Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201064825-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam chi nhánh Thái bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201062616 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hạch toán chi phí tại Chi nhánh Thái Bình |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 15:39:00 đến ngày 2020-11-02 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 649,686,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Cắt mạch nền bê tông để đào hố móng mới, chiều dày nền 25cm | nt | 97,8 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | nt | 7,375 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất từ bên trong ra ngoài | nt | 7,375 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | nt | 0,0738 | 100m³/km |
| 5 | Đào móng, đất cấp III | nt | 24,9324 | m³ |
| 6 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | nt | 3,2476 | m³ |
| 7 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | nt | 0,4483 | 100m² |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,0343 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | nt | 0,5418 | tấn |
| 10 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 9,514 | m³ |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,1275 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất từ bên trong ra ngoài | nt | 12,17 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp III | nt | 0,1217 | 100m³/km |
| 14 | Nilon lót nền chống mất nước xi măng | nt | 25,144 | m2 |
| 15 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 6,12 | m³ |
| 16 | Xoa mặt nền bê tông hoàn trả | nt | 24,48 | m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | nt | 0,7154 | m³ |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 3,06 | m² |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 2,8031 | m³ |
| B | Phần thân - Kết cấu thép | |||
| 1 | Nâng hạ cột kèo vị trí biên nhà xe | nt | 10 | công |
| 2 | Bu lông Inox304; M20; l=600 | nt | 76 | bộ |
| 3 | Bu lông Inox304; M20; l=60 | nt | 254 | cái |
| 4 | Bu lông Inox304; M18; l=60 | nt | 188 | cái |
| 5 | Bulong D16 L50 | nt | 60 | cái |
| 6 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ ≤12m | nt | 5,4464 | tấn |
| 7 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 5,4464 | tấn |
| 8 | Gia công dầm mái | nt | 5,7797 | tấn |
| 9 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | nt | 5,7797 | tấn |
| 10 | Vận chuyển kết cấu thép (từ nơi gia công sản xuất đến chân công trình) | nt | 11,2261 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 318,22 | m² |
| 12 | Sản xuất thép hình be sườn mái | nt | 0,32 | tấn |
| 13 | Lắp dựng thép hình be sườn mái | nt | 0,32 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,68 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 17,72 | m³ |
| 16 | Sản xuất lắp dựng sàn thép liên hợp sóng cao 50mm độ dày 0.95mm | nt | 155,3756 | m2 |
| 17 | Xoa nền sàn tạo phẳng dùng xi măng 4kg/m2 (vật liệu) | nt | 652,3 | kg |
| 18 | Xoa nền sàn tạo phẳng dùng xi măng 4kg/m2 (nhân công) | nt | 163,08 | m2 |
| 19 | Gia công lan can | nt | 0,5943 | tấn |
| 20 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 76,7835 | m² |
| 21 | Sơn sắt thép bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 33,939 | m² |
| 22 | Sản xuất lắp dựng đinh hàn chống cắt D16 | nt | 628 | cái |
| 23 | Cắt rãnh ram dốc, đục bê tông tạo rãnh sâu 1cm | nt | 15,24 | 10m |
| 24 | Sơn kẻ vạch đánh dấu vị trí để xe | nt | 227,2 | md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi