Gói thầu: Xây lắp + Đảm bảo ATGT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201064691-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình quản lý bảo trì đường bộ nguồn vốn địa phương, Sở giao thông vận tải Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Đảm bảo ATGT |
| Số hiệu KHLCNT | 20201059082 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 16:20:00 đến ngày 2020-11-03 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,676,884,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường cũ | Chiều dày trung bình 05cm, bao gồm cả vuốt rẽ (đã trừ phần xử lý cao su) | 15.234,22 | m2 |
| 2 | Đào xử lý mặt đường hư hỏng | Dày 47cm, đất C4 | 109,07 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Bê tông phần lấn mặt đường | 19,88 | m3 |
| 4 | Móng CPĐD lớp dưới | Dmax=37,5mm dày 24cm | 55,7 | m3 |
| 5 | Móng CPĐD lớp trên | Dmax=25mm dày 16cm | 37,13 | m3 |
| 6 | Tưới thấm bám mặt đường (phần xử lý cao su) | nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | 232,07 | m2 |
| 7 | Tưới dính bám mặt đường (phần rãnh BTCT) | nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | 35,1 | m2 |
| 8 | Thảm BTNC19 (cao su + rãnh) | Dày trung bình 07 cm | 267,17 | m2 |
| 9 | Tưới dính bám mặt đường (Mặt đường chính + vuốt rẽ) | nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | 18.992,23 | m2 |
| 10 | Thảm mặt đường BTNC12,5 (tuyến 6) | BTNC12,5 dày trung bình 6,8cm (bao gồm cả bù vênh trung bình 1,8cm) | 3.278,25 | m2 |
| 11 | Thảm mặt đường BTNC12,5 (tuyến 1-5) | BTNC12,5 dày 5cm (gồm cả vuốt rẽ) | 15.713,98 | m2 |
| 12 | Láng rãnh tam giác | dày 5cm BTXM M200, đá 1x2 | 3,2625 | m3 |
| B | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Rãnh BTCT B40 | KT: 40x55(cm). Rãnh BTCT250#, thành rãnh dày 15cm, trên lớp đá dăm đệm dày 10cm. Tấm đan đạy rãnh BTCT250# kích thước 50x60x15(cm) | 51 | m |
| 2 | Rãnh BTCT B60 | KT: 60x80(cm). Tấm đan chịu lực BTCT250# KT: 80x100x15(cm). Thân rãnh BTCT250# dày 18cm trên lớp CPĐD dày 10cm | 6 | m |
| 3 | Sửa chữa rãnh | Thành rãnh bằng gạch không nung VXM75#, trát VXM75# dày 1,5cm. Bê tông mũ tường dày 20cm, mác 200, Tấm đạy rãnh BTCT250# kích thước 50x60x15(cm) | 40 | m |
| C | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông | Trong suốt quá trình thi công | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi