Gói thầu: 02-XL: Thi công xây dựng các hạng mục đường giao thông, mương thoát nước, cấp điện, cấp nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201060452-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thạch Trung |
| Tên gói thầu | 02-XL: Thi công xây dựng các hạng mục đường giao thông, mương thoát nước, cấp điện, cấp nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201060107 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 08:52:00 đến ngày 2020-11-03 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,209,198,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng thủ công, đất C1 (5%KL) | Mô tả KT theo chương V | 113,785 | 1m3 |
| 2 | Vét hữu cơ bằng máy , đất C1 ( 95%KL) | Mô tả KT theo chương V | 21,6192 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đánh cấp, đào khuôn bằng thủ công, đất C2 (5%KL) | Mô tả KT theo chương V | 0,265 | 1m3 |
| 4 | Đào nền đường, đánh cấp, đào khuôn bằng thủ công, đất C2 bằng máy đất C2 ( 95%KL) | Mô tả KT theo chương V | 0,0504 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 22,757 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T,đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 22,757 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,053 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cấp C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,053 | 100m3/1km |
| 9 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tả KT theo chương V | 18,27 | 100m2 |
| 10 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 8,427 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 13,521 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 17,098 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả KT theo chương V | 5,38 | 100m3 |
| 14 | Giá đất cấp phối bốc lên phương tiện K95: | Mô tả KT theo chương V | 3.944,33 | m3 |
| 15 | Giá đất cấp phối bốc lên phương tiện K98: | Mô tả KT theo chương V | 711,442 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 1km, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 465,58 | 10m³/1km |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 10km, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 465,58 | 10m³/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 7,55km, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 465,58 | 10m³/1km |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 20cm | Mô tả KT theo chương V | 3,926 | 100m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm | Mô tả KT theo chương V | 2,944 | 100m3 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả KT theo chương V | 23,657 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả KT theo chương V | 22,235 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất bê tông nhựa hạt thô bằng trạm trộn 120T/h | Mô tả KT theo chương V | 3,695 | 100tấn |
| 24 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Mô tả KT theo chương V | 3,695 | 100tấn |
| 25 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 23,95km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Mô tả KT theo chương V | 3,695 | 100tấn |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 354,9 | m2 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 35,49 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, bó vỉa | Mô tả KT theo chương V | 6,044 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, bó vỉa đá 1x2, M250 | Mô tả KT theo chương V | 36,691 | m3 |
| 30 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn (loại bó vỉa L=1.0m) | Mô tả KT theo chương V | 426 | m |
| 31 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn ( loại bó vỉa L=0.2m) | Mô tả KT theo chương V | 600 | m |
| 32 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả KT theo chương V | 1.092 | m |
| 33 | Đào đất móng rảnh bằng thủ công, đất cấp C2 (5% KL) | Mô tả KT theo chương V | 3,55 | 1m3 |
| 34 | Đào đất móng rãnh bằng máy, đất cấp 2 (95%KL) | Mô tả KT theo chương V | 0,6745 | 100m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bó vỉa, đường kính <= 10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,029 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 38 | Sơn vạch giảm tốc, tim đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang | Mô tả KT theo chương V | 81,6 | m2 |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống bằng thủ công đất cấp 2 (5%KL) | Mô tả KT theo chương V | 49,115 | 1m3 |
| 2 | Đào đất móng cống bằng máy, đất cấp 2 (95%KL) | Mô tả KT theo chương V | 9,3319 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 4,811 | 100m3 |
| 4 | Giá đất cấp phối đắp K95 bốc lên phương tiện | Mô tả KT theo chương V | 619,766 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 1km | Mô tả KT theo chương V | 54,37 | 10m³/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 10km | Mô tả KT theo chương V | 54,37 | 10m³/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 7,55km | Mô tả KT theo chương V | 54,37 | 10m³/1km |
| 8 | Bê tông lót móng rãnh, mac M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 109,815 | m3 |
| 9 | Bê tông thành rãnh, hào M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 272,235 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép rãnh, hào kỹ thuật | Mô tả KT theo chương V | 31,472 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép rãnh, hào ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 8,002 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép rãnh, hào ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 13,37 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 4,494 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Mô tả KT theo chương V | 7,999 | tấn |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 93,153 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan rãnh bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 1.319,05 | cái |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả KT theo chương V | 10,67 | m3 |
| 18 | Đào đất móng cống bẳng thủ công, đất cấp 2 (5%KL) | Mô tả KT theo chương V | 5,065 | 1m3 |
| 19 | Đào đất móng cống bằng máy, đất cấp 2 (95%KL) | Mô tả KT theo chương V | 0,9624 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,389 | 100m3 |
| 21 | Giá đất cấp phối đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 50,135 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 1km | Mô tả KT theo chương V | 4,4 | 10m³/1km |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 10km | Mô tả KT theo chương V | 4,4 | 10m³/1km |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 7,55km | Mô tả KT theo chương V | 4,4 | 10m³/1km |
| 25 | Bê tông lót móng hố ga, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 10,701 | m3 |
| 26 | Bê tông thành hố ga, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 27,324 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép thành hố ga | Mô tả KT theo chương V | 2,819 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,425 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,176 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,307 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,419 | tấn |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 6,993 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 54 | cái |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 108 | cái |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng thép hình thành hố ga | Mô tả KT theo chương V | 0,689 | tấn |
| 36 | Van khử vùi và tấm chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 27 | cái |
| 37 | Đào đất móng cống bằng thủ công, đất cấp 2 (5%KL) | Mô tả KT theo chương V | 5,695 | 1m3 |
| 38 | Đào đất móng cống bằng máy, đất cấp 2 (95%KL) | Mô tả KT theo chương V | 1,0821 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,62 | 100m3 |
| 40 | Giá đất cấp phối đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 79,927 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 1km | Mô tả KT theo chương V | 7,99 | 10m³/1km |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 10km | Mô tả KT theo chương V | 7,99 | 10m³/1km |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 7,55km | Mô tả KT theo chương V | 7,99 | 10m³/1km |
| 44 | Bê tông lót móng cống, móng hố ga, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 5,476 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ bê tông móng cống, hố ga | Mô tả KT theo chương V | 0,134 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng cống, hố ga M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 9,696 | m3 |
| 47 | Ván khuôn thép thành cống, hố ga | Mô tả KT theo chương V | 2,454 | 100m2 |
| 48 | Bê tông thành hố ga, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 5,079 | m3 |
| 49 | Bê tông thành cống, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 21,458 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cống, hố ga, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,591 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cống, hố ga, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,561 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,039 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,057 | tấn |
| 54 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 1,076 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng thép hình thành hố ga | Mô tả KT theo chương V | 0,153 | tấn |
| 57 | Đào đất móng cống bằng thủ công, đất cấp 2 (5%KL) | Mô tả KT theo chương V | 7,585 | 1m3 |
| 58 | Đào đất móng cống bằng máy, đất cấp 2 (95%KL) | Mô tả KT theo chương V | 1,4412 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 1,104 | 100m3 |
| 60 | Giá đất cấp phối đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 142,166 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 1km | Mô tả KT theo chương V | 14,22 | 10m³/1km |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 10km | Mô tả KT theo chương V | 14,22 | 10m³/1km |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 7,55km | Mô tả KT theo chương V | 14,22 | 10m³/1km |
| 64 | Bê tông lót móng cống, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 3,915 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng dài | Mô tả KT theo chương V | 1,015 | 100m2 |
| 66 | Bê tông móng cống, tường đầu, mương hoàn trả M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 10,462 | m3 |
| 67 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M250 | Mô tả KT theo chương V | 24,67 | m3 |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 2,636 | tấn |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,026 | tấn |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại cống hộp | Mô tả KT theo chương V | 2,817 | 100m2 |
| 71 | Quét nhựa bitum ống cống | Mô tả KT theo chương V | 99,36 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cống hộp, cầu trục <=3T bằng náy | Mô tả KT theo chương V | 69 | cái |
| 73 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 12,353 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ô tô 10T, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 12,353 | 100m3/1km |
| C | CẤP NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm, PE80, PN10 | Mô tả KT theo chương V | 2,96 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm, PE80, PN10 | Mô tả KT theo chương V | 1,14 | 100 m |
| 3 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 63x1.1/2'' | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 63x2'' | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 63mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 67mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 2,96 | 100m |
| 10 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | Mô tả KT theo chương V | 1,14 | 100m |
| 11 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 4,1 | 100m |
| 12 | Lắp đặt van ren ty chìm có nắp chụp, ĐK50mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt đấu nối ren ngoài HDPE, ĐK 63mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Hộp van bề mặt bằng gang | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,015 | 100m |
| 16 | Bê tông bảo vệ van, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,024 | m3 |
| 17 | Lắp đặt van ren ty chìm có nắp chụp, ĐK40mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt đấu nối ren ngoài HDPE, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 19 | Hộp van bề mặt bằng gang | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,06 | 100m |
| 21 | Bê tông bảo vệ van, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,096 | m3 |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV (THEO ĐM 10) | |||
| 1 | Rãnh cáp hạ thế | Mô tả KT theo chương V | 15 | m |
| 2 | Móng tủ điện hạ thế | Mô tả KT theo chương V | 10 | móng |
| 3 | Tiếp địa tủ điện hạ thế | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Móng cột đôi M2 | Mô tả KT theo chương V | 1 | móng |
| 5 | Tiếp địa RC2 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| E | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV (THEO ĐM 4970) | |||
| 1 | Tủ công tơ lắp đặt 6-12 công tơ,1200*600 vỏ tủ dày 2mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Mô tả KT theo chương V | 10 | tủ |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95mm2 | Mô tả KT theo chương V | 86 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Mô tả KT theo chương V | 0,86 | 100m |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x70mm2 | Mô tả KT theo chương V | 53 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp < =4,5kg/m | Mô tả KT theo chương V | 0,53 | 100m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50mm2 | Mô tả KT theo chương V | 149 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp < =4,5kg/m | Mô tả KT theo chương V | 1,49 | 100m |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35mm2 | Mô tả KT theo chương V | 210 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Mô tả KT theo chương V | 2,1 | 100m |
| 11 | Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | Mô tả KT theo chương V | 126 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính =<110mm | Mô tả KT theo chương V | 1,26 | 100m |
| 13 | Ống nhựa xoắn HDPE D90/72 | Mô tả KT theo chương V | 322 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 100mm | Mô tả KT theo chương V | 3,22 | 100m |
| 15 | Ống thép mạ kẽm D90 dày 2,5mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 16 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, ống có đường kính D <= 100 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 17 | Đầu cáp hạ thế 4x95 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 18 | Làm đầu cáp khô 3 pha, điện áp <=1Kv, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Mô tả KT theo chương V | 4 | đầu |
| 19 | Đầu cáp hạ thế 4x70 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 20 | Làm đầu cáp khô 3 pha, điện áp <=1Kv, Cáp có tiết diện <= 70mm2 | Mô tả KT theo chương V | 2 | đầu |
| 21 | Đầu cáp hạ thế 4x50 | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 22 | Làm đầu cáp khô 3 pha, điện áp <=1Kv, Cáp có tiết diện <= 70mm2 | Mô tả KT theo chương V | 6 | đầu |
| 23 | Đầu cáp hạ thế 4x35 | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 24 | Làm đầu cáp khô 3 pha, điện áp <=1Kv, Cáp có tiết diện <= 35mm2 | Mô tả KT theo chương V | 8 | đầu |
| 25 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 26 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả KT theo chương V | 3,2 | 10 cái |
| 27 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 28 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả KT theo chương V | 2,4 | 10 cái |
| 29 | Đầu cốt đồng M70 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 30 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =70mm2 | Mô tả KT theo chương V | 0,8 | 10 cái |
| 31 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 32 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =95mm2 | Mô tả KT theo chương V | 1,6 | 10 cái |
| 33 | Biển báo các loại | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 34 | Lắp đặt biển cấm,Chiều cao lắp đặt =< 20m | Mô tả KT theo chương V | 40 | bộ |
| 35 | Rãnh cáp hạ thế | Mô tả KT theo chương V | 15 | m |
| 36 | Tiếp địa tủ điện hạ thế | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 37 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 | Mô tả KT theo chương V | 285 | m |
| 38 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 95mm2 | Mô tả KT theo chương V | 0,285 | km |
| 39 | Kẹp xiết cáp | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 40 | Lắp đặt kẹp néo cáp ABC, tiết diện cáp <=4x120mm2 | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 41 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 42 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =95mm2 | Mô tả KT theo chương V | 0,8 | 10 cái |
| 43 | Cổ dề treo cáp cột đơn | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 44 | Lắp cổ dề, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 45 | Cổ dề treo cáp cột đôi | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 46 | Lắp cổ dề, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 47 | Cột BTLT 8,5mC-190 NPC.1-8.5-190-5.0 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cột |
| 48 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<10 m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cột |
| 49 | Bom treo cáp | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 50 | Tiếp địa RC2 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| F | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện <=100A | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | Mô tả KT theo chương V | 5 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột thép ) | Mô tả KT theo chương V | 10 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi