Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201052775-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 13:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Yên Bài |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041461 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 12:19:00 đến ngày 2020-11-03 13:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,584,522,975 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 97,859 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8073 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2511 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2595 | 100m3 |
| 5 | Đào xới đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,321 | 100m2 |
| 6 | Đầm lèn đất K=0,95 nền đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,321 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2754 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2754 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,84 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,292 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381,45 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0961 | 100m2 |
| 13 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,708 | m3 |
| 14 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6937 | 100m3 |
| 15 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,723 | m3 |
| 16 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3751 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,589 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3006 | 100m3 |
| 19 | Mua đất đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3564 | m3 |
| 20 | Đào xới đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1527 | 100m2 |
| 21 | Đầm lèn đất K=0,95 nền đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1527 | 100m2 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7708 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7708 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,67 | m3 |
| 25 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5336 | 100m3 |
| 26 | Bê tông mặt đường mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,03 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2268 | 100m2 |
| 28 | Đào móng cống đất C3 bằng thủ công 10% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,657 | m3 |
| 29 | Đào móng cống đất C3 bằng máy 90% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1491 | 100m3 |
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,24 | m3 |
| 31 | Đá hộc xây móng cống+ tường đầu, tường cánh, hố thu, gia cố thượng hạ lưu, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,54 | m3 |
| 32 | Mua ống cống F75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Đốt |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cấu kiện |
| 34 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m3 |
| 35 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,15 | m2 |
| 36 | Đắp trả K=0,95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1849 | 100m3 |
| 37 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,38 | m3 |
| 38 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2142 | 100m3 |
| 39 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,222 | m3 |
| 40 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,24 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2338 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1038 | 100m3 |
| 43 | Đào xới đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,747 | 100m2 |
| 44 | Đầm lèn đất K=0,95 nền đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,747 | 100m2 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,238 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,238 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4847 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4847 | 100m3 |
| 49 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,76 | m3 |
| 50 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,638 | 100m3 |
| 51 | Bê tông mặt đường mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,56 | m3 |
| 52 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8236 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi