Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201064653-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201063150
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020 và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-24 15:10:00 đến ngày 2020-11-02 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,855,028,351 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC + VỈA HÈ
1 Phá dỡ móng xây đá 87,402 m3
2 Phá dỡ tấm đan nắp rãnh 6,37 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV 0,9377 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 3,7508 100m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III 3,41 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 1,428 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 1,982 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 7,928 100m3
9 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,168 100m3
10 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 60,48 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 67,2 m3
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 7,392 100m2
13 Bê tông Mố ranh M1 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 30,24 m3
14 Ván khuôn gỗ Mố rãnh M1 4,032 100m2
15 Lắp dựng cốt thép Mố rãnh M1, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m 1,2763 tấn
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 40,32 m3
17 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 5,2815 tấn
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 1,8144 100m2
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 336 1cấu kiện
20 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III 0,689 100m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,2297 100m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,4593 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 1,8372 100m3
24 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,026 100m3
25 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 8,978 m3
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 10,44 m3
27 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,9911 tấn
28 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 1,1164 100m2
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 11,4 m3
30 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 1,4061 tấn
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,4576 100m2
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 52 1cấu kiện
33 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III 1,2732 100m3
34 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,4244 100m3
35 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,8488 100m3
36 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 3,3952 100m3
37 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,047 100m3
38 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 30,488 m3
39 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 18,862 m3
40 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 2,121 tấn
41 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 2,5203 100m2
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 16,038 m3
43 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 2,024 tấn
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,6772 100m2
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 81 1cấu kiện
46 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III 0,3675 100m3
47 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,1225 100m3
48 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,245 100m3
49 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,98 100m3
50 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,01 100m3
51 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 6,72 m3
52 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 3,92 m3
53 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,928 100m2
54 Bê tông Mố M2 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,16 m3
55 Ván khuôn gỗ Mố M2 0,288 100m2
56 Lắp dựng cốt thép Mố M2, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m 0,0868 tấn
57 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,16 m3
58 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,2735 tấn
59 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,072 100m2
60 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 10 1cấu kiện
61 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III 0,0791 100m3
62 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,0264 100m3
63 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0527 100m3
64 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,2109 100m3
65 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,002 100m3
66 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 2,049 m3
67 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 0,811 m3
68 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,2285 100m2
69 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1004 tấn
70 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,7436 m3
71 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0735 tấn
72 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0229 100m2
73 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 2 1cấu kiện
74 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III 2,6998 m3
75 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2646 100m2
76 Lắp dựng cốt thép cửa thu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1232 tấn
77 Bê tông cửa thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,345 m3
78 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 13 1cấu kiện
79 Gia công cửa chắn rác 0,1615 tấn
80 Lắp dựng lưới chắn rác 3,84 m2
81 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 13,501 m3
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 2,133 100m2
83 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 3,295 m2
84 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 18,492 m3
85 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 323 1cấu kiện
86 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 3,386 m3
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,5348 100m2
88 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 81 1cấu kiện
89 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,543 m3
90 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,086 100m2
91 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 12,168 m2
92 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0222 tấn
93 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 13 1cấu kiện
94 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,808 m3
95 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,394 100m2
96 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 0,441 m2
97 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 2,476 m3
98 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 173 cái
99 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 2,54 m3
100 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 2,54 m3
101 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 60,96 m2
102 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 35,56 m2
103 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III 37,416 m3
104 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 14,966 m3
105 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 249,44 m2
106 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm 249,44 m2
107 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 8,385 m3
108 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,0168 100m3
109 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 10,509 m3
110 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 10,509 m3
111 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 53,664 m2
112 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III 41,832 m3
113 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 16,733 m3
114 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 278,88 m2
115 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm 278,88 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->