Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201065522-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tiến Thành |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201040786 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-25 23:48:00 đến ngày 2020-11-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,195,346,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 7,0273 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 29,1103 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 22,1024 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 7,6663 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 7,6663 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 9,1995 | 100m3 |
| 7 | Mua đất núi đắp nền đường, hệ số đầm chặt K=1.16 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 1.067,1443 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 14,0353 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 14,0353 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 6,133 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 5,5197 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 3,4843 | 100m3 |
| 13 | Rải lớp Nilon cách ly | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 52,8781 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 6,0044 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 1.057,5624 | m3 |
| 16 | Đánh bóng mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 5.287,8121 | m2 |
| 17 | Cung cấp biển báo phản quang (bao gồm các phụ kiện đi kèm) | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 18 | Cung cấp cột biển báo phản quang (Bao gồm sơn chống gỉ và phản quang theo yêu cầu) | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 19 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 2,744 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 1,3719 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0134 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,014 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,014 | 100m3 |
| 24 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 320,4 | 100m |
| 25 | Phên nứa | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 4.272 | m2 |
| 26 | Di chuyển cột điện hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cột |
| B | CỐNG HỘP 1.5 X 1.5 M | |||
| 1 | Đắp đất, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,7488 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,7488 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 1,7892 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 1,7892 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 1,0404 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 31,164 | 100m |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0291 | 100m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0291 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1276 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 8,988 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6936 | 100m3 |
| 12 | Vật liệu đất núi | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 78,3768 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6285 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 12,7208 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 2,0385 | tấn |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 2,037 | m2 |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 1,164 | m2 |
| 18 | Vải địa kỹ thuật 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0582 | 100m2 |
| 19 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 5,82 | m2 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0748 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 2,04 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0456 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5044 | m3 |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 TH | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 7,5 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bản quá độ | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,16 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 1,0978 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 8,7 | m3 |
| 28 | Thép lò xo D3 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 12,798 | kg |
| 29 | Bê tông mở M250 (mối nối ướt) | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,18 | m3 |
| C | RÃNH DỌC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 1,3045 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 59,136 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 59,136 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 84,48 | m3 |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 704 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 46,288 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 6,312 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 1,3045 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 1,3045 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 58,912 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 9,1103 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 4,5867 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 2.104 | cấu kiện |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,564 | 100m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 5,64 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 5,64 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 2,16 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 12,96 | m3 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 78 | m2 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,564 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,564 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 5,04 | m3 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,9696 | tấn |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3924 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | cấu kiện |
| 26 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 81 | m3 |
| 27 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng <= 1,5 T/m3 | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 55 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5645 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và chương V-chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5645 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi