Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201065073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Vĩnh Trung |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041394 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh Quảng Bình |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-25 21:18:00 đến ngày 2020-11-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,554,394,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 6 PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| B | XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,72 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,8 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 547,2 | m |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,7346 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 629,9782 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.723,5492 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 766,8648 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,276 | m2 |
| 10 | Bóc lên xe + vận chuyển phế thải đưa đi đổ bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuyến |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2734 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0656 | m3 |
| 13 | Xây lan can gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,104 | m3 |
| 14 | Đổ BT xỉ vào bục giảng (Khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,816 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290,3832 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 458,131 | m2 |
| 17 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,2384 | m2 |
| 18 | Ốp tường đá chẻ màu đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 341,4254 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 973,3504 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.491,3802 | m2 |
| 22 | Sơn dầu bóng tay vịn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,548 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,4 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa sổ 4 cánh bằng nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,2 | m2 |
| 25 | Lắp dựng vách kính bằng nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8 | m2 |
| 26 | Lắp dựng vách kính mở hất bằng nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,035 | m2 |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp 14x14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,16 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,436 | 1m2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 839,0816 | m2 |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 2 | Lắp đặt đèn led bán nguyệt 36W dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn Led ốp trần tròn 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 10x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| D | NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| E | XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 369,96 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.713,6864 | kg |
| 3 | Tháo dỡ cánh cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,1 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,4 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,6 | m |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500,0364 | m2 |
| 7 | Phá dỡ mài Granito bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,153 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 985,4889 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 656,9927 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 574,1372 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,558 | m2 |
| 12 | Bóc lên xe + vận chuyển phế thải đưa đi đổ bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuyến |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5388 | m3 |
| 14 | Xây bậc cấp bằng gạch đặc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,422 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 451,1409 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 769,359 | m2 |
| 17 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,936 | m2 |
| 18 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,3004 | m2 |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.542,3177 | kg |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.542,3177 | kg |
| 21 | Lợp mái tôn sóng dày 0,4ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 369,96 | m2 |
| 22 | Lợp mái tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,2 | m2 |
| 23 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,263 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500,0364 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 995,7509 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.066,2302 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,84 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,32 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa sổ 2, 4 cánh bằng nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,8 | m2 |
| 30 | Lắp dựng vách kính bằng nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,2 | m2 |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp 14x14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,4 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,958 | 1m2 |
| 33 | LĐ ống thoát nước nhựa fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,7 | m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 35 | Lắp rọ sắt chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 641,4256 | m2 |
| F | ĐIỆN CHÔNG SÉT | |||
| 1 | Tháo dở hệ thống điện cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | CK |
| 2 | Lắp đặt cáp, loại 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp, loại 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp, loại 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.360 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 9 | Lắp đặt nẹp nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 10 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 11 | Lắp đặt loại đèn Led ốp trần tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 14 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 15 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A 10Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A 25Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tủ điện bằng tôn KT 170x250x450 (Sơn tĩnh điện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 20 | Lắp đặt hộp nối 150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hộp |
| 21 | Lắp đặt quạt ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp chứa Aptomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 24 | Đào rảnh, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,94 | m3 |
| 25 | Lấp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,94 | m3 |
| 26 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 28 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | m |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 31 | LĐ kẹp kiểm tra + hộp kẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 32 | LĐ Bulong đai ốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 33 | Chân bật fi 8, A=1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 34 | Đệm chì lá 40x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi