Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201058207-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201021345 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Tân Uyên (vốn phân cấp theo tiêu chí hỗ trợ xã - phường) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 08:29:00 đến ngày 2020-11-03 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,036,780,287 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 3,8439 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng Chương V | 1,2081 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp đất cấp 3 | Đáp ứng Chương V | 172,5167 | m3 |
| 4 | Cắt mặt đường bê tông asphalt <=7 | Đáp ứng Chương V | 13 | 100m |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng Chương V | 4,6642 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1,5kg/m2 | Đáp ứng Chương V | 15,9398 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Đáp ứng Chương V | 15,9398 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm. | Đáp ứng Chương V | 13 | Cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng Chương V | 7 | Cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60 cm | Đáp ứng Chương V | 5 | Cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,0mm | Đáp ứng Chương V | 68,6029 | m2 |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3,2mm | Đáp ứng Chương V | 77 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ôtô 10T cự ly v/c <=10km | Đáp ứng Chương V | 62,5008 | 10m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đế vị trí đổ cư ly 1km, ôtô 7T. | Đáp ứng Chương V | 2,7047 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đế vị trí đổ cư ly 1km tiếp theo, ôtô 12T. | Đáp ứng Chương V | 54,0933 | 100tấn |
| C | PHẦN DI DỜI TRỤ ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột bê tông <=10m | Đáp ứng Chương V | 6 | Cột |
| 2 | Đào hố móng cột (trụ) rộng ≤1m sâu≤1m đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 30,144 | m3 |
| 3 | Làm tiếp địa cho cột điện <10m | Đáp ứng Chương V | 6 | Bộ |
| 4 | Lấp đất hố móng, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 28,1815 | m3 |
| 5 | Lắp bộ néo chằng | Đáp ứng Chương V | 6 | Bộ |
| 6 | Vận chuyển cột đèn, cột bê tông ≤10m | Đáp ứng Chương V | 6 | Cột |
| 7 | Móng trụ BTLT >10m | Đáp ứng Chương V | 6 | Bộ |
| 8 | Băng keo cách điện | Đáp ứng Chương V | 22 | Cuộn |
| D | PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 13,9537 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng Chương V | 251,1226 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng Chương V | 153,728 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 205,376 | m3 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 452,736 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤ 6m | Đáp ứng Chương V | 7,7722 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng Chương V | 6,624 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng Chương V | 6,8832 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng Chương V | 49,0364 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng Chương V | 153,408 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng Chương V | 19,0386 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg bằng thủ công | Đáp ứng Chương V | 1.272 | Cái |
| 13 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10T cự ly vận chuyển ≤10km | Đáp ứng Chương V | 53,4993 | 10m3/1km |
| 14 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T cự ly vận chuyển ≤60km | Đáp ứng Chương V | 86,347 | 10m3/1km |
| 15 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô tải thùng 20T cự ly vận chuyển ≤10km | Đáp ứng Chương V | 546,9422 | 10m3/1km |
| 16 | Lắp đặt ống BT bằng cần trụ, đoạn dài 4m, ĐK ≤1000m | Đáp ứng Chương V | 2 | Đoạn ống |
| 17 | Lắp đặt khối móng BT đỡ đoạn ống ĐK ≤1000m | Đáp ứng Chương V | 9 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi