Gói thầu: Xây lắp - Bê tông hóa bờ bao rạch Võ Đông Nhì - KP1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201063057-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG TIẾN PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây lắp - Bê tông hóa bờ bao rạch Võ Đông Nhì - KP1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200929907 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thành phố phân cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 11:02:00 đến ngày 2020-11-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,058,012,269 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | + Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường | 1 | Khoản | |
| 2 | + Chi phí một số công tác không xác định được từ KL thiết kế | 1 | Khoản | |
| 3 | Ván khuôn móng | 0,188 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 Mác 200 | 1,41 | m3 | |
| 5 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,306 | tấn | |
| 6 | Sản xuất thép hình bên hông tường chắn tôn | 0,724 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng thép tường rào chắn | 1,03 | tấn | |
| 8 | CC&LD tôn tường rào chắn | 2,4 | 100m2 | |
| 9 | Sơn phản quang | 30 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 8 | cái | |
| 11 | Lắp đặt đèn tín hiệu giao thông | 8 | bộ | |
| 12 | CC&LD bu lông M5, L=5cm | 480 | cái | |
| 13 | Tháo dỡ & di chuyển đoạn tường rào chắn qua đoạn thi công tiếp theo | 6 | đọan | |
| 14 | Lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | 4 | cái | |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP (PHẦN XÂY DỰNG THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Đào đất phui cống, đất cấp II | 0,723 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cừ tràm, dài 3.8m, thủ công | 256,272 | 100m | |
| 3 | Bê tông lót gối cống đá 1x2 Mác 150 | 29,185 | m3 | |
| 4 | Bê tông chèn móng cống đá 1x2 Mác 200 | 41,09 | m3 | |
| 5 | Đắp cát phủ đầu cừ | 13,762 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót + bê tông móng cống | 1,286 | 100m2 | |
| 7 | Trát vữa mối nối cống M75 | 10,436 | m2 | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D400 | 164 | 1 cái | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D600 | 12 | 1 cái | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D400, L=4m | 75 | đoạn ống | |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D400, L=3m | 6 | đoạn ống | |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D400, L=1m | 1 | đoạn ống | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D600, L=1m | 1 | đoạn ống | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D600, L=4m | 5 | đoạn ống | |
| 15 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su cống D400 | 65 | mối nối | |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su cống D600 | 1 | mối nối | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | 0,723 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km ôtô 10 tấn, đất cấp II | 0,723 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển tiếp cự ly 2,8km ôtô 10 tấn, đất cấp II | 0,723 | 100m3 | |
| 20 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp II | 2,362 | 100m3 | |
| 21 | Đắp đất K=0,95 | 1,684 | 100m3 | |
| 22 | Bê tông lót đá 1x2 Mác 150 | 5,888 | m3 | |
| 23 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | 39,656 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn móng | 0,258 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn tường | 3,099 | 100m2 | |
| 26 | Thép hố ga, đường kính <=10 mm | 1,506 | tấn | |
| 27 | Thép hố ga, đường kính 10 < D <=18 mm | 2,988 | tấn | |
| 28 | Đắp cát phủ đầu cừ | 2,944 | m3 | |
| 29 | Đóng cừ tràm, dài 3.8m, thủ công | 55,936 | 100m | |
| 30 | Phá dỡ hố ga hiện hữu | 2,24 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | 2,362 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km ôtô 10 tấn, đất cấp II | 2,362 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển tiếp cự ly 2,8km ôtô 10 tấn, đất cấp II | 2,362 | 100m3 | |
| 34 | Ván khuôn thép BTĐS | 0,453 | 100m2 | |
| 35 | Cốt thép BTĐS ĐK<=10mm | 0,158 | tấn | |
| 36 | Cốt thép BTĐS D<=18mm | 0,547 | tấn | |
| 37 | Cung cấp, gia công lắp đặt thép L50x50x5 | 0,777 | tấn | |
| 38 | Sản xuất BT đúc sẵn, đá 1x2 Mác 200 | 3,833 | m3 | |
| 39 | Lắp đặt khuôn hố ga | 23 | cái | |
| 40 | Ván khuôn tấm đan | 0,101 | 100m2 | |
| 41 | Thép tấm đan D<=10mm | 0,025 | tấn | |
| 42 | Thép tấm đan 10 < D <=18mm | 0,485 | tấn | |
| 43 | Cung cấp, gia công lắp đặt thép L 50x50x5mm | 0,763 | tấn | |
| 44 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | 2,774 | m3 | |
| 45 | Ống nhựa thoát nước D34mm | 0,008 | 100m | |
| 46 | Lắp đặt tấm đan hố ga | 23 | cái | |
| 47 | Ván khuôn máng lưỡi | 0,388 | 100m2 | |
| 48 | Cốt thép BTĐS D<=10mm | 0,202 | tấn | |
| 49 | Sản xuất máng lưỡi đúc sẵn, đá 1x2 Mác 200 | 1,148 | m3 | |
| 50 | Lắp đặt máng lưỡi | 22 | cái | |
| 51 | Thép hình lưới chắn rác | 0,626 | tấn | |
| 52 | Lắp đặt lưới chắn rác | 22 | cái | |
| 53 | Nhúng kẽm nóng thép lưới chắn rác, thép góc tấm đan, đà hầm | 2,274 | Tấn | |
| 54 | Đào móng thân cống, chân khay, sân cống, đất cấp I | 2,626 | 100m3 | |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | 2,626 | 100m3 | |
| 56 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km ôtô 10 tấn, đất cấp I | 2,626 | 100m3 | |
| 57 | Vận chuyển tiếp cự ly 2,8km ôtô 10 tấn, đất cấp I | 2,626 | 100m3 | |
| 58 | Vải địa kỹ khuật TS65 | 2,004 | 100m2 | |
| 59 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,341 | 100m3 | |
| 60 | Bê tông thân cống đá 1x2 M300 | 72,249 | m3 | |
| 61 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cống | 1,65 | 100m2 | |
| 62 | Thép tròn thân cống D<=10 | 0,034 | tấn | |
| 63 | Thép tròn thân cống 10 < D <=18 | 3,303 | tấn | |
| 64 | Thép tròn thân cống D>18 | 5,185 | tấn | |
| 65 | Tưới lớp nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | 0,714 | 100m2 | |
| 66 | Rải thảm mặt đường BTNC 9.5, chiều dày 7 cm | 0,714 | 100m2 | |
| 67 | Bê tông lan can đá 1x2 M200 | 1,344 | m3 | |
| 68 | Ván khuôn lan can | 0,367 | 100m2 | |
| 69 | Bê tông tường cánh đá 1x2 M300 | 6,252 | m3 | |
| 70 | Ván khuôn tường cánh | 0,411 | 100m2 | |
| 71 | Bê tông lan can, sân cống, chân khay đá 1x2 M300 | 33,447 | m3 | |
| 72 | Ván khuôn sân cống, chân khay | 0,401 | 100m2 | |
| 73 | Thảm đá loại (3x2x0,3)m | 5 | rọ | |
| 74 | Thảm đá loại (1x2x0,3)m | 3 | rọ | |
| 75 | Thép tròn sân cống, chân khay, tường cánh D<=10 | 0,055 | tấn | |
| 76 | Thép tròn lan can, sân cống, chân khay, tường cánh 10 < D <=18 | 7,457 | tấn | |
| 77 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | 16,092 | m3 | |
| 78 | Đắp cát phủ đầu cừ | 7,992 | m3 | |
| 79 | Đóng cừ tràm, dài 3.8m, thủ công | 121,068 | 100m | |
| 80 | Gia công lan can | 0,687 | tấn | |
| 81 | Lắp dựng lan can sắt | 7 | m2 | |
| 82 | Nhúng kẽm nóng | 0,689 | tấn | |
| 83 | Bulong F22, L640 | 24 | con | |
| 84 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | 23,2 | m | |
| 85 | Tôn sóng đầu dày 3mm sơn sọc trắng sọc đỏ | 8 | cái | |
| 86 | Thép hình U16 dài 1,2m | 14 | cái | |
| 87 | Bulong M20 | 14 | con | |
| 88 | Bulong M16 | 112 | con | |
| 89 | Sơn sọc trắng sọc đỏ | 12,384 | m2 | |
| 90 | SXLĐ cốt thép cọc, Þ<=10 mm | 2,16 | tấn | |
| 91 | SXLĐ cốt thép cọc, Þ<=18 mm | 0,271 | tấn | |
| 92 | SXLĐ cốt thép cọc, Þ>18 mm | 11,731 | tấn | |
| 93 | Sản xuất thép tấm | 0,678 | tấn | |
| 94 | Lắp đặt thép tấm | 0,678 | tấn | |
| 95 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cọc | 3,153 | 100m2 | |
| 96 | Bê tông cọc đá 1x2, M300 | 47,183 | m3 | |
| 97 | Sản xuất thép tấm hộp nối cọc | 2,074 | tấn | |
| 98 | Sản xuất thép hình hộp nối cọc | 0,126 | tấn | |
| 99 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 30x30 (cm) | 20 | mối nối | |
| 100 | Ép cọc thử BTCT trên mặt mặt đất L=30m, cọc 30x30 | 0,6 | 100m | |
| 101 | Ép cọc thẳng BTCT trên mặt mặt đất L=26m, cọc 30x30 | 4,68 | 100m | |
| 102 | Bốc xếp cọc | 40 | cái | |
| 103 | Đập đầu cọc | 0,72 | m3 | |
| 104 | Đắt cát san lấp thi công ép cọc k=0,95 | 1 | 100m3 | |
| 105 | Thanh thải cát sau khi thi công ép cọc | 1 | 100m3 | |
| 106 | Bê tông đá 1x2 M300 | 18,7 | m3 | |
| 107 | Thép tròn D<=10 | 0,013 | tấn | |
| 108 | Thép tròn 10 < D <=18 | 1,855 | tấn | |
| 109 | Thép tròn D>18 | 1,818 | tấn | |
| 110 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | 39,9 | m3 | |
| 111 | Cát phủ đầu cừ dày 10cm | 2,56 | m3 | |
| 112 | Đóng cừ tràm, dài 3.8m, thủ công | 24,32 | 100m | |
| 113 | Ván khuôn bản quá độ | 0,074 | 100m2 | |
| 114 | Bao tải tẩm nhựa đường 2 lớp | 7,5 | m2 | |
| 115 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại I, K> = 0,98 | 0,552 | 100m3 | |
| 116 | Tưới lớp nhựa thấm bám 1.0 kg/m2 (Nhựa lỏng MC70) | 0,385 | 100m2 | |
| 117 | Rải thảm mặt đường BTNC 9,5, chiều dày 7 cm | 1,52 | 100m2 | |
| 118 | Đóng cừ tràm, dài 3.8m, thủ công | 3,505 | 100m | |
| 119 | Cát lót phủ đầu cừ | 0,369 | m3 | |
| 120 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | 6,672 | m3 | |
| 121 | Đá hộc xây vữa M100 | 16,954 | m3 | |
| 122 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,613 | 100m3 | |
| 123 | Đóng cừ tràm, dài 3.8m, thủ công | 43,621 | 100m | |
| 124 | Cừ giằng cừ tràm | 68,12 | m | |
| 125 | Trải vải bạt | 1,567 | 100m2 | |
| 126 | Thép neo Ø6 | 0,044 | tấn | |
| 127 | Nhổ cừ tràm, dài 3.8m, thủ công | 43,621 | 100m | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa d=300mm | 0,58 | 100m | |
| 129 | BTXM đá 1x2 M150 | 20,264 | m3 | |
| 130 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1, K> = 0,95 | 0,304 | 100m3 | |
| C | HẠNG MỤC XÂY LẮP (PHẦN XÂY DỰNG GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 Mác 150 | 20,445 | m3 | |
| 2 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 Mác 300 | 61,436 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa | 2,358 | 100m2 | |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp II | 0,433 | 100m3 | |
| 5 | Vét hữu cơ | 3,701 | 100m3 | |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất mua) | 8,66 | 100m3 | |
| 7 | Đắp taluy đường, K>=0.90 (đất mua) | 4,933 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 3,701 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km ôtô 10 tấn, đất cấp I | 3,701 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển tiếp cự ly 2,8km ôtô 10 tấn, đất cấp I | 3,701 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,433 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km ôtô 10 tấn, đất cấp II | 0,433 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển tiếp cự ly 2,8km ôtô 10 tấn, đất cấp II | 0,433 | 100m3 | |
| 14 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại I, K> = 0,98 | 9,446 | 100m3 | |
| 15 | Tưới lớp nhựa thấm bám 1.0 kg/m2 (Nhựa lỏng MC70) | 31,893 | 100m2 | |
| 16 | Rải thảm mặt đường BTNC 9.5, chiều dày 7 cm | 31,893 | 100m2 | |
| 17 | Sơn đường phân làn + sơn phần đường cho người đi bộ + sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt, chiều dày vệt sơn 1,5mm | 357,438 | m2 | |
| 18 | Lắp đặt cột sắt ống D90 cao 3,1m và biển báo tam giác cạnh 70 cm | 7 | cái | |
| 19 | Lắp đặt cột sắt ống D90 cao 3,8m và biển báo tròn | 4 | cái | |
| D | CHI PHÍ DỰ PHÒNG: | |||
| 1 | Chi phí dự phòng<br/>(Khi tham dự thầu, nhà thầu phải chào chi phí dự phòng với giá trị ≤ 274.228.158 đồng). | 1 | Gói thầu | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi