Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201045089-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201014191 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 16:10:00 đến ngày 2020-11-02 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,417,156,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: Đường chạy, sân đường nội bộ, hệ thống cấp thoát nước khu vực sân thể thao tổng hợp (CỐNG D600) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 72,976 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 2,919 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSMT + BVKT | 1,2371 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | HSMT + BVKT | 2,4117 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | HSMT + BVKT | 2,4117 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | HSMT + BVKT | 11,5216 | m3 |
| 7 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK D600mm | HSMT + BVKT | 228 | cái |
| 8 | Đế cống D600 bản rộng 250 | HSMT + BVKT | 228 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | HSMT + BVKT | 76 | 1 đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | HSMT + BVKT | 70 | mối nối |
| 11 | Quét nhựa bitum nóng thành cống | HSMT + BVKT | 362,7328 | m2 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 44,0341 | m3 |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSMT + BVKT | 0,25 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | HSMT + BVKT | 0,1903 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | HSMT + BVKT | 0,1903 | 100m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | HSMT + BVKT | 1,1858 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,0462 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 1,7787 | m3 |
| 19 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông M10, kt 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 5,9809 | m3 |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 23,4658 | m2 |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | HSMT + BVKT | 5 | m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 0,061 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,0819 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 0,9394 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSMT + BVKT | 0,0657 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 0,1451 | tấn |
| 27 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | HSMT + BVKT | 0,6984 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | HSMT + BVKT | 0,6104 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSMT + BVKT | 10 | 1cấu kiện |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | HSMT + BVKT | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt tấm chắn rác KT 30x50x6 mác 400 | HSMT + BVKT | 5 | cái |
| B | HẠNG MỤC: Đường chạy, sân đường nội bộ, hệ thống cấp thoát nước khu vực sân thể thao tổng hợp (CỐNG D400) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 24,78 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 0,9912 | 100m3 |
| 3 | Đắp trả móng cống máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 ( Không tính vật liệu) | HSMT + BVKT | 0,42 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | HSMT + BVKT | 0,819 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | HSMT + BVKT | 0,819 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | HSMT + BVKT | 2,94 | m3 |
| 7 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK D400mm | HSMT + BVKT | 105 | cái |
| 8 | Đế cống D400 bản rộng 250 | HSMT + BVKT | 105 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK D400mm | HSMT + BVKT | 35 | 1 đoạn ống |
| 10 | ống cống D400, đoạn 2m, tải TC | HSMT + BVKT | 35 | đoạn |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | HSMT + BVKT | 29 | mối nối |
| 12 | Quét nhựa bitum nóng thành cống | HSMT + BVKT | 116,494 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: Đường chạy, sân đường nội bộ, hệ thống cấp thoát nước khu vực sân thể thao tổng hợp (CỐNG D300) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 115,262 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 4,6105 | 100m3 |
| 3 | đắp trả nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 ( không tính vật liệu) | HSMT + BVKT | 2,1815 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | HSMT + BVKT | 3,5816 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | HSMT + BVKT | 3,5816 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | HSMT + BVKT | 13,3728 | m3 |
| 7 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm | HSMT + BVKT | 480 | cái |
| 8 | Đế cống D300 bản rộng 250 | HSMT + BVKT | 480 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, ĐK 300mm | HSMT + BVKT | 160 | đoạn |
| 10 | ống cống D300, đoan 2m, Tải TC | HSMT + BVKT | 160 | đoạn |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 300mm | HSMT + BVKT | 148 | mối nối |
| 12 | Quét nhựa bitum nóng thành cống | HSMT + BVKT | 432,064 | m2 |
| 13 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | HSMT + BVKT | 49,9459 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSMT + BVKT | 0,3177 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | HSMT + BVKT | 0,1818 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | HSMT + BVKT | 0,1818 | 100m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | HSMT + BVKT | 1,5595 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,0821 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 2,3393 | m3 |
| 20 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông M10, kt 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 6,6971 | m3 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 24,3456 | m2 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | HSMT + BVKT | 4,32 | m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 0,0984 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,1379 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 1,5154 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSMT + BVKT | 0,0576 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 0,1026 | tấn |
| 28 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | HSMT + BVKT | 0,4685 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 1,152 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSMT + BVKT | 12 | 1cấu kiện |
| D | HẠNG MỤC: Đường chạy, sân đường nội bộ, hệ thống cấp thoát nước khu vực sân thể thao tổng hợp (RÃNH B400) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 306,184 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 12,2474 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSMT + BVKT | 9,9089 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | HSMT + BVKT | 5,4003 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | HSMT + BVKT | 5,4003 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT + BVKT | 1,7847 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 78,6906 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | HSMT + BVKT | 29,2632 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 8,6635 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | HSMT + BVKT | 10,953 | tấn |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 276,8574 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | HSMT + BVKT | 2,1384 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 2,6511 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | HSMT + BVKT | 36,6576 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSMT + BVKT | 1.091 | 1cấu kiện |
| E | HẠNG MỤC: Đường chạy, sân đường nội bộ, hệ thống cấp thoát nước khu vực sân thể thao tổng hợp (ĐƯỜNG CHẠY, SÂN) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I | HSMT + BVKT | 909,415 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 36,3766 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | HSMT + BVKT | 45,4708 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | HSMT + BVKT | 45,4708 | 100m3 |
| 5 | San đầm lại nền hiện trạng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95, sâu trung bình 50cm: | HSMT + BVKT | 34,9775 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | HSMT + BVKT | 20,9865 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | HSMT + BVKT | 17,4888 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | HSMT + BVKT | 10,4933 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | HSMT + BVKT | 29,058 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h | HSMT + BVKT | 4,9311 | 100tấn |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | HSMT + BVKT | 4,9311 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | HSMT + BVKT | 4,9311 | 100tấn |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | HSMT + BVKT | 29,058 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | HSMT + BVKT | 40,897 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h | HSMT + BVKT | 4,9567 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | HSMT + BVKT | 4,9567 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | HSMT + BVKT | 4,9567 | 100tấn |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | HSMT + BVKT | 40,897 | 100m2 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | HSMT + BVKT | 40,897 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h | HSMT + BVKT | 3,9654 | 100tấn |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | HSMT + BVKT | 3,9654 | 100tấn |
| 22 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | HSMT + BVKT | 3,9654 | 100tấn |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | HSMT + BVKT | 40,897 | 100m2 |
| 24 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1mm | HSMT + BVKT | 501,3 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: Đường chạy, sân đường nội bộ, hệ thống cấp thoát nước khu vực sân thể thao tổng hợp (KÈ, ĐƯỜNG TẠM HOÀN TRẢ) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | HSMT + BVKT | 10,48 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSMT + BVKT | 10,48 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (5km) | HSMT + BVKT | 10,48 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 2,3m3, rộng ≤6m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 3,3752 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 84,38 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | HSMT + BVKT | 41,9956 | 100m |
| 7 | Đắp cát vàng hạt trung đệm đầu cọc | HSMT + BVKT | 6,7193 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSMT + BVKT | 3,1856 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 6,7193 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT + BVKT | 0,0956 | 100m2 |
| 11 | Xây móng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 96,6218 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,0651 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,3687 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 0,2324 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 3,8066 | m3 |
| 16 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 ( Đắp cát tận dụng) | HSMT + BVKT | 3,5772 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | HSMT + BVKT | 0,508 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | HSMT + BVKT | 0,4233 | 100m3 |
| 19 | Rải lớp nilon chống mất nước | HSMT + BVKT | 1,6933 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 49,9468 | m3 |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | HSMT + BVKT | 4,404 | 10m |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 1,0334 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I (tiếp 5km) | HSMT + BVKT | 1,0334 | 100m3 |
| 24 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 137,4972 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: Đường chạy, sân đường nội bộ, hệ thống cấp thoát nước khu vực sân thể thao tổng hợp (CẤP NƯỚC) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 247,3672 | m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSMT + BVKT | 2,0261 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m | HSMT + BVKT | 4,75 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt phần ống treo trên thành cầu ( vật tư không bao gồm ống): | HSMT + BVKT | 75 | m |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 70m | HSMT + BVKT | 1,069 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 50mm | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| H | HẠNG MỤC: Đường chạy, sân đường nội bộ, hệ thống cấp thoát nước khu vực sân thể thao tổng hợp (TƯỜNG BỒN HOA) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 51,6442 | m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSMT + BVKT | 0,1721 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT + BVKT | 0,3451 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 5,6942 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch bê tông M10, kt 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 23,9155 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 81,0985 | m2 |
| 7 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, gạch thẻ đỏ, KT 240x60x9 | HSMT + BVKT | 81,0985 | m2 |
| 8 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | HSMT + BVKT | 275,425 | m3 |
| 9 | Mua đất màu trồng cây xanh | HSMT + BVKT | 275,425 | m3 |
| I | HẠNG MỤC: Hệ thống cấp điện (PHẦN CẤP ĐIỆN NGOẠI VI) | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch tự chèn vỉa hè hiện trạng | HSMT + BVKT | 364 | m2 |
| 2 | Lát hoàn trả lại phần hè, bằng gạch tự chèn ( gạch tháo dỡ tận dụng lại) | HSMT + BVKT | 364 | m2 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 251,2072 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 1,7283 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT + BVKT | 4,2208 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT + BVKT | 0,0011 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 0,014 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,0126 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 0,126 | m3 |
| 10 | Làm tiếp địa cho tủ điện | HSMT + BVKT | 1 | 1 bộ |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x50+1x35mm2 | HSMT + BVKT | 635 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D85mm | HSMT + BVKT | 635 | m |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt bộ neo cáp điện | HSMT + BVKT | 7 | bộ |
| 14 | Băng nilong báo cáp ngầm ( 0,5m) | HSMT + BVKT | 520 | m |
| 15 | Sứ báo cáp ngầm ( 20m/1 cái) | HSMT + BVKT | 27 | cái |
| 16 | Lắp đặt tủ điện hạ áp | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 150Ampe | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 16,7831 | m3 |
| 21 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSMT + BVKT | 0,0835 | 100m3 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | HSMT + BVKT | 0,615 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT + BVKT | 0,0298 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 0,9226 | m3 |
| 25 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông M10, kt 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 2,1648 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 0,0525 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,0067 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,0386 | tấn |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT + BVKT | 0,433 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 2,04 | m2 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSMT + BVKT | 0,0128 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | HSMT + BVKT | 0,0286 | tấn |
| 33 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | HSMT + BVKT | 0,1171 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 0,256 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSMT + BVKT | 4 | 1cấu kiện |
| J | HẠNG MỤC: Hệ thống cấp điện (CHIẾU SÁNG) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | HSMT + BVKT | 29,024 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSMT + BVKT | 0,0765 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,7808 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 13,3264 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính ống 100mm | HSMT + BVKT | 0,42 | 100m |
| 6 | Bu lông chân cột M30x2000mm ( cột H14m) | HSMT + BVKT | 6 | Bộ |
| 7 | Khung móng + bu lông cột BG10m | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 8 | Sắt gân D10 gia cường bu lông móng cột | HSMT + BVKT | 6 | bộ |
| 9 | ` | HSMT + BVKT | 8 | bộ |
| 10 | Bộ đèn cao áp chiếu sáng thorn 1000W | HSMT + BVKT | 36 | bộ |
| 11 | Gia công và đóng cọc chống sét | HSMT + BVKT | 14 | cọc |
| 12 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | HSMT + BVKT | 14 | m |
| 13 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | HSMT + BVKT | 8 | 1 cột |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cột đèn mạ kẽm liền cần H10m, tôn cột dày 3,5mm | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 15 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 14m bằng máy | HSMT + BVKT | 6 | 1 cột |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cột đèn thép, mạ kẽm H14m, sắt cột dày 5mm | HSMT + BVKT | 6 | cái |
| 17 | Bộ điều kiển tự động | HSMT + BVKT | 14 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x6+1x4)mm2 | HSMT + BVKT | 621,1 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D40mm | HSMT + BVKT | 540,09 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi