Theo YCKT & Chi tiết HSMT 4 hộp
76 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 cái
77 Dây điện PVC 2x1,5 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 50 m
78 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 60 m
79 ống PPR D20 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,7 100m
80 ống PPR D25 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,4 100m
81 ống PPR D32 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,15 100m
82 ống PPR D40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,2 100m
83 Cút PPR D20 - ren trong Theo YCKT & Chi tiết HSMT 20 cái
84 Cút PPR D20 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 20 cái
85 Cút PPR D25 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 20 cái
86 Cút PPR D32 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 10 cái
87 Cút PPR D40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5 cái
88 Tê ren trong PPR D20 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 20 cái
89 Nối thẳng PPR ren trong D20 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 20 cái
90 Tê PPR D20 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 10 cái
91 Tê PPR D32 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5 cái
92 Tê PPR D40x25 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 cái
93 Tê PPR D25x20 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 10 cái
94 Côn nối PPR D40x32 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5 cái
95 Van khóa D25 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5 cái
96 Van khóa D32 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5 cái
97 Van xả cặn D32 PPR Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1 cái
98 Van phao cơ D20 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1 cái
99 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 16 cái
100 ống PVC D34 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,15 100m
101 ống PVC D48 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,15 100m
102 ống PVC D60 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,3 100m
103 ống PVC D90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,2 100m
104 ống PVC D110 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,4 100m
105 Cút PVC D34 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 10 cái
106 Cút PVC D48 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 10 cái
107 Cút PVC D60 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 10 cái
108 Cút PVC D90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5 cái
109 Cút PVC D110 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 12 cái
110 Cút xiên PVC D110 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 12 cái
111 Tê xiên PVC D110x48 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 4 cái
112 Tê xiên PVC D75 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 4 cái
113 Côn nối PVC D75x34 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 cái
114 Nút bịt PVC D34 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 10 cái
115 Nút bịt PVC D90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8 cái
116 Nút bịt PVC D110 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 10 cái
117 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8 bộ
118 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8 bộ
119 Lắp đặt xí bệt Theo YCKT & Chi tiết HSMT 12 bộ
120 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8 bộ
121 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 4 cái
122 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1 bể
123 Máy bơm nước Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1 cái
124 Ống PVC D90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,18 100m
125 Cút PVC 90 độ D90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 cái
126 Cút PVC 135 độ D90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 cái
127 Măng sông PVC D90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 cái
128 Cầu chắn rác D110 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 cái
129 Đai vít giữ ống Theo YCKT & Chi tiết HSMT 10 cái
130 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,1706 100m3
131 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,8981 1m3
132 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,9072 m3
133 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,5708 m3
134 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0236 100m2
135 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,1092 tấn
136 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 3,3512 m3
137 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 19,225 m2
138 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5,137 m2
139 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PC40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,5242 m3
140 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,04 tấn
141 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0255 100m2
142 Lắp đặt tấm đan Theo YCKT & Chi tiết HSMT 8 cái
143 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0599 100m3
F NHÀ CẦU
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,1584 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,8338 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,2804 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2,1786 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0947 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0135 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,1715 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,7801 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0709 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0237 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0832 tấn
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5,5447 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,1109 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,1109 100m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,6146 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,264 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,064 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,2602 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2,7342 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,4099 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,1528 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,3706 tấn
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 3,2042 m3
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,3289 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,4037 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,322 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0659 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0045 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0288 tấn
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2,1132 m3
31 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,1148 m3
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 26,4 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 40,99 m2
34 Trát trần, vữa XM M75, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 32,89 m2
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 27,306 m2
36 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 18,6124 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 127,586 m2
38 Láng chống thấm, dày 2cm, vữa XM M75 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 20,1438 m2
39 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo YCKT & Chi tiết HSMT 11,191 m2
G NHÀ TRỰC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5,46 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,78 m3
3 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 3,24 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,5808 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0528 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0202 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0662 tấn
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0182 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,013 100m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,7728 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5,5286 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,4466 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0554 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0308 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0865 tấn
16 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,9074 m3
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,1717 100m2
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,103 tấn
19 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2,3814 m3
20 Gia công xà gồ thép Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,1655 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,166 tấn
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,1584 100m2
23 Ke chống bão rãi 0,9m/cái theo xà gồ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 20 cái
24 Tôn úp nóc rộng 400 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 10 m
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 68,4282 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 25,13 m2
27 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 17,17 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 4,82 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5,925 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 50,64 m
31 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 7,7284 m2
32 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 12x12 + sơn, lắp dựng hoàn chỉnh. Theo YCKT & Chi tiết HSMT 6,774 m2
33 Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở quay, kính dày 5mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,75 m2
34 Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay, kính dày 5mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 6,48 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 74,3532 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 47,12 m2
37 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 bộ
38 Lắp đặt quạt trần Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1 cái
39 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1 bộ
40 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1 cái
41 Lắp đặt ô cắm đôi Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1 cái
42 Dây dẫn 2x1,5mm2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 30 m
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 15 m
44 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 hộp
45 Ống PVC D90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,08 100m
46 Cút PVC 135 độ D90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 cái
47 Măng sông PVC D90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 cái
48 Cầu chắn rác D110 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 cái
49 Đai vít giữ ống Theo YCKT & Chi tiết HSMT 6 cái
H NHÀ ĐỂ XE
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 143,352 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,9729 tấn
3 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2,625 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2,625 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2,625 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 4,3245 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,5766 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,8522 m3
9 Gia công cột bằng thép mạ kẽm D90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,5465 tấn
10 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,1512 tấn
11 Gia công xà gồ thép hộp 50x50x2,5 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,3763 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 105,7773 1m2
13 Lắp cột thép các loại Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,5467 tấn
14 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,1512 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,3763 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,0656 100m2
17 Ke chống bão rãi 0,9m/cái theo xà gồ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 135 cái
18 Tôn úp nóc rộng 400 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 12 m
19 Nilong tái sinh Theo YCKT & Chi tiết HSMT 90 m2
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 9 m3
21 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 90 m2
I CỔNG + HÀNG RÀO
1 Tháo dỡ Cửa, Hoa sắt + bốc xếp vận chuyển Theo YCKT & Chi tiết HSMT 39,786 m2
2 Phá dỡ Cổng, tường rào bằng máy + Vận chuyển phế thải Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 Ca máy
3 Thu dọn vệ sinh Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5 công
4 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,7049 100m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo YCKT & Chi tiết HSMT 3,7102 1m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 9,5509 m3
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 39,2877 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 3,7844 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,3177 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,1353 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,2564 tấn
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,2474 100m3
13 Xây trụ, cột bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 12,1607 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 35,9011 m3
15 Xây gờ, chỉ bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,8263 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,9575 m3
17 Bê tông ray cổng, M200, đá 1x2 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1,664 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 515,4415 m2
19 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 142,0704 m2
20 Trát trụ lần 2, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2,72 m2
21 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 628,52 m
22 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt tường rào bao gồm cả sơn và lắp dựng hoàn chỉnh Theo YCKT & Chi tiết HSMT 25,632 m2
23 Sản xuất và lắp đặt cánh cửa cổng sắt chính và phụ hoàn chỉnh Theo YCKT & Chi tiết HSMT 14 m2
24 Ray cổng thép góc L35x35x3 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0346 tấn
25 Ốp Gạch gốm màu đỏ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 25,632 m2
26 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo YCKT & Chi tiết HSMT 10,8302 m2
27 Trát vẩy tổ mối Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2,772 m2
28 Sản xuất và gắn chữ đồng biển hiệu Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1 bộ
29 Cây bụi Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1 toàn bộ
30 Đất màu trồng cây Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,3372 m3
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo YCKT & Chi tiết HSMT 732,9343 m2
J RÃNH THOÁT NƯỚC + SÂN LÁT GẠCH
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo YCKT & Chi tiết HSMT 21,291 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 3,9319 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 5,1216 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 23,82 m2
5 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 15,3 m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,1647 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2,3771 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,1266 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,2366 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo YCKT & Chi tiết HSMT 97 cái
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 0,0408 100m3
12 Phá dỡ nền gạch đất nung Theo YCKT & Chi tiết HSMT 310 m2
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo YCKT & Chi tiết HSMT 15,5 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo YCKT & Chi tiết HSMT 15,5 m3
15 Xúc vật liệu lên xe Theo YCKT & Chi tiết HSMT 2 công
16 San đầm mặt bằng Theo YCKT & Chi tiết HSMT 1 ca máy
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 31 m3
18 Lát nền gạch hạ long 400*400 Theo YCKT & Chi tiết HSMT 180 m2
19 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm Theo YCKT & Chi tiết HSMT 130 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->