Gói thầu: Xây dựng nhà làm việc 3 tầng; Các hạng mục phụ trợ; nhà bảo vệ; nhà để máy phát điện... hệ thống PCCC và các hạng mục phụ trợ; Điều hòa không khí; Hệ thống báo động, báo cháy; Máy bơm chữa cháy và máy bơm sinh hoạt; Điện nhẹ, (Camera, mạng máy tính, điện thoại.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201060548-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng
Tên gói thầu Xây dựng nhà làm việc 3 tầng; Các hạng mục phụ trợ; nhà bảo vệ; nhà để máy phát điện... hệ thống PCCC và các hạng mục phụ trợ; Điều hòa không khí; Hệ thống báo động, báo cháy; Máy bơm chữa cháy và máy bơm sinh hoạt; Điện nhẹ, (Camera, mạng máy tính, điện thoại.
Số hiệu KHLCNT 20201025859
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động nghiệp vụ và quỹ PTHĐ ngành KBNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-23 18:24:00 đến ngày 2020-11-02 18:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,051,401,519 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm việc 3 tầng
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 218 m2
2 Vận chuyển Tôn tháo dỡ trên mái trên xuống Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,18 100m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,235 tấn
4 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 149,21 m2
5 Vận chuyển Cửa các loại cửa từ trên cao xuống Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8,348 10m2
6 Vận chuyển gỗ các loại Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,968 m3
7 Tháo dỡ khuôn cửa cũ hỏng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 359,545 m
8 Vận chuyển Gỗ khuôn cửa xuống Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,952 m3
9 Vận chuyển gỗ các loại Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,952 m3
10 Tháo dỡ trần khu vệ sinh Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,162 100m2
11 Phá dỡ gạch lát nền tầng 1 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 227,402 m2
12 Phá dỡ lớp vữa lót láng nền Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 227,402 m2
13 Phá dỡ gạch lát nền tầng 2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 159,955 m2
14 Phá dỡ lớp vữa lót láng nền Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 159,955 m2
15 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 277,07 m2
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 33,507 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16,666 m3
18 Cắt sàn bê tông Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 105,3 m
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 46,412 m3
20 Đục tường để mở rộng cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,968 m2
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 24,028 m3
22 Đục tường để mở rộng cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 20,909 m2
23 Tháo dỡ lan can Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 59,338 m
24 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,669 m3
25 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,294 m3
26 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,639 m3
27 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 29,601 m3
28 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 11,518 m3
29 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16,559 m3
30 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 80,44 m3
31 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,107 100m3
32 Phá lớp vữa trát trần (phía ngoài nhà): Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12,065 m2
33 Phá lớp vữa trát tường trong nhà tầng 1 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 150,39 m2
34 Phá lớp vữa trát tường trong nhà tầng 2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 205,756 m2
35 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà tầng 1 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 81,019 m2
36 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà tầng 2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 63,478 m2
37 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 56,271 m2
38 Phá lớp vữa trát dầm (phía ngoài nhà) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 59,114 m2
39 Phá lớp vữa trát cầu thang Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 21,632 m2
40 Phá dỡ nền gạch ốp lát cầu thang Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 19,102 m2
41 Vệ sinh tưới nước trần, dầm, tường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 649,725 m2
42 Bốc xếp và vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,947 m3
43 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,138 100m3
44 Tháo dỡ kết cấu sắt thép lan can cầu thang, lan can sảnh thông tầng, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,712 tấn
45 Tháo dỡ sen hoa cửa sổ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,877 tấn
46 Tháo dỡ chậu rửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 bộ
47 Tháo dỡ bệ xí Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 bộ
48 Tháo dỡ chậu tiểu Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 bộ
49 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 cái
50 Hút bể phốt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bể
51 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 191,864 1m3
52 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7 100m
53 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,278 m3
54 Ván khuôn bê tông lót móng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,017 100m2
55 Khoan bê tông, chiều sâu khoan ≤20cm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 492 1 lỗ khoan
56 Bơm Hóa chất RAMSET EPCON G5 tỉ lệ 1:1 vào lỗ khoan cấy thép hoặc tương đương Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 492 lỗ khoan
57 Quét phụ gia Latex hoặc tương đương liên kết bê tông cũ và bê tông mới Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 120,66 m2
58 Đục nhám mặt bê tông Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 30,948 m2
59 Quét xi măng - hồ dầu Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 30,948 m2
60 Quét Sika latex hoặc tương đương (tỉ lệ trộn xi măng/sika latex=4/1) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 30,948 m2
61 Giáo PAL chống đỡ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2.030,4 kg
62 Khấu hao vật liệu Giáo PAL chống đỡ trong thời gian thi công Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 284,459 kg
63 Lắp dựng giáo PAL Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,02 100m2
64 Ván khuôn lót chống đỡ sàn tầng 1 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,618 100m2
65 Xà gồ gỗ 10x12 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,186 m3
66 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 17,522 m3
67 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,758 100m2
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,257 tấn
69 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,111 tấn
70 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,721 tấn
71 Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 21,042 m3
72 Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,602 m3
73 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,239 tấn
74 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,489 m3
75 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,145 100m2
76 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,451 100m3
77 Vận chuyển đất Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,919 100m3
78 Lớp Nilon lót chống mất nước Xi măng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 180,077 m2
79 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 18,008 m3
80 Bê tông lót móng bậc tam cấp, bồn hoa rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,878 m3
81 Xây bậc tam cấp, bồn hoa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,453 m3
82 Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 28,328 m2
83 Mua đất + đổ đất mầu vào bồn cây Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,122 m3
84 Cây hoa dâm bụt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cây
85 Mua cỏ Nhật để trồng vào bồn hoa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,85 m2
86 Trồng cỏ Nhật Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,019 100m2
87 Lát nền đường dốc đá tự nhiên chống trơn (30x30) cm, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,619 m2
88 Ốp tường cổ móng - đá chẻ 10x20cm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 28,968 m2
89 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,397 m3
90 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,072 100m2
91 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,01 tấn
92 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,094 tấn
93 Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,791 m3
94 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,423 100m2
95 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,459 tấn
96 Khoan lỗ cấy thép, đường kính lỗ khoan 16mm, chiều sâu lỗ khoan <=20cm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 54 1 lỗ khoan
97 Bơm Hóa chất RAMSET EPCON G5 hoặc tương đương tỉ lệ 1:1 vào lỗ khoan cấy thép : Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 54 lỗ khoan
98 Quét phụ gia Latex hoặc tương đương liên kết bê tông cũ và bê tông mới Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,891 m2
99 Đục nhám mặt bê tông Dầm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,891 m2
100 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,755 m3
101 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,403 100m2
102 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,118 tấn
103 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,17 tấn
104 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,223 tấn
105 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,236 m3
106 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,84 100m2
107 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,902 tấn
108 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,207 tấn
109 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,82 tấn
110 Lắp bản mã cột C3+C4 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,038 tấn
111 Bulong M-18 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 cái
112 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,296 m3
113 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,579 100m2
114 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,298 tấn
115 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,907 tấn
116 Khoan bê tông, chiều sâu khoan ≤20cm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 270 1 lỗ khoan
117 Bơm Hóa chất RAMSET EPCON G5 hoặc tương đương tỉ lệ 1:1 vào lỗ khoan cấy thép : Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 270 lỗ khoan
118 Quét phụ gia Latex hoặc tương đương liên kết bê tông cũ và bê tông mới Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 17,31 m2
119 Đục nhám mặt bê tông Dầm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 17,31 m2
120 Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10,248 m3
121 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,399 tấn
122 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,126 m3
123 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,023 100m2
124 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,006 tấn
125 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,024 tấn
126 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8,439 m3
127 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,79 100m2
128 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,453 tấn
129 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,053 tấn
130 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,907 tấn
131 Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10,938 m3
132 Ván khuôn sàn mái sê nô Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,495 100m2
133 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,279 tấn
134 Bê tông giằng tường thu hồi mái, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,177 m3
135 Ván khuôn giằng tường thu hồi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,211 100m2
136 Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,049 tấn
137 Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,211 tấn
138 Lắp bản -200x80x5 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,038 tấn
139 Thép bản chẻ đuôi cá -200x80x5 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 32 cái
140 Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,815 m3
141 Ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,206 100m2
142 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,232 tấn
143 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,042 tấn
144 Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,104 m3
145 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,238 tấn
146 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,604 tấn
147 Ván khuôn lanh tô Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,99 100m2
148 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 80,4 m3
149 Xây tường thu hồi mái bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,313 m3
150 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 18,852 m3
151 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 19,7 m3
152 Xây chèn cửa bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,693 m3
153 Xây cầu thang bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,051 m3
154 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,587 m3
155 Lát đá granite bục khán đài, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,046 m2
156 Xây đấu đầu trụ, bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,258 m3
157 Xây lan can bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,03 m3
158 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,063 tấn
159 Ván khuôn giằng lan can Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,158 100m2
160 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,707 m3
161 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,403 tấn
162 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,403 tấn
163 Bu long đầu cột M14 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 32 cái
164 Sản xuất xà gồ thép thép mạ kẽm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,124 tấn
165 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,124 tấn
166 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 106,888 1m2
167 Lợp mái bằng tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18mm, tôn dày 0,45mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,488 100m2
168 Tấm tôn úp nóc, ốp sườn dày 0,45mm rộng 60cm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 73,02 m
169 Ke chống bão Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1.120 cái
170 Ốp tường khu vệ sinh - kích thước gạch Ceramic 300x600mm, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 183,072 m2
171 Ốp chân tường, viền tường, gạch granite 120x600mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12,744 m2
172 Ốp chân tường, viền tường, gạch granite 100x500mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 23,53 m2
173 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1.156,53 m2
174 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 548,314 m2
175 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 51,574 m2
176 Đắp chi tiết Lo go nổi trên các ô tường trát vẩy tổ mối; tấm trương mái (bản vẽ KT-06; KT-17) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 19 cái
177 Trát trần phần diện tích có lăn sơn, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 85,82 m2
178 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 249,053 m2
179 Trát tường thu hồi phía ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 49,237 m2
180 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 - trát mặt trong tường thu hồi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 49,237 m2
181 Trát thành sê nô mái, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 139,911 m2
182 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 114,904 m2
183 Quét sơn chống thấm CT11A hoặc tương đương chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 187,05 m2
184 Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 119,422 m2
185 Đắp đấu đầu trụ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14 cái
186 Trát gờ các chi tiết kiến trúc quanh cửa đi, cửa sổ, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 146,634 m2
187 Trát má hèm cửa, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 115,427 m2
188 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 20,595 m2
189 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 133,54 m
190 Trát ờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 109,776 m
191 Miết mạch tường gạch loại lõm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12,789 m2
192 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 235,06 m
193 Trát granitô tay vịn lan can, ban công dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,819 m2
194 Trát granitô gờ chỉ, tay vịn ban công, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 35,821 m
195 Quét dầu bóng bề mặt granitô Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,819 m2
196 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1.003,52 m2
197 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1.685,86 m2
198 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 216 m2
199 Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch KT 500x500mm, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 298,5 m2
200 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 54,4 m2
201 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao, khung xương chìm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 366,679 m2
202 Bả bằng bột bả vào trần Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 366,679 m2
203 Sơn trần thạch cao trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 366,679 m2
204 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao chịu nước 600x600, khu vệ sinh Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 47,536 m2
205 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao 600x600 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 207,132 m2
206 Lát đá granite bậc cầu thang Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 38,896 m2
207 Lát đá granite mặt bệ các loại Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,27 m2
208 Bộ khung giá đỡ bệ mặt đá bằng inox hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12 bộ
209 Mua cửa và vách ngăn bằng tấm CompacHPL dày 10mm khu vệ sinh hoặc tương đương Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 33,36 m2
210 Bộ phụ kiện khóa, thanh treo, kẹp chân của cửa, vách ngăn khu vệ sinh Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 bộ
211 Sản xuất + lắp dựng lan can hành lang inox 304 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 167,208 kg
212 Sản xuất + lắp dựng lan can đường dốc inox 304 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 97,55 kg
213 Trụ thép hộp 20x40x2mm (cả sơn) - lan can đường dốc Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 trụ
214 Bu lông M8 - lan can đường dốc Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 24 cái
215 Trụ cầu thang gỗ chò chỉ (0,14x0,14x1,05) m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 trụ
216 Trụ thép hộp 20x40x2mm (cả sơn) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16 trụ
217 Gia công lan can thép cầu thang Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,08 tấn
218 Tay vịn cầu thang gỗ chò chỉ (50x60)mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16,4 m
219 Bu lông M8 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 64 cái
220 Đinh ốc M6 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 41 cái
221 Lắp dựng lan can sắt cầu thang Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15,58 m2
222 Trụ thép hộp 20x40x2mm (cả sơn) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15 trụ
223 Gia công lan can thép sảnh thông tầng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,091 tấn
224 Tay vịn cầu thang gỗ chò chỉ (50x60)mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 18,42 m
225 Bu lông M8 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 64 cái
226 Đinh ốc M6 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 46 cái
227 Lắp dựng lan can sắt sảnh thông tầng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16,578 m2
228 Mua cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 75,85 m2
229 Mua vách kính cố định, khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 26,402 m2
230 Mua cửa sổ mở lật chữ A, khung nhựa lõi thép, kính mờ dày 5mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,896 m2
231 Mua cửa đi 1 cánh, khung nhựa lõi thép, kính mờ dày 5mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12,69 m2
232 Mua ô thoáng cố định, khung nhựa lõi thép, kính mờ dày 5mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,7 m2
233 Mua cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14,805 m2
234 Mua ô thoáng cố định, khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12,85 m2
235 Mua cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 45,59 m2
236 Hoa sắt cửa sổ, ô thoáng Inox 304 kích thước 12,7x12,7x1.2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 472,71 kg
237 Lắp dựng hoa sắt Inox cửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 103,053 m2
238 Mua cửa đi quay, bản lề thủy lực, kính Temper dày 12 ly Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10,458 m2
239 Mua bản lề thủy lực Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
240 Tay đẩy cửa kính Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 Vòng
241 Khóa chốt chân Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 Cái
242 Khóa L Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 Cái
243 Bộ kẹp kính (trên + dưới) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 Bộ
244 Khuôn nẹp cửa Inox U15x25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10,79 m
245 Mua cửa cuốn 2 lớp (gồm dẫn hướng + lô trục cuốn, lan cửa) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 13,756 m2
246 Mua mô tơ cửa cuốn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 Cái
247 Bộ lưu điện loại 48 giờ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 Bộ
248 Bộ điều khiển cửa cuốn 1 bộ 2 cái Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
249 Bộ tự dừng chống xô Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
250 Gia công khung thép mạ kẽm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,059 tấn
251 Lắp dựng khung thép mạ kẽm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,059 tấn
252 Hộp che mô tơ cửa cuốn thép hộp bọc Aluminium (Giá trọn gói) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,148 m2
253 Lắp dựng cửa cuốn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 13,338 m2
254 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,649 100m2
255 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,689 100m2
256 Vỏ tủ điện 500x400x180 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
257 Lắp đặt đèn hiển thị pha Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 bộ
258 Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
259 Lắp đặt công tắc Vôn kế Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
260 Lắp đặt Cầu chì Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
261 Lắp đặt các automat MCCB 3P-75A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
262 Lắp đặt các automat MCCB 2P-63A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
263 Lắp đặt Aptomat MCB 2P - 32A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
264 Lắp đặt Aptomat 1P-10A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
265 Thanh cái đồng đầu cốt, dây đấu nối... Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
266 Tủ điện tổng 400x300x150 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
267 Lắp đặt các automat MCCB 2P-63A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
268 Lắp đặt các automat MCB 2P-50A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
269 Lắp đặt Aptomat MCB 2P - 40A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
270 Lắp đặt Aptomat 1P-10A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
271 Thanh cái đồng đầu cốt, dây đấu nối... Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
272 Tủ điện tổng 400x300x150 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
273 Lắp đặt các automat MCCB 2P-63A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
274 Lắp đặt các automat MCB 2P-50A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
275 Lắp đặt Aptomat MCB 2P - 40A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
276 Lắp đặt Aptomat 1P-10A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
277 Thanh cái đồng đầu cốt, dây đấu nối... Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
278 Hộp aptomat 4 -8 module Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 cái
279 Lắp đặt các automat MCCB 2P-63A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
280 Lắp đặt các automat MCB 2P-50A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
281 Lắp đặt Aptomat MCB 2P - 40A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
282 Lắp đặt Aptomat MCB 2P - 32A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
283 Lắp đặt các aptomat MCB 1P - 25A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
284 Lắp đặt các aptomat MCB 1P - 20A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 cái
285 Lắp đặt Aptomat 1P-16A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 cái
286 Lắp đặt Aptomat 1P-10A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 cái
287 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm + chiết áp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 20 cái
288 Lắp đặt Đèn tuýp âm trần có chóa Inox 2x1,2m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 45 bộ
289 Lắp đặt Đèn tuýp đơn 1x1,2m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 bộ
290 Lắp đặt Đèn LED ốp trần D270- 14w Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 27 bộ
291 Lắp đặt Đèn LED Downight âm trần D110/10w Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 104 bộ
292 Lắp đặt đèn LED dây hắt sáng trần Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 114,051 m
293 Lắp đặt đèn ốp tường cầu thang 13W Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 bộ
294 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A-1P âm sàn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9 cái
295 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A-1P Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 56 cái
296 Lắp đặt Công tắc đơn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 22 cái
297 Lắp đặt Công tắc đôi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
298 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 cái
299 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
300 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7 cái
301 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2Cx16mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 26 m
302 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2Cx10mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 122 m
303 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2Cx6mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 32 m
304 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2Cx4mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 64 m
305 Lắp đặt dây Cu/PVC 2Cx4mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 96 m
306 Dây dẫn điện Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 868 m
307 Dây dẫn điện CU/PVC 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1.495 m
308 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 26 m
309 Lắp đặt Ống ghen nhựa D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 133 m
310 Lắp đặt Ống ghen nhựa D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 83 m
311 Lắp đặt Ống ghen nhựa D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1.807 m
312 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,0m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cọc
313 Lắp đặt cáp đồng 1x10mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12 m
314 Hộp nối Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 cái
315 Đào rãnh đặt dây tiếp địa, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,696 1m3
316 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,067 100m3
317 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cọc
318 Kéo rải dây tiếp địa đường kính fi 20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 18,6 m
319 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 97 m
320 Gia công kim thu sét, D16 dài 1.2m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
321 Cọc đỡ dây thu sét fi 10 dưới đất, trên tường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 65 cái
322 Mối nối kiểm tra Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
323 Đào móng bể phốt, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10,692 1m3
324 Bê tông lót móng bể phốt, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,594 m3
325 Bê tông móng bể phốt, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,75 m3
326 Ván khuôn móng bể phốt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,023 100m2
327 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,07 tấn
328 Xây bể phốt bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,409 m3
329 Đắp đất nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,782 m3
330 Vận chuyển đất Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,089 100m3
331 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,5 m3
332 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan bể phốt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,025 100m2
333 Sản xuất, lắp đặt Cốt thép tấm đan bể phốt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,079 tấn
334 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 1cấu kiện
335 Láng bể phốt có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,775 m2
336 Trát tường ngoài bể phốt dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12,6 m2
337 Trát tường trong bể phốt, trát lót lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14,766 m2
338 Trát tường trong bể phốt, trát lần 2, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14,766 m2
339 Lắp đặt ống nhựa thoát từ bể phốt ra ga ngoài nhà bằng ống nhựa pvc d=110mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 m
340 Cút nhựa pvc d=110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 cái
341 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 -bồn ngang Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bể
342 Van phao cơ PPR D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
343 Lắp đặt gương soi loại nhỏ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 cái
344 Lắp đặt kệ kính Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 cái
345 Lắp đặt giá treo khăn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 cái
346 Giá đựng xà phòng H444V Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 cái
347 Lắp đặt chậu rửa men sứ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 bộ
348 Lắp đặt vòi rửa chậu 2 đường nóng lạnh Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 bộ
349 Xiphoong cụm xả chậu Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 bộ
350 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 bộ
351 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh - vòi xịt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 cái
352 Dây mềm cấp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14 cái
353 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 bộ
354 Nút ấn tiểu nam Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 bộ
355 Xiphoong tiểu nam Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 bộ
356 Vòi rửa đồng D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 bộ
357 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,17 100m
358 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,465 100m
359 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,18 100m
360 Van khóa PPR D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
361 Van khóa PPR D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
362 Tê thu PPR D32/25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
363 Tê thu PPR D25/20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 19 cái
364 Tê PPR D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
365 Cút PPR D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
366 Cút PPR D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
367 Cút PPR D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7 cái
368 Rắc co PPR D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 39 cái
369 Côn thu PPR D25/20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
370 Ống nhựa PVC D110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,44 100m
371 Ống nhựa PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,09 100m
372 Ống nhựa PVC D76 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,285 100m
373 Ống PVC D60 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,13 100m
374 Ống PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,305 100m
375 Nút bịt PVC D110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 cái
376 Nút bịt PVC D76 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 cái
377 Ba chạc 45 độ PVC D110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 20 cái
378 Ba chạc 45 độ PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
379 Ba chạc 45 độ PVC D76 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 19 cái
380 Ba chạc 45 độ PVC D60 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
381 Chếch nhựa PVC D110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 29 cái
382 Chếch nhựa PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 cái
383 Chếch nhựa PVC D76 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7 cái
384 Chếch nhựa PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 32 cái
385 Côn nhựa thu PVC D110/48 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
386 Côn nhựa thu PVC D90/76 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
387 Côn nhựa thu PVC D76/48 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16 cái
388 Lắp đặt ga thu sàn Inox 150 x150 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 cái
389 Ống PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,7 100m
390 Ống PVC D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,18 100m
391 Rọ chắn rác Inox D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7 cái
392 Cút nhựa PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14 cái
393 Chếch nhựa PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
394 Ba chạc PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
395 Đai inox D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 26 cái
396 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,26 100m
397 Lắp đặt cút nhựa PVC D21 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 18 cái
398 Nút bịt PVC D21 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15 cái
399 Măng sông nhựa PVC D21 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 24 cái
400 Đai inox D21 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 26 cái
401 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,09 100m
402 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,09 100m
403 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 máy
404 Dây tín hiệu loa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 40 m
405 Lắp đặt Ống ghen nhựa D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 40 m
B Mạng điện nhẹ nhà 3 tầng
1 Lắp đặt thiết bị tường lửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 Thiết bị
2 Bộ lưu điện UPS 2 KVA Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 Thiết bị
3 Lắp đặt thiết bị định tuyến Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt Aptomat MCB 2P - 20A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt tủ Rack 19"/9U Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 Thiết bị
6 Bộ phát WIFI băng tần kép, tốc độ 800 MBPS Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 chiếc
7 Lắp đặt Switch 32 port cổng 10/100/1000 MBPS Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 Thiết bị
8 Lắp đặt Cable FTP Cat6 - 4Pairs Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 41,1 10 m
9 Lắp đặt Cable thoại 2 đôi dây (2x2x0,5mm) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 11,25 10 m
10 Cáp đồng trục RG6 kèm dây nguồn (dây camera) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 91 m
11 Dây HDMI Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15 m
12 Ổ cắm ba cho mạng, điện thoại, ăng ten (3 nhân, 1 mặt, 1 đế) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 Ổ cắm
13 Ổ cắm đôi cho mạng, điện thoại (2 nhân, 1 mặt, 1 đế) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 Ổ cắm
14 Ổ cắm đôi cho mạng, ăng ten (2 nhân, 1 mặt, 1 đế) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 Ổ cắm
15 Ổ cắm đôi cho mạng (2 nhân, 1 mặt, 1 đế) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9 Ổ cắm
16 Ổ cắm đơn cho mạng (1 nhân, 1 mặt, 1 đế) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 Ổ cắm
17 Ổ cắm đơn cho điện thoại (1 nhân, 1 mặt, 1 đế) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 Ổ cắm
18 Đào đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 29,7 1m3
19 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,099 100m3
20 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,198 100m3
21 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 100/80mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,55 100m
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12,066 1m3
23 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,04 100m3
24 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,081 100m3
25 Thi công lớp đá mạt lót móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,718 m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,032 100m2
27 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,077 m3
28 Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,076 m3
29 Bê tông đệm đầu tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,545 m3
30 Ván khuôn bê tông đệm đầu tường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,059 100m2
31 Trát, láng hố ga dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14,056 m2
32 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,217 m3
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,22 tấn
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,015 100m2
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 cái
C Nhà phụ trợ 2 tầng
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14,89 m3
2 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,149 100m3
3 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10,051 1m3
4 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,905 100m3
5 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 66,634 100m
6 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 11,333 m3
7 Ván khuôn cho bê tông lót móng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,132 100m2
8 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 37,878 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,778 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,686 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,934 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,191 tấn
13 Bê tông cổ cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,866 m3
14 Ván khuôn cổ cột Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,142 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,025 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,106 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,391 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,267 m3
19 Ván khuôn dầm, giằng móng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,174 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,161 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,034 tấn
22 Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12,975 m3
23 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,71 m3
24 Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,675 m3
25 Trát tường cổ móng ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 18,823 m2
26 Ốp tường cổ móng - gạch thẻ (6x24) cm, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15,246 m2
27 Lát đá tự nhiên bậc tam cấp, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 20,046 m2
28 Đắp cát tôn nền độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,53 100m3
29 Ni lon lót chống mất nước XM Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 112,925 m2
30 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10,699 m3
31 Bê tông lót nền đường dốc rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,593 m3
32 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,547 m3
33 Láng granitô nền đường dốc Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,378 m2
34 Quét dầu bóng bề mặt granitô Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,378 m2
35 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,897 m3
36 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,897 m3
37 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,235 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,508 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,942 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,735 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16,949 m3
42 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,439 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,337 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,114 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,562 tấn
46 Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 26,092 m3
47 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,903 100m2
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,499 tấn
49 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,031 m3
50 Ván khuôn lanh tô, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,367 100m2
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô, thanh chắn nắng, tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,074 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô, thanh chắn nắng, tấm đan, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,191 tấn
53 Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,247 m3
54 Ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,293 100m2
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,269 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,054 tấn
57 Xây bậc cầu thang bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,658 m3
58 Lát đá granite tự nhiên bậc cầu thang, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 23,031 m2
59 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 29,293 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,081 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 30,455 m3
62 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,04 tấn
63 Ván khuôn giằng lan can Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,118 100m2
64 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,524 m3
65 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,056 m3
66 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,056 m3
67 Xây gờ sê nô sảnh bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,423 m3
68 Lát nền, sàn gạch đỏ - Tiết diện gạch KT 300x300mm, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 22,6 m2
69 Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch KT 500x500mm, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 174 m2
70 Lát nền sàn khu vệ sinh, gạch ceramic - Tiết diện gạch KT 300x300mm, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10,434 m2
71 Ốp tường khu bếp ăn - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 35,75 m2
72 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 100x500mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12,55 m2
73 Ốp tường khu VS - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 52,803 m2
74 Ốp trụ cột, lan can- Tiết diện gạch thẻ 6x24, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 18,086 m2
75 Trát granitô tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,944 m2
76 Trát granitô gờ chỉ, tay vịn lan can, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 36,62 m
77 Quét dầu bóng bề mặt granitô Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,944 m2
78 Lát đá granite tự nhiên, mặt bàn bếp, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,901 m2
79 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 259,911 m2
80 Trát chi tiết xây ốp cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 64,253 m2
81 Trát sê nô, lan can, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 143,362 m2
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 467,526 m2
83 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 384 m2
84 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 31,608 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 152,996 m2
86 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 192,882 m2
87 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 27,773 m2
88 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 789,259 m2
89 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 164,24 m2
90 Quét Sơn chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 42,26 m2
91 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 74,5 m
92 Trát gờ chỉ, gờ móc nướcvữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 66,8 m
93 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 65,03 m
94 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,414 m3
95 Bê tông giằng thu hồi, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,546 m3
96 Ván khuôn giằng thu hồi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,141 100m2
97 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,047 tấn
98 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,124 tấn
99 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,675 tấn
100 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,675 tấn
101 Lợp mái tôn lợp mái chiều dày 0,45mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,557 100m2
102 Tôn úp nóc rộng 40cm dày 0.45mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 34,2 m
103 Ke chống bão 4,5c/m2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 612 cái
104 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,665 100m2
105 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,557 100m2
106 Sản xuất + lắp dựng lan can hành lang inox 304 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 116,548 kg
107 Trụ cầu thang gỗ chò chỉ (0,14x0,14x1,26)m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 trụ
108 Trụ thép hộp 20x40x2mm (cả sơn) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7 trụ
109 Gia công lan can thép cầu thang Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,047 tấn
110 Tay vịn cầu thang gỗ chò chỉ (50x60)mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,5 m
111 Bu lông M8 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 28 cái
112 Đinh ốc M6 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 25 cái
113 Lắp dựng lan can sắt cầu thang Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,025 m2
114 Hoa sắt cửa sổ, ô thoáng Inox 304 kích thước 12,7x12,7x1.2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 83,572 kg
115 Mua sẵn cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14,1 m2
116 Mua sẵn ô thoáng trên cửa đi khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,4 m2
117 Mua sẵn cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,23 m2
118 Mua sẵn ô thoáng trên cửa đi khung nhựa lõi thép kính trắng 5 ly Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,72 m2
119 Mua sẵn cửa đi 1 cánh khung nhựa lõi thép, kính 5ly, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,292 m2
120 Mua sẵn cửa sổ 2 cánh, khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16,24 m2
121 Mua sẵn cửa sổ mở hất ra, khung nhựa lõi thép, kính mờ 5 ly, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,115 m2
122 Mua sẵn ô thoáng trên cửa đi khung nhựa lõi thép ,kính trắng dày 5mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,48 m2
123 Tủ điện tổng 400x300x150 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt các automat MCCB 2P-63A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
125 Lắp đặt các automat MCB 2P-50A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
126 Lắp đặt Aptomat 1P-10A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
127 Thanh cái đồng đầu cốt, dây đấu nối... Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
128 Tủ điện tổng 400x300x150 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
129 Lắp đặt các automat MCB 2P-50A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
130 Lắp đặt Aptomat 1P-10A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
131 Thanh cái đồng đầu cốt, dây đấu nối... Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
132 Hộp aptomat 4 -8 module Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
133 Lắp đặt các automat MCB 2P-50A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
134 Lắp đặt Aptomat MCB 2P - 40A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
135 Lắp đặt Aptomat MCB 2P - 20A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
136 Lắp đặt các aptomat MCB 1P - 20A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
137 Lắp đặt Aptomat 1P-16A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
138 Lắp đặt Aptomat 1P-10A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
139 Lắp đặt Đèn tuýp trần không chóa Inox 2x1,2m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 bộ
140 Lắp đặt Đèn tuýp đơn 1x1,2m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 bộ
141 Lắp đặt Đèn LED ốp trần D270- 14w Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12 bộ
142 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm + chiết áp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7 cái
143 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A-1P Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 24 cái
144 Lắp đặt Công tắc đơn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 13 cái
145 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
146 Lắp đặt bình nước nóng 25 lít Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 bộ
147 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2Cx10mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 68 m
148 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2Cx4mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 296 m
149 Dây dẫn điện CU/PVC 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 525 m
150 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 m
151 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2.5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 23 m
152 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1.5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 42 m
153 Lắp đặt Ống ghen nhựa D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 45 m
154 Lắp đặt Ống ghen nhựa D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 704 m
155 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,0m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cọc
156 Lắp đặt cáp đồng 1x10mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 m
157 Hộp nối Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
158 Đào rãnh đặt dây tiếp địa, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,48 1m3
159 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,065 100m3
160 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cọc
161 Kéo rải dây tiếp địa đường kính fi 20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 18 m
162 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 110 m
163 Gia công kim thu sét, D16 dài 1.2m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
164 Cọc đỡ dây thu sét fi 10 dưới đất, trên tường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 80 cái
165 Mối nối kiểm tra Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
166 Đào móng bể phốt, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10,692 1m3
167 Bê tông lót móng bể phốt, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,594 m3
168 Bê tông móng bể phốt, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,75 m3
169 Ván khuôn móng bể phốt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,023 100m2
170 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,07 tấn
171 Xây bể phốt bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,409 m3
172 Đắp đất nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,782 m3
173 Vận chuyển đất Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,089 100m3
174 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,5 m3
175 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan bể phốt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,025 100m2
176 Sản xuất, lắp đặt Cốt thép tấm đan bể phốt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,079 tấn
177 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 1cấu kiện
178 Láng bể phốt có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,775 m2
179 Trát tường ngoài bể phốt dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12,6 m2
180 Trát tường trong bể phốt, trát lót lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14,766 m2
181 Trát tường trong bể phốt, trát lần 2, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14,766 m2
182 Lắp đặt ống nhựa thoát từ bể phốt ra ga ngoài nhà bằng ống nhựa pvc d=110mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 m
183 Cút nhựa pvc d=110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 cái
184 Lắp đặt bồn nước Inox 1m3 - bồn ngang Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 bể
185 Lắp đặt bình đun nước nóng 25 lít Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 bộ
186 Lắp đặt chậu rửa men sứ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 bộ
187 Lắp đặt vòi rửa chậu Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 bộ
188 Chậu rửa bếp Inox Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
189 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 bộ
190 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh xịt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
191 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 bộ
192 Lắp đặt vòi rửa chậu bếp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
193 Lắp đặt vòi rửa đồng D20: Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 bộ
194 Lắp đặt gương soi loại nhỏ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
195 Lắp đặt kệ kính Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
196 Lắp đặt giá treo khăn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
197 Giá đựng xà phòng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
198 Dây mềm cấp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 cái
199 Xiphoong cụm xả chậu rửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 bộ
200 Van khóa HDPE D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
201 Van khóa PPR D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
202 Van khóa PPR D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
203 Van khóa PPR D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
204 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,15 100m
205 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,07 100m
206 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,25 100m
207 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,18 100m
208 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2 100 m
209 Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 25mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
210 Cút PPR D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12 cái
211 Cút PPR D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 18 cái
212 Cút PPR D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12 cái
213 Tê PPR D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 cái
214 Tê thu PPR D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 cái
215 Tê PPR D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 cái
216 Côn thu PPR D32/25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
217 Côn thu PPR D25/20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
218 Măng sông ren trong PPR D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
219 Măng sông ren trong PPR D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
220 Măng sông ren trong PPR D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 24 cái
221 Van phao điện d25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
222 Van phao cơ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
223 Ống PVC D110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3 100m
224 Ống PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,25 100m
225 Ống nhựa PVC D76 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,15 100m
226 Ống PVC D60 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,05 100m
227 Ống PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,14 100m
228 Ống PVC D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,15 100m
229 Nút bịt PVC D110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 cái
230 Nút bịt PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
231 Nút bịt PVC D76 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
232 Chếch nhựa PVC D110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15 cái
233 Chếch nhựa PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15 cái
234 Chếch nhựa PVC D76 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9 cái
235 Chếch nhựa PVC D60 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
236 Côn nhựa thu PVC D90/76 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
237 Côn nhựa thu PVC D90/60 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
238 Côn nhựa thu PVC D76/48 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
239 Côn nhựa thu PVC D60/48 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
240 Côn nhựa thu PVC D48/32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
241 Tê nhựa PVC D110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
242 Tê nhựa PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
243 Tê nhựa thu PVC D90/76 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
244 Lắp đặt ga thu sàn Inox 150 x150 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
245 Ống PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,48 100m
246 Ống PVC D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,09 100m
247 Rọ chắn rác Inox D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
248 Cút nhựa PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 20 cái
249 Đai inox D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 40 cái
D Mạng điện nhẹ nhà 2 tầng
1 Lắp đặt tủ Rack 19"/9U Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 Thiết bị
2 Bộ phát WIFI băng tần kép, tốc độ 800 MBPS Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 chiếc
3 Lắp đặt Switch 6 port cổng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 thiết bị
4 Lắp đặt Cable FTP Cat6 - 4Pairs Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 10 m
5 Lắp đặt Cable thoại 2 đôi dây (2x2x0,5mm) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 10 m
6 Ổ cắm đôi cho mạng, điện thoại (2 nhân, 1 mặt, 1 đế) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 Ổ cắm
E Phần điện, điều hòa (tận dụng), mạng, điện thoại (nhà phụ trợ 02 tầng để giao dịch trong thời gian chờ thi công cải tạo nhà làm việc)
1 Nhân công vận chuyển bàn ghế, đồ đạc, máy tính, Tủ tài liệu từ nhà làm việc 2 tầng về các phòng làm việc của tòa nhà này Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9 công
2 Lắp đặt quạt trần (tận dụng nhà phụ trợ 01 tầng và nhà làm việc) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7 cái
3 Lắp đặt bình nòng lạnh (tận dụng nhà phụ trợ 01 tầng) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,595 100m
5 Lắp đặt cút nhựa PVC D21 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14 cái
6 Chếch nhựa PVC D21 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14 cái
7 Nút bịt PVC D21 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7 cái
8 Đai inox D21 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 56 cái
9 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,455 100m
10 Bảo dưỡng, bổ sung ga cho điêu hòa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7 máy
11 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7 máy
12 Dây dẫn điện Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 86 m
13 Lắp đặt máng gen nhựa có nắp 28x10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 86 m
14 Lắp đặt tủ Rack 19"/9U Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 Thiết bị
15 Lắp đặt Cable FTP Cat6 - 4Pairs Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 37,6 10 m
16 Lắp đặt Cable FTP Cat5E - 4Pairs Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 10 m
17 Lắp đặt Cable thoại 2 đôi dây (2x2x0,5mm) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7 10 m
18 Ổ cắm đôi cho mạng, điện thoại (2 nhân, 1 mặt, 1 đế) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 Ổ cắm
19 Ổ cắm đôi cho mạng (2 nhân, 1 mặt, 1 đế) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7 Ổ cắm
F Nhà bảo vệ (Tận dụng móng, xây mới lại từ cos sân)
1 Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,384 m3
2 Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,384 m3
3 Ván khuôn giằng móng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,079 100m2
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,04 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,17 tấn
6 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,297 m3
7 Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,095 m3
8 Trát tường cổ móng ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,501 m2
9 Láng granitô tam cấp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,122 m2
10 Trát granitô gờ chỉ, tay vịn lan can, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,96 m
11 Quét dầu bóng bề mặt granitô Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,122 m2
12 Đắp cát tôn nền độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,044 100m3
13 Ni lon lót chống mất nước XM Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14,792 m2
14 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,479 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,894 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,118 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,038 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,191 tấn
19 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,974 m3
20 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,494 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,707 tấn
22 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,281 m3
23 Ván khuôn lanh tô Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,039 100m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,004 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô, thanh chắn nắng, tấm đan, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,021 tấn
26 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,562 m3
27 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16,387 m2
28 Ốp chân tường, viền tường, gạch ceramic 120x600mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,502 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 47,217 m2
30 Trát thành sê nô, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 24,26 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 71,477 m2
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 44,337 m2
33 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,798 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 11,796 m2
35 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 30,038 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 92,969 m2
37 Láng mái không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 34,442 m2
38 Quét Sơn chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14,025 m2
39 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 24,26 m
40 Trát gờ chỉ, gờ móc nước vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 24,26 m
41 Miết mạch tường gạch loại lõm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,848 m2
42 Xây tường thu hồi bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,424 m3
43 Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,125 m3
44 Ván khuôn giằng thu hồi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,023 100m2
45 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,005 tấn
46 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,028 tấn
47 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,177 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,177 tấn
49 Lợp mái tôn lợp mái chiều dày 0,45mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,269 100m2
50 Tôn úp nóc rộng 40cm dày 0.45mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,22 m
51 Ke chống bão 4,5c/m2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 122 cái
52 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,572 100m2
53 Hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 12x12 (Cả sơn) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 79,1 kg
54 Mua sẵn cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính 5ly, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,995 m2
55 Mua sẵn cửa sổ 2 cánh mở quay trong ngoài, khung nhựa lõi thép, kính 5 ly, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,16 m2
56 Ống PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,08 100m
57 Rọ chắn rác Inox D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
58 Cút nhựa PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
59 Đai inox D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 cái
60 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm + hộp số Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt Đèn tuýp không chóa đơn 1x1,2m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 bộ
62 Lắp đặt đèn LED ốp trần D270 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
63 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A-1P Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
64 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
65 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
66 Dây dẫn điện CU/PVC 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 23 m
67 Dây dẫn điện CU/PVC 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 75 m
68 Lắp đặt gen ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 78 m
69 Đào rãnh đặt dây tiếp địa, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,6 m3
70 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,026 100m3
71 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cọc
72 Kéo rải dây tiếp địa đường kính fi 18 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,5 m
73 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 25 m
74 Gia công kim thu sét, D18 dài 1m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
75 Cọc đỡ dây thu sét fi 12 dưới đất, trên tường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12 cái
G Nhà để xe khách
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,776 1m3
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,131 1m3
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,499 m3
4 Ván khuôn BT lót móng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,103 100m2
5 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,14 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,03 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,047 tấn
8 Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,315 m3
9 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,042 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,008 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,044 tấn
12 Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,635 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,394 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 29,547 m2
15 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 29,547 m2
16 Đắp cát tôn nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,078 100m3
17 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,168 m3
18 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 44,47 m2
19 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,078 100m3
20 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,042 100m3
21 Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,327 tấn
22 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,268 tấn
23 Sản xuất thép bản mã mạ kẽm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,153 tấn
24 Bu lông D14 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 20 cái
25 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,48 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,268 tấn
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,467 100m2
28 Tôn diềm mái dày 0.45mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,524 m2
H Nhà để xe cán bộ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,221 1m3
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,123 1m3
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,998 m3
4 Ván khuôn BT lót móng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,086 100m2
5 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,912 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,024 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,038 tấn
8 Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,252 m3
9 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,034 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,006 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,035 tấn
12 Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,074 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,998 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 24,687 m2
15 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 24,687 m2
16 Đắp cát tôn nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,058 100m3
17 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,89 m3
18 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 35,95 m2
19 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,062 100m3
20 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,041 100m3
21 Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,261 tấn
22 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,214 tấn
23 Sản xuất thép bản mã mạ kẽm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,122 tấn
24 Bu lông D14 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16 cái
25 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,383 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,214 tấn
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,356 100m2
28 Tôn diềm mái dày 0.45mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,324 m2
I Nhà đặt máy phát điện, nhà để trạm biến áp (Cải tạo)
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 102,476 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần nhà Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 13,965 m2
3 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 102,476 m2
4 Quét vôi 3 nước trắng trần nhà Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 13,965 m2
5 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,28 m2
6 Nhân công vệ sinh, lau chùi sạch sẽ các cửa sổ chớp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 công
7 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,88 1m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt cửa sắt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10,56 m2
9 Sơn cửa sắt bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10,56 1m2
10 Nhân công sửa chữa cửa đi, cửa sổ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 công
11 Lắp dựng cửa khung sắt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,4 m2
12 Phá dỡ lớp vữa láng bậc tam cấp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,364 m2
13 Láng nền bậc tam cấp không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,364 m2
14 Phá dỡ lớp vữa láng mái Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15,437 m2
15 Nhân công vệ sinh, tưới nước bề mặt mái Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 công
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15,437 m2
17 Quét sơn chống thấm CT11A chống thấm mái Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 20,171 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 98,657 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần ngoài nhà Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,938 m2
20 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 98,657 m2
21 Quét vôi 3 nước trắng trần ngoài nhà Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,938 m2
22 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,75 m2
23 Nhân công vệ sinh, lau chùi sạch sẽ các cửa sổ chớp bê tông Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 công
24 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt cửa sắt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,5 m2
25 Sơn cửa sắt bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,5 1m2
26 Nhân công sửa chữa cửa đi, cửa sổ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 công
27 Lắp dựng cửa khung sắt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,5 m2
J Cổng, tường rào
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 104,279 m2
2 Dây thép gai đường kính 2,5mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 158,89 kg
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính D21mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,488 100m
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 753,466 m2
5 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,151 100m3
6 Vệ sinh tưới nước tường trước khi trát lại Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 753,466 m2
7 Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 50,62 m2
8 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 702,846 m2
9 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 753,466 m2
10 Mua + lắp đặt gạch hoa chanh Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 116 viên
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16,896 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,056 m3
13 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,19 100m3
14 Đóng cọc cừ thép hình (thép U100x50x5.0) trên mặt đất Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,646 100m
15 Mua cọc U100x50x5.0 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2.949 kg
16 Khấu hao vật liệu cọc cừ U100x50x5 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 413,155 kg
17 Nhổ cọc cừ thép hình (thép U100x50x5.0) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,646 100m
18 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8,313 1m3
19 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,333 100m3
20 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12,734 100m
21 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,547 m3
22 Ván khuôn cho bê tông lót móng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,06 100m2
23 Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 17,437 m3
24 Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,089 m3
25 Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,395 m3
26 Ván khuôn giằng móng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,085 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,029 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,165 tấn
29 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,195 100m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,664 m3
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,094 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,009 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,165 tấn
34 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,687 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,158 m3
36 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,635 m3
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 140,7 m2
38 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15,859 m2
39 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 156,559 m2
40 Dây thép gai đường kính 2,5mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 32,15 kg
41 Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính D21mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,096 100m
42 Mua + lắp đặt gạch hoa chanh Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 20 viên
43 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,806 tấn
44 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,319 m3
45 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,136 m3
46 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10,262 m3
47 Phá dỡ nền gạch Terrazzo Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 31,7 m2
48 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,374 100m3
49 Đào và trồng chuyền lại cây xanh phía ngoài vỉa hè Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9 công
50 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,466 m3
51 Lát sân gạch Terazzo KT gạch 300x300mm dày 3cm, 6,25 viên /m2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12,5 m2
52 Bó vỉa bằng tấm bê tông đúc sẵn KT100x26x18cm M200# Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 17,8 m
53 Bê tông móng đệm bó vỉa, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,463 m3
54 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,036 100m2
55 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,158 m3
56 Đào móng bồn hoa, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,014 1m3
57 Ván khuôn bê tông lót móng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,022 100m2
58 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,175 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,126 m3
60 Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,201 m2
61 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,201 m2
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,089 1m3
63 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,044 100m3
64 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,876 1m3
65 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,296 100m
66 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,432 m3
67 Ván khuôn bê tông lót móng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,014 100m2
68 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,167 m3
69 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,039 100m2
70 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,041 tấn
71 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,107 100m3
72 Bê tông cổ cột, cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,233 m3
73 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,303 100m2
74 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,056 tấn
75 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,196 tấn
76 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,273 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,582 m3
78 Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,415 m3
79 Ván khuôn giằng móng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,212 100m2
80 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,051 tấn
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,279 tấn
82 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 40,294 m2
83 Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 35,84 m2
84 Trát granitô gờ chỉ, tường rào, trụ cổng, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 115,052 m
85 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox, tường biển tên Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,6 m2
86 Gia công hàng rào sắt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,532 tấn
87 Lắp dựng lan can hàng rào sắt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 26,61 m2
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 26,61 1m2
89 Gia công cổng sắt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,494 tấn
90 Mũi mác loại đầu nhọn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 39 cái
91 Hoa sắt đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 bộ
92 Mũi mác loại đầu tròn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 39 cái
93 Lắp dựng cửa khung sắt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 20,865 m2
94 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 25,779 1m2
95 Bánh xe cánh cổng chính + cổng phụ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
96 Bản lề cối cánh cổng chính + cổng phụ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12 cái
97 Khóa, chốt, then cài cổng chính + cổng phụ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 bộ
98 Biển hiệu - chữ Inox vàng gương gắn nổi 6cm, chiều cao chữ 130cm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 25 chữ
99 Biển hiệu - chữ Inox vàng gương gắn nổi 2cm chiều cao chữ 8cm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 59 chũ
K Điện ngoài nhà
1 Đào rãnh cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 18,684 1m3
2 Đào mương cáp, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,747 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,311 100m3
4 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,623 100m3
5 Vỏ tủ điện KT 800x600x200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
6 Bộ điều khiển ATS -4P-100A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
7 Lắp đặt đèn hiển thị pha Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 bộ
8 Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt công tắc Vôn kế Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt Cầu chì Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt các automat MCCB 3P-75A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt các automat MCCB 3P-50A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt các automat MCCB 2P-63A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
14 Thanh cái đồng đầu cốt, dây đấu nối... Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
15 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4Cx70mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 48 m
16 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3Cx50+1x25mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 94 m
17 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3Cx25+1x16mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 13 m
18 Lắp đặt dây Cu/XLPE/DSTA/PVC 2Cx25mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 61 m
19 Lắp đặt dây Cu/XLPE/DSTA/PVC 2Cx10mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 69 m
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE 60/50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,36 100 m
21 Lắp đặt ống nhựa HDPE 50/40 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,37 100 m
22 Đào rãnh đặt dây tiếp địa, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,88 1m3
23 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,029 100m3
24 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,0m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cọc
25 Cáp đồng CU/PVC 1x10mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 m
26 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14 cái
27 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,378 m3
28 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,05 100m2
29 Đai báo cáp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 181 m
30 Hộp điện 4 -8 module Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt các automat MCCB 2P-50A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt các aptomat MCB 2P - 20A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt Aptomat 1P-16A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt Aptomat 1P-10A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
35 Lắp dựng cột đèn cao áp đơn liền cần chiều cao cột 8m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 1 cột
36 Lắp đặt bộ đèn LED 80W, độ cao <12m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 bộ
37 Lắp bảng điện cửa cột Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 bảng
38 Lắp cửa cột Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cửa
39 Lắp đặt dây Cu/XLPE/DSTA/PVC 2Cx6mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 198 m
40 Dây dẫn điện Cu/PVC 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 60 m
41 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn D40 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 198 m
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 1m3
43 Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,96 m3
44 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,112 100m2
45 Bộ khung móng cột điện M24x300x300x650 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 bộ
46 Ống nhựa PVC D76 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,09 100m
47 Chếch nhựa PVC D76 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12 cái
48 Đào rãnh đặt dây tiếp địa, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,32 1m3
49 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,043 100m3
50 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,0m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cọc
51 Kéo rải dây tiếp địa D10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12 m
L Cấp, thoát nước ngoài nhà
1 Đào mương cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15,12 1m3
2 Đào mương cáp, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,605 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,252 100m3
4 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,504 100m3
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 32mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,4 100 m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2 100 m
7 Lắp đặt van khóa HDPE, ĐK 32mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt van khóa HDPE, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
9 Tê HDPE D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
10 Cút HDPE D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16 cái
11 Cút HDPE D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7 cái
12 Lắp đặt côn HDPE D32/25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
13 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 23,688 1m3
14 Đào mương cáp, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,948 100m3
15 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 22,237 m3
16 Xây RTN bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 24,311 m3
17 Bê tông giằng miệng tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,825 m3
18 Ván khuôn mũ rãnh thoát nước Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,682 100m2
19 Lắp dựng cốt thép giằng RTN, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,591 tấn
20 Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 225,262 m2
21 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12,265 m3
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,833 tấn
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,775 100m2
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 319 1cấu kiện
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,299 100m3
26 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,886 100m3
M Sân bê tông, bồn hoa, cây xanh thảm cỏ
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,789 100m3
2 Ni lon chống mất nước xi măng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 525,8 m2
3 Băm tạo nhám, vệ sinh nền sân bê tông cũ phía trước nhà làm việc trước khi đổ bê tông mới Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 433,7 m2
4 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 122,24 m3
5 Cắt khe co giãn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 26,32 10m
6 Di chuyển 13 bồn, chậu cây cảnh D=1,5, cây cao khoảng 2,0m (Di chuyển và cẩu lắp lại vị trí mới) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 bồn cây
7 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤70cm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cây
8 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤70cm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 gốc
9 Tận dụng đào, trồng lại 02 cây ngâu trước nhà LV 02 tầng và 03 cây tùng phía sau tường rào thoáng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 công
10 Đào móng bồn hoa, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 21,727 1m3
11 Ván khuôn bê tông lót móng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,32 100m2
12 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,962 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,319 m3
14 Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15,234 m3
15 Lát đá granite tự nhiên mặt bồn hoa, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,566 m2
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 164,752 m2
17 Ốp tường bồn hoa- đá chẻ 10x20cm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 32,659 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14,76 m
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 164,752 m2
20 Mua đất + đổ đất mầu vào bồn cây Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 227,296 m3
N Bể nước ngầm
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,912 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 22,81 1m3
3 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 31,775 100m
4 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,084 m3
5 Bê tông móng bể rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15,05 m3
6 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14,985 m3
7 Bê tông mặt bể bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,2 m3
8 Ván khuôn tường bể, mặt bể Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,783 100m2
9 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,432 tấn
10 Lắp dựng cốt thép thành bể, mặt bể, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,188 tấn
11 Lắp dựng cốt thép thành bể, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,069 tấn
12 Thi công khớp nối bằng băng cản nước Sika WaterBar V20 hoặc tương đương Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 27 m
13 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 70 m2
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 91,403 m2
15 Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 43,748 m2
16 Quét sơn CT-11A hoặc tương đương chống thấm bể Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 54,018 m2
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,225 100m3
18 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,365 100m3
O Hệ thống phòng cháy chữa cháy
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính 100mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,04 100m
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính 50mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,25 100m
3 Bích thép đặc D100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16 cái
4 Cút góc thép tráng kẽm D100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12 cái
5 Tê thép hàn D100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
6 Tê thép hàn D50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
7 Cút góc thép tráng kẽm D50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 cái
8 Bích thép đặc D50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 cái
9 Lắp đặt côn thu hàn D100/50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
10 Sơn ống thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 73,16 1m2
11 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 1 máy
12 Két nước mồi 100L Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Bình tích áp 100L Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt cáp cấp điện nguồn máy bơm, dây 3x10+1x6mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 30 m
15 Lắp đặt van khóa, DN 100mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
16 Van 1 chiều DN100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt van khóa DN50mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
18 Van 1 chiều DN50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt khớp nối mềm, DN100mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
20 Khớp nối mềm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt Rọ hút DN100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt Rọ hút DN50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
24 Công tắc áp lực nước 2 ngưỡng tác động Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
25 Lắp đặt hộp họng đựng vòi chữa cháy vách tường trong nhà, sơn đỏ mặt kính phía trước (KT: 500x600x180) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 1 tủ
26 Lắp đặt van chữa cháy DN50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
27 Lắp đặt vòi góc chuyên dụng chữa cháy DN50 dài 20m/cuộn, 16 Bar Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cuộn
28 Lắp đặt lăng chữa cháy DN50/13 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
29 Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy ngoài nhà Kt 500x600x180 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
30 Lắp đặt cuộn vòi chuyên dụng chữa cháy DN65 dài 20m/cuộn, 16 Bar Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cuộn
31 Lắp đặt lăng chữa cháy DN65/19 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
32 Lắp đặt đèn chỉ dẫn lối thoát (Exit) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 5 đèn
33 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố 6W Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 5 đèn
34 Lắp bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 bảng
35 Lđ bình bột (ABC) chữa cháy MFZ4 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 Bình
36 Lđ bình khí CO2 chữa cháy MT3 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 Bình
37 Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy Kt 500x600x180 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 1 tủ
38 Lắp đặt dây dẫn 2x1mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 187,2 m
39 Tủ trung tâm báo cháy 8 kênh Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 Tủ
40 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 8 kênh Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 1 trung tâm
41 Lắp đặt đầu báo khói quang học Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,9 10 đầu
42 Lắp đặt thiết bị đầu báo nhiệt gia tăng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3 10 đầu
43 Lắp đặt đế đầu báo Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 32 chiếc
44 Lắp đặt đèn báo cháy phòng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,6 10 đầu
45 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, đèn nút ấn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 chiếc
46 Lắp đặt chuông, đèn báo cháy kết hợp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,2 5 chuông
47 Lắp đặt đèn báo cháy vị trí Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,2 5 đèn
48 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,2 5 nút
49 Kéo rải dây tín hiệu báo cháy (2x1mm2) chống nhiễu Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 488 m
50 Kéo rải dây tín hiệu báo cháy (2x0.75mm2) chống nhiễu Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 67,2 m
51 Ống nhựa bảo vệ dây tín hiệu - chống cháy D=20mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 452 m
52 Kéo rải dây tín hiệu10x2x2x0,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 105 m
53 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm, Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,9 100 m
54 Lắp đặt các hộp nối dây chống cháy 20x20 cm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
55 Thử áp lực đường ống D100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,04 100m
56 Thử áp lực đường ống D50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,25 100m
57 Đào đất đặt đường ống, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,732 1m3
58 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,426 100m3
59 Đắp cát lấp móng đường ống Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 47,32 m3
P Biện pháp trong thời gian thi công cải tạo nhà làm việc 03 tầng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,013 1m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,287 100m2
3 Bê tông móng, trụ trên cạn bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,511 m3
4 Gia công hàng rào thép hộp mạ kẽm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,402 tấn
5 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,402 tấn
6 Hàng rào tôn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,474 100m2
7 Trải 02 lớp bạt hấng vật liệu rơi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 75,618 m2
8 Lưới thép B40 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 37,809 m2
9 Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,646 tấn
10 Mua thép C 140x62; L 50x5; thép 14x14x1200 làm hệ sàn đạo, sàn thao tác Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1.646,2 kg
11 Khấu hao vật liệu C 140x62; L 50x5; thép 14x14x1200 làm hệ sàn đạo, sàn thao tác trong thời gian thi công Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 384,388 kg
12 Tháo dỡ hàng rào tôn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 87 m2
13 Lắp dựng lại hàng rào tôn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 87 m2
Q Phần phá dỡ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 19,77 m3
2 Đào đất trong bồn, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 211,324 1m3
3 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,311 100m3
4 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 37,812 m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,394 tấn
6 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 37,812 m2
7 Tháo dỡ các kết cấu thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,394 tấn
8 Hút bể phốt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bể
9 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 141,351 m2
10 Vận chuyển Tôn tháo dỡ trên mái trên xuống Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,414 100m2
11 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,63 tấn
12 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 33,62 m2
13 Vận chuyển gỗ các loại Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,345 m3
14 Vận chuyển gỗ các loại, 50m tiếp theo Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,345 m3
15 Phá dỡ gạch lát nền Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 137,844 m2
16 Phá dỡ lớp vữa lót láng nền Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,25 m2
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 11,083 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 36,92 m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 70,242 m3
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,25 m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,25 m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,181 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 13,696 m3
24 Đào đất tôn nền nhà, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,266 100m3
25 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống dưới sân Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 11,083 m3
26 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,747 100m3
27 Tháo dỡ sen hoa cửa sổ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,72 m2
28 Tháo dỡ chậu rửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
29 Tháo dỡ bệ xí Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
30 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
31 Tháo dỡ thiết bị điện Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
32 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12,24 m2
33 Vận chuyển gỗ các loại Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,49 m3
34 Phá dỡ gạch lát nền Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 44,526 m2
35 Phá dỡ lớp vữa lót láng nền Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 44,526 m2
36 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,647 m3
37 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,419 m3
38 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 21,081 m3
39 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,302 m3
40 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,604 m3
41 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,531 m3
42 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,4 m3
43 Đào đất tôn nền nhà, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,149 100m3
44 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,577 100m3
45 Tháo dỡ sen hoa cửa sổ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,72 m2
46 Hút bể phốt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bể
47 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,16 m2
48 Vận chuyển gỗ các loại Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,166 m3
49 Phá dỡ gạch lát nền Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 17,042 m2
50 Phá dỡ lớp vữa lót láng nền Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 17,042 m2
51 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,467 m3
52 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,085 m3
53 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,407 m3
54 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,517 m3
55 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,517 m3
56 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,603 m3
57 Đào đất tôn nền nhà, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,032 100m3
58 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,235 100m3
59 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8,457 m3
60 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,044 m3
61 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,145 100m3
62 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,214 m2
63 Vận chuyển gỗ các loại Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,209 m3
64 Phá dỡ gạch lát nền Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 17,678 m2
65 Phá dỡ lớp vữa lót láng nền Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 17,678 m2
66 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,297 m3
67 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,374 m3
68 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 13,221 m3
69 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,737 m3
70 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,411 m3
71 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,734 m3
72 Đào đất tôn nền nhà, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,075 100m3
73 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,027 100m3
74 Tháo dỡ sen hoa cửa sổ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,744 m2
75 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,414 m3
76 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,202 m3
77 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,894 m3
78 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,125 100m3
79 Đắp cát tôn nền sân tại vị trí bể phốt, RTN phá dỡ, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,283 100m3
R Thiết bị máy bơm PCCC, sinh hoạt
1 Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=45m3/h, H=38 M.C.N (01 máy bơm chính và 01 máy bơm dự phòng) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
2 Máy bơm duy trì áp lực nước; Q>= 3,6m3/h, H=50 M.C.N Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
3 Máy bơm cấp nước sinh hoạt Q>= 6m3/h, H=15m/P=3kw Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
S Thiết bị điều hòa
1 Điều hòa Panasonic hoặc tương đương 12000 BTU 2 chiều Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
2 Điều hòa Panasonic hoặc tương đương 24000 BTU 2 chiều Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
T Thiết bị Hệ thống báo động + báo cháy điện tử; Mạng máy tính + tiếp địa mạng; Mạng điện thoại; Camera quan sát
1 Hệ thống báo động: đầu báo hồng ngoại, lắp đặt hệ thống báo động cửa kho tiền Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 Bộ
2 Tủ cắt lọc sét lan truyền trên đường nguồn 32A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 Bộ
3 Switch 6 port Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 Bộ
4 Camera giám sát Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 Bộ
5 Đầu ghi hình và ổ cứng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->