Gói thầu: 02-XL: Thi công xây dựng các hạng mục đường giao thông, mương thoát nước, cấp điện, cấp nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201060452-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thạch Trung
Tên gói thầu 02-XL: Thi công xây dựng các hạng mục đường giao thông, mương thoát nước, cấp điện, cấp nước
Số hiệu KHLCNT 20201060107
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-24 08:52:00 đến ngày 2020-11-03 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,209,198,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Vét hữu cơ bằng thủ công, đất C1 (5%KL) Mô tả KT theo chương V 113,785 1m3
2 Vét hữu cơ bằng máy , đất C1 ( 95%KL) Mô tả KT theo chương V 21,6192 100m3
3 Đào nền đường, đánh cấp, đào khuôn bằng thủ công, đất C2 (5%KL) Mô tả KT theo chương V 0,265 1m3
4 Đào nền đường, đánh cấp, đào khuôn bằng thủ công, đất C2 bằng máy đất C2 ( 95%KL) Mô tả KT theo chương V 0,0504 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 22,757 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T,đất cấp I Mô tả KT theo chương V 22,757 100m3/1km
7 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp C2 Mô tả KT theo chương V 0,053 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cấp C2 Mô tả KT theo chương V 0,053 100m3/1km
9 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả KT theo chương V 18,27 100m2
10 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 8,427 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 13,521 100m3
12 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 17,098 100m3
13 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả KT theo chương V 5,38 100m3
14 Giá đất cấp phối bốc lên phương tiện K95: Mô tả KT theo chương V 3.944,33 m3
15 Giá đất cấp phối bốc lên phương tiện K98: Mô tả KT theo chương V 711,442 m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 1km, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 465,58 10m³/1km
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 10km, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 465,58 10m³/1km
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 7,55km, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 465,58 10m³/1km
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 20cm Mô tả KT theo chương V 3,926 100m3
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm Mô tả KT theo chương V 2,944 100m3
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả KT theo chương V 23,657 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả KT theo chương V 22,235 100m2
23 Sản xuất bê tông nhựa hạt thô bằng trạm trộn 120T/h Mô tả KT theo chương V 3,695 100tấn
24 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T Mô tả KT theo chương V 3,695 100tấn
25 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 23,95km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T Mô tả KT theo chương V 3,695 100tấn
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 354,9 m2
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 35,49 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, bó vỉa Mô tả KT theo chương V 6,044 100m2
29 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, bó vỉa đá 1x2, M250 Mô tả KT theo chương V 36,691 m3
30 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn (loại bó vỉa L=1.0m) Mô tả KT theo chương V 426 m
31 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn ( loại bó vỉa L=0.2m) Mô tả KT theo chương V 600 m
32 Lắp đặt tấm đan rãnh Mô tả KT theo chương V 1.092 m
33 Đào đất móng rảnh bằng thủ công, đất cấp C2 (5% KL) Mô tả KT theo chương V 3,55 1m3
34 Đào đất móng rãnh bằng máy, đất cấp 2 (95%KL) Mô tả KT theo chương V 0,6745 100m3
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bó vỉa, đường kính <= 10 mm Mô tả KT theo chương V 0,029 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mô tả KT theo chương V 4 cái
37 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 Mô tả KT theo chương V 4 cái
38 Sơn vạch giảm tốc, tim đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang Mô tả KT theo chương V 81,6 m2
B HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng cống bằng thủ công đất cấp 2 (5%KL) Mô tả KT theo chương V 49,115 1m3
2 Đào đất móng cống bằng máy, đất cấp 2 (95%KL) Mô tả KT theo chương V 9,3319 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 4,811 100m3
4 Giá đất cấp phối đắp K95 bốc lên phương tiện Mô tả KT theo chương V 619,766 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 1km Mô tả KT theo chương V 54,37 10m³/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 10km Mô tả KT theo chương V 54,37 10m³/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 7,55km Mô tả KT theo chương V 54,37 10m³/1km
8 Bê tông lót móng rãnh, mac M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 109,815 m3
9 Bê tông thành rãnh, hào M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 272,235 m3
10 Ván khuôn thép rãnh, hào kỹ thuật Mô tả KT theo chương V 31,472 100m2
11 Lắp dựng cốt thép rãnh, hào ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 8,002 tấn
12 Lắp dựng cốt thép rãnh, hào ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 13,37 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 4,494 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Mô tả KT theo chương V 7,999 tấn
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 93,153 m3
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan rãnh bằng máy Mô tả KT theo chương V 1.319,05 cái
17 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả KT theo chương V 10,67 m3
18 Đào đất móng cống bẳng thủ công, đất cấp 2 (5%KL) Mô tả KT theo chương V 5,065 1m3
19 Đào đất móng cống bằng máy, đất cấp 2 (95%KL) Mô tả KT theo chương V 0,9624 100m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,389 100m3
21 Giá đất cấp phối đắp K95 Mô tả KT theo chương V 50,135 m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 1km Mô tả KT theo chương V 4,4 10m³/1km
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 10km Mô tả KT theo chương V 4,4 10m³/1km
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 7,55km Mô tả KT theo chương V 4,4 10m³/1km
25 Bê tông lót móng hố ga, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 10,701 m3
26 Bê tông thành hố ga, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 27,324 m3
27 Ván khuôn thép thành hố ga Mô tả KT theo chương V 2,819 100m2
28 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,425 tấn
29 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 1,176 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,307 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Mô tả KT theo chương V 0,419 tấn
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 6,993 m3
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy Mô tả KT theo chương V 54 cái
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả KT theo chương V 108 cái
35 Sản xuất, lắp dựng thép hình thành hố ga Mô tả KT theo chương V 0,689 tấn
36 Van khử vùi và tấm chắn rác Mô tả KT theo chương V 27 cái
37 Đào đất móng cống bằng thủ công, đất cấp 2 (5%KL) Mô tả KT theo chương V 5,695 1m3
38 Đào đất móng cống bằng máy, đất cấp 2 (95%KL) Mô tả KT theo chương V 1,0821 100m3
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,62 100m3
40 Giá đất cấp phối đắp K95 Mô tả KT theo chương V 79,927 m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 1km Mô tả KT theo chương V 7,99 10m³/1km
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 10km Mô tả KT theo chương V 7,99 10m³/1km
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 7,55km Mô tả KT theo chương V 7,99 10m³/1km
44 Bê tông lót móng cống, móng hố ga, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 5,476 m3
45 Ván khuôn gỗ bê tông móng cống, hố ga Mô tả KT theo chương V 0,134 100m2
46 Bê tông móng cống, hố ga M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 9,696 m3
47 Ván khuôn thép thành cống, hố ga Mô tả KT theo chương V 2,454 100m2
48 Bê tông thành hố ga, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 5,079 m3
49 Bê tông thành cống, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 21,458 m3
50 Lắp dựng cốt thép cống, hố ga, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,591 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cống, hố ga, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 1,561 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,039 100m2
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Mô tả KT theo chương V 0,057 tấn
54 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 1,076 m3
55 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả KT theo chương V 8 cái
56 Sản xuất, lắp dựng thép hình thành hố ga Mô tả KT theo chương V 0,153 tấn
57 Đào đất móng cống bằng thủ công, đất cấp 2 (5%KL) Mô tả KT theo chương V 7,585 1m3
58 Đào đất móng cống bằng máy, đất cấp 2 (95%KL) Mô tả KT theo chương V 1,4412 100m3
59 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 1,104 100m3
60 Giá đất cấp phối đắp K95 Mô tả KT theo chương V 142,166 m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 1km Mô tả KT theo chương V 14,22 10m³/1km
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 10km Mô tả KT theo chương V 14,22 10m³/1km
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 7,55km Mô tả KT theo chương V 14,22 10m³/1km
64 Bê tông lót móng cống, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 3,915 m3
65 Ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 1,015 100m2
66 Bê tông móng cống, tường đầu, mương hoàn trả M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 10,462 m3
67 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M250 Mô tả KT theo chương V 24,67 m3
68 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 2,636 tấn
69 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,026 tấn
70 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại cống hộp Mô tả KT theo chương V 2,817 100m2
71 Quét nhựa bitum ống cống Mô tả KT theo chương V 99,36 m2
72 Lắp dựng cống hộp, cầu trục <=3T bằng náy Mô tả KT theo chương V 69 cái
73 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 12,353 100m3
74 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ô tô 10T, đất C2 Mô tả KT theo chương V 12,353 100m3/1km
C CẤP NƯỚC SINH HOẠT
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm, PE80, PN10 Mô tả KT theo chương V 2,96 100 m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm, PE80, PN10 Mô tả KT theo chương V 1,14 100 m
3 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 63x1.1/2'' Mô tả KT theo chương V 4 cái
4 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 50mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
5 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 63x2'' Mô tả KT theo chương V 1 cái
6 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 63mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
7 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
8 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 67mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
9 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Mô tả KT theo chương V 2,96 100m
10 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm Mô tả KT theo chương V 1,14 100m
11 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 4,1 100m
12 Lắp đặt van ren ty chìm có nắp chụp, ĐK50mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
13 Lắp đặt đấu nối ren ngoài HDPE, ĐK 63mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
14 Hộp van bề mặt bằng gang Mô tả KT theo chương V 1 cái
15 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 0,015 100m
16 Bê tông bảo vệ van, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,024 m3
17 Lắp đặt van ren ty chìm có nắp chụp, ĐK40mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
18 Lắp đặt đấu nối ren ngoài HDPE, ĐK 50mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
19 Hộp van bề mặt bằng gang Mô tả KT theo chương V 4 cái
20 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 0,06 100m
21 Bê tông bảo vệ van, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,096 m3
D PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV (THEO ĐM 10)
1 Rãnh cáp hạ thế Mô tả KT theo chương V 15 m
2 Móng tủ điện hạ thế Mô tả KT theo chương V 10 móng
3 Tiếp địa tủ điện hạ thế Mô tả KT theo chương V 10 bộ
4 Móng cột đôi M2 Mô tả KT theo chương V 1 móng
5 Tiếp địa RC2 Mô tả KT theo chương V 1 bộ
E PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV (THEO ĐM 4970)
1 Tủ công tơ lắp đặt 6-12 công tơ,1200*600 vỏ tủ dày 2mm Mô tả KT theo chương V 10 tủ
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha Mô tả KT theo chương V 10 tủ
3 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95mm2 Mô tả KT theo chương V 86 m
4 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 6kg/m Mô tả KT theo chương V 0,86 100m
5 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x70mm2 Mô tả KT theo chương V 53 m
6 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp < =4,5kg/m Mô tả KT theo chương V 0,53 100m
7 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50mm2 Mô tả KT theo chương V 149 m
8 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp < =4,5kg/m Mô tả KT theo chương V 1,49 100m
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35mm2 Mô tả KT theo chương V 210 m
10 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 2kg/m Mô tả KT theo chương V 2,1 100m
11 Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 Mô tả KT theo chương V 126 m
12 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính =<110mm Mô tả KT theo chương V 1,26 100m
13 Ống nhựa xoắn HDPE D90/72 Mô tả KT theo chương V 322 m
14 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 100mm Mô tả KT theo chương V 3,22 100m
15 Ống thép mạ kẽm D90 dày 2,5mm Mô tả KT theo chương V 20 m
16 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, ống có đường kính D <= 100 mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
17 Đầu cáp hạ thế 4x95 Mô tả KT theo chương V 4 bộ
18 Làm đầu cáp khô 3 pha, điện áp <=1Kv, Cáp có tiết diện <= 120mm2 Mô tả KT theo chương V 4 đầu
19 Đầu cáp hạ thế 4x70 Mô tả KT theo chương V 2 bộ
20 Làm đầu cáp khô 3 pha, điện áp <=1Kv, Cáp có tiết diện <= 70mm2 Mô tả KT theo chương V 2 đầu
21 Đầu cáp hạ thế 4x50 Mô tả KT theo chương V 6 bộ
22 Làm đầu cáp khô 3 pha, điện áp <=1Kv, Cáp có tiết diện <= 70mm2 Mô tả KT theo chương V 6 đầu
23 Đầu cáp hạ thế 4x35 Mô tả KT theo chương V 8 bộ
24 Làm đầu cáp khô 3 pha, điện áp <=1Kv, Cáp có tiết diện <= 35mm2 Mô tả KT theo chương V 8 đầu
25 Đầu cốt đồng M35 Mô tả KT theo chương V 32 cái
26 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Mô tả KT theo chương V 3,2 10 cái
27 Đầu cốt đồng M50 Mô tả KT theo chương V 24 cái
28 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Mô tả KT theo chương V 2,4 10 cái
29 Đầu cốt đồng M70 Mô tả KT theo chương V 8 cái
30 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =70mm2 Mô tả KT theo chương V 0,8 10 cái
31 Đầu cốt đồng M95 Mô tả KT theo chương V 16 cái
32 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =95mm2 Mô tả KT theo chương V 1,6 10 cái
33 Biển báo các loại Mô tả KT theo chương V 40 cái
34 Lắp đặt biển cấm,Chiều cao lắp đặt =< 20m Mô tả KT theo chương V 40 bộ
35 Rãnh cáp hạ thế Mô tả KT theo chương V 15 m
36 Tiếp địa tủ điện hạ thế Mô tả KT theo chương V 10 bộ
37 Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 Mô tả KT theo chương V 285 m
38 Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 95mm2 Mô tả KT theo chương V 0,285 km
39 Kẹp xiết cáp Mô tả KT theo chương V 11 cái
40 Lắp đặt kẹp néo cáp ABC, tiết diện cáp <=4x120mm2 Mô tả KT theo chương V 11 cái
41 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Mô tả KT theo chương V 8 cái
42 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =95mm2 Mô tả KT theo chương V 0,8 10 cái
43 Cổ dề treo cáp cột đơn Mô tả KT theo chương V 4 bộ
44 Lắp cổ dề, Chiều cao lắp đặt =< 20m Mô tả KT theo chương V 4 bộ
45 Cổ dề treo cáp cột đôi Mô tả KT theo chương V 5 bộ
46 Lắp cổ dề, Chiều cao lắp đặt =< 20m Mô tả KT theo chương V 5 bộ
47 Cột BTLT 8,5mC-190 NPC.1-8.5-190-5.0 Mô tả KT theo chương V 2 cột
48 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<10 m Mô tả KT theo chương V 2 cột
49 Bom treo cáp Mô tả KT theo chương V 3 cái
50 Tiếp địa RC2 Mô tả KT theo chương V 1 bộ
F CHI PHÍ THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện <=100A Mô tả KT theo chương V 10 cái
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV Mô tả KT theo chương V 5 sợi
3 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột thép ) Mô tả KT theo chương V 10 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->