Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201063441-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201014764 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 08:06:00 đến ngày 2020-11-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,399,968,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,7193 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,7193 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,758 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,758 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,1066 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,1066 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13,3186 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,8708 | 100m3 |
| 9 | Cung cấp đất C2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 544,69 | m3 |
| 10 | Cung cấp đất C3 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 124,35 | m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,4914 | 100m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 56,6091 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,5843 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.018,96 | m3 |
| 15 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 108,35 | 10m |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu vàng) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 55,8 | m2 |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (sơn gồ lớp dưới) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 26,4 | m2 |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (sơn gồ lớp trên) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 26,4 | m2 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,91 | m3 |
| 20 | Sản xuất, gia công thép tấm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2142 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,006 | tấn |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3056 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,32 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,66 | m3 |
| 25 | Lắp đặt biển báo | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 22 | cái |
| 26 | Mạ kẽm nhúng nóng thép tấm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 214,21 | kg |
| 27 | Cung cấp Boulon M20x500 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 80 | cái |
| 28 | Cung cấp biển báo tam giác | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 29 | Cung cấp biển báo tròn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 30 | Cung cấp biển báo chữ nhật 70x30 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 31 | Cung cấp trụ biển báo L=2,40m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | cái |
| 32 | Cung cấp trụ biển báo L=2,50m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 33 | Cung cấp trụ biển báo L=2,75m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| B | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Tháo dỡ cốg cũ, ĐK ≤600mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 28 | 1 đoạn ống |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,8853 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,27 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 90,49 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 40,6133 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,21 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn (Þ>=10) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,1372 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn (Þ<10) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1905 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,3792 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 90,19 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0681 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,1593 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,5583 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1262 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1033 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,9902 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,39 | m3 |
| 19 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,04 | m3 |
| 20 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 392,38 | m3 |
| 21 | Sản xuất, gia công thép hình | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2783 | tấn |
| 22 | Sản xuất, gia công thép tấm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0004 | tấn |
| 23 | Sơn trắng đỏ thân trụ tiêu | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,08 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,38 | 1m2 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.229 | 1cấu kiện |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3541 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4886 | 100m3 |
| 28 | Cung cấp ống nhựa PVC Þ42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 962,4 | md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi