Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201062247-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoài Thượng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201043801
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-23 16:24:00 đến ngày 2020-11-02 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,197,498,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường - Cấp đất I Chương V - E HSMT 37,7226 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 26,4058 100m3
3 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 26,4058 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 26,4058 100m3
5 Đào xúc đất - Cấp đất I Chương V - E HSMT 11,3247 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 11,3247 100m3
7 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 11,3247 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 11,3247 100m3
9 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 22,5686 100m3
10 Đào nền đường - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2861 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2861 100m3
12 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2861 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2861 100m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 106,4893 100m3
15 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 37,696 100m3
16 Mua đất đồi, đất cấp III đắp nền đường đạt K95 Chương V - E HSMT 4.259,648 m3
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 50,9008 100m3
18 Mua đất đắp taluy đường Chương V - E HSMT 1.742,406 m3
19 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - E HSMT 35,0976 100m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,4975 100m2
21 Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 24,72 m3
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 17,5027 100m3
23 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - E HSMT 12,8254 100m3
24 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V - E HSMT 98,1618 100m2
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V - E HSMT 98,1618 100m2
26 Mua bê tông nhựa hạt trung 5.2% Chương V - E HSMT 1.631,4491 tấn
27 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Chương V - E HSMT 28,1509 100m2
28 Mua bê tông nhựa hạt trung 5.2% Chương V - E HSMT 132,2065 tấn
29 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 2,0572 100m3
30 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V - E HSMT 12,659 100m2
31 Rải lớp lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh Chương V - E HSMT 12,659 100m2
32 Rải lớp lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh Chương V - E HSMT 1,4839 100m2
33 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V - E HSMT 1,4839 100m2
34 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V - E HSMT 1,4839 100m2
35 Mua bê tông nhựa hạt trung 5.2% Chương V - E HSMT 24,6624 tấn
36 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - E HSMT 0,1628 100m3
37 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Chương V - E HSMT 0,2323 100m2
38 Mua bê tông nhựa hạt trung 5.2% Chương V - E HSMT 1,6359 tấn
39 Đào nền đường - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,3684 100m3
40 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,686 100m3
41 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,6486 100m3
42 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,5294 100m3
43 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,2029 100m3
44 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 240,817 m3
45 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - E HSMT 67,924 m3
46 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 29,265 100m
47 Đóng cọc tre, dài >2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 30,42 100m
48 Tre giằng D8-10cm Chương V - E HSMT 332 m
49 Phên nứa Chương V - E HSMT 415 m2
50 Thép D6mm giằng ngang Chương V - E HSMT 29,97 kg
51 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 2,075 100m3
52 Đào xúc đất - Cấp đất I Chương V - E HSMT 2,075 100m3
B THOÁT NƯỚC
1 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,8134 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0405 100m2
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - E HSMT 1,4067 m3
4 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 5,28 100m
5 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,6312 m3
6 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 13,156 m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,081 100m2
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,6072 m3
9 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0769 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V - E HSMT 0,1277 tấn
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,0019 m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,019 100m3
13 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,856 m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0461 100m2
15 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - E HSMT 1,428 m3
16 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 5,355 100m
17 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 4,8828 m3
18 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 24,4139 m2
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0921 100m2
20 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,691 m3
21 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0699 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V - E HSMT 0,121 tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,9673 m3
24 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0644 100m3
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0216 100m3
26 Bê tông tường Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 11,56 m3
27 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 3,1068 tấn
28 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V - E HSMT 80,019 m2
29 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,2458 100m2
30 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,667 m3
31 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0325 100m2
32 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - E HSMT 2,667 m3
33 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 10,005 100m
34 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1187 100m3
35 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,6419 100m3
36 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 10,5391 m3
37 Bê tông tường Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 180,009 m3
38 Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V - E HSMT 4,3244 100m2
39 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 176,0088 m3
40 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 1,8113 100m2
41 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - E HSMT 14,6674 m3
42 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V - E HSMT 0,025 100m3
43 Bọc vải địa tầng lọc ngược Chương V - E HSMT 0,2332 100m2
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 0,338 100m
45 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V - E HSMT 32,04 m2
46 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,9804 100m3
47 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,8293 100m3
48 Bê tông tường Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 8,57 m3
49 Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V - E HSMT 0,4383 100m2
50 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1413 tấn
51 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,2462 tấn
52 Khoan cấy thép vào bê tông bang keo, đk thép d20 Chương V - E HSMT 176 lỗ
53 Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,76 m3
54 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,4512 100m2
55 Mua biển báo phản quang tam giác, cạnh 90cm Chương V - E HSMT 2 cái
56 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Chương V - E HSMT 2 cái
57 Mua cột biển báo D90mm sơn trắng đỏ Chương V - E HSMT 5,8 m
58 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Chương V - E HSMT 66,5865 m2
59 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Chương V - E HSMT 22,5 m2
60 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,781 m3
61 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,2586 tấn
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột Chương V - E HSMT 0,3708 100m2
63 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 103 cấu kiện
64 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 7,931 m3
65 Sơn cột màu trắng Chương V - E HSMT 43,363 m2
66 Sơn cột màu đỏ Chương V - E HSMT 9,373 m2
67 Tấm phản quang KT 15x6cm Chương V - E HSMT 206 tấm
68 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 9,064 1m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->