Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp công trình: Xây dựng nhà văn hóa xã Lục Bình huyện Bạch Thông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201035792-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bạch Thông
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây lắp công trình: Xây dựng nhà văn hóa xã Lục Bình huyện Bạch Thông
Số hiệu KHLCNT 20201017418
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 17:06:00 đến ngày 2020-11-02 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,226,445,562 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà văn hóa
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 0,9697 100m3
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 7,7048 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V, HSTK 0,3232 100m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V, HSTK 11,8389 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 10,8275 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V, HSTK 0,3519 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo chương V, HSTK 0,4794 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V, HSTK 0,5001 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 5,7842 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,1079 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,8651 tấn
12 Xây móng bằng gạch không nung VXM cốt liệu-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 12,6153 m3
13 Xây móng bằng gạch không nung VXM cốt liệu-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 31,0406 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V, HSTK 0,7243 100m3
15 Bê tông nền, M100, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 23,5345 m3
16 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 5,1421 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,1445 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,7034 tấn
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo chương V, HSTK 0,9117 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 3,5086 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,0846 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,6754 tấn
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V, HSTK 0,3172 100m2
24 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 7,3368 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 0,5724 tấn
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo chương V, HSTK 0,6317 100m2
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 2,3281 m3
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,1017 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,2132 tấn
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V, HSTK 0,3061 100m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM cốt liệu-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 46,2458 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM cốt liệu-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 7,4543 m3
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 0,5206 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V, HSTK 0,0473 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,0439 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,0131 tấn
37 Gia công xà gồ thép Theo chương V, HSTK 0,7572 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo chương V, HSTK 96,4608 1m2
39 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V, HSTK 0,7572 tấn
40 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo chương V, HSTK 1,5745 tấn
41 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo chương V, HSTK 1,5745 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo chương V, HSTK 48,6816 1m2
43 Bu lông D20 Theo chương V, HSTK 24 cái
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo chương V, HSTK 2,4308 100m2
45 Tấm tôn úp nóc, diểm mái Theo chương V, HSTK 46,12 cái
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 319,7436 m2
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 489,0417 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 17,622 m2
49 Trát trần, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 52,4532 m2
50 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo chương V, HSTK 197,9208 m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo chương V, HSTK 13,5732 m2
52 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Theo chương V, HSTK 35,496 m2
53 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo chương V, HSTK 28,3285 m2
54 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo chương V, HSTK 34,398 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V, HSTK 506,6637 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V, HSTK 372,1968 m2
57 Làm trần bằng tôn khung xương thép Theo chương V, HSTK 196,1828 m2
58 Chữ nổi tên nhà (cắt chữ alu màu đồng) Theo chương V, HSTK 1 CK
59 Cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và cả công lắp đặt) Theo chương V, HSTK 27,93 m2
60 Cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm đầy đủ phụ kiện cửa và cả công lắp đặt) Theo chương V, HSTK 27 m2
61 Cửa chớp kính đầu hồi Theo chương V, HSTK 1 cái
62 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo chương V, HSTK 0,378 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo chương V, HSTK 25,2 1m2
64 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V, HSTK 25,2 m2
65 Vách ngăn COMPACT HPL dày 18mm (bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Theo chương V, HSTK 1,2 m2
66 Lắp đặt tủ điện tổng KT 300x200x150 Theo chương V, HSTK 1 cái
67 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo chương V, HSTK 1 cái
68 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo chương V, HSTK 1 cái
69 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo chương V, HSTK 2 cái
70 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo chương V, HSTK 1 cái
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V, HSTK 4 cái
72 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo chương V, HSTK 9 cái
73 Lắp đặt ô cắm đôi Theo chương V, HSTK 13 cái
74 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo chương V, HSTK 8 bộ
75 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo chương V, HSTK 14 bộ
76 Lắp đặt quạt trần Theo chương V, HSTK 12 cái
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo chương V, HSTK 60 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo chương V, HSTK 150 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo chương V, HSTK 360 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo chương V, HSTK 260 m
81 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo chương V, HSTK 540 m
82 Bình khí chữa cháy CO2 loại 3kg Theo chương V, HSTK 1 bình
83 Bình bột chữa cháy MFZ4 Theo chương V, HSTK 1 bình
84 Hộp đựng bình PCCC 500x600x180 Theo chương V, HSTK 1 bộ
85 Nội quy + tiêu lệnh Theo chương V, HSTK 1 bộ
86 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm Theo chương V, HSTK 0,18 100 m
87 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Theo chương V, HSTK 0,25 100 m
88 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo chương V, HSTK 2 cái
89 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Theo chương V, HSTK 4 cái
90 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo chương V, HSTK 3 cái
91 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo chương V, HSTK 3 cái
92 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo chương V, HSTK 3 cái
93 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Theo chương V, HSTK 5 cái
94 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo chương V, HSTK 3 cái
95 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Theo chương V, HSTK 4 cái
96 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo chương V, HSTK 3 cái
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo chương V, HSTK 0,15 100m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 0,2 100m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 0,12 100m
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo chương V, HSTK 0,16 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Theo chương V, HSTK 0,06 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo chương V, HSTK 0,04 100m
103 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo chương V, HSTK 4 cái
104 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo chương V, HSTK 3 cái
105 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 2 cái
106 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 3 cái
107 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo chương V, HSTK 5 cái
108 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 3 cái
109 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Theo chương V, HSTK 3 cái
110 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Theo chương V, HSTK 3 cái
111 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo chương V, HSTK 3 cái
112 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo chương V, HSTK 4 cái
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 0,28 100m
114 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 4 cái
115 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 4 cái
116 Quả cầu chắn rác D90 Theo chương V, HSTK 4 cái
117 Lắp đặt xí bệt Theo chương V, HSTK 2 bộ
118 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V, HSTK 2 bộ
119 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo chương V, HSTK 2 bộ
120 Lắp đặt gương soi Theo chương V, HSTK 2 cái
121 Lắp đặt giá treo Theo chương V, HSTK 2 cái
122 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo chương V, HSTK 2 cái
123 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo chương V, HSTK 1 bể
124 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 0,0885 100m3
125 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V, HSTK 0,5898 m3
126 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 0,6597 m3
127 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 0,32 m3
128 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V, HSTK 0,5436 100m2
129 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V, HSTK 0,872 100m2
130 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,0167 tấn
131 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V, HSTK 0,0265 tấn
132 Xây móng bằng gạch không nung VXM cốt liệu-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 2,4203 m3
133 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 16,9573 m2
134 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 16,0235 m3
135 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V, HSTK 3,4834 m3
136 Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM cốt liệu-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 1,9158 m3
137 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 42,5744 m2
138 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 1,3862 m3
139 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,1055 tấn
140 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V, HSTK 0,1072 100m2
141 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo chương V, HSTK 69 cái
142 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 0,1268 100m3
143 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 12,675 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->