Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201053424-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Vĩnh Trụ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201053203 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ theo khả năng cân đối ngân sách hằng năm; Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 18:17:00 đến ngày 2020-11-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,272,098,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng băng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.738,412 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 532,605 | 100m |
| 3 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.673,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,448 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,1452 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7841 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8998 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,268 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9929 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,5245 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6744 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1733 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2279 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4491 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6446 | tấn |
| 16 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1422 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,5773 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7008 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,235 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1978 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7181 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8459 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5294 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,8554 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,8514 | m3 |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5907 | 1m3 |
| 27 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7712 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0009 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7156 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,518 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,2 | m |
| 32 | Ốp gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,022 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,496 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,496 | m2 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8637 | m3 |
| 36 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5647 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2824 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,6794 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0196 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,1992 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,199 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,199 | m2 |
| 43 | Láng granitô tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,447 | m2 |
| 44 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,1 | m |
| 45 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,9661 | 1m3 |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3114 | 100m2 |
| 47 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0173 | m3 |
| 48 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8152 | m3 |
| 49 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9833 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4365 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4909 | tấn |
| 52 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0318 | m3 |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298 | cái |
| 54 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,882 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,515 | m2 |
| 56 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính=400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1cái |
| 57 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6553 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3731 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3731 | 100m3 |
| 60 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7923 | m3 |
| 61 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3949 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1153 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,072 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1669 | tấn |
| 65 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,784 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6782 | 100m2 |
| 67 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1575 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6268 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4447 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4483 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4446 | tấn |
| 72 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4652 | m3 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1331 | tấn |
| 74 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7953 | 100m2 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,6729 | m3 |
| 76 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0862 | m3 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0604 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3473 | tấn |
| 79 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4308 | 100m2 |
| 80 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,2794 | m3 |
| 81 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1475 | m3 |
| 82 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5186 | m3 |
| 83 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4971 | 100m2 |
| 84 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m2 |
| 85 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,854 | m3 |
| 86 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9582 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5354 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2009 | tấn |
| 89 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,0296 | m3 |
| 90 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0656 | tấn |
| 91 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2262 | 100m2 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,9074 | m3 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6354 | m3 |
| 94 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1986 | m3 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1871 | tấn |
| 96 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1373 | tấn |
| 97 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3457 | 100m2 |
| 98 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,1279 | m3 |
| 99 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,693 | m3 |
| 100 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,458 | m3 |
| 101 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3544 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0903 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4676 | tấn |
| 104 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,3364 | m2 |
| 105 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,655 | tấn |
| 106 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,655 | tấn |
| 107 | Gia công giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0418 | tấn |
| 108 | Lắp dựng giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0418 | tấn |
| 109 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3846 | tấn |
| 110 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3846 | tấn |
| 111 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 688,4942 | 1m2 |
| 112 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9408 | 100m2 |
| 113 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,75 | m |
| 114 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0092 | 100m2 |
| 115 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2541 | m3 |
| 116 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9286 | m3 |
| 117 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0648 | m3 |
| 118 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0852 | 100m2 |
| 119 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0848 | tấn |
| 120 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5327 | tấn |
| 121 | Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8373 | m3 |
| 122 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3933 | 100m2 |
| 123 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1048 | tấn |
| 124 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8174 | m3 |
| 125 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,542 | m2 |
| 126 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,86 | m |
| 127 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,8 | m2 |
| 128 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,8 | m2 |
| 129 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,8 | m2 |
| 130 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4142 | tấn |
| 131 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,9144 | 1m2 |
| 132 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,284 | m2 |
| 133 | Gia công, lắp dựng tay vịn gỗ nhóm 3 KT 70x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,76 | md |
| 134 | Trụ cầu thang gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 135 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 799,491 | m2 |
| 136 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.165,3652 | m2 |
| 137 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 358,5 | m2 |
| 138 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 702,1 | m2 |
| 139 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 539,9376 | m2 |
| 140 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,79 | m2 |
| 141 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,76 | m |
| 142 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 970,18 | m |
| 143 | Đắp đấu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| 144 | Đắp đấu đỉnh vòm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 145 | Trát cạnh cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,418 | m2 |
| 146 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,154 | m2 |
| 147 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 801,6506 | m2 |
| 148 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.168,252 | m2 |
| 149 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.522,4996 | m2 |
| 150 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.765,5826 | m2 |
| 151 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 925,169 | m2 |
| 152 | Đắp hoa văn trống đồng lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 153 | Đắp hoa văn trống đồng nhỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 154 | SX và lắp dựng lan can con tiện xi măng. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 155 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0198 | 100m2 |
| 156 | Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2178 | m3 |
| 157 | Thi công trần bằng tấm tôn phẳng có khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 413,9878 | m2 |
| 158 | Phào trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,24 | md |
| 159 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5124 | tấn |
| 160 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,3312 | 1m2 |
| 161 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,512 | tấn |
| 162 | Cánh cửa đi gỗ nhóm III, pano đặc dày 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,3276 | m2 |
| 163 | Cánh cửa đi gỗ nhóm III, pano kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3451 | m2 |
| 164 | Cánh cửa sổ gỗ nhóm III, pano gỗ dày 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7816 | m2 |
| 165 | Cánh cửa sổ gỗ nhóm III, pano kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,3077 | m2 |
| 166 | Khuôn cửa đơn, gỗ nhóm III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 536,1 | md |
| 167 | Nẹp cửa, gỗ nhóm III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 670,6252 | md |
| 168 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 536,1 | 1md |
| 169 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,763 | 1m2 |
| 170 | Khóa tay gạt Việt tiệp hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 171 | Cửa đi vỏ nhựa lõi thép 2 cánh mở trượt kính đơn 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| 172 | Phụ kiện cửa đi trượt 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 173 | Sản xuất hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.280,55 | kg |
| 174 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,2696 | m2 |
| 175 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8398 | 100m2 |
| 176 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | 100m2 |
| 177 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0888 | 100m2 |
| 178 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 179 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 180 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 181 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 182 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 183 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 184 | Công tắc chỉnh dòng cho quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 185 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bảng |
| 186 | Lắp đặt mặt đế ổ cắm, công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cái |
| 187 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.030 | m |
| 188 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m |
| 189 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330 | m |
| 190 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m2 |
| 191 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | m |
| 192 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 193 | Thép dưỡng cáp D4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 950 | m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390 | m |
| 196 | Tủ điện tổng 400x700mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 198 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 200 | Tủ chứa bình cứu hoả 400x600x220mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 201 | Bình cứu hoả CO2-MT5-5kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 202 | Bảng tiêu lệnh, bảng chỉ dẫn PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,45 | 100m |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 205 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 207 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 208 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 209 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 210 | Bật thép D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 211 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 212 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 213 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2925 | 1m3 |
| 214 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,293 | m3 |
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn hội trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 2 | Ghế tựa hội trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | cái |
| 3 | Bục phát biểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Bục tượng bác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Loa Array | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cặp |
| 6 | Loa 12 tần số đầy đủ hai chiều, tần số : 40Hz-20kHz, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cặp |
| 7 | Loa Sub | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cặp |
| 8 | Cục đẩy công suất -2800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Chiếc |
| 9 | Cục đẩy công suất -9800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 10 | Loa vệ tinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Chiếc |
| 11 | Cục đẩy công suất (Mô hình 2 kênh 8 ohm stereo: 2x900W) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Chiếc |
| 12 | Mixer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 13 | Vang số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 14 | Micro không dây cầm tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Micro cổ ngỗng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Bộ ổn định nguồn âm thanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Tủ rack âm thanh gỗ (Kích thước: 830mm x 600mm x 800mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Giá treo loa vệ tinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 19 | Giắc Canon đực, cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 20 | Giắc Neutrik | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 21 | Dây loa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi