Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201043640-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Đồ Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201042800
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Đồ Sơn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 450 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 15:49:00 đến ngày 2020-10-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,509,413,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO CŨ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,8505 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,8505 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10,5072 m3
4 Phá dỡ bằng máy khoan cầm tay Có cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,3134 m3
5 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại tận dụng để san lấp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 27,5814 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 7km bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 27,5814 m3
B SAN LẮP MẶT BẰNG PHẦN MỞ RỘNG
1 Đào bóc hữu cơ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6,5616 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 55,9516 100m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 7km bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 721,776 m3
C XÂY DỰNG TƯỜNG BAO
1 Đào móng tường rào Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,2813 100m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 153,0279 100m
3 Vét bùn đầu cọc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 23,864 m3
4 Đắp cát đầu cọc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 23,864 m3
5 Ván khuôn lót móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,5966 100m2
6 Bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 22,6708 m3
7 Xây móng tường rào, Tường >33 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 51,7849 m3
8 Xây móng tường rào, Tường <=33 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 20,6722 m3
9 Côt thép dầm móng tường rào, đường kính D=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,3543 tấn
10 Côt thép dầm móng tường rào, đường kính D=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,9505 tấn
11 Ván khuôn dầm móng tường rào Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,0881 100m2
12 Bê tông dầm móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 22,9691 m3
13 Cốt thép trụ tường rào, đường kính D=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,2262 tấn
14 Cốt thép trụ tường rào, đường kính D=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,8252 tấn
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,0698 100m2
16 Bê tông trụ tường rào, đá 1x2m mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 11,3837 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 48,7062 m3
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0999 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,5219 tấn
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,5535 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6,0883 m3
22 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 42,618 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.401,656 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 60,368 m2
25 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.462,024 m2
26 Đắp cát nền móng công trình ( Cát tận dụng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 218,7533 m3
D XÂY DỰNG NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Đào đất móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,0813 100m3
2 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 234,7121 100m
3 Vét bùn đầu cọc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 28,8808 m3
4 Đắp cát đen đầu cọc ( Cát tận dụng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 28,8808 m3
5 Ván khuôn bê tông lót Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,3032 100m2
6 Bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 28,8808 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,2157 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,6103 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6,0057 tấn
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,6279 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 134,1061 m3
12 Cốt thép cổ cột, D<=10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,1392 tấn
13 Cốt thép cổ cột đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,3536 tấn
14 Ván khuôn cổ cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,3784 100m2
15 Bê tông cổ cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,5168 m3
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 58,9467 m3
17 Cốt thép giằng móng, D<=10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0668 tấn
18 Cốt thép giằng móng, D<=18 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,3544 tấn
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,3402 100m2
20 Bê tông giằng móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5,614 m3
21 Đắp đất hố móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 177,732 m3
22 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 347,8262 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 30,3931 m3
24 Cốt thép cột tầng 1, đường kính D<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,2825 tấn
25 Cốt thép cột tầng 1, đường kính D>18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,9057 tấn
26 Ván khuôn cột tầng 1 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,3433 100m2
27 Bê tông cột tầng 1 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8,9346 m3
28 Xây tường tầng 1 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 62,6788 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,3356 100m2
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,7169 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,5198 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,1216 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,1827 tấn
34 Cốt thép sàn tầng 2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,6327 tấn
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 34,3354 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 13,3386 m3
37 Cốt thép cột tầng 2, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,2918 tấn
38 Cốt thép cột tầng 2, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,393 tấn
39 Ván khuôn cột tầng 2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,3433 100m2
40 Bê tông cột tầng 2, cao <=16 m, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8,9346 m3
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 57,8794 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,0123 100m2
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,5716 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,7138 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,6992 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,6132 tấn
47 Cốt thép sàn mái, đường kính D<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,6223 tấn
48 Cốt thép sàn mái, đường kính D>10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0455 tấn
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 17,2876 m3
50 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 40,1229 m3
51 Xây tường thu hồi, tường chắn nước mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 11,6974 m3
52 Cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính < 10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,0322 tấn
53 Cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính < 18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,351 tấn
54 Ván khuôn giằng thu hồi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,507 100m2
55 Bê tông giằng thu hồi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,5752 m3
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,2282 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,3481 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,1886 tấn
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,1136 m3
60 Xây bậc thang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,891 m3
61 Xây tường chắn nước mái. Tường <=11cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,9233 m3
62 Ván khuôn lanh tô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,8613 100m2
63 Cốt thép lanh tô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,081 tấn
64 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,1401 m3
65 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 32 cái
66 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột tầng 1, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,0075 m3
67 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột tầng 2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,0075 m3
68 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7,3955 m3
69 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10,3237 m3
70 Lắp đặt con tiện bằng xi măng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 218 cái
71 Xây bục giảng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,2208 m3
72 Đắp cát bục giảng: Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,38 m3
73 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 47,84 m2
74 Láng mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 379,807 m2
75 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 25,16 m2
76 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 697,3454 m2
77 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 950,164 m2
78 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 702,5288 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 150,52 m2
80 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 255,1804 m2
81 Đắp, hoàn thiện đấu trang trí đầu cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 28 cái
82 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,5795 tấn
83 Gia công lắp dựng bản mã liên kết xà gồ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 120 bản mã
84 Sơn xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 145,996 m2
85 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,5795 tấn
86 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,7729 100m2
87 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 140 m
88 Trát chỉ móc nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 99,46 m
89 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 826,9214 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.910,8252 m2
91 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 633,6556 m2
92 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 25,7568 m2
93 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,6224 tấn
94 Gia công lan can Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,2786 tấn
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 130,968 m2
96 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,288 m2
97 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 81,12 m2
98 Lắp đặt cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 ly ( Cả khóa và phụ kiện, móc gió) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 151,23 m2
99 Xây bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5,5485 m3
100 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 31,9236 m2
101 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 24,444 m2
102 Ốp gạch thẻ chân tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 15,984 m2
103 Xây đường dốc cho người khuyết tật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,9702 m3
104 Bê tông đường dốc cho người khuyết tật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,9152 m3
105 Lát đường dốc cho người khuyết tật bằng gạch lá dừa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 19,152 m2
106 Gia công lắp dựng lan can inox đường dốc cho người khuyết tật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 81,9 kg
E PHẦN CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 650 m
2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 135 m
3 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 35 m
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 195 m
5 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.180 m
6 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 552 m
7 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9 cái
8 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5 cái
9 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 15 cái
10 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8 cái
11 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8 cái
12 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5 cái
13 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 85 cái
14 Lắp đặt tủ điện 200x300mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8 hộp
15 Lắp đặt tủ điện 300x500mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 hộp
16 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 20 bộ
17 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 80 bộ
18 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 12 bộ
19 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 40 cái
20 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10 cái
F CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,3 100m
2 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 60 cái
G PHẦN CHỐNG SÉT
1 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 156 m
2 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 12 cái
3 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9 cọc
4 Hộp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3 hộp
H PHÒNG CHÁY
1 Tủ chứa bính chữa cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4 tủ
2 Bình chữa cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 12 bình
3 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4 bộ
I SÂN TRƯỜNG MỞ RỘNG
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 225,6574 m3
2 Lát sân trường bằng gạch Tezzarro 400x400 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2.256,574 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->