Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp hệ thống thoát nước dọc trên các tuyến đường trục xã thành Lợi, huyện Vụ Bản
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201040140-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ THÀNH LỢI |
| Tên gói thầu | Cải tạo, nâng cấp hệ thống thoát nước dọc trên các tuyến đường trục xã thành Lợi, huyện Vụ Bản |
| Số hiệu KHLCNT | 20201040010 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 14:13:00 đến ngày 2020-10-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,081,898,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 ĐOẠN 1 | |||
| 1 | Đào móng cống, hố ga đất cấp II | Theo chương V | 474,624 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng cống, ga K90 | Theo chương V | 160,31 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 298,28 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 298,28 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V | 15,98 | m2 |
| 6 | Thi công lớp đá mạt đệm đáy cống dày 10cm | Theo chương V | 35,54 | m3 |
| 7 | BT móng đá 2x4 mác 150 dày 10cm | Theo chương V | 35,84 | m3 |
| 8 | Tường cống xây gạch BT đặc, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 101,72 | m3 |
| 9 | Trát tường cống chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 461,62 | m2 |
| 10 | Cốt thép BT đệm đầu tường đường kính <= 10mm | Theo chương V | 1,472 | tấn |
| 11 | BT đệm đầu tường đá 1x2 mác 250 | Theo chương V | 28,86 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo chương V | 2,2893 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo chương V | 2,742 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 38,08 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V | 423 | cấu kiện |
| B | TUYẾN 1 ĐOẠN 2 | |||
| 1 | Đào móng cống, hố ga đất cấp II | Theo chương V | 613,512 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng cống, ga k90 | Theo chương V | 195,41 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 398,56 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 398,56 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V | 22,61 | m2 |
| 6 | Thi công lớp đá mạt đệm đáy cống dày 10cm | Theo chương V | 50,72 | m3 |
| 7 | BT móng đá 2x4 mác 150 dày 10cm | Theo chương V | 51,16 | m3 |
| 8 | Tường cống xây gạch BT đặc, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 145,24 | m3 |
| 9 | Trát tường cống chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 659 | m2 |
| 10 | Cốt thép BT đệm đầu tường đường kính <= 10mm | Theo chương V | 2,101 | tấn |
| 11 | BT đệm đầu tường đá 1x2 mác 250 | Theo chương V | 41,18 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo chương V | 3,267 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo chương V | 3,913 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 54,34 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V | 604 | cấu kiện |
| C | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo chương V | 2,7 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo chương V | 3,04 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo chương V | 1,2 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 6,94 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 6,94 | m3 |
| 6 | Đào móng cống, ga đất cấp II | Theo chương V | 323,124 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng cống, ga K90 | Theo chương V | 107,56 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 204,8 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 204,8 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V | 12,54 | m2 |
| 11 | Thi công lớp đá mạt đệm đáy cống dày 10cm | Theo chương V | 1,78 | m3 |
| 12 | Thi công lớp nilong chống mất nước bê tông | Theo chương V | 17,82 | m2 |
| 13 | BT móng đá 2x4 mác 200 hoàn trả nền BT | Theo chương V | 1,78 | m3 |
| 14 | Thi công lớp đá mạt đệm đáy cống dày 10cm | Theo chương V | 30,58 | m3 |
| 15 | BT móng đá 2x4 mác 150 dày 10cm | Theo chương V | 30,91 | m3 |
| 16 | Tường cống xây gạch BT đặc, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 80,16 | m3 |
| 17 | Trát tường cống chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 364,18 | m2 |
| 18 | Cốt thép BT đệm đầu tường đường kính <= 10mm | Theo chương V | 1,2702 | tấn |
| 19 | BT đệm đầu tường đá 1x2 mác 250 | Theo chương V | 25,59 | m3 |
| 20 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo chương V | 1,9615 | tấn |
| 21 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo chương V | 2,3482 | tấn |
| 22 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 32,73 | m3 |
| 23 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V | 365 | cấu kiện |
| 24 | Thi công lớp đá mạt đệm móng dày 10cm | Theo chương V | 0,05 | m3 |
| 25 | BT móng đá 2x4 mác 150 dày 10cm | Theo chương V | 0,25 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi