Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201052511-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 13:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Yên Bài |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041423 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 13:08:00 đến ngày 2020-11-03 13:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,598,192,378 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9608 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,565 | m3 |
| 3 | Đào hữu cơ đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2167 | 100m3 |
| 4 | Đào hữu cơ đường bằng thủ công, đất cấp II (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,63 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,463 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9311 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0254 | 100m3 |
| 8 | Cày xới mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,5001 | 100m2 |
| 9 | Lu lèn lại mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,5001 | 100m2 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6501 | 100m3 |
| 11 | Nilong chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.650,01 | m2 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1407 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 836,995 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi