Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201062489-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201062034 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 16:39:00 đến ngày 2020-11-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,656,019,987 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,725,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu bảy trăm hai mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa trụ sở Công ty Điện lực Hưng Yên | |||
| B | Hạng mục 1: Sửa chữa ngoài nhà | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,7744 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,0676 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m toàn bộ cos 0,00 đến cos 20,05 m công trình trục 1-13 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,0676 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu gạch ốp tường | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 71,988 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tường sảnh trục 1-13 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 221,5966 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 vị trí phá dỡ gạch | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 71,988 | m2 |
| 7 | Bả bằng ma tít vào tường phá dỡ gạch ốp | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 71,988 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 71,988 | m2 |
| 9 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần cải tạo dóc trát | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 221,5966 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 221,5966 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tường sảnh trục 1-13 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 214,8088 | m2 |
| 12 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 214,8088 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 214,8088 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,0864 | m2 |
| 15 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,0864 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,0864 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 162,832 | m2 |
| 18 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 162,832 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 162,832 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 141,4732 | m2 |
| 21 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 141,4732 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 141,4732 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6,6336 | m2 |
| 24 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6,6336 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6,6336 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 178,2652 | m2 |
| 27 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 178,2652 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 178,2652 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 138,174 | m2 |
| 30 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 138,174 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 138,174 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 238,5368 | m2 |
| 33 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 238,5368 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 238,5368 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 62,6864 | m2 |
| 36 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 62,6864 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 50 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 25 | cái |
| 39 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 25 | Cái |
| 40 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,4398 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 50m tiếp theo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,4398 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T-chiều dày lớp bóc ≤7cm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,4398 | 100m2 |
| C | Hạng mục 2: Sửa chữa cửa mặt tiền | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 2 | Sửa chữa cửa bằng nhôm hệ kính 5mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 3 | Lắp dựng cửa | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 4 | Phụ trội kính 5mm lên kính 6,38 an toàn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 6 | Sửa chữa cửa bằng nhôm hệ kính 5mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 8 | Phụ trội kính 5mm lên kính 6,38 an toàn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 10 | Sửa chữa cửa bằng nhôm hệ kính 5mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 12 | Phụ trội kính 5mm lên kính an toàn 6,38 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 14 | Sửa chữa cửa bằng nhôm hệ kính 5mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 16 | Phụ trội kính 5mm lên kính an toàn 6,38 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 18 | Sửa chữa cửa bằng nhôm hệ kính 5mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 20 | Phụ trội kính 5mm lên kính an toàn 6,38 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 22 | Sửa chữa cửa bằng nhôm hệ kính 5mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 24 | Phụ trội kính 5mm lên kính an toàn 6,38 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 26 | Sửa chữa cửa bằng nhôm hệ kính 5mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 28 | Phụ trội kính 5mm lên kính an toàn 6,38 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 30 | Sửa chữa cửa bằng nhôm hệ kính 5mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 32 | Phụ trội kính 5mm lên kính an toàn 6,38 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,04 | m2 |
| 34 | Sửa chữa cửa bằng nhôm hệ kính 5mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,04 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa S2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,04 | m2 |
| 36 | Phụ trội kính 5mm lên kính an toàn 6,38 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,04 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,04 | m2 |
| 38 | Sửa chữa cửa bằng nhôm hệ kính 5mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,04 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa S2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,04 | m2 |
| 40 | Phụ trội kính 5mm lên kính an toàn 6,38 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,04 | m2 |
| 41 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,88 | m2 |
| 42 | Sửa chữa cửa bằng nhôm hệ kính 5mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,88 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa S2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,88 | m2 |
| 44 | Phụ trội kính 5mm lên kính an toàn 6,38 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,88 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,88 | m2 |
| 46 | Sửa chữa cửa bằng nhôm hệ kính 5mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,88 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,88 | m2 |
| 48 | Phụ trội kính 5mm lên kính an toàn 6,38 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,88 | m2 |
| 49 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7,59 | m2 |
| 50 | Sửa chữa cửa bằng nhôm hệ kính 5mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7,59 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7,59 | m2 |
| 52 | Phụ trội kính 5mm lên kính an toàn 6,38 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7,59 | m2 |
| D | Hạng mục 3: Sửa chữa biển nhận diện ngoài nhà | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,4516 | tấn |
| 2 | Vận chuyển cấu kiện tháo dỡ bằng cần cẩu | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,4516 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công,tháo dỡ mặt biển cũ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,2608 | tấn |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 68,3128 | m2 |
| 5 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn kết cấu thép khác | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 35,4228 | m2 |
| 6 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,7124 | tấn |
| 7 | In phủ UV(Mega Export) mặt biển thương hiệu, sơn hai lớp | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 32,89 | m2 |
| 8 | In UV chữ lô gô(Mega Export), hai lớp | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7,4367 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ chữ, lô gô biển hiệu cũ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,12 | m2 |
| 10 | Sửa chữa ốp tấm Alu (alcorest) ngoài trời dày 3 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,12 | m2 |
| 11 | Sửa chữa In phủ UV(Mega Export) theo mầu, hoa văn theo nhận diện, sơn hai lớp | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,12 | m2 |
| 12 | Sửa chữa chữ vị trí khu đặt logo, chữ và logo nổi mica không đèn led | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,8556 | m2 |
| 13 | Sửa chữa chữ vị trí thông tin công ty và địa chỉ, chữ nổi mica không đèn led | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,63 | m2 |
| 14 | Sửa chữa In phủ UV(Mega Export) sơn một lớp, vị trí khu đặt logo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,649 | m2 |
| 15 | Sửa chữa In phủ UV(Mega Export) sơn một lớp, vị trí thông tin công ty và địa chỉ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,788 | m2 |
| 16 | Gia công khung biển cổng | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,0649 | tấn |
| 17 | Lắp dựng khung biển cổng | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,12 | m2 |
| E | Hạng mục 4: Sửa chữa phòng văn thư | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 40,1 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép, chiều dày tường <=22cm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,6236 | m3 |
| 3 | Xây tường xây bịt cửa sổ vữa XM M75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,462 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16,685 | m2 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16,685 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn gạch granit 800x800mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16,685 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,05 | m2 |
| 8 | vách kính thủy lực 12mm dán mờ chân VK2, VK2* | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,05 | m2 |
| 9 | Bộ phụ kiện đồng bộ cửa kính | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,05 | m2 |
| 11 | Vách kính thủy lực 12mm dán mờ chân | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,05 | m2 |
| 12 | Bộ phụ kiện đồng bộ cửa kính | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,4579 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 50m tiếp theo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,4579 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T-chiều dày lớp bóc ≤7cm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,4579 | 100m2 |
| F | Hạng mục 5: Sửa chữa văn (phòng cạnh phòng giao dịch) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 17,7933 | m2 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 17,7933 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch granit 800x800mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 17,7933 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,1712 | m2 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,1712 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn gạch granit 800x800mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,1712 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,7982 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 50m tiếp theo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,7982 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T-chiều dày lớp bóc ≤7cm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,7982 | 100m2 |
| G | Hạng mục 6: Sửa chữa phòng giao dịch | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 37,5061 | m2 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 37,5061 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch granit 800x800mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 37,5061 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36,1564 | m2 |
| 5 | Thi công trần nhôm 600x600 Brack in C-D | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,0782 | m2 |
| 6 | Thi công trần nhôm 600x600 Brack in D-E | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,0782 | m2 |
| 7 | Thanh lam nhôm đứng giả gỗ 120x52 bao gồm cả lắp dựng | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 43,2 | m |
| 8 | Thi công vách bằng tấm thạch cao 2 bên lam nhôm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 13,038 | m2 |
| 9 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | bộ |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 48 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 48 | m |
| 12 | Bàn quầy phòng giao dịch sơn theo mầu nhận diện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3,375 | md |
| 13 | Ghế tựa xoay | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Bộ |
| 14 | Ghế chờ khách hàng GD 4 chỗ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Ghế khách hàng giao dịch trực tiếp phòng giao dịch ghế chân quỳ apolo CH-2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 16 | Tủ nhỏ đựng hồ sơ sảnh gỗ công nghiệp | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,25 | md |
| 17 | Tháo dỡ vách tấm biển cũ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16,7736 | m2 |
| 18 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16,7736 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3,1908 | m2 |
| 20 | Sửa chữa chữ mica không đèn led | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,3224 | m2 |
| 21 | In UV(Mega Export) theo nhận diện đế chữ, lô gô | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,322 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 19,5 | m2 |
| 23 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,8753 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 50m tiếp theo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,8753 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T-chiều dày lớp bóc ≤7cm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,8753 | 100m2 |
| H | Hạng mục 7: Sửa chữa phòng đón tiếp, hành lang và thang bộ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 63,3174 | m2 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 63,3174 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch granit 800x800mm khu hành lang | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 53,076 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch granit 800x800mm khu thang | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,2414 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 51,1202 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 51,1202 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch granit 800x800mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 51,1202 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 58,32 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 58,32 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch granit 800x800mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 58,32 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 51,84 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 51,84 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch granit 800x800mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 51,84 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 43,38 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 43,38 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch granit 800x800mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 43,38 | m2 |
| 17 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16,7299 | m2 |
| 18 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9,27 | m2 |
| 19 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16,7299 | m2 |
| 20 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 17,5686 | m2 |
| 21 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12,2046 | m2 |
| 22 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,252 | m2 |
| 23 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,252 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 615,4634 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 246,1854 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 123,0927 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 246,1854 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 34,98 | m2 |
| 29 | Sửa chữa chữ, Lô gô mica không đèn led | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4,5684 | M2 |
| 30 | Sửa chữa chữ, lo go In phủ UV(Mega Export) sơn một lớp | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4,5684 | M2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 34,98 | m2 |
| 32 | bàn ghế sô fa 4 chỗ chất liệu da PVC khung gỗ ( 1 bộ bao gồm 1 bàn, 1 ghế dài) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 33 | Ghế tựa xoay | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Bộ |
| 34 | Ghế chờ khách hàng GD 4 chỗ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 35 | Ghế khách hàng giao dịch trực tiếp phòng giao dịch ghế chân quỳ apolo CH-2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 36 | Tủ để tờ rơi AB-2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 37 | Bàn quầy sảnh gỗ công nghiệp sơn theo mầu nhận diện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,6 | md |
| 38 | Bàn quầy sảnh gỗ công nghiệp sơn theo mầu nhận diện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,6 | md |
| 39 | Tủ nhỏ đựng hồ sơ sảnh gỗ công nghiệp | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | md |
| 40 | Cạo bỏ sơn cột, dầm, trần khu sảnh | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 55,0128 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần khu sảnh | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 55,0128 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 55,0128 | m2 |
| 43 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14,3989 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 50m tiếp theo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14,3989 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T-chiều dày lớp bóc ≤7cm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14,3989 | 100m2 |
| I | Hạng mục 8: Sửa chữa phòng kinh doanh | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 55,9682 | m2 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 55,9682 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch granit 800x800mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 55,9682 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 55,9682 | m2 |
| 5 | Thi công trần nhôm 600x600 Brack in B-C | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,4621 | m2 |
| 6 | Thi công trần nhôm 600x600 Brack in C-D | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 19,044 | m2 |
| 7 | Thi công trần nhôm 600x600 Brack in D-E | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,4621 | m2 |
| 8 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20 | bộ |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 60 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 60 | m |
| 11 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,7984 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 50m tiếp theo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,7984 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T-chiều dày lớp bóc ≤7cm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,7984 | 100m2 |
| J | Hạng mục 9: Sửa chữa hành lang tầng 2 | |||
| 1 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,4621 | m2 |
| 2 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12,564 | m2 |
| 3 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,4621 | m2 |
| 4 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 19,044 | m2 |
| 5 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12,96 | m2 |
| 6 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 19,044 | m2 |
| 7 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15,9015 | m2 |
| 8 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,418 | m2 |
| 9 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15,9015 | m2 |
| 10 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15,9015 | m2 |
| 11 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,418 | m2 |
| 12 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15,9015 | m2 |
| 13 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 17,5686 | m2 |
| 14 | Thi công trần nhôm 600x600 mm Black in | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12,2046 | m2 |
| 15 | Thanh lam nhôm giả gỗ 120x52 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 44,19 | m |
| 16 | Thanh lam nhôm giả gỗ 120x52 dùng để gắn đèn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 29,46 | m |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 515,775 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 206,31 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 103,155 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 206,31 | m2 |
| 21 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần bóng led trần | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 57 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn tường soi tranh | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn led | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 200 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 200 | m |
| 26 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| K | Hạng mục 10: Sửa chữa tường, dầm trần hành lang và thang bộ tầng 3 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 727,0814 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 242,3605 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 121,1802 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 121,1802 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 242,3605 | m2 |
| L | Hạng mục 11: Sửa chữa tường, dầm trần hành lang và thang bộ tầng 4 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 578,8504 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột, bù trừ phần trám vá 10% | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | -57,885 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, trám vá 10% | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 57,885 | m2 |
| 4 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 57,885 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 192,9501 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 96,4751 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 96,4751 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 192,9501 | m2 |
| M | Hạng mục 12: Sửa chữa mái | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 267 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 267 | m2 |
| 3 | Phụ gia chống thấm CT02 2,5 Lít/1m2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 106,8 | Lít |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 267 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ tấm kính lấy sáng bị vỡ nứt tính 1,5 hệ số dốc mái, 30% sửa chữa | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12,474 | m2 |
| 6 | Thay tấm kính lấy sáng bị vỡ bằng kính tấm lấy sáng tương tự hoặc tấm kính 12mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12,474 | m2 |
| 7 | Lắp dựng vách kính khung tum sân thượng | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12,474 | m2 |
| N | Hạng mục 13: Thu hồi | |||
| 1 | Di chuyển bàn ghế cũ về kho | Vật tư thu hồi | 25 | Cái |
| 2 | Thu hồi cửa | Vật tư thu hồi | 124,32 | m2 |
| 3 | Bàn quầy phòng giao dịch sơn theo mầu nhận diện | Vật tư thu hồi | 3,375 | md |
| 4 | bàn ghế sô fa 4 chỗ chất liệu da PVC khung gỗ ( 1 bộ bao gồm 1 bàn, 1 ghế dài) | Vật tư thu hồi | 2 | Bộ |
| 5 | Ghế tựa xoay | Vật tư thu hồi | 7 | Bộ |
| 6 | Ghế chờ khách hàng GD 4 chỗ | Vật tư thu hồi | 1 | bộ |
| 7 | Ghế chờ khách hàng hào phát 4 chỗ | Vật tư thu hồi | 2 | Bộ |
| 8 | Ghế khách hàng giao dịch trực tiếp phòng giao dịch ghế chân quỳ apolo CH-2 | Vật tư thu hồi | 3 | bộ |
| 9 | Ghế khách hàng giao dịch trực tiếp sảnh ghế chân quỳ apolo CH-2 | Vật tư thu hồi | 4 | bộ |
| 10 | Tủ để tờ rơi AB-2 | Vật tư thu hồi | 4 | Bộ |
| 11 | Bàn quầy sảnh gỗ công nghiệp sơn theo mầu nhận diện | Vật tư thu hồi | 6,8 | md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi