Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201063955-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Đình Bảng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201019774
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và hỗ trợ cấp trên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-24 10:50:00 đến ngày 2020-11-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,967,103,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà ăn trường tiểu học Đình Bảng - Phần kiến trúc
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 139,683 m3
2 Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 2,807 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 13,878 m3
4 Căng lưới thép gia cố tường gạch Chương V E-HSMT 299,013 m2
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 787,628 m2
6 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 65,736 m2
7 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 182,838 m2
8 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 115,986 m
9 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 928,217 m2
10 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 713,059 m2
11 Trát má cửa, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 58,388 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 771,447 m2
13 Trát xà dầm các vị trí không xây tường, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 162,212 m2
14 Trát xà dầm trên mái, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 26,634 m2
15 Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 509,634 m2
16 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 65,25 m2
17 Sơn trần, trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 671,848 m2
18 Sơn trần, ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 65,25 m2
19 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 45,57 m3
20 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 3,216 m3
21 Mài mặt bê tông công nghiệp Chương V E-HSMT 21,44 m2
22 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,684 100m3
23 Lát đá granito màu đỏ ruby qua cửa Chương V E-HSMT 13,862 m2
24 Lát nền, sàn gạch granite KT 400x400mm Chương V E-HSMT 907,542 m2
25 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x600mm Chương V E-HSMT 22,849 m2
26 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V E-HSMT 120,528 m2
27 Lát nền, sàn gạch granite KT 400x400mm Chương V E-HSMT 25,52 m2
28 Lát gạch gốm đỏ kt 40x40cm, vị trí sàn gia công Chương V E-HSMT 105,081 m2
29 Hệ trần 600x600 (đã bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V E-HSMT 418,964 m2
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.4mm chống nóng, chống ồn Chương V E-HSMT 4,219 100m2
31 Tấm úp sườn k500, dày 0.4mm Chương V E-HSMT 21,74 md
32 Tấm úp nóc k600, dày 0.4mm Chương V E-HSMT 38,81 md
33 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 54,305 m2
34 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Chương V E-HSMT 54,305 m2
35 Cửa đi khung nhôm định hình, kính dày 8.38mm (bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V E-HSMT 55,44 m2
36 Cửa sổ khung nhôm định hình, kính dày 8.38mm, (bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V E-HSMT 73,44 m2
37 Tính chênh lệch kính 6.38->8.38mm Chương V E-HSMT 7,41 m2
38 Phụ kiện cửa đi: bản lề + khóa tay bẻ Chương V E-HSMT 12 bộ
39 Phụ kiện cửa sổ : bản lề + khóa tay bẻ Chương V E-HSMT 23 bộ
40 Cửa xếp inox loại có lá gió mạ màu dày 0.28mm, tôn dày 0.7mm Chương V E-HSMT 6 m2
41 Khóa cửa Khóa treo mã hiệu MK- 10P đồng (hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 1 bộ
42 Sản xuất hoa cửa inox (bao gồm gia công và lắp đặt hoàn thiện tại chân công trình) Chương V E-HSMT 445,075 kg
43 Xây cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,997 m3
44 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 21,171 m2
45 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 21,17 m2
46 Lát đá granite màu đỏ ruby bậc cầu thang Chương V E-HSMT 16,926 m2
47 Lát đá granite màu đen bậc cầu thang Chương V E-HSMT 8,48 m2
48 Sản xuất lan can cầu thang Inox (bao gồm gia công và lắp đặt hoàn thiện tại chân công trình) Chương V E-HSMT 168,667 kg
49 Sản xuất lan can hành lang Inox (bao gồm gia công và lắp đặt hoàn thiện tại chân công trình) Chương V E-HSMT 539,514 kg
50 Râu thép ngầm tường kt14x14mm Chương V E-HSMT 3,766 kg
51 Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 0,561 m3
52 Ốp tường trụ, cột - kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V E-HSMT 11,803 m2
53 Lát đá mặt bệ bếp, PCB30 Chương V E-HSMT 11,404 m2
54 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,912 m3
55 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Fi8 Chương V E-HSMT 0,074 tấn
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V E-HSMT 0,032 100m2
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 9 1cấu kiện
58 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,01 100m3
59 Bê tông nền, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 0,956 m3
60 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,016 100m2
61 Lát đá đường dốc, đá granite màu đỏ ruby Chương V E-HSMT 11,474 m2
62 Sản xuất lan can đường dốc Inox (bao gồm gia công và lắp đặt hoàn thiện tại chân công trình) Chương V E-HSMT 43,964 kg
63 Đào móng tam cấp Chương V E-HSMT 0,17 1m3
64 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 5,733 m3
65 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,061 100m2
66 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 32,058 m3
67 Trát lót bậu tam cấp để ốp đá, dày 1cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 67,861 m2
68 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V E-HSMT 67,861 m2
69 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất II Chương V E-HSMT 1,111 1m3
70 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,358 m3
71 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,013 100m2
72 Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 0,979 m3
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 6,645 m2
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 8,005 100m2
B Hạng mục 2: Nhà ăn trường tiểu học Đình Bảng - Phần kết cấu
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 2,671 100m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 33,604 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,517 100m2
4 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 111,832 m3
5 Mua Bê tông thương phẩm mác 250# Chương V E-HSMT 113,509 m3
6 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,266 m3
7 Bê tông móng SX, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 3,824 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V E-HSMT 0,059 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm Chương V E-HSMT 1,202 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V E-HSMT 1,385 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V E-HSMT 1,735 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Chương V E-HSMT 0,035 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm Chương V E-HSMT 4,676 tấn
14 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,17 100m2
15 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 2,638 100m2
16 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 16,381 m3
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,985 100m3
18 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất C2 Chương V E-HSMT 1,686 100m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,609 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 3,975 tấn
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,35 100m2
22 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 13,591 m3
23 Mua Bê tông thương phẩm mác 250# Chương V E-HSMT 13,795 m3
24 Khoan bê tông - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm Chương V E-HSMT 143 1 lỗ khoan
25 Râu thép liên kết giữa cột và tường Fi8 Chương V E-HSMT 244,016 kg
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,764 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,067 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,584 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 4,626 tấn
30 Ván khuôn thép, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 4,983 100m2
31 Bê tông xà dầm, máy bơm BT M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 46,8 m3
32 Mua Bê tông thương phẩm mác 250 # Chương V E-HSMT 46,803 m3
33 Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,689 m3
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,001 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,066 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,19 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,244 tấn
38 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,45 100m2
39 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,861 m3
40 Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 5,859 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,631 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 7,066 tấn
43 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 58,59 m3
44 Mua Bê tông thương phẩm mác 250# Chương V E-HSMT 59,469 m3
45 Thép hình C100x40x20x2mm sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 1.648,812 kg
46 Thép L40x3mm sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 61,705 kg
47 Thép L80x5mm sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 12,3 kg
48 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,681 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,681 tấn
50 Thép hình V75x6mm sản xuất vì kèo thép sản xuất vì kèo thép Chương V E-HSMT 1.383,381 kg
51 Thép hình V50x5mm sản xuất vì kèo thép sản xuất vì kèo thép Chương V E-HSMT 415,248 kg
52 Mua thép tấm dày 6mm sản xuất vì kèo thép Chương V E-HSMT 540,666 kg
53 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V E-HSMT 2,27 tấn
54 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E-HSMT 2,27 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 310,709 1m2
56 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,252 m3
57 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,005 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,275 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,03 tấn
60 Ván khuôn cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,203 100m2
C Hạng mục 3: Nhà ăn - Phần điện chiếu sáng
1 Lắp đặt tủ điện kt300x400x150 Chương V E-HSMT 2 hộp
2 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 63A Chương V E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 25A Chương V E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt các automat MCB 2 pha =50A Chương V E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt các automat MCB 2 pha =40A Chương V E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt các automat MCB 2 pha =25A Chương V E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 25A Chương V E-HSMT 5 cái
8 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 16A Chương V E-HSMT 9 cái
9 Lắp đặt các automat MCB 1 pha =10A Chương V E-HSMT 7 cái
10 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa đế nhựa âm tường loại 8 Module Chương V E-HSMT 4 hộp
11 Lắp đặt đèn phản quang lắp bóng huỳnh quang âm trần 3x36w có chấn lưu điện tử Chương V E-HSMT 13 bộ
12 Lắp đặt đèn phản quang lắp bóng huỳnh quang âm trần 2x36w có chấn lưu điện tử Chương V E-HSMT 20 bộ
13 Lắp đặt đèn led cầu thang gắn tường 18W Chương V E-HSMT 1 bộ
14 Lắp đặt đèn ốp trần 18w Chương V E-HSMT 12 bộ
15 Lắp đặt đèn Panel (600x1200)mm Chương V E-HSMT 24 bộ
16 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 21 cái
17 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A Chương V E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 10A Chương V E-HSMT 5 cái
19 Lắp đặt công tắc ba 1 chiều 10A Chương V E-HSMT 3 cái
20 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 10A Chương V E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt công tắc đôi đảo chiều Chương V E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt đế âm tường cho công tắc ổ cắm Chương V E-HSMT 34 hộp
23 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm Chương V E-HSMT 22 cái
24 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 1.404 m
25 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 476 m
26 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC - 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 476 m
27 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC - 2x4mm2 Chương V E-HSMT 5 m
28 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC - 1x4mm2 Chương V E-HSMT 5 m
29 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC - 2x6mm2 Chương V E-HSMT 5 m
30 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC - 1x6mm2 Chương V E-HSMT 5 m
31 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC - 2x10mm2 Chương V E-HSMT 24 m
32 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC - 1x6mm2 Chương V E-HSMT 24 m
33 Lắp đặt dây Cu/PVC - 1x4mm2 Chương V E-HSMT 190 m
34 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC - 1x4mm2 Chương V E-HSMT 190 m
35 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V E-HSMT 16 m
36 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC - 1x4mm2 Chương V E-HSMT 16 m
37 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Chương V E-HSMT 772 m
38 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm Chương V E-HSMT 238 m
39 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm Chương V E-HSMT 100 m
40 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =32mm Chương V E-HSMT 5 m
41 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =40mm Chương V E-HSMT 24 m
42 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần Chương V E-HSMT 5 máy
43 Lắp đặt dây CU/PVC 2x0,75mm2 Chương V E-HSMT 140 m
44 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 15,9mm Chương V E-HSMT 0,38 100m
45 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Chương V E-HSMT 0,38 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V E-HSMT 0,38 100m
47 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,161 100m3
48 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,161 100m3
49 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V E-HSMT 60 m
50 Băng đồng tiếp địa 25x3mm Chương V E-HSMT 42 m
51 Kéo rải băng đồng chống sét dưới mương đất Chương V E-HSMT 42 m
52 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V E-HSMT 14 cọc
53 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V E-HSMT 5 cái
54 Mua đồng bện tiết diện 70mm2 Chương V E-HSMT 8 m
55 Kéo rải dây đồng trần M70 Chương V E-HSMT 8 m
56 Đo kiểm tra điện trở Chương V E-HSMT 1 ca
57 Băng kẹp Chương V E-HSMT 14 cái
D Hạng mục 4: Nhà ăn trường tiểu học Đình Bảng - Phần điện nhẹ
1 Tủ Rack - Loại treo tường 6U sâu 500 Chương V E-HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt đế âm tường cho công tắc ổ cắm Chương V E-HSMT 7 hộp
3 Lắp đặt mặt 1 lỗ Chương V E-HSMT 7 cái
4 Hạt Mạng RJ45 loại bọc inox chống nhiễu Chương V E-HSMT 14 cái
5 Hộp ODF quang 12 FO Chương V E-HSMT 1 cái
6 Swicht 8 ports tốc độ truyền dữ liệu 10/100 Chương V E-HSMT 1 cái
7 Bộ phát wifi truy cập đồng thời 40 User Chương V E-HSMT 2 bộ
8 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 60 m
10 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi Chương V E-HSMT 15 10 m
11 Cáp mạng UTP cat5E Chương V E-HSMT 150 m
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E-HSMT 178 m
13 Ổ cắm tivi âm tường gồm đế + mặt + 1 hạt TV Chương V E-HSMT 5 cái
14 Lắp đặt ổ cắm tivi Chương V E-HSMT 5 Ổ cắm
15 Lắp đặt khuyếch đại Eight DA 86228 NR (hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 1 Bộ
16 Cáp đồng trục RG-6 5C-FB, vỏ màu đen (hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 120 m
17 Lắp đặt cáp đồng trục RG6 Chương V E-HSMT 12 10 m
18 Bộ chia truyền hình cáp 8 đường PAS SPL 8 - Eight hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 cái
E Hạng mục 5: Nhà ăn - Phần cấp thoát nước
1 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi DN20 Chương V E-HSMT 4 bộ
2 Phễu thu nước sàn D80 Chương V E-HSMT 3 cái
3 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
6 Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32x20mm Chương V E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25x20mm Chương V E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Chương V E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 5 cái
14 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 4 cái
17 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 3 cái
18 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 160mm Chương V E-HSMT 0,27 100m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V E-HSMT 0,26 100m
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,55 100m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,87 100m
24 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 160x110mm Chương V E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140x110mm Chương V E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x110mm Chương V E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm Chương V E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x90mm Chương V E-HSMT 3 cái
29 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x110mm Chương V E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 160x110mm Chương V E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140x110mm Chương V E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm Chương V E-HSMT 9 cái
33 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 6 cái
34 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 160mm Chương V E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 24 cái
36 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 22 cái
37 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 160mm Chương V E-HSMT 7 cái
38 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Chương V E-HSMT 7 cái
39 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 9 cái
40 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 27 cái
41 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 6,013 m3
42 Vận chuyển phế thải phạm vi <=1000m Chương V E-HSMT 0,06 100m3
43 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 0,06 100m3
44 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 3,483 m3
45 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,722 100m3
46 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 2,781 m3
47 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,023 100m2
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,024 tấn
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,328 tấn
50 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 5,119 m3
51 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,044 100m2
52 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 6,805 m3
53 Bê tông nắp bể, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,851 m3
54 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK =10mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,261 tấn
55 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK =14mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,01 tấn
56 Ván khuôn nắp bể Chương V E-HSMT 0,257 100m2
57 Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 28,184 m2
58 Quét dung dịch chống thấm tường bể Chương V E-HSMT 28,184 m2
59 Lưới thủy tinh tường bể Chương V E-HSMT 28,184 m2
60 Quét dung dịch thấm tường bể Chương V E-HSMT 41,028 m2
61 Lưới thủy tinh tường bể Chương V E-HSMT 41,028 m2
62 Trát tường trong bể, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 46,958 m2
63 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 46,958 m2
64 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V E-HSMT 41,704 m2
65 Lưới thủy tính đáy bể Chương V E-HSMT 20,34 m2
66 Quét dung dịch chống thấm tường bể Chương V E-HSMT 20,34 1m2
67 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 20,34 m2
68 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 25,594 m2
69 Lưới thủy tính tường bể Chương V E-HSMT 25,594 m2
70 Quét dung dịch chống thấm tường bể Chương V E-HSMT 25,638 m2
71 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,259 100m3
72 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,463 100m3
73 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,463 100m3
74 Nắp bể Chương V E-HSMT 8 cái
F Hạng mục 6: Nhà ăn trường tiểu học Đình Bảng - Phần chống mối
1 Mua thuốc AGENDA 25EC 2.5%, tỷ lệ 4 lít/m2 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 2.146,16 lít
2 Phòng mối mặt nền nhà Chương V E-HSMT 536,54 m2
G Hạng mục 7: Nhà vệ sinh trường THCS Đình Bảng - Phần kiến trúc
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 42,103
2 Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 0,604 m3
3 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Chương V E-HSMT 79,095 m2
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 63,582 m2
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 201,202 m2
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 50,853 m2
7 Trát má cửa, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 11,229 m2
8 Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 86,995 m2
9 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 40,486 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 16,268 m2
11 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 50,12 m
12 Quét dung dịch chống thấm Chương V E-HSMT 31,516 m2
13 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 21,612 m2
14 Sơn trần, trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 86,995 m2
15 Sơn trần ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 40,486 m2
16 Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 16,268 m2
17 Sơn má cửa trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 11,229 m2
18 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 63,582 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 201,202 m2
20 Lát gạch gốm kt400x400mm Chương V E-HSMT 28,82 m2
21 Lát nền, sàn gạch ceramic - kt300x300, XM PCB30 Chương V E-HSMT 103,823 m2
22 Ốp tường ceramic - kt300x600, XM PCB30 Chương V E-HSMT 143,451 m2
23 Vách ngăn vệ sinh Compac Chương V E-HSMT 127,41 m2
24 Sản xuất bệ đỡ chậu rửa inox Chương V E-HSMT 130,141 kg
25 Lát đá mặt bệ chậu rửa mặt Đá granite tự nhiên màu nâu Anh Quốc dày 20mm Chương V E-HSMT 10,679 m2
26 Lát đá granite tự nhiên màu đen dày 20mm Chương V E-HSMT 1,512 m2
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm Chương V E-HSMT 1,033 100m2
28 Tấm úp nóc k400 Chương V E-HSMT 29,36 md
29 Cửa đi 2 cánh, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm Chương V E-HSMT 5,52 m2
30 Cửa đi 1 cánh mở quay và mở hất, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm Chương V E-HSMT 1,26 m2
31 Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (chưa có phụ kiện bản lề +tay cài) Chương V E-HSMT 8,952 bộ
32 Phụ kiện cửa đi khóa tay bẻ đồng bộ Chương V E-HSMT 3 bộ
33 Phụ kiện cửa sổ Chương V E-HSMT 8 bộ
34 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,756 m3
35 Lát đá đường dốc, đá granite màu đỏ ruby Chương V E-HSMT 9,072 m2
36 Sản xuất và lắp đặt lan can inox đường dốc (bao gồm vận chuyển và lắp đặt hoàn thiện) Chương V E-HSMT 15,633 kg
37 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,456 1m3
38 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,268 m3
39 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,021 100m2
40 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 0,542 m3
41 Ốp đá bóc đen kt 10x20cm Chương V E-HSMT 5,142 m2
H Hạng mục 8: Nhà vệ sinh - Phần kết cấu
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 12,193 m3
2 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V E-HSMT 0,122 100m3
3 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo Chương V E-HSMT 0,122 100m3
4 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,633 m3
5 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,924 100m3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 5,792 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,265 100m2
8 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 16,23 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V E-HSMT 0,222 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V E-HSMT 0,29 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Chương V E-HSMT 0,21 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Chương V E-HSMT 1,526 tấn
13 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,335 100m2
14 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,688 100m2
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,769 100m3
16 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,154 100m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,398 tấn
19 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,523 100m2
20 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,875 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,257 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,065 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,252 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 1,017 tấn
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,301 100m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 11,032 m3
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,001 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,004 tấn
29 Ván khuôn lanh tô Chương V E-HSMT 0,013 100m2
30 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,07 m3
31 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,272 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,108 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,408 tấn
34 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 12,73 m3
35 Thép hình C100x40x20x2mm Chương V E-HSMT 413,147 kg
36 Thép L40x3mm Chương V E-HSMT 28,905 kg
37 Thép L80x5mm Chương V E-HSMT 12,3 kg
38 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,443 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,443 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 56,948 1m2
41 Bu lông M14 Chương V E-HSMT 100 bộ
I Hạng mục 9: Nhà vệ sinh trường THCS Đình Bảng - Phần điện chiếu sáng
1 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa đế nhựa âm tường loại 4 Module Chương V E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 10A Chương V E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat MCB 1 pha =16A Chương V E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các automat MCB 2 pha =25A Chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A Chương V E-HSMT 4 cái
6 Lắp đặt đế âm tường cho công tắc ổ cắm Chương V E-HSMT 4 hộp
7 Lắp đặt quạt thông gió trên tường lưu lượng 600m3/h Chương V E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt đèn ốp trần D320mm-24w Chương V E-HSMT 12 bộ
9 Lắp đặt đèn ốp trần kt300x300-24w Chương V E-HSMT 2 bộ
10 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A đế âm Chương V E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 228 m
12 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 32 m
13 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC - 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 32 m
14 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC - 2x4mm2 Chương V E-HSMT 60 m
15 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC - 1x4mm2 Chương V E-HSMT 60 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 114 m
17 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 16 m
18 Lắp đặt máng ghen có nắp 24x14mm Chương V E-HSMT 60 m
J Hạng mục 10: Nhà vệ sinh trường THCS Đình Bảng - Phần cấp thoát nước
1 Gương Soi tráng bạc Chương V E-HSMT 10,944 m2
2 Mài cạnh gương Chương V E-HSMT 31,52 md
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 17 bộ
4 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 30 bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 7 bộ
6 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E-HSMT 8 cái
7 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V E-HSMT 30 cái
8 Phễu thu nước sàn D80 Chương V E-HSMT 20 cái
9 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V E-HSMT 2 bể
10 Lắp đặt van phao cơ, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm Chương V E-HSMT 0,13 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 0,29 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
17 Lắp đặt van chặn đồng ĐK50mm Chương V E-HSMT 5 cái
18 Lắp đặt van chặn đồng ĐK40mm Chương V E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt van PPR, ĐK 40mm Chương V E-HSMT 3 cái
20 Lắp đặt van PPR, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt tê inox đặc chủng, ĐK 15mm Chương V E-HSMT 30 cái
22 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63x63mm Chương V E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63x50mm Chương V E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x32mm Chương V E-HSMT 4 cái
25 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm Chương V E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25mm Chương V E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Chương V E-HSMT 3 cái
28 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x20mm Chương V E-HSMT 8 cái
29 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x25mm Chương V E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Chương V E-HSMT 28 cái
31 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20x20mm Chương V E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63x50mm Chương V E-HSMT 1 cái
33 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm Chương V E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm Chương V E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25mm Chương V E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Chương V E-HSMT 7 cái
37 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x20mm Chương V E-HSMT 3 cái
38 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Chương V E-HSMT 16 cái
39 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Chương V E-HSMT 6 cái
40 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V E-HSMT 10 cái
41 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 14 cái
42 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 16 cái
43 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 20 cái
44 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 20 cái
45 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 54 cái
46 Lắp đặt măng sông bằng p/p hàn, ĐK 63mm Chương V E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt măng sông bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V E-HSMT 3 cái
48 Lắp đặt măng sông bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V E-HSMT 10 cái
49 Lắp đặt măng sông bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 7 cái
50 Lắp đặt măng sông bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 10 cái
51 Lắp đặt măng sông bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 8 cái
52 Cầu chắn rác DN80 Chương V E-HSMT 4 cái
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V E-HSMT 0,14 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,81 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 1,03 100m
56 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
58 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140x110mm Chương V E-HSMT 3 cái
59 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x110mm Chương V E-HSMT 39 cái
60 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm Chương V E-HSMT 4 cái
61 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x60mm Chương V E-HSMT 2 cái
62 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x90mm Chương V E-HSMT 15 cái
63 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm Chương V E-HSMT 20 cái
64 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x60mm Chương V E-HSMT 5 cái
65 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140x140mm Chương V E-HSMT 2 cái
66 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x110mm Chương V E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x60mm Chương V E-HSMT 5 cái
68 Lắp đặt 90x90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo Chương V E-HSMT 2 cái
69 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm Chương V E-HSMT 10 cái
70 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x60mm Chương V E-HSMT 2 cái
71 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140x110mm Chương V E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm Chương V E-HSMT 8 cái
73 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm Chương V E-HSMT 1 cái
74 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x42mm Chương V E-HSMT 24 cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 7 cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 15 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V E-HSMT 24 cái
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 140mm Chương V E-HSMT 2 cái
79 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 65 cái
80 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 28 cái
81 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 50 cái
82 Lắp đặt đầu bịt, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 5 cái
83 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Chương V E-HSMT 3 cái
84 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 17 cái
85 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 31 cái
86 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 6 cái
87 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,289 100m3
88 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,052 100m3
89 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,237 100m3
90 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,32 m3
91 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,037 100m2
92 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V E-HSMT 0,116 tấn
93 Bê tông móng, rộng >250cm, M250, PC30, đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,98 m3
94 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 5,684 m3
95 Trát tường bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 37,875 m2
96 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 8,388 m2
97 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 42,901 m2
98 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V E-HSMT 0,054 100m2
99 Gia công, lắp đặt tấm đan Fi8mm Chương V E-HSMT 0,032 tấn
100 Gia công, lắp đặt tấm đan Fi10mm Chương V E-HSMT 0,078 tấn
101 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,175 m3
102 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 10 1cấu kiện
103 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,013 100m3
104 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,154 m3
105 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,005 100m2
106 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,162 m3
107 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,006 100m2
108 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 0,263 m3
109 Bê tông sản xuất, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,123 m3
110 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,046 m3
111 Gia công, lắp đặt tấm đan Fi10mm Chương V E-HSMT 0,006 tấn
112 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V E-HSMT 0,002 100m2
113 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
114 Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 0,36 m2
115 Trát tường hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,15 m2
116 Quét chống thấm quanh ống Chương V E-HSMT 0,173 m2
K Hạng mục 11: Cổng tường rào
1 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 17,628 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 3,758 m3
3 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V E-HSMT 0,038 100m3
4 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V E-HSMT 0,038 100m3
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 55,402 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 55,402 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 291,926 m2
8 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ngoài nhà Chương V E-HSMT 291,926 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 38,266 m2
10 Phá lớp vữa trát tường Chương V E-HSMT 253,66 m2
11 Trát trụ tường rào, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 38,266 m2
12 Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 253,66 m2
13 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ngoài nhà Chương V E-HSMT 291,926 m2
14 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V E-HSMT 0,044 100m3
15 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo Chương V E-HSMT 0,044 100m3
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 8,119 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 1,315 m2
18 Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 9,434 m2
19 Phá lớp vữa trát cột, trụ Chương V E-HSMT 1,315 m2
20 Phá lớp vữa trát tường rào Chương V E-HSMT 8,119 m2
21 Trát trụ tường rào, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,315 m2
22 Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 8,119 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 9,434 m2
24 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 0,001 100m3
25 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo Chương V E-HSMT 0,001 100m3/1km
26 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - hoa sắt Chương V E-HSMT 7,628 m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 7,628 1m2
28 Bổ sung mũi giáo hàng rào hoa sắt Chương V E-HSMT 90 cái
29 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 2,618 m3
30 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V E-HSMT 0,026 100m3
31 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo Chương V E-HSMT 0,026 100m3/1km
32 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,404 m3
33 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,148 100m3
34 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,985 m3
35 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,04 100m2
36 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,722 m3
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V E-HSMT 0,018 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V E-HSMT 0,064 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Chương V E-HSMT 0,137 tấn
40 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,067 100m2
41 Ván khuôn móng giằng móng Chương V E-HSMT 0,077 100m2
42 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,624 m3
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,028 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,266 tấn
45 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,238 100m2
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,872 m3
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,069 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,042 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,086 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,261 tấn
51 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,307 100m²
52 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 6,71 m3
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,63 tấn
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,611 tấn
55 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,966 100m2
56 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,31 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,076 m3
58 Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 11,036 m3
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 41,227 m2
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 99,357 m2
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 9,048 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 45,843 m2
63 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 30,06 m2
64 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 44,88 m
65 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 19,08 m2
66 Quét dung dịch chống thấm Chương V E-HSMT 33,044 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 190,567 m2
68 Dán gạch vỉ kt gạch kt45x95 Chương V E-HSMT 7,408 m2
69 Lợp mái ngói màu đỏ 22v/m2, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,201 100m2
70 Biển tên mạ đồng Chương V E-HSMT 1 bộ
71 Gia công cổng sắt Chương V E-HSMT 0,539 tấn
72 Mua thép hộp 50x50x2 làm cổng, Chương V E-HSMT 223,107 kg
73 Mua thép hộp 20x40x1.2 làm cổng Chương V E-HSMT 70,218 kg
74 Mua thép bản làm cổng Chương V E-HSMT 47,905 kg
75 Mua thép vuông làm cổng Chương V E-HSMT 43,933 kg
76 Mua thép L50x50x2 làm cổng Chương V E-HSMT 155,936 kg
77 Mua thép lá chôn làm cổng Chương V E-HSMT 8,243 kg
78 Mua thép fi12 làm cổng Chương V E-HSMT 2,731 kg
79 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V E-HSMT 17,024 m2
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 35,138 1m2
81 Bánh xe Fi80 Chương V E-HSMT 1 bộ
82 Bánh xe Fi150, vòng bi Chương V E-HSMT 10 bộ
83 Mô tơ đẩy cửa chính Chương V E-HSMT 1 bộ
84 Khóa cửa phụ treo mã hiệu MK- 10U (hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 1 bộ
L Hạng mục 12: Phá dỡ nhà ăn
1 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 35,96 m2
2 Tháo dỡ cửa sắt Chương V E-HSMT 24,84 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 122,563 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 2,689 m3
5 Phá dỡ nền gạch Chương V E-HSMT 394,061 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 64,462 m3
7 Phá dỡ con tiện lan can Chương V E-HSMT 5 công
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,935 tấn
9 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 825,646 m2
10 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V E-HSMT 2,015 100m3
11 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 1km Chương V E-HSMT 2,015 100m3
M Hạng mục 13: Phòng cháy chữa cháy
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V E-HSMT 1 1 trung tâm
2 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy Chương V E-HSMT 2,8 10 đầu
3 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo quang điện Chương V E-HSMT 0,3 10 đầu
4 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V E-HSMT 0,8 5 chuông
5 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V E-HSMT 0,8 5 đèn
6 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V E-HSMT 0,8 5 nút
7 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn, nút ấn Chương V E-HSMT 4 hộp
8 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V E-HSMT 1,6 5 đèn
9 Ác quy dự phòng 12DVC Chương V E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0.75mm2 Chương V E-HSMT 800 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V E-HSMT 200 m
12 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E-HSMT 1.000 m
13 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 200 cái
14 Kẹp đỡ ống D16 Chương V E-HSMT 1.000 cái
15 Măng sông nối ống D16 Chương V E-HSMT 300 cái
16 Hộp chia ngả D16 Chương V E-HSMT 31 cái
17 Lắp đặt dây cáp nguồn tín hiệu Chương V E-HSMT 200 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 200 m
19 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V E-HSMT 3,2 5 đèn
20 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V E-HSMT 2,8 5 đèn
21 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V E-HSMT 30 cái
22 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy Chương V E-HSMT 3 hộp
23 Lắp đặt rìu Chương V E-HSMT 3 cái
24 Chăn dạ chống cháy Chương V E-HSMT 3 cái
25 Búa phá dỡ búa tạ Chương V E-HSMT 3 cái
26 Hộp dụng cụ phá dỡ Chương V E-HSMT 3 cái
27 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V E-HSMT 8 bộ
28 Lắp đặt bình bọt ABC - MFZL4 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 16 bình
29 Bình chữa cháy CO2 - MT3 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 8 bình
N Hạng mục 14: Vật tư khác
1 Điều hòa nhiệt độ âm trần 43.000 BTU Chương V E-HSMT 5 cái
2 Tủ trung tâm báo cháy 05 kênh Chương V E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->