Gói thầu: Xây dựng nhà bảo vệ khu kỹ thuật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201062382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho J106/ Cục Xe Máy/ Tổng cục Kỹ thuật/ Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Xây dựng nhà bảo vệ khu kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20201059831 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 17:09:00 đến ngày 2020-10-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 175,007,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng nhà bảo vệ khu kỹ thuật nội bộ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3<br/> | Mô tả chi tiết trong HSTK<br/> | 9,198 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,6182 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,427 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1097 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1516 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,6831 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0844 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2686 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,0287 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,6167 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,399 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5109 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0317 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0517 | tấn |
| 15 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,4363 | m3 |
| 16 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7,76 | m2 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,36 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2102 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0184 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1852 | 100m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1663 | 100m2 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,9148 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0218 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,094 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,148 | 100m2 |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,6288 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0308 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1397 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1788 | 100m2 |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT # 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,8297 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2399 | tấn |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16,5164 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, VXM # 50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 114,0752 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 94,411 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 35,43 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,3602 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 26,06 | m |
| 39 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả chi tiết trong HSTK | 250,26 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 17,38 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,023m2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,06 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18,34 | m2 |
| 43 | Sản xuất cửa đi cửa sổ bằng nhôm kính ( bao gồm phụ kiện khóa, bản lề…) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11,396 | m² |
| 44 | Tủ điện tổng 250*450*200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | Cái |
| 45 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | Bộ |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - lắp đèn chống ẩm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | Bộ |
| 47 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | Bộ |
| 48 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | Cái |
| 49 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước ≤150x200mm (ĐG 798) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | hộp |
| 50 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | Cái |
| 51 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | Cái |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤95mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20 | m |
| 53 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤50mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 50 | m |
| 54 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤4mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 80 | m |
| 55 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | Cái |
| 56 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | Cái |
| 57 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | Cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, bằng phương pháp nối gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2 | 100m |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 60 | Lắp đặt gương soi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh (ĐM cũ) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt thoát sàn INOX, đường kính 100mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống HDPE cấp nước sạch, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm (ĐG 798) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,08 | 100m |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20 | cái |
| 71 | Rắc co ren PPR D25 mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1 | 100m |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 76 | Lắp đặt quả cầu chắn rác, đường kính 100mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi