Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201062912-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hoành Sơn, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957697 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngấn sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 08:24:00 đến ngày 2020-11-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,665,495,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 856,9886 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 441,1627 | 100m |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo thiết kế được phê duyệt | 48,5997 | m3 |
| 4 | Phủ cát đen đầu cọc tre | Theo thiết kế được phê duyệt | 48,5998 | m3 |
| 5 | Đắp cát vàng hạt trung, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 336,91 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3358 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 38,7923 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,0717 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,2613 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,8933 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,923 | tấn |
| 12 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 171,4149 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7001 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1079 | tấn |
| 15 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0476 | tấn |
| 16 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,8525 | tấn |
| 17 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,4173 | m3 |
| 18 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 57,1973 | m3 |
| 19 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,859 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1233 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,6872 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8655 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4112 | tấn |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,808 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,5135 | m3 |
| 26 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 309,87 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,4709 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 401,3 | m3 |
| 29 | Lót nilon chống mất nước khi đổ bê tông | Theo thiết kế được phê duyệt | 403,9824 | m2 |
| 30 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 36,9906 | m3 |
| 31 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,4076 | m3 |
| 32 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2312 | tấn |
| 33 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,4076 | m3 |
| B | Bể phốt | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0123 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8484 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0344 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1456 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0839 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5237 | m3 |
| 7 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây bể chứa | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,4035 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 23,5305 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,5158 | m2 |
| 10 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo thiết kế được phê duyệt | 23,5305 | m2 |
| 11 | Ngâm nước bể phốt | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 12 | Ống thông bể phốt | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0342 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0516 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7239 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cấu kiện |
| C | Phần thân | |||
| 1 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,191 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,7535 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,3692 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,1191 | tấn |
| 5 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 28,625 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,1119 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,3101 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,5128 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7608 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 67,2103 | m3 |
| 11 | Ván khuôn sàn mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,7958 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 13,4251 | tấn |
| 13 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0186 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 126,7339 | m3 |
| 15 | Ngâm nước xi măng bảo dưỡng mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.267,3408 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 302,6983 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo thiết kế được phê duyệt | 321,2903 | m2 |
| 18 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,0146 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,5062 | tấn |
| 20 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,3927 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,4407 | m3 |
| 22 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 204,7394 | m3 |
| 23 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,5356 | m3 |
| 24 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 60,7716 | m3 |
| 25 | Đắp nền móng công trình | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,1505 | m3 |
| 26 | Lót ni lông chống mất nước | Theo thiết kế được phê duyệt | 47,3112 | m2 |
| 27 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,3118 | m3 |
| D | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 811,1165 | m2 |
| 2 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.079,584 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.011,352 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 647,1855 | m2 |
| 5 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 719,0295 | m2 |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 196,87 | m |
| 7 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo thiết kế được phê duyệt | 25,9 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 649,36 | kg |
| 9 | Mua, lắp đặt chụp inox D60.5 | Theo thiết kế được phê duyệt | 79 | cái |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 959,331 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 76,4121 | m2 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,35 | m2 |
| 13 | Ốp tường khu vệ sinh - kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 314,328 | m2 |
| 14 | Ốp tường trong phòng học - kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 268,272 | m2 |
| 15 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,143 | m2 |
| 16 | Bộ khung giá đỡ bệ mặt đá bằng inox hộp | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 17 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo thiết kế được phê duyệt | 80,5068 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 2.457,38 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.720,031 | m2 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,2151 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,6358 | 100m2 |
| E | Cầu thang | |||
| 1 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,6638 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8556 | tấn |
| 3 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,367 | tấn |
| 4 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,2379 | m3 |
| 5 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,8841 | m3 |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 62,1998 | m2 |
| 7 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 64,7048 | m2 |
| 8 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 90 | m |
| 9 | Quét dầu bóng bề mặt granito: | Theo thiết kế được phê duyệt | 64,7048 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 62,2 | m2 |
| 11 | Trụ thang gỗ lim Nam Phi | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Sản xuất, gia công, lắp đặt lan can inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 201,33 | kg |
| 13 | Sản xuất lắp dựng bậc thang thép D16 lên mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 14 | bậc |
| 14 | Sản xuất + lắp dựng nắp cửa lên mái bằng tôn hoa | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Khóa nắp cửa lên mái + khuy móc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| F | Phần cửa | |||
| 1 | Mua sẵn, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính trắng an toàn dày 6.38mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo thiết kế được phê duyệt | 66,24 | m2 |
| 2 | Mua sẵn, lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính mờ an toàn dày 6.38mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo thiết kế được phê duyệt | 30,9 | m2 |
| 3 | Mua sẵn, lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính trắng an toàn dày 6.38mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo thiết kế được phê duyệt | 100,8 | m2 |
| 4 | Mua sẵn, lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính mờ an toàn dày 6.38mm (đã bao gồm phụ kiện) | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 5 | Mua sẵn vách kính khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 97,438 | m2 |
| 6 | Sản xuất, gia công sen hoa cửa inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 936,492 | kg |
| G | Mái tôn | |||
| 1 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,2325 | m3 |
| 2 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,2159 | m3 |
| 3 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,5368 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2789 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,015 | m3 |
| 6 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,4317 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,4317 | m2 |
| 8 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,3053 | tấn |
| 9 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1803 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép D10 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0345 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,52 | tấn |
| 12 | Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45 mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,8815 | 100m2 |
| 13 | Tôn úp nóc, ốp sườn dày 0.45mm khổ 600 | Theo thiết kế được phê duyệt | 55,45 | m |
| 14 | Ke chống bão | Theo thiết kế được phê duyệt | 2.010 | cái |
| 15 | Bu lông M12x30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 500 | cái |
| H | Tam cấp + bồn hoa | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0364 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,6884 | m3 |
| 3 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,3181 | m3 |
| 4 | Đắp cát tôn nền ram dốc | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,1941 | m3 |
| 5 | Lót nilong chống mất nước | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,5651 | m2 |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0565 | m3 |
| 7 | Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,5651 | m2 |
| 8 | Cắt rãnh tạo nhám ram dốc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | HT |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,8106 | m2 |
| 10 | Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 105,2851 | m2 |
| 11 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 149,035 | m |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,8106 | m2 |
| I | Sân bê tông | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo thiết kế được phê duyệt | 233 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo thiết kế được phê duyệt | 41,7 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4869 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 133,18 | m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,5327 | 100m3 |
| 6 | Lót nilong chống mất nước | Theo thiết kế được phê duyệt | 949,7 | m2 |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 94,97 | m3 |
| 8 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo thiết kế được phê duyệt | 31 | 10m |
| 9 | Lát gạch TERRAZZO 400x400 mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 949,7 | m2 |
| J | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 51,9734 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2786 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,1058 | m3 |
| 4 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Theo thiết kế được phê duyệt | 13,4614 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 100,584 | m2 |
| 6 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 37,26 | m2 |
| 7 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2665 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,7131 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2342 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 123 | cấu kiện |
| K | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,1659 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được phê duyệt | 20,0087 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2318 | 100m3 |
| L | Phần Điện | |||
| 1 | Mua, lắp đặt tủ điện âm tường KT 400x300x150mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | Mua, lắp đặt tủ điện âm tường KT 300x200x150mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 3 | Mua, lắp đặt tủ điện âm tường 2-4 modul | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | hộp |
| 4 | Mua, lắp đặt aptomat 2P-100A | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Mua, lắp đặt aptomat 2P-80A | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Mua, lắp đặt aptomat 2P-32A | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 7 | Mua, lắp đặt aptomat 1P-16A | Theo thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 8 | Mua, lắp đặt aptomat 1P-10A | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 9 | Mua, lắp đặt bộ đèn LED lớp học treo trần 1x18W | Theo thiết kế được phê duyệt | 108 | bộ |
| 10 | Mua, lắp đặt bộ đèn LED chiếu sáng bảng 1x18W | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 11 | Mua, lắp đặt đèn LED ốp trần 9W, D=270mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 23 | bộ |
| 12 | Mua, lắp đặt đèn LED gắn tường 5W | Theo thiết kế được phê duyệt | 28 | bộ |
| 13 | Mua, lắp đặt quạt Quạt trần (cả chiết áp) | Theo thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 14 | Móc treo quạt trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 15 | Mua, lắp đặt quạt treo tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 16 | Mua, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 17 | Mua, lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 18 | Mua, lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 19 | Hạt đèn báo màu đỏ | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 20 | Mua, lắp đặt công tắc đảo chiều đơn | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 21 | Mua, lắp đặt ô cắm đôi | Theo thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 22 | Mua, lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 94 | hộp |
| 23 | Mua, lắp đặt hộp nối dây âm tường KT 80x80x50mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 80 | hộp |
| 24 | Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 130 | m |
| 25 | Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 26 | Mua, lắp đặt dây đơn E Cu//PVC 1x16mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | m |
| 27 | Mua, lắp đặt dây đơn E Cu//PVC 1x10mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 28 | Mua, lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x 6mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 420 | m |
| 29 | Mua, lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x 2,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 550 | m |
| 30 | Mua, lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x 1,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3.200 | m |
| 31 | Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy D16 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.200 | m |
| 32 | Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 33 | Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy D25 | Theo thiết kế được phê duyệt | 300 | m |
| 34 | Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy D32 | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 35 | Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 36 | Đóng cọc tiếp địa D16, L=2.4m | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cọc |
| 37 | Đồng dẹt 40x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,72 | kg |
| M | Chống sét | |||
| 1 | Mua, lắp đặt kim thu sét D16, chiều dài kim 1,1m mạ kẽm | Theo thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 2 | Kéo rải dây dẫn sét thép D10 mạ kẽm | Theo thiết kế được phê duyệt | 200 | m |
| 3 | Kéo rải dây nối cọc tiếp địa thép dẹt 40x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 38 | m |
| 4 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc L63x63x6 dài 2.5m | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cọc |
| 5 | Bầu sứ chân kim thu sét | Theo thiết kế được phê duyệt | 26 | quả |
| 6 | Bật sắt đỡ dây thu sét | Theo thiết kế được phê duyệt | 107 | cái |
| 7 | Đai thép + bulong nở M12 | Theo thiết kế được phê duyệt | 33 | bộ |
| 8 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| N | Phần cấp nước | |||
| 1 | Mua, lắp đặt ống HDPE, D=20mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7 | 100 m |
| 2 | Mua, lắp đặt ống PPR, D=20mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 3 | Mua, lắp đặt ống PPR, D=25mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,58 | 100m |
| 4 | Mua, lắp đặt ống PPR, D=32mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 5 | Mua, lắp đặt ống PPR, D=40mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 6 | Mua, lắp đặt cút PPR D=20mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 7 | Mua, lắp đặt cút PPR, D=25mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 8 | Mua, lắp đặt cút PPR, D=32mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 9 | Mua, lắp đặt cút PPR, D=40mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 10 | Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ ren trong, D=20mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 54 | cái |
| 11 | Tê thép ren ngoài D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 12 | Mua, lắp đặt tê PPR, d=20mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 13 | Mua, lắp đặt tê PPR, d=32mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 14 | Mua, lắp đặt tê PPR, d=40mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Mua, lắp đặt tê PPR, d=25/20mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 16 | Mua, lắp đặt tê PPR, d=32/20mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 17 | Mua, lắp đặt tê PPR, d=40/32mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | Mua, lắp đặt côn PPR, D=32/20mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 19 | Mua, lắp đặt côn PPR, D=25/20mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 20 | Mua, lắp đặt côn PPR, D=32/25mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 21 | Mua, lắp đặt côn PPR, D=40/32mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Mua, lắp đặt côn PPR, D=40/25mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Rắc co PPR trơn D32mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 24 | Mua, lắp đặt đầu nối ren ngoài PPR D=40mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Mua, lắp đặt đầu nối ren trong PPR D=20mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 26 | Đai giữ ống inox D20mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 27 | Đai giữ ống inox D25mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 28 | Đai giữ ống inox D32mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 29 | Đai giữ ống inox D40mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 30 | Măng sông PPR D20mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 31 | Măng sông PPR D25mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 32 | Măng sông PPR D32mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 33 | Măng sông PPR D40mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| O | Phần thoát nước | |||
| 1 | Mua, lắp đặt ống PVC, D=34mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 2 | Mua, lắp đặt ống PVC, D=42mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 3 | Mua, lắp đặt ống PVC, D=60mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,88 | 100m |
| 4 | Mua, lắp đặt ống PVC, D=75mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 5 | Mua, lắp đặt ống PVC, D=90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,3 | 100m |
| 6 | Mua, lắp đặt ống PVC, D=110mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,85 | 100m |
| 7 | Mua, lắp đặt cút PVC, d=34mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 8 | Mua, lắp đặt cút PVC, d=42mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 9 | Mua, lắp đặt cút PVC, d=90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 10 | Mua, lắp đặt chếch PVC, d=34mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 11 | Mua, lắp đặt chếch PVC, d=60mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 12 | Mua, lắp đặt chếch PVC, d=75mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 67 | cái |
| 13 | Mua, lắp đặt chếch PVC, d=90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 35 | cái |
| 14 | Mua, lắp đặt chếch PVC, d=110mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 105 | cái |
| 15 | Mua, lắp đặt Y PVC, d=34mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 16 | Mua, lắp đặt Y PVC, d=60mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 17 | Mua, lắp đặt Y PVC, d=75mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 18 | Mua, lắp đặt Y PVC, d=90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 19 | Mua, lắp đặt Y PVC, d=110mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 20 | Mua, lắp đặt Y PVC, d=90/60mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Mua, lắp đặt Y PVC, d=110/60mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 22 | Mua, lắp đặt Y PVC, d=90/75mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 23 | Mua, lắp đặt Y PVC, d=110/90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 24 | Mua, lắp đặt côn PVC, d=60/34mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 25 | Mua, lắp đặt côn PVC, d=60/42mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 26 | Mua, lắp đặt côn PVC, d=75/42mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 27 | Mua, lắp đặt côn PVC, d=90/75mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 28 | Mua, lắp đặt côn PVC, d=110/60mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 29 | Đầu chụp thông hơi D60 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | Cầu chắn rác D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 31 | Đai giữ ống D60mm inox dày 2mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 32 | Đai giữ ống D75mm inox dày 2mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 33 | Đai giữ ống D90mm inox dày 2mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 90 | cái |
| 34 | Đai giữ ống D110mm inox dày 2mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 50 | cái |
| 35 | Nút bịt thông tắc PVC D60 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 36 | Nút bịt thông tắc PVC D75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 37 | Nút bịt thông tắc PVC D110 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 38 | Măng sông nối ống PVC D60 | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 39 | Măng sông nối ống PVC D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 45 | cái |
| 40 | Măng sông nối ống PVC D110 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 41 | Xi phông PVC D76 | Theo thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| P | Phần thiết bị | |||
| 1 | Mua, lắp đặt xí bệt | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 2 | Mua, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 3 | Mua, lắp đặt hộp đựng giấy | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 4 | Mua, lắp đặt Lava bo - khu vệ sinh chung | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 5 | Mua, lắp đặt Lava bo - các phòng học | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 6 | Mua, lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| 7 | Mua, lắp đặt gương soi | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 8 | Xiphong Lavabo | Theo thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 9 | Mua, lắp đặt chậu tiểu nam | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 10 | Van xả chậu tiểu nam | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 11 | Mua, lắp đặt phễu thu sàn kích thước 150x150mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 12 | Van chặn D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 13 | Van chặn D32 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 14 | Van chặn D40 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Van bi D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 16 | Van góc D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 17 | Van Phao cơ D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Mua, lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| Q | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Mua, lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 tủ |
| 2 | Lắp bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | bảng |
| 3 | Bình chữa cháy bọt Co2 3kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | bình |
| 4 | Bình chữa cháy bình bột ABC MFZL4-loại 4kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | bình |
| R | Điện ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng cột điện, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 | Theo thiết kế được phê duyệt | 19,188 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,126 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,33 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0197 | tấn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,9687 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,889 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1849 | 100m3 |
| 8 | Gia công, đóng cọc tiếp địa L63x63x6 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cọc |
| 9 | Kéo rải dây thép chống sét dưới đất Fi =12mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,5338 | m |
| 10 | Cờ bắt bu lông thép dẹt 50x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,3 | kg |
| 11 | Đầu cốt đồng M35 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 12 | Mua, lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 34mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 13 | Mua, lắp đặt cáp đồng làm dây tiếp địa 1x 35mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | m |
| 14 | Kéo rải dây thép chống sét dưới đất Fi =16mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,1646 | m |
| 15 | Dây buộc thép D2,5mm cố định dây tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,5777 | kg |
| 16 | Mua cột điện bê tông LT8,0/5/160 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | Cột |
| 17 | Vận chuyển cột điện; xe tải thùng 10 tấn | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | ca |
| 18 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp lên | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 cấu kiện |
| 19 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 cấu kiện |
| 20 | Lắp dựng cột bê tông LT8,0/5/160, chiều cao cột ≤10m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 cột |
| 21 | Tấm móc D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 22 | Khóa néo cáp | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi