Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201045089-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201014191
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-23 16:10:00 đến ngày 2020-11-02 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,417,156,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: Đường chạy, sân đường nội bộ, hệ thống cấp thoát nước khu vực sân thể thao tổng hợp (CỐNG D600)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I HSMT + BVKT 72,976 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I HSMT + BVKT 2,919 100m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 1,2371 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I HSMT + BVKT 2,4117 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I HSMT + BVKT 2,4117 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 HSMT + BVKT 11,5216 m3
7 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK D600mm HSMT + BVKT 228 cái
8 Đế cống D600 bản rộng 250 HSMT + BVKT 228 cái
9 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm HSMT + BVKT 76 1 đoạn ống
10 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm HSMT + BVKT 70 mối nối
11 Quét nhựa bitum nóng thành cống HSMT + BVKT 362,7328 m2
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT + BVKT 44,0341 m3
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 0,25 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I HSMT + BVKT 0,1903 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I HSMT + BVKT 0,1903 100m3
16 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 HSMT + BVKT 1,1858 m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,0462 100m2
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT + BVKT 1,7787 m3
19 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông M10, kt 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 5,9809 m3
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 23,4658 m2
21 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 HSMT + BVKT 5 m2
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,061 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,0819 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,9394 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSMT + BVKT 0,0657 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 0,1451 tấn
27 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện HSMT + BVKT 0,6984 tấn
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) HSMT + BVKT 0,6104 m3
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSMT + BVKT 10 1cấu kiện
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg HSMT + BVKT 5 cái
31 Lắp đặt tấm chắn rác KT 30x50x6 mác 400 HSMT + BVKT 5 cái
B HẠNG MỤC: Đường chạy, sân đường nội bộ, hệ thống cấp thoát nước khu vực sân thể thao tổng hợp (CỐNG D400)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I HSMT + BVKT 24,78 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I HSMT + BVKT 0,9912 100m3
3 Đắp trả móng cống máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 ( Không tính vật liệu) HSMT + BVKT 0,42 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I HSMT + BVKT 0,819 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I HSMT + BVKT 0,819 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 HSMT + BVKT 2,94 m3
7 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK D400mm HSMT + BVKT 105 cái
8 Đế cống D400 bản rộng 250 HSMT + BVKT 105 cái
9 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK D400mm HSMT + BVKT 35 1 đoạn ống
10 ống cống D400, đoạn 2m, tải TC HSMT + BVKT 35 đoạn
11 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm HSMT + BVKT 29 mối nối
12 Quét nhựa bitum nóng thành cống HSMT + BVKT 116,494 m2
C HẠNG MỤC: Đường chạy, sân đường nội bộ, hệ thống cấp thoát nước khu vực sân thể thao tổng hợp (CỐNG D300)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I HSMT + BVKT 115,262 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I HSMT + BVKT 4,6105 100m3
3 đắp trả nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 ( không tính vật liệu) HSMT + BVKT 2,1815 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I HSMT + BVKT 3,5816 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I HSMT + BVKT 3,5816 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 HSMT + BVKT 13,3728 m3
7 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm HSMT + BVKT 480 cái
8 Đế cống D300 bản rộng 250 HSMT + BVKT 480 cái
9 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, ĐK 300mm HSMT + BVKT 160 đoạn
10 ống cống D300, đoan 2m, Tải TC HSMT + BVKT 160 đoạn
11 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 300mm HSMT + BVKT 148 mối nối
12 Quét nhựa bitum nóng thành cống HSMT + BVKT 432,064 m2
13 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I HSMT + BVKT 49,9459 m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSMT + BVKT 0,3177 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I HSMT + BVKT 0,1818 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I HSMT + BVKT 0,1818 100m3
17 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 HSMT + BVKT 1,5595 m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,0821 100m2
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT + BVKT 2,3393 m3
20 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông M10, kt 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 6,6971 m3
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 24,3456 m2
22 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 HSMT + BVKT 4,32 m2
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,0984 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,1379 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 1,5154 m3
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSMT + BVKT 0,0576 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 0,1026 tấn
28 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện HSMT + BVKT 0,4685 tấn
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 1,152 m3
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSMT + BVKT 12 1cấu kiện
D HẠNG MỤC: Đường chạy, sân đường nội bộ, hệ thống cấp thoát nước khu vực sân thể thao tổng hợp (RÃNH B400)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I HSMT + BVKT 306,184 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I HSMT + BVKT 12,2474 100m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 9,9089 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I HSMT + BVKT 5,4003 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I HSMT + BVKT 5,4003 100m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 1,7847 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 HSMT + BVKT 78,6906 m3
8 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 HSMT + BVKT 29,2632 100m2
9 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 8,6635 tấn
10 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm HSMT + BVKT 10,953 tấn
11 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 276,8574 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen HSMT + BVKT 2,1384 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 2,6511 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) HSMT + BVKT 36,6576 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSMT + BVKT 1.091 1cấu kiện
E HẠNG MỤC: Đường chạy, sân đường nội bộ, hệ thống cấp thoát nước khu vực sân thể thao tổng hợp (ĐƯỜNG CHẠY, SÂN)
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I HSMT + BVKT 909,415 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I HSMT + BVKT 36,3766 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I HSMT + BVKT 45,4708 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I HSMT + BVKT 45,4708 100m3
5 San đầm lại nền hiện trạng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95, sâu trung bình 50cm: HSMT + BVKT 34,9775 100m3
6 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 HSMT + BVKT 20,9865 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT + BVKT 17,4888 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên HSMT + BVKT 10,4933 100m3
9 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 HSMT + BVKT 29,058 100m2
10 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h HSMT + BVKT 4,9311 100tấn
11 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T HSMT + BVKT 4,9311 100tấn
12 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T HSMT + BVKT 4,9311 100tấn
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm HSMT + BVKT 29,058 100m2
14 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 HSMT + BVKT 40,897 100m2
15 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h HSMT + BVKT 4,9567 100tấn
16 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T HSMT + BVKT 4,9567 100tấn
17 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T HSMT + BVKT 4,9567 100tấn
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm HSMT + BVKT 40,897 100m2
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 HSMT + BVKT 40,897 100m2
20 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h HSMT + BVKT 3,9654 100tấn
21 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T HSMT + BVKT 3,9654 100tấn
22 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T HSMT + BVKT 3,9654 100tấn
23 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm HSMT + BVKT 40,897 100m2
24 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1mm HSMT + BVKT 501,3 m2
F HẠNG MỤC: Đường chạy, sân đường nội bộ, hệ thống cấp thoát nước khu vực sân thể thao tổng hợp (KÈ, ĐƯỜNG TẠM HOÀN TRẢ)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw HSMT + BVKT 10,48 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T HSMT + BVKT 10,48 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (5km) HSMT + BVKT 10,48 m3
4 Đào móng bằng máy đào 2,3m3, rộng ≤6m-đất cấp I HSMT + BVKT 3,3752 100m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I HSMT + BVKT 84,38 m3
6 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I HSMT + BVKT 41,9956 100m
7 Đắp cát vàng hạt trung đệm đầu cọc HSMT + BVKT 6,7193 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 3,1856 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 6,7193 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 0,0956 100m2
11 Xây móng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 96,6218 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,0651 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,3687 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,2324 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 3,8066 m3
16 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 ( Đắp cát tận dụng) HSMT + BVKT 3,5772 100m3
17 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 HSMT + BVKT 0,508 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT + BVKT 0,4233 100m3
19 Rải lớp nilon chống mất nước HSMT + BVKT 1,6933 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 HSMT + BVKT 49,9468 m3
21 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 HSMT + BVKT 4,404 10m
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT + BVKT 1,0334 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I (tiếp 5km) HSMT + BVKT 1,0334 100m3
24 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSMT + BVKT 137,4972 m2
G HẠNG MỤC: Đường chạy, sân đường nội bộ, hệ thống cấp thoát nước khu vực sân thể thao tổng hợp (CẤP NƯỚC)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT + BVKT 247,3672 m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 2,0261 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m HSMT + BVKT 4,75 100 m
4 Lắp đặt phần ống treo trên thành cầu ( vật tư không bao gồm ống): HSMT + BVKT 75 m
5 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm HSMT + BVKT 2 cái
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 70m HSMT + BVKT 1,069 100 m
7 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm HSMT + BVKT 4 cái
8 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm HSMT + BVKT 1 cái
9 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 50mm HSMT + BVKT 1 cái
10 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm HSMT + BVKT 1 cái
H HẠNG MỤC: Đường chạy, sân đường nội bộ, hệ thống cấp thoát nước khu vực sân thể thao tổng hợp (TƯỜNG BỒN HOA)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT + BVKT 51,6442 m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 0,1721 100m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 0,3451 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 HSMT + BVKT 5,6942 m3
5 Xây móng bằng gạch bê tông M10, kt 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 23,9155 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 81,0985 m2
7 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, gạch thẻ đỏ, KT 240x60x9 HSMT + BVKT 81,0985 m2
8 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I HSMT + BVKT 275,425 m3
9 Mua đất màu trồng cây xanh HSMT + BVKT 275,425 m3
I HẠNG MỤC: Hệ thống cấp điện (PHẦN CẤP ĐIỆN NGOẠI VI)
1 Tháo dỡ gạch tự chèn vỉa hè hiện trạng HSMT + BVKT 364 m2
2 Lát hoàn trả lại phần hè, bằng gạch tự chèn ( gạch tháo dỡ tận dụng lại) HSMT + BVKT 364 m2
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT + BVKT 251,2072 m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I HSMT + BVKT 1,7283 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT + BVKT 4,2208 100m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 0,0011 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 HSMT + BVKT 0,014 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,0126 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,126 m3
10 Làm tiếp địa cho tủ điện HSMT + BVKT 1 1 bộ
11 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x50+1x35mm2 HSMT + BVKT 635 m
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D85mm HSMT + BVKT 635 m
13 Sản xuất, lắp đặt bộ neo cáp điện HSMT + BVKT 7 bộ
14 Băng nilong báo cáp ngầm ( 0,5m) HSMT + BVKT 520 m
15 Sứ báo cáp ngầm ( 20m/1 cái) HSMT + BVKT 27 cái
16 Lắp đặt tủ điện hạ áp HSMT + BVKT 1 cái
17 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 150Ampe HSMT + BVKT 2 cái
18 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 32Ampe HSMT + BVKT 2 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 50A HSMT + BVKT 4 cái
20 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I HSMT + BVKT 16,7831 m3
21 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 0,0835 100m3
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 HSMT + BVKT 0,615 m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 0,0298 100m2
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT + BVKT 0,9226 m3
25 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông M10, kt 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 2,1648 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,0525 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,0067 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,0386 tấn
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 HSMT + BVKT 0,433 m3
30 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 2,04 m2
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSMT + BVKT 0,0128 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm HSMT + BVKT 0,0286 tấn
33 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện HSMT + BVKT 0,1171 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,256 m3
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSMT + BVKT 4 1cấu kiện
J HẠNG MỤC: Hệ thống cấp điện (CHIẾU SÁNG)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I HSMT + BVKT 29,024 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSMT + BVKT 0,0765 100m3
3 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,7808 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 13,3264 m3
5 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính ống 100mm HSMT + BVKT 0,42 100m
6 Bu lông chân cột M30x2000mm ( cột H14m) HSMT + BVKT 6 Bộ
7 Khung móng + bu lông cột BG10m HSMT + BVKT 8 cái
8 Sắt gân D10 gia cường bu lông móng cột HSMT + BVKT 6 bộ
9 ` HSMT + BVKT 8 bộ
10 Bộ đèn cao áp chiếu sáng thorn 1000W HSMT + BVKT 36 bộ
11 Gia công và đóng cọc chống sét HSMT + BVKT 14 cọc
12 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm HSMT + BVKT 14 m
13 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy HSMT + BVKT 8 1 cột
14 Sản xuất, lắp dựng cột đèn mạ kẽm liền cần H10m, tôn cột dày 3,5mm HSMT + BVKT 8 cái
15 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 14m bằng máy HSMT + BVKT 6 1 cột
16 Sản xuất, lắp dựng cột đèn thép, mạ kẽm H14m, sắt cột dày 5mm HSMT + BVKT 6 cái
17 Bộ điều kiển tự động HSMT + BVKT 14 cái
18 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x6+1x4)mm2 HSMT + BVKT 621,1 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D40mm HSMT + BVKT 540,09 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->