Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201063289-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201062484 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và vốn vận động dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 18:25:00 đến ngày 2020-11-03 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,429,186,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,150,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu một trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại I mặt đường Dmax=25mm, dày 15cm, lu lèn K>=0,98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,2378 | 100m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại I mặt đường Dmax=25mm, dày 15cm, lu lèn K>=0,98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,2378 | 100m3 |
| 3 | Bù phụ nền đường bằng đá mi bụi | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,2578 | 100m3 |
| 4 | Đào đất tạo khuôn đường | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,8199 | 100m3 |
| 5 | Vét hữu cơ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,2434 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất chọn lọc phần taluy và đắp trả phần vét hữu cơ, K>=0.9 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,2934 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất tận dụng đắp phần ngoài, K>=0.90 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,0039 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,0594 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt mới biển báo tam giác + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt mới biển tên đường + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt mới biển báo tam giác + trụ đỡ 4.0m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt mới biển báo tên đường | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt mới biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Đào đất xây dựng cọc tiêu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 16,97 | m3 |
| 15 | Cọc tiêu báo hiệu nguy hiểm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 153 | cái |
| 16 | Bê tông đá 1x2 M150 móng cọc tiêu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,841 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,579 | 100m2 |
| 18 | Cừ tràm gia cố chân khay đá hộc | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 146,94 | 100m |
| 19 | Bê rông lót đá 1x2 f'c=12Mpa dày 10cm dưới chân khay | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 22,96 | m3 |
| 20 | Xây đá hộc vữa XM f'c=8Mpa (M100) taluy | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 273,2 | m3 |
| 21 | Đào đất chôn trụ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,58 | m3 |
| 22 | Gia công và lắp đặt cột U160x160x4x1400mm (21,10kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1266 | tấn |
| 23 | Gia công và lắp đặt tấm đệm U160x160x4x360mm (5,43kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0326 | tấn |
| 24 | Ván khuôn bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0576 | 100m2 |
| 25 | Bê tông đá 1x2 f'c=16Mpa chân trụ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,58 | m3 |
| 26 | Lắp đặt bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cấu kiện |
| 27 | Thép tấm đầu sóng (mại kẽm nhúng nóng) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,4 | m |
| 28 | Thép tấm lượn sóng (mạ kẽm nhúng nóng) tường phòng vệ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14,1 | m |
| 29 | Lắp đặt tường hộ lan | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 16,4 | m |
| 30 | Bu lông M16x36 + tán + long đền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 48 | bộ |
| 31 | Bu lông M20x38 + tán + long đền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | bộ |
| 32 | Tiêu phản quang | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,6837 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,59 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 M150 móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,5 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,09 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,154 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000, L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt gối cống D1000 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp dặt join cao su D1000 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | mối nối |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600, L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600, L=2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | 1 cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt join cao su D600 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | mối nối |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | đoạn ống |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt join cao su D400 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | mối nối |
| 17 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,74 | m2 |
| 18 | Đắp đất lưng cống bằng đất tận dụng, K >=0.90 đến CĐTN | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4174 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2663 | 100m3 |
| 20 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1376 | 100m3 |
| 21 | Cát lót móng miệng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,23 | m3 |
| 22 | Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,45 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0186 | 100m2 |
| 24 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,84 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2533 | 100m2 |
| 26 | Đắp đất miệng cống bằng đất tận dụng, K>=90 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0953 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0423 | 100m3 |
| 28 | Đào đất xây dựng giếng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4356 | 100m3 |
| 29 | Bê tông đá 1x2 M200 giếng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,59 | m3 |
| 30 | Ván khuôn giếng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,1083 | 100m2 |
| 31 | Đắp đất giếng bằng đất tận dụng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,157 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2786 | 100m3 |
| 33 | Cát lót móng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,03 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0486 | 100m2 |
| 35 | Bê tông đá 4x6 M150 móng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,1 | m3 |
| 36 | Cốt thép giếng D<=10 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5313 | tấn |
| 37 | Đập phá kênh bê tông | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,98 | m3 |
| 38 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0798 | 100m3 |
| 39 | Cát lót | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,58 | m3 |
| 40 | Bê tông lót đá 4x6 M100,dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,16 | m3 |
| 41 | Bê tông đá 1x2 M200 mương | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,98 | m3 |
| 42 | Ván khuôn mương D<=10 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3996 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép mương D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1852 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi