Gói thầu: Xây dựng công trình Sân vườn Nhà H3
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201063347-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Bách Khoa - ĐHQG Tp. HCM. |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình Sân vườn Nhà H3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201062272 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 19:23:00 đến ngày 2020-11-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,788,027,845 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Xem chương V | 4,579 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chương V | 6,245 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn nền đường nguyên thổ | Xem chương V | 19,281 | 100m2 |
| 4 | Làm lớp đá mi dăm bụi dày 30cm | Xem chương V | 3,819 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 15 cm | Xem chương V | 1,909 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 11 cm | Xem chương V | 1,4 | 100m3 |
| 7 | Nhựa thấm bám tiêu chuẩn 1,2kg/m2 | Xem chương V | 12,249 | 100m2 |
| 8 | BTNC12,5 dày 6 cm, lu lèn K>=0.98 | Xem chương V | 12,249 | 100m2 |
| 9 | Nhựa dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Xem chương V | 12,249 | 100m2 |
| 10 | BTNC9,5 dày 4 cm, lu lèn K>=0.99 | Xem chương V | 12,249 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2, M150 | Xem chương V | 8,171 | m3 |
| 12 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, M300 | Xem chương V | 22,829 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bó vỉa | Xem chương V | 1,058 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót bó bồn đá 1x2, M150 | Xem chương V | 4,67 | m3 |
| 15 | Bê tông bó bồn đá 1x2, M200 | Xem chương V | 14,011 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bó bồn | Xem chương V | 2,802 | 100m2 |
| 17 | Gạch Terrazo 40x40 dày 3cm | Xem chương V | 655,2 | m2 |
| 18 | Vữa lót dày 1.5cm | Xem chương V | 655,2 | m2 |
| 19 | Bê tông lót bó bồn đá 1x2, M150 | Xem chương V | 36,036 | m3 |
| 20 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 15cm | Xem chương V | 0,655 | 100m3 |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm | Xem chương V | 36,044 | m2 |
| 22 | Sơn kẻ chỉ vạch dừng đổ xe | Xem chương V | 3,421 | m2 |
| B | CÂY XANH | |||
| 1 | Khảo sát định vị vị trí trồng cây | Xem chương V | 52 | vị trí |
| 2 | Đào đất hố trồng cây | Xem chương V | 20,992 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phân hữu cơ trồng cây, kích thước 80x80x80 | Xem chương V | 52 | hố |
| 4 | Trồng cây Bằng lăng tím | Xem chương V | 26 | cây |
| 5 | Trồng cây Phượng vỹ | Xem chương V | 15 | cây |
| 6 | Trồng cây Cau Vua | Xem chương V | 11 | cây |
| 7 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe bồn 5m3 | Xem chương V | 52 | cây/90 ngày |
| 8 | Cung cấp và vận chuyển đất trồng | Xem chương V | 179,054 | m3 |
| 9 | Trồng cỏ lá gừng | Xem chương V | 19,76 | 100m2 |
| 10 | Tưới nước thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi sau khi trồng-bằng xe bồn 8m3 trong vòng 2 tháng | Xem chương V | 19,76 | 100m2 |
| 11 | Ghế đá khắc chữ | Xem chương V | 19 | cái |
| C | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào đất thi công hầm ga | Xem chương V | 0,821 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M150 lót hầm ga | Xem chương V | 3,168 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép Þ<=10 hầm ga | Xem chương V | 0,097 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép Þ<=18 hầm ga | Xem chương V | 0,308 | tấn |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn hầm ga | Xem chương V | 0,622 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 hầm ga | Xem chương V | 7,039 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn hầm ga cống D500 | Xem chương V | 4 | cấu kiện |
| 8 | Đắp hầm ga bằng cát hạt nhỏ lu lèn K>=0,9 | Xem chương V | 0,719 | 100m3 |
| 9 | Bê tông đá 1x2 M250 cấu kiện các loại | Xem chương V | 1,571 | m3 |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M150 lót miệng thu | Xem chương V | 0,616 | m3 |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép các chi tiết hầm ga | Xem chương V | 0,095 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép Þ<=10 các chi tiết hầm ga | Xem chương V | 0,077 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép Þ<=18 các chi tiết hầm ga | Xem chương V | 0,083 | tấn |
| 14 | Thép hình các chi tiết hầm ga | Xem chương V | 0,296 | tấn |
| 15 | Lắp đặt đà hầm | Xem chương V | 4 | cấu kiện |
| 16 | Lắp đặt tấm đan hầm ga | Xem chương V | 4 | cấu kiện |
| 17 | Lắp đặt máng lưỡi gà | Xem chương V | 8 | cấu kiện |
| 18 | Mạ kẽm lưới chắn rác hầm ga | Xem chương V | 149,312 | kg |
| 19 | Lắp đặt lưới chắn rác hầm ga | Xem chương V | 0,149 | tấn |
| 20 | Đào đất thi công cống | Xem chương V | 3,503 | 100m3 |
| 21 | Bêtông đá 1x2 M150 lót đáy gối cống | Xem chương V | 2,93 | m3 |
| 22 | Lắp đặt gối cống đúc sẵn cho cống Þ500 | Xem chương V | 53 | cái |
| 23 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 500mm | Xem chương V | 19 | mối nối |
| 24 | Cung cấp cống bêtông cốt thép Þ500 (vỉa hè) | Xem chương V | 0,84 | 100m |
| 25 | Cung cấp cống bêtông cốt thép Þ500 (băng đường) | Xem chương V | 0,055 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông D500 bằng cần trục, đoạn ống dài 4m | Xem chương V | 90 | đoạn ống |
| 27 | Đắp cống bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,9 | Xem chương V | 3,212 | 100m3 |
| D | GIA CỐ CỐNG HIỆN HỮU BĂNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Xem chương V | 10,5 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,268 | tấn |
| 3 | Lắp đặt tấm đan | Xem chương V | 35 | cấu kiện |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 | Xem chương V | 0,324 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép dk <=10mm | Xem chương V | 0,058 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép dk <=18mm | Xem chương V | 0,13 | tấn |
| 7 | Thép hình các chi tiết hầm ga | Xem chương V | 0,165 | tấn |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn | Xem chương V | 0,11 | 100m2 |
| E | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Vòi phun tự động bằng đồng thau | Xem chương V | 13 | cái |
| 2 | Vòi tưới nước bằng thủ công D27x1.8mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 3 | Ống cấp nước D34x2.0mm | Xem chương V | 3,2 | 100m |
| 4 | Ống PVC D27x1.8mm | Xem chương V | 4 | m |
| 5 | Lắp đặt van D34 | Xem chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt van D27 | Xem chương V | 4 | cái |
| 7 | Co vuông D27x1.8mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 8 | Co lơi D34x2.0mm | Xem chương V | 54 | cái |
| 9 | Co vuông D34x2.0mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 10 | Co vuông D27x2.0mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 11 | Nối ren trong D27x2.0mm | Xem chương V | 13 | cái |
| 12 | Tê PVC D34x2.0mm | Xem chương V | 19 | cái |
| 13 | Tê PVC D60 - D34*3.2mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 14 | Giảm PVC D34 - 27*2mm | Xem chương V | 17 | cái |
| 15 | Cọc thép D12 | Xem chương V | 12 | m |
| 16 | Hố van KT 30x30 | Xem chương V | 5 | cái |
| 17 | Bơm chìm (Q-4,5m3/h, cột áp H=70m) | Xem chương V | 1 | cái |
| 18 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp I | Xem chương V | 44 | m3 |
| 19 | Đắp cát móng đường ống | Xem chương V | 14,2957 | m3 |
| 20 | Gạch thẻ | Xem chương V | 1.600 | viên |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 19,2 | m3 |
| F | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Xem chương V | 5,5 | 100m |
| 2 | Dây đồng trần C25mm | Xem chương V | 4,8 | 100m |
| 3 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 3x2,5mm2 - 0,6/1kV | Xem chương V | 1,46 | 100m |
| 4 | Đầu coss 25mm2 | Xem chương V | 77 | cái |
| 5 | Đầu coss 10mm2 | Xem chương V | 209 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cột thép chiếu sáng H=8m | Xem chương V | 7 | cột |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cột H4m | Xem chương V | 19 | cột |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cần đèn cao 1.8m, vươn xa 1.5m | Xem chương V | 7 | 1 cần đèn |
| 9 | Cung cấp và lắp đèn Led 24 LEDs,700mA, 55W-220V | Xem chương V | 7 | 1 chóa |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT DUL 12M - 900kg | Xem chương V | 1 | trụ |
| 11 | Cung cấp và lắp đèn trang trí Led 41W | Xem chương V | 19 | 1 bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng 50A | Xem chương V | 1 | 1 tủ |
| 13 | Luồn cáp cửa cột | Xem chương V | 102 | 1 đầu cáp |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột | Xem chương V | 26 | 1 bảng |
| 15 | Lắp cửa cột | Xem chương V | 26 | 1 cửa |
| 16 | Đánh số cột thép | Xem chương V | 1,7 | 10 cột |
| 17 | Đào mương cáp chiếu sáng vỉa hè | Xem chương V | 2,2035 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát mương cáp chiếu sáng vỉa hè(Tận dụng cát đào) | Xem chương V | 1,1745 | 100m3 |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50 (cho mương cáp chiếu sáng vỉa hè) | Xem chương V | 4,1957 | 100m |
| 20 | Gạch thẻ làm dấu mương cáp chiếu sáng vỉa hè | Xem chương V | 420 | viên |
| 21 | Đào cát mương cáp chiếu sáng băng đường | Xem chương V | 0,1163 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát mương cáp chiếu sáng băng đường (Tận dụng cát đào) | Xem chương V | 0,0416 | 100m3 |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm D= 88,9 (cho mương cáp chiếu sáng băng đường) | Xem chương V | 0,16 | 100m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Xem chương V | 0,16 | 100m |
| 25 | Gạch thẻ làm dấu chiếu sáng băng đường | Xem chương V | 160 | viên |
| 26 | Đào móng trụ (cột chiếu sáng + trụ trang trí) | Xem chương V | 98,384 | m3 |
| 27 | Đắp đất (cột chiếu sáng + trụ trang trí) | Xem chương V | 0,8294 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Xem chương V | 3,744 | m3 |
| 29 | Bê tông móng đá 1x2 M200 (cột chiếu sáng + trụ trang trí) | Xem chương V | 11,7 | m3 |
| 30 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm (cột chiếu sáng + trụ trang trí) | Xem chương V | 0,5148 | tấn |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng (cột chiếu sáng + trụ trang trí) | Xem chương V | 1,1128 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 (cột chiếu sáng + trụ trang trí) | Xem chương V | 0,416 | 100m |
| 33 | Lắp khung móng M24x100 (cột chiếu sáng + trụ trang trí) | Xem chương V | 26 | 1 bộ |
| 34 | Thép tấm định vị | Xem chương V | 0,0736 | kg |
| 35 | Đào móng trụ (tủ điều khiển chiếu sáng) | Xem chương V | 0,69 | m3 |
| 36 | Đắp đất (tủ điều khiển chiếu sáng) | Xem chương V | 0,0046 | 100m3 |
| 37 | Bê tông móng đá 1x2 M200 (tủ điều khiển chiếu sáng) | Xem chương V | 0,383 | m3 |
| 38 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm (tủ điều khiển chiếu sáng) | Xem chương V | 0,0073 | tấn |
| 39 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng (tủ điều khiển chiếu sáng) | Xem chương V | 0,04 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 | Xem chương V | 0,01 | 100m |
| 41 | Lắp khung móng M24x100 (tủ điều khiển chiếu sáng) | Xem chương V | 1 | bộ |
| 42 | Làm tiếp địa cho cột điện | Xem chương V | 3 | bộ |
| 43 | Dây đồng trần C25mm | Xem chương V | 0,0101 | 100m |
| 44 | Kẹp tiếp địa | Xem chương V | 3 | cái |
| 45 | Đầu coss 25mm2 | Xem chương V | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi